Giới thiệu
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN80 là sản phẩm van điều khiển hơi nóng công nghiệp cao cấp, được sản xuất trực tiếp tại Nhật Bản bởi thương hiệu Kitz. Dòng van này được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống hơi bão hòa, khí nén, dầu truyền nhiệt và nước nóng kỹ thuật, đạt tiêu chuẩn JIS 10K. Với kích thước DN80 (3 inch), van phù hợp cho các tuyến ống hơi trung – lớn, nơi yêu cầu độ kín cao, độ bền vượt trội và khả năng điều tiết chính xác.
Thân van được chế tạo từ gang cầu FCD-S có độ bền cơ học cao, chịu được áp lực tới 1.4MPa và nhiệt độ đến 220°C. Đĩa và ghế van bằng thép không gỉ SUS403 được mài phẳng chính xác, giúp van đóng kín tuyệt đối, không rò hơi trong quá trình vận hành. Trục van SUS420J2 mạ cứng, chống mài mòn và xoắn. Tay quay FCD450-10 cỡ lớn giúp thao tác nhẹ nhàng, đảm bảo độ an toàn và ổn định trong môi trường công nghiệp có áp suất cao.
Van Kitz 10SJ DN80 sử dụng cơ cấu SBIS (Standard Body Inside Screw), tức trục ren nằm bên trong thân van, giúp giảm chiều cao tổng thể, chống bụi và bảo vệ ren khỏi ảnh hưởng của nhiệt độ. Đây là model được ưa chuộng tại các nhà máy hơi, dệt, hóa chất, thực phẩm, HVAC và năng lượng nhờ độ tin cậy, độ kín và độ bền vượt trội.

Tham khảo thêm các sản phẩm: globe valve
Giới hạn áp suất – nhiệt độ
Van cầu hơi ren Kitz 10SJ DN80 đạt chuẩn JIS 10K, được thiết kế để làm việc an toàn trong nhiều loại môi chất. Giới hạn áp suất – nhiệt độ được quy định như sau:
| Môi chất làm việc | Nhiệt độ tối đa (°C) | Áp suất làm việc tối đa (MPa) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nước tĩnh (Static Water) | 120°C | 1.4 MPa | Thích hợp cho hệ thống nước nóng, nước kỹ thuật |
| Hơi nóng, khí, dầu (Steam / Air / Gas / Oil) | 220°C | 1.0 MPa | Dùng cho hơi bão hòa, khí nén, dầu truyền nhiệt |
Ở môi trường nước, thân van FCD-S có thể chịu áp lực lên tới 1.4MPa mà không biến dạng. Khi vận hành với hơi hoặc khí, áp suất giới hạn ở mức 1.0MPa để bảo vệ gioăng graphite và duy trì tuổi thọ vật liệu. Đĩa và ghế inox SUS403 duy trì độ kín ở 220°C, không bị biến dạng hay mài mòn trong quá trình làm việc liên tục. Packing graphite chịu nhiệt cao, không amiăng, đảm bảo không rò hơi tại cổ trục ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao.
Nhờ khả năng chịu nhiệt và áp lực tuyệt vời, van cầu Kitz DN80 là giải pháp đáng tin cậy cho các hệ thống hơi công nghiệp quy mô lớn, đòi hỏi độ bền, độ kín và an toàn vận hành tuyệt đối.
Cấu tạo
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN80 có cấu tạo cơ khí vững chắc, được tối ưu để chịu nhiệt, chịu áp và đảm bảo độ kín hoàn hảo. Thân và nắp van được đúc từ gang cầu FCD-S, dày và bền. Đĩa và ghế van được chế tạo từ thép không gỉ SUS403, mài chính xác giúp mặt tiếp xúc kín tuyệt đối. Trục van SUS420J2 chịu xoắn cao, được mạ cứng để chống mài mòn trong môi trường hơi và dầu.
Gioăng graphite mềm chèn inox giúp bịt kín cổ trục, chống rò khí. Tay quay FCD450 sơn tĩnh điện đen chịu nhiệt, đường kính lớn tạo mô-men xoắn cao, thao tác dễ dàng. Cấu trúc SBIS giữ phần ren trục nằm bên trong thân, giảm chiều cao lắp đặt và tránh bụi bẩn. Tất cả van Kitz 10SJ đều được kiểm tra áp lực, độ kín và hành trình trục nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng, đảm bảo hiệu suất tối đa.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn JIS |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | FCD-S (Gang cầu) | JIS G5502 |
| 2 | Nắp van | FCD-S | JIS G5502 |
| 3 | Trục van | SUS420J2 | JIS G4316 |
| 4 | Đĩa van | SUS403 | JIS G4303 |
| 5 | Ghế van | SUS403 | Gia công CNC |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite mềm + inox chèn | ISO 7483 |
| 7 | Packing cổ trục | Graphite không amiăng | BS 4504 |
| 8 | Tay quay | FCD450-10 | JIS G5502 |
| 9 | Bu-lông / đai ốc | SS400 | JIS G3101 |
| 10 | Vòng nắp | FCD-S | JIS B2003 |
Cấu tạo đồng bộ và vật liệu cao cấp giúp van Kitz 10SJ DN80 vận hành ổn định, không bị ảnh hưởng bởi dao động nhiệt hay áp suất, đảm bảo tuổi thọ vượt trội và khả năng kín tuyệt đối trong nhiều năm sử dụng.
Nguyên lý
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN80 hoạt động theo nguyên lý nâng – hạ đĩa tuyến tính. Khi xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục nâng đĩa lên, dòng hơi hoặc khí đi qua thân van. Khi xoay cùng chiều, đĩa ép chặt xuống ghế van, ngăn dòng chảy hoàn toàn. Cơ chế này cho phép điều tiết lưu lượng chính xác, giảm va đập và kiểm soát áp lực hệ thống hiệu quả.
Thân van dạng cầu cho phép dòng hơi đổi hướng nhẹ nhàng, hạn chế tổn thất áp suất và rung động. Kiểu SBIS giúp trục vận hành bên trong thân, tránh bụi và nhiệt tác động đến ren. Tay quay lớn tạo cảm giác nhẹ khi thao tác, đồng thời tăng độ chính xác trong quá trình điều tiết hơi.
|------ Tay quay
| |
| Trục ren
| |
V |
+---------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------|
| → Dòng hơi |
+-----------------+
Với thiết kế tinh gọn, nguyên lý vận hành ổn định, van cầu Kitz DN80 không chỉ đảm bảo độ kín tuyệt đối mà còn tối ưu hiệu quả năng lượng trong hệ thống hơi công nghiệp quy mô lớn.
Ưu điểm
1. Ren BSPT chuẩn JIS giúp lắp đặt nhanh, kín và chắc chắn.
2. Thân gang cầu FCD-S dày, chịu áp 1.4MPa, nhiệt độ 220°C.
3. Đĩa và ghế inox SUS403 chống ăn mòn, kín tuyệt đối.
4. Trục inox SUS420J2 bền, chịu xoắn, mạ cứng chống mài mòn.
5. Gioăng graphite chịu nhiệt cao, chống rò khí và hơi hiệu quả.
6. Tay quay FCD450-10 lớn, xoay nhẹ, mô-men xoắn cao, dễ thao tác.
7. Cấu trúc SBIS bảo vệ trục, giảm chiều cao, tăng độ bền cơ khí.
8. Kiểm định nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn JIS Nhật Bản.
9. Tuổi thọ cao, vận hành ổn định, ít bảo trì.
10. Hàng chính hãng Kitz – độ tin cậy cao, hiệu suất tối ưu.
Ứng dụng
Van cầu hơi Kitz 10SJ DN80 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống hơi công nghiệp lớn và công trình kỹ thuật phức tạp:
1. Hệ thống hơi nhà máy – điều tiết hơi cấp và hồi trong nồi hơi, trao đổi nhiệt.
2. Ngành thực phẩm – kiểm soát hơi trong thiết bị nấu, sấy, tiệt trùng.
3. Ngành hóa chất – điều chỉnh dòng dầu truyền nhiệt, khí công nghiệp.
4. Dệt may – điều tiết hơi cho buồng sấy, máy nhuộm, máy ép nhiệt.
5. Hệ thống HVAC công nghiệp – điều tiết hơi và nước nóng trong tòa nhà.
6. Nhà máy năng lượng – đóng mở hơi bão hòa và dầu truyền nhiệt trung áp.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Kiểm tra bề mặt ren sạch, không nứt. Xác định đúng chiều dòng chảy in trên thân van.
Bước 2 – Lắp đặt: Sử dụng băng keo non hoặc keo ren chịu nhiệt, siết chặt đều, tránh nứt thân gang.
Bước 3 – Căn chỉnh: Lắp van đúng trục ống, tránh lệch tâm để bảo đảm kín và không bị biến dạng.
Bước 4 – Kiểm tra vận hành: Mở van nhẹ để kiểm tra hành trình trục, quan sát độ kín khi đóng.
Bước 5 – Bảo dưỡng: Tra mỡ chịu nhiệt vào trục, thay packing graphite nếu phát hiện rò hơi. Bảo dưỡng định kỳ giúp duy trì hiệu suất tối ưu.
Lưu ý: Không sử dụng cho môi chất ăn mòn mạnh hoặc nước muối. Luôn xả áp trước khi tháo van. Vận hành đúng quy trình giúp kéo dài tuổi thọ và giữ độ kín ổn định lâu dài.






