Giới thiệu
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN20 là dòng van hơi nhỏ gọn, được sản xuất chính hãng tại Nhật Bản bởi thương hiệu Kitz – nhà sản xuất van công nghiệp hàng đầu thế giới. Van được thiết kế chuyên dùng cho hệ thống hơi nóng, khí nén, dầu truyền nhiệt và nước kỹ thuật, đáp ứng tiêu chuẩn JIS 10K với độ kín và độ bền cơ học cao. Kích thước DN20 (3/4 inch) giúp van phù hợp cho các cụm đường ống trung bình trong nhà máy thực phẩm, hóa chất, dệt may hoặc hệ thống HVAC công nghiệp.
Van cầu ren Kitz DN20 được chế tạo từ gang cầu FCD-S, có khả năng chịu áp suất 1.4MPa với nước và 1.0MPa với hơi nóng, đồng thời chịu nhiệt lên đến 220°C. Cấu trúc thân dày, đĩa và ghế van inox SUS403 giúp van hoạt động ổn định trong môi trường áp lực và nhiệt độ cao. Tay quay gang FCD450-10 sơn tĩnh điện đen mang lại cảm giác vận hành nhẹ nhàng và bền bỉ theo thời gian.
Đặc điểm nổi bật của van cầu Kitz 10SJ DN20 là cơ cấu SBIS (Standard Body Inside Screw), giúp trục van nằm bên trong thân, hạn chế rò rỉ và giảm chiều cao lắp đặt. Đây là giải pháp tối ưu cho hệ thống hơi và khí quy mô vừa – nhỏ cần điều tiết chính xác, độ kín tuyệt đối và tuổi thọ cao.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu
Giới hạn áp suất – nhiệt độ
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN20 đạt chuẩn JIS 10K với giới hạn áp suất và nhiệt độ làm việc khác nhau tùy theo loại môi chất. Thông số cụ thể như sau:
| Môi chất làm việc | Nhiệt độ tối đa (°C) | Áp suất làm việc tối đa (MPa) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nước tĩnh (Static Water) | 120°C | 1.4 MPa | Thích hợp cho hệ thống nước nóng và nước kỹ thuật |
| Hơi nóng, khí, dầu (Steam / Air / Gas / Oil) | 220°C | 1.0 MPa | Dùng cho hơi bão hòa, khí nén và dầu truyền nhiệt |
Với môi trường nước tĩnh, vật liệu thân FCD-S của Kitz có thể chịu áp 1.4MPa mà không ảnh hưởng đến độ kín. Khi làm việc trong môi trường hơi, dầu hoặc khí, áp suất được giới hạn ở mức 1.0MPa để đảm bảo an toàn và tránh giãn nở quá mức. Đĩa và ghế inox SUS403 cùng gioăng graphite chịu nhiệt giúp duy trì độ kín hoàn hảo ở 220°C mà không rò rỉ hơi hay khí.
Nhờ dải làm việc linh hoạt, van cầu hơi ren Kitz DN20 có thể đáp ứng cả môi trường áp lực cao và nhiệt độ cao trong các hệ thống hơi công nghiệp cỡ trung.
Cấu tạo
Van cầu ren Kitz 10SJ DN20 được thiết kế chắc chắn, kết hợp giữa vật liệu gang cầu FCD-S cho thân và nắp, cùng inox SUS403 cho bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dòng chảy. Trục van SUS420J2 được mạ cứng, chống xoắn và chống mài mòn. Ghế van và đĩa được gia công CNC đạt độ phẳng tuyệt đối, đảm bảo độ kín ngay cả khi chịu áp cao.
Gioăng graphite không amiăng và vòng đệm inox giúp bịt kín cổ trục, chống rò khí. Tay quay gang FCD450 có kích thước lớn hơn DN15, tạo lực xoắn tốt hơn khi vận hành. Cấu trúc SBIS (Inside Screw) giúp trục vận hành bên trong, giảm chiều cao tổng thể, đồng thời tránh bụi bẩn bám vào phần ren. Từng sản phẩm được Kitz thử áp lực 100% trước khi xuất xưởng.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn JIS |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | FCD-S (Gang cầu) | JIS G5502 |
| 2 | Nắp van | FCD-S | JIS G5502 |
| 3 | Trục van | SUS420J2 | JIS G4316 |
| 4 | Đĩa van | SUS403 | JIS G4303 |
| 5 | Ghế van | SUS403 | Gia công CNC |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite mềm + inox chèn | ISO 7483 |
| 7 | Packing cổ trục | Graphite không amiăng | BS 4504 |
| 8 | Tay quay | FCD450-10 | JIS G5502 |
| 9 | Bu-lông / đai ốc | SS400 | JIS G3101 |
| 10 | Vòng nắp | FCD-S | JIS B2003 |
Cấu tạo đồng bộ bằng vật liệu chống ăn mòn giúp van Kitz 10SJ DN20 có tuổi thọ vận hành trên 10 năm, chịu được điều kiện hơi nóng liên tục và biến thiên áp lực thường xuyên.
Nguyên lý
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN20 hoạt động dựa trên cơ chế nâng – hạ đĩa van song song với hướng trục. Khi tay quay được xoay ngược chiều kim đồng hồ, trục van nâng đĩa khỏi ghế van, cho phép hơi hoặc khí đi qua. Khi đóng, đĩa hạ xuống ép chặt vào ghế van bằng inox, ngăn dòng chảy hoàn toàn. Nhờ cơ chế chuyển động tuyến tính này, van có thể vừa đóng/mở vừa điều tiết lưu lượng chính xác.
Thân van hình cầu giúp chuyển hướng dòng hơi nhẹ nhàng, giảm rung động và tổn thất áp suất. Kiểu SBIS (Inside Screw) giữ phần ren trục bên trong thân, tránh tiếp xúc hơi nóng, giúp trục vận hành bền hơn. Thiết kế này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống hơi trung bình hoạt động liên tục.
|------ Tay quay
| |
| Trục ren
| |
V |
+---------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------|
| → Dòng hơi |
+-----------------+
Với cấu trúc tuyến tính và độ chính xác cao, van cầu ren Kitz DN20 mang lại khả năng điều tiết lưu lượng ổn định, giảm thiểu rò rỉ và mài mòn trong quá trình vận hành lâu dài.
Ưu điểm
1. Ren BSPT chuẩn JIS giúp lắp đặt nhanh, kín khít và bền.
2. Thân gang cầu FCD-S chịu áp suất đến 1.4MPa, nhiệt độ 220°C.
3. Đĩa và ghế inox SUS403 chống mài mòn, đảm bảo kín tuyệt đối.
4. Trục inox SUS420J2 có độ cứng cao, đóng mở mượt, không kẹt.
5. Gioăng graphite chịu nhiệt, chống rò khí và hơi hiệu quả.
6. Tay quay FCD450 xoay nhẹ, lực đều, không bị trượt khi vận hành.
7. Cấu trúc SBIS gọn, bền, giảm không gian lắp đặt.
8. Kiểm định áp lực nghiêm ngặt, đảm bảo độ kín 100% trước khi xuất xưởng.
9. Bảo trì đơn giản, thay thế dễ dàng, tuổi thọ cao.
10. Hàng chính hãng Nhật Bản, độ ổn định cao, ít hao mòn.
Ứng dụng
Van cầu Kitz 10SJ DN20 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, nhờ khả năng làm việc linh hoạt với hơi, khí và nước nóng:
1. Hệ thống hơi công nghiệp – điều tiết hơi trong nồi hơi và bộ trao đổi nhiệt.
2. Nhà máy thực phẩm – kiểm soát hơi tiệt trùng, hệ thống nấu và rửa CIP.
3. Ngành hóa chất – đóng mở dòng khí trung tính, dầu truyền nhiệt.
4. Nhà máy dệt – điều tiết hơi cho buồng sấy, máy hấp.
5. Phòng thí nghiệm – điều chỉnh khí và hơi có áp nhỏ.
6. Hệ thống HVAC – kiểm soát hơi, nước nóng và khí nóng.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Đảm bảo bề mặt ren sạch, hướng dòng chảy trùng chiều mũi tên in trên thân van.
Bước 2 – Lắp đặt: Sử dụng băng keo non hoặc keo ren chịu nhiệt, siết chặt đều tay, tránh quá lực làm nứt gang.
Bước 3 – Căn chỉnh: Căn van đúng trục ống, tránh lệch tâm gây hở ren hoặc biến dạng.
Bước 4 – Kiểm tra vận hành: Mở van nhẹ, quan sát hành trình trục, kiểm tra độ kín khi đóng.
Bước 5 – Bảo dưỡng: Kiểm tra định kỳ packing graphite, thay khi có rò hơi. Tra mỡ chịu nhiệt vào trục để đảm bảo độ trơn tru.
Lưu ý: Không dùng cho môi chất ăn mòn mạnh hoặc chất có chứa muối. Khi bảo dưỡng, cần xả hết áp trước khi tháo van. Việc bảo trì đúng chu kỳ giúp van duy trì độ kín và hiệu suất cao trong suốt thời gian sử dụng.






