Giới thiệu
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN10 là dòng van cầu ren chịu nhiệt, chuyên dùng cho hệ thống hơi, khí nén và dầu truyền nhiệt công nghiệp nhỏ. Đây là sản phẩm chính hãng Kitz – Nhật Bản, nổi tiếng với độ kín, độ bền và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện áp suất cao. Với kích thước DN10 (3/8 inch), van được lắp đặt phổ biến trong các hệ thống hơi trung tâm nhỏ, đường ống kỹ thuật hoặc máy móc tự động cần điều tiết lưu lượng chính xác.
Van được thiết kế ren BSPT chuẩn JIS B0203, giúp lắp đặt nhanh, kín khít tuyệt đối và tương thích với toàn bộ tiêu chuẩn đường ống công nghiệp Nhật Bản. Thân van bằng gang cầu FCD-S đúc dày, đĩa và ghế van bằng inox SUS403 chống ăn mòn, trục thép không gỉ SUS420J2 đảm bảo đóng mở nhẹ, ổn định lâu dài. Cấu trúc SBIS (Standard Body Inside Screw) giúp giảm chiều cao, phù hợp không gian hẹp.
Van cầu hơi Kitz DN10 được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS 10K, chịu được áp lực cao và nhiệt độ lớn. Với độ bền vượt trội và độ kín cao, đây là lựa chọn hàng đầu trong các ứng dụng hơi, khí, nước nóng hoặc dầu công nghiệp có quy mô nhỏ.

Tham khảo thêm các sản phẩm: globe valve
Giới hạn áp suất – nhiệt độ
Van cầu ren Kitz 10SJ DN10 có khả năng làm việc linh hoạt với nhiều loại môi chất khác nhau. Áp suất và nhiệt độ giới hạn được quy định theo chuẩn JIS, đảm bảo hiệu suất và độ an toàn tuyệt đối trong từng ứng dụng cụ thể.
| Môi chất làm việc | Nhiệt độ tối đa (°C) | Áp suất làm việc tối đa (MPa) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nước tĩnh (Static Water) | 120°C | 1.4 MPa | Áp dụng cho hệ thống nước nóng, tuần hoàn kỹ thuật |
| Hơi nóng, khí, dầu (Steam / Air / Gas / Oil) | 220°C | 1.0 MPa | Dành cho hơi bão hòa, khí nén và dầu truyền nhiệt |
Ở môi trường nước nóng, vật liệu thân FCD-S có thể chịu áp 1.4MPa mà không ảnh hưởng độ kín. Trong khi đó, với môi chất hơi hoặc dầu truyền nhiệt, giới hạn giảm còn 1.0MPa để đảm bảo an toàn nhiệt động. Đĩa và ghế inox SUS403 giúp duy trì độ kín khi vận hành ở 220°C. Gioăng graphite chèn inox đảm bảo chống rò rỉ tuyệt đối ở cổ trục.
Nhờ dải làm việc rộng và độ bền cao, Kitz 10SJ DN10 được xem là chuẩn mực cho hệ thống hơi nhỏ, nơi cần van chịu nhiệt, dễ vận hành và bảo trì.
Cấu tạo
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN10 được thiết kế với thân gang cầu FCD-S dày, đúc nguyên khối. Nắp van cùng vật liệu, ren theo tiêu chuẩn JIS B2051, đảm bảo liên kết chắc chắn và dễ tháo bảo dưỡng. Đĩa và ghế van bằng inox SUS403, được mài phẳng và đánh bóng, đảm bảo độ kín tuyệt đối. Trục van SUS420J2 có độ cứng và khả năng chống xoắn cao, giúp van đóng mở mượt và không bị kẹt trong môi trường hơi ẩm.
Gioăng graphite chịu nhiệt và packing graphite không amiăng được bố trí quanh cổ trục, giúp ngăn rò khí. Tay quay gang FCD450 sơn đen, nhỏ gọn nhưng tạo lực đòn bẩy tốt, thao tác nhẹ nhàng. Cấu trúc SBIS (Inside Screw) giúp giảm chiều cao tổng thể, rất phù hợp với hệ thống modul hoặc không gian hẹp. Tất cả van Kitz đều được thử áp lực 100% trước khi xuất xưởng.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn JIS |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | FCD-S (Gang cầu) | JIS G5502 |
| 2 | Nắp van | FCD-S | JIS G5502 |
| 3 | Trục van | SUS420J2 | JIS G4316 |
| 4 | Đĩa van | SUS403 | JIS G4303 |
| 5 | Ghế van | SUS403 | Gia công CNC |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite + inox chèn | ISO 7483 |
| 7 | Packing cổ trục | Graphite không amiăng | BS 4504 |
| 8 | Tay quay | FCD450-10 | JIS G5502 |
| 9 | Bu-lông / đai ốc | SS400 | JIS G3101 |
| 10 | Vòng nắp | FCD-S | JIS B2003 |
Các chi tiết được gia công bằng công nghệ CNC, đảm bảo độ chính xác cao. Đĩa và ghế inox duy trì độ kín tuyệt đối khi đóng, đồng thời chịu được tác động nhiệt trong môi trường hơi bão hòa.
Nguyên lý
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN10 hoạt động dựa trên nguyên lý nâng – hạ đĩa van vuông góc với dòng chảy. Khi xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục van nâng đĩa lên, hơi hoặc khí đi qua. Khi xoay ngược lại, đĩa hạ xuống ép chặt vào ghế van, chặn dòng chảy hoàn toàn. Cấu trúc này giúp điều tiết lưu lượng chính xác, phù hợp cả chế độ đóng hoàn toàn và điều tiết trung gian.
Kiểu SBIS (Inside Screw) cho phép trục quay bên trong, giảm chiều cao tổng thể, đồng thời bảo vệ ren khỏi bụi và hơi ẩm. Thiết kế thân dạng cầu giúp dòng hơi chuyển hướng êm, giảm tổn thất áp suất và hạn chế rung động.
|------ Tay quay
| |
| Trục ren
| |
V |
+---------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------|
| → Dòng hơi |
+-----------------+
Nguyên lý vận hành tuyến tính giúp van cầu Kitz DN10 duy trì lưu lượng ổn định và độ kín tuyệt đối. Cấu tạo trục ren mượt và đĩa ép phẳng giúp giảm ma sát, tăng tuổi thọ van trong hệ thống hơi nóng.
Ưu điểm
1. Thiết kế ren BSPT chuẩn JIS – dễ lắp, kín tuyệt đối.
2. Thân gang cầu FCD-S chịu áp 1.4MPa, nhiệt độ đến 220°C.
3. Đĩa và ghế inox SUS403 chống mài mòn, bền vượt trội.
4. Trục inox SUS420J2 đóng mở nhẹ, không kẹt trong môi trường hơi.
5. Gioăng graphite chịu nhiệt, ngăn rò khí hiệu quả.
6. Tay quay gang đúc nguyên khối, bám chắc tay, xoay êm.
7. Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp cho ống DN8–DN25, không chiếm diện tích.
8. Kiểm định áp lực 100% trước khi xuất xưởng.
9. Tuổi thọ cao, bảo trì dễ dàng, hoạt động ổn định trên 10 năm.
10. Sản xuất tại Nhật Bản, đạt chuẩn JIS 10K quốc tế.
Ứng dụng
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN10 được dùng rộng rãi trong hệ thống hơi nhỏ, khí nén và dầu truyền nhiệt, bao gồm:
1. Hệ thống hơi công nghiệp – điều tiết lưu lượng hơi cho máy sấy, nồi hơi mini.
2. Nhà máy thực phẩm – kiểm soát hơi tiệt trùng, nấu hoặc rửa CIP.
3. Nhà máy hóa chất – đóng mở lưu lượng khí và dầu truyền nhiệt.
4. Phòng thí nghiệm – điều tiết khí hoặc hơi áp nhỏ.
5. Hệ thống HVAC nhỏ – kiểm soát hơi hoặc nước nóng cục bộ.
6. Dây chuyền tự động – van điều tiết cho thiết bị nhiệt và áp suất.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Đảm bảo bề mặt ren sạch, không nứt, đúng chiều dòng chảy in trên thân.
Bước 2 – Lắp đặt: Dùng keo ren hoặc băng keo non chịu nhiệt, siết chặt vừa đủ, tránh nứt ren gang.
Bước 3 – Căn chỉnh: Lắp van thẳng trục, tránh vặn lệch để giữ độ kín ren.
Bước 4 – Vận hành: Mở tay quay ngược chiều kim đồng hồ, kiểm tra độ kín khi đóng và áp khi mở.
Bước 5 – Bảo dưỡng: Định kỳ tra mỡ chịu nhiệt cho trục, thay packing graphite nếu có rò hơi.
Lưu ý: Không sử dụng với môi chất có tính axit, kiềm mạnh hoặc nước muối. Khi tháo lắp phải xả hết áp. Bảo trì đúng quy trình giúp van duy trì độ kín và hiệu suất cao lâu dài.






