Giới thiệu
Van cầu thép làm kín bằng bellow ETM P.061 DN100 là thiết bị chuyên dùng trong hệ thống hơi, khí nén, dầu truyền nhiệt và các tuyến ống công nghiệp yêu cầu độ kín cao, vận hành bền bỉ và an toàn tuyệt đối. Với kích thước DN100, van đảm nhận vai trò quan trọng trong các tuyến hơi chính hoặc khu vực điều tiết trung tâm nơi lưu lượng lớn và áp suất cao.
Đặc trưng nổi bật của dòng ETM P.061 là cấu trúc bellow inox nhiều nếp gấp được hàn kín hai đầu, co giãn theo hành trình ty nhưng không cho phép lưu chất thoát ra ngoài. Cơ chế này giúp van đạt mức kín tuyệt đối, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rò rỉ tại ty – điểm yếu phổ biến của van cầu thông thường. Đây là ưu thế giúp DN100 được tin dùng trong các nhà máy hóa chất, năng lượng, thực phẩm – dược phẩm và dầu khí.
Thân van chế tạo từ thép đúc 1.0619 theo tiêu chuẩn DIN, đĩa loose disc phủ cứng X20Cr13, ty inox X5CrNiMo17-12-2 và nắp bulong chắc chắn. Cấu trúc rising stem cho phép quan sát trực tiếp trạng thái mở – đóng. DN100 hoạt động ổn định ở áp suất PN16, chịu nhiệt độ lên tới 400°C và đảm bảo độ bền cao ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu thủy lực
Cấu tạo tổng quan
Van cầu thép ETM P.061 DN100 có cấu tạo chắc chắn, gồm thân thép đúc 1.0619, nắp bắt bulong, bellow inox SS316L hoặc SS321 hàn kín và đĩa loose disc phủ hợp kim cứng X20Cr13. Các chi tiết được gia công chính xác, đảm bảo vận hành ổn định và tuổi thọ cao. Cấu trúc bellow kép cho phép van hoạt động liên tục mà không bị rò rỉ hoặc mỏi vật liệu.
Đĩa loose disc di chuyển nhẹ nhàng trên seat, giúp đóng kín mềm mại, giảm sốc áp và hạn chế hư hại bề mặt làm kín. Ty van bằng thép không gỉ X5CrNiMo17-12-2 chịu lực tốt, không cong vênh khi nhiệt độ cao. Tay quay thép sơn tĩnh điện cho cảm giác vận hành ổn định, dễ điều khiển kể cả trong không gian chật hẹp.

| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Thân van | Thép đúc 1.0619 |
| Đĩa van | Inox X20Cr13 phủ cứng |
| Bellow | SS304 / SS321 / SS316L |
| Packing phụ | Graphite reinforced |
| Ty van | X5CrNiMo17-12-2 |
| Nắp van | 1.0619 |
| Tay quay | Thép sơn tĩnh điện |
Kích thước DN100

DN100 theo tiêu chuẩn DIN 3202 F1 có kích thước: L = 350 mm, D = 220 mm, V ≈ 260–270 mm, H khoảng 420–440 mm, hành trình ty 22–24 mm. Kích thước này phù hợp với các hệ thống hơi, khí hoặc dầu nóng có lưu lượng lớn và yêu cầu đóng kín an toàn.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu ETM P.061 DN100 hoạt động dựa trên cơ chế tuyến tính: khi tay quay xoay, lực mô-men truyền qua ren làm ty chuyển động tịnh tiến. Đĩa nâng khỏi seat để mở dòng hoặc ép xuống để đóng kín hoàn toàn. Nhờ thiết kế rising stem, hành trình ty được thể hiện rõ, giúp người vận hành dễ nhận biết trạng thái van.
Bellow inox bao quanh ty, hoạt động như lớp kín đàn hồi, co giãn theo chuyển động ty nhưng ngăn tuyệt đối hơi hoặc khí thoát ra ngoài. Loose disc tự cân bằng khi đóng giúp lực ép phân bố đều, giảm mài mòn seat. Cơ chế này đảm bảo van duy trì độ kín lâu dài ngay cả khi đóng mở hàng ngàn chu kỳ.
ASCII – Sơ đồ nguyên lý hoạt động DN100
Tay quay
│
▼
┌───────────────┐
│ Ty van │ ← chuyển động lên/xuống
└──────┬────────┘
│
╔═══════╧═══════╗
║ Bellow ║ ← co giãn nhưng không rò rỉ
╚═══════╤═══════╝
│
┌──────┴──────┐
│ Đĩa van │ ← đóng/mở lưu chất
└──────┬──────┘
│
────────────── Dòng lưu chất khi mở ──────────────
Cơ chế tuyến tính này giúp DN100 điều tiết lưu lượng chính xác, đảm bảo vận hành ổn định và an toàn cho toàn hệ thống.
Ưu điểm nổi bật
Độ kín tuyệt đối nhờ bellow kép: Hai lớp bellow inox co giãn đàn hồi, ngăn hoàn toàn rò rỉ lưu chất, đáp ứng yêu cầu an toàn nghiêm ngặt trong hệ thống hơi lớn.
Thân thép đúc chịu lực cao: Vật liệu 1.0619 cho khả năng chịu nhiệt, chịu áp và chống rung động tốt trong điều kiện vận hành liên tục.
Đĩa loose disc giảm mài mòn: Bề mặt seat không bị xói mòn, van đóng mở nhẹ nhàng và duy trì độ kín bền lâu.
Rising stem dễ giám sát: Ty nâng hiển thị trạng thái van, giúp kiểm soát vận hành an toàn và tránh đóng mở nhầm.
Phù hợp cho lưu lượng lớn: DN100 đảm nhận vai trò tuyến chính, điều tiết dòng hơi hoặc dầu truyền nhiệt trung tâm trong hệ thống công nghiệp.
Bền bỉ, ít bảo trì: Cấu trúc bellow kín và seat phủ cứng giúp giảm chu kỳ bảo trì, tăng hiệu quả sử dụng lâu dài.
Ứng dụng tiêu biểu
Trong hệ thống hơi trung tâm, DN100 được lắp ở tuyến cấp hơi chính dẫn tới bộ gia nhiệt, trạm sấy hoặc tua-bin hơi nhỏ. Bellow seal giúp duy trì áp suất và tránh thất thoát năng lượng.
Trong ngành hóa chất, DN100 dùng cho tuyến dẫn khí hoặc hơi có độ độc nhẹ, đảm bảo môi trường an toàn và hạn chế phát tán hơi độc ra ngoài.
Ngành thực phẩm – dược phẩm sử dụng DN100 cho các tuyến phân phối hơi sạch, nơi yêu cầu độ kín và vệ sinh cao.
Trong hệ thống dầu truyền nhiệt, DN100 được lắp tại các nhánh chính cấp dầu nóng, chịu được nhiệt độ cao và áp suất liên tục mà không rò rỉ.
Tại các trạm hơi công nghiệp, DN100 thường là van chặn chính hoặc van bypass, hoạt động ổn định trong các chu kỳ đóng mở thường xuyên.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Chuẩn bị mặt bích: Kiểm tra hai mặt bích phẳng, sạch, đúng tiêu chuẩn PN16. Sử dụng gioăng chịu nhiệt phù hợp môi trường hơi hoặc dầu.
Đặt van đúng chiều dòng chảy: Mũi tên trên thân phải trùng hướng lưu chất để bảo vệ bellow khỏi tải ngược, giúp van hoạt động đúng thiết kế.
Siết bulong đúng kỹ thuật: Thực hiện siết chéo hình sao, lực siết đều để đảm bảo gioăng ép kín và giảm ứng suất lệch trên bích.
Chạy thử sau khi lắp đặt: Mở van chậm rãi để kiểm tra độ rung, tiếng ồn và rò rỉ. Nếu phát hiện hơi rỉ tại ty, cần kiểm tra bellow hoặc mối hàn nắp.
Bảo trì định kỳ: Theo dõi độ co giãn bellow, vệ sinh seat và bôi trơn ren ty. Việc bảo dưỡng định kỳ giúp duy trì độ kín và tuổi thọ van.
Lưu ý vận hành: Không đóng mở đột ngột để tránh búa nước; trong hệ thống hơi, phải đảm bảo bẫy hơi hoạt động tốt để bảo vệ seat và bellow.






