Giới thiệu
Van cầu ren đồng TOYO 213A DN50 là model có kích thước lớn nhất trong dòng van cầu ren đồng của TOYO Nhật Bản, được thiết kế cho các hệ thống hơi nước, dầu nóng và khí nén công nghiệp quy mô lớn. Với kích thước DN50 (2 inch), van có khả năng chịu áp suất làm việc tới 2.07MPa (≈21 bar) và nhiệt độ tối đa 200°C, đảm bảo điều tiết lưu lượng ổn định, độ kín tuyệt đối và tuổi thọ vận hành vượt trội. TOYO 213A DN50 đạt tiêu chuẩn Class 150, phù hợp với các nhà máy năng lượng, hóa chất, xử lý nhiệt và cơ khí chính xác.
Van được chế tạo theo cấu trúc Screwed Bonnet – Inside Screw đặc trưng của TOYO, nghĩa là trục vít điều khiển nằm bên trong thân van, tránh tiếp xúc với môi trường hơi nóng hoặc dầu, giúp cơ cấu truyền động hoạt động bền bỉ và êm. Toàn bộ thân van, nắp và đĩa được đúc từ đồng CAC nguyên khối, trục van bằng hợp kim đồng chống khử kẽm, tay vặn hợp kim nhôm B85 phủ sơn tĩnh điện đen. Đây là sản phẩm thể hiện đỉnh cao của cơ khí chính xác Nhật Bản, đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối trong môi trường nhiệt – áp cao.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu
Cấu tạo tổng quan
Van cầu đồng TOYO 213A DN50 có kết cấu vững chắc, từng chi tiết được gia công tỉ mỉ theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Thân van được đúc liền khối bằng đồng CAC đạt chuẩn ASTM B584-C84400, chịu áp suất và nhiệt độ cao mà không bị biến dạng. Nắp van rèn bằng đồng C37700 được kết nối ren kín khít, thuận tiện cho việc tháo bảo trì. Trục van bằng hợp kim đồng đặc biệt có khả năng chống khử kẽm, chịu ma sát tốt trong môi trường hơi dầu. Đĩa van đồng CAC mài nhẵn, đảm bảo độ kín tuyệt đối khi đóng. Vòng đệm graphite chịu nhiệt cao giúp ngăn rò rỉ, tăng an toàn cho toàn hệ thống.
| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Đồng CAC | ASTM B584-C84400 – Đúc liền khối, chịu áp 21 bar |
| Nắp van (Bonnet) | Đồng rèn C37700 | Kết nối ren, kín khít, dễ tháo bảo trì |
| Trục van (Stem) | Hợp kim đồng đặc biệt | Chống khử kẽm, chịu nhiệt tới 200°C |
| Đĩa van (Disc) | Đồng CAC | Bề mặt mài tinh, khít tuyệt đối khi đóng |
| Vòng đệm (Packing) | Graphite Aramid | Không amiăng, chống rò rỉ, chịu nhiệt và áp cao |
| Tay vặn (Handwheel) | Nhôm B85 | Phủ sơn tĩnh điện, nhẹ, chống ăn mòn |
TOYO 213A DN50 sử dụng cơ cấu trục vít trong giúp bộ truyền động không bị ảnh hưởng bởi hơi, dầu hay bụi bẩn. Khi đóng, đĩa van ép chặt vào ghế đồng, ngăn rò rỉ tuyệt đối. Khi mở, đĩa di chuyển theo phương thẳng đứng, cho phép điều tiết lưu lượng tuyến tính và ổn định. Cấu trúc này giúp giảm tiếng ồn, hạn chế búa nước và tăng hiệu suất năng lượng. Đường ren kết nối Rc2 (theo JIS B0203) đảm bảo tương thích với hệ thống ống ren chuẩn công nghiệp. Bề mặt van phủ lớp chống oxy hóa giúp duy trì vẻ sáng bóng và chống ăn mòn lâu dài.
Nhờ kết cấu chắc chắn, TOYO 213A DN50 vận hành êm và bền trong nhiều năm mà không cần thay thế thường xuyên, giúp tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì cho doanh nghiệp.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu đồng TOYO 213A DN50 hoạt động theo cơ chế tuyến tính. Khi tay vặn được xoay ngược chiều kim đồng hồ, trục vít nâng đĩa van lên, cho phép lưu chất đi qua. Khi xoay cùng chiều, đĩa hạ xuống, ép chặt vào ghế van, ngăn dòng chảy hoàn toàn. Cơ chế này giúp điều tiết lưu lượng êm, giảm chấn động và duy trì áp suất ổn định trong hệ thống hơi, dầu hoặc khí công nghiệp.
_________
| | (Tay vặn TOYO)
| 213A |----> Điều tiết tuyến tính
|_________|
||
|| ← Trục vít trong
||
____||______
| | ← Đĩa đồng ép kín
|___________|
↓ ||
↓ || ← Dòng lưu chất
===================
Nhờ cơ cấu trục vít trong, ren truyền động không tiếp xúc với hơi hay dầu nóng, đảm bảo độ bền lâu dài. Khi mở một phần, tiết diện dòng chảy tăng đều theo góc quay, giúp điều tiết lưu lượng chính xác. Khi đóng, đĩa và ghế đồng khít tuyệt đối, ngăn rò rỉ dù áp suất cao. Thiết kế này không chỉ giúp van vận hành ổn định mà còn kéo dài tuổi thọ trong hệ thống làm việc liên tục.
TOYO 213A DN50 có thể lắp ngang hoặc dọc, miễn hướng dòng chảy tuân theo mũi tên trên thân van. Cấu trúc nhỏ gọn, độ kín cao và khả năng điều tiết tuyến tính khiến van trở thành lựa chọn hàng đầu cho hệ thống hơi – dầu áp lực cao.
Ưu điểm nổi bật
Chịu nhiệt – áp cao: Hoạt động ổn định ở 21 bar và nhiệt độ 200°C, phù hợp môi trường hơi, dầu, khí.
Độ kín tuyệt đối: Ghế và đĩa đồng mài tinh khít chặt, không rò rỉ ngay cả khi áp suất cực đại.
Vật liệu cao cấp: Đồng CAC nguyên khối, hợp kim đồng chống khử kẽm, độ bền cơ học cao.
Thiết kế cơ khí chính xác: Tay vặn nhôm nhẹ, truyền lực tốt, thao tác dễ dàng, không trượt.
Không độc hại – thân thiện môi trường: Gioăng graphite không amiăng, bền, an toàn, dễ thay thế.
Tuổi thọ cao – ít bảo trì: Cấu trúc chắc chắn, bền bỉ, giảm chi phí vận hành dài hạn.
Ứng dụng tiêu biểu
Van cầu đồng TOYO 213A DN50 được ứng dụng trong hệ thống hơi công nghiệp, dây chuyền dầu nóng, hệ thống sấy nhiệt, trạm năng lượng và hệ thống HVAC trung tâm. Trong các nhà máy cơ khí, van thường lắp tại đường điều tiết chính, đầu ra nồi hơi hoặc ống phân phối dầu, giúp điều chỉnh lưu lượng chính xác, ổn định áp suất và giảm tiêu hao năng lượng.
Ngoài ra, TOYO 213A DN50 còn được sử dụng trong dây chuyền chế biến thực phẩm, trạm khí nén và thiết bị trao đổi nhiệt. Với độ kín cao, khả năng chịu nhiệt – áp lớn, van đảm bảo hiệu suất tối ưu và an toàn tuyệt đối cho toàn bộ hệ thống vận hành.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị đường ống. Làm sạch đầu ren Rc2, đảm bảo không rạn nứt, không bám cặn.
Bước 2: Tạo kín ren. Quấn băng PTFE hoặc sử dụng keo ren chịu nhiệt chuyên dụng để chống rò rỉ.
Bước 3: Lắp van. Siết chặt phần thân van bằng mỏ lết, tránh tác động vào tay vặn khi thao tác.
Bước 4: Kiểm tra áp suất. Mở nhẹ van, kiểm tra rò rỉ tại mối nối ren và phần trục van.
Bước 5: Vận hành thực tế. Khi đạt áp định mức, điều chỉnh van để đạt lưu lượng cần thiết.
Bước 6: Bảo trì định kỳ. Vệ sinh thân van, kiểm tra vòng đệm graphite và tra mỡ chịu nhiệt cho trục 6 tháng/lần.
Với thiết kế cơ khí tinh xảo, vật liệu bền và độ kín tuyệt đối, van cầu đồng TOYO 213A DN50 là lựa chọn lý tưởng cho hệ thống hơi, dầu, khí công nghiệp. Sản phẩm thể hiện tinh thần công nghệ Nhật Bản – bền bỉ, chính xác, ổn định và hiệu quả trong mọi điều kiện kỹ thuật khắt khe nhất.






