Giới thiệu
Van cầu thép làm kín bằng bellow ETM P.061 DN20 là thiết bị chuyên dụng cho các hệ thống hơi, khí và lưu chất có yêu cầu an toàn nghiêm ngặt trong công nghiệp. Thiết kế bellow kép bằng inox giúp van duy trì độ kín tuyệt đối, ngăn rò rỉ ra môi trường kể cả khi hoạt động liên tục ở áp suất và nhiệt độ cao. Đây là ưu điểm quan trọng giúp dòng van P.061 trở thành lựa chọn hàng đầu trong các nhà máy hóa chất, nhiệt điện, dược phẩm và chế biến thực phẩm.
Với kích thước DN20, van mang lại khả năng điều tiết và đóng chặn hiệu quả, phù hợp cho các nhánh phụ trợ, tuyến hơi nhỏ và các điểm chặn cần độ tin cậy cao. Thân van được đúc từ thép 1.0619 theo tiêu chuẩn DIN, kết hợp cùng nắp bắt bulong và trục rising stem, tạo nên cấu trúc ổn định, dễ quan sát trạng thái mở đóng và giảm thiểu mô-men quay.
Đĩa van loose disc hạn chế mài mòn và giúp đóng mở nhẹ nhàng. Khả năng chịu áp PN16 và vật liệu phủ cứng X20Cr13 giúp van duy trì độ bền lâu dài ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. DN20 được đánh giá là kích thước phổ biến trong các hệ thống hơi công nghiệp vừa và nhỏ, nơi yêu cầu độ kín vượt trội và tuổi thọ cao.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu
Cấu tạo tổng quan
ETM P.061 DN20 sở hữu bộ bellow inox nhiều nếp gấp, được hàn kín vào trục van nhằm tạo ra lớp làm kín kép. Khi ty van chuyển động, bellow sẽ co giãn theo phương dọc nhưng luôn duy trì một hàng rào kín không để lưu chất thoát ra ngoài. Nhờ đặc tính này, van vận hành an toàn hơn nhiều so với các dòng packing truyền thống, đặc biệt trong môi trường hóa chất hoặc hơi nóng.
Thân và nắp van bằng thép đúc 1.0619 chịu được áp lực cao và rung động công nghiệp. Bề mặt đĩa và seat được phủ thép X20Cr13 nhằm tăng độ cứng, chống xói mòn và giữ ổn định bề mặt làm kín. Với rising stem, ty van nâng lên khi mở giúp người vận hành dễ nhận biết trạng thái hoạt động.

| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Thân van | Thép đúc 1.0619 |
| Đĩa van | X20Cr13 phủ cứng |
| Bellow | SS304 / SS321 / SS316L |
| Gioăng graphite | Graphite reinforced |
| Nắp van | 1.0619 |
| Ty van | X5CrNiMo17-12-2 |
| Tay quay | Thép sơn tĩnh điện |
Kích thước DN20

Thông số tiêu chuẩn DIN 3202 F1 cho DN20 gồm L = 150 mm, D = 105 mm, V = 140 mm, H = 196 mm và stroke ty = 8 mm. Kích thước này phù hợp hầu hết các hệ thống đường ống nhỏ dùng hơi hoặc lưu chất có áp lực trung bình.
Nguyên lý hoạt động
Van điều khiển dòng lưu chất theo chuyển động tịnh tiến của ty van. Khi tay quay xoay, lực mô-men được chuyển thành lực nâng trục, khiến đĩa rời khỏi bề mặt seat và hình thành đường dẫn lưu lượng. Khi đóng, đĩa hạ xuống và bịt kín hoàn toàn cửa dòng chảy. Đây là nguyên lý hoạt động tuyến tính đặc trưng của van cầu.
Bellow được hàn kín vào ty giúp chuyển động của trục không gây rò rỉ ra môi trường. Tại DN20, van thường làm việc ở môi trường hơi nóng và khí sạch nên độ kín của bellow đóng vai trò rất quan trọng. Thiết kế loose disc giúp đảm bảo bề mặt làm kín ít bị mài mòn dù đóng mở thường xuyên.
ASCII – Sơ đồ nguyên lý hoạt động
Tay quay
│
▼
┌──────────┐
│ Ty van │ ← chuyển động lên/xuống
└────┬─────┘
│
╔═════╧═════╗
║ Bellow ║ ← lớp kín co giãn
╚═════╤═════╝
│
┌────┴────┐
│ Đĩa van│ ← điều tiết / đóng chặn
└────┬────┘
│
─────── Dòng lưu chất đi qua khi mở ────────
Nguyên lý đơn giản nhưng hiệu quả, giúp van chịu được môi trường phức tạp mà không làm mất độ kín theo thời gian. DN20 đặc biệt phát huy hiệu năng khi yêu cầu đóng chặn chính xác và ít bảo trì.
Ưu điểm nổi bật
Bellow kép cho độ kín hoàn hảo: Lớp bellow inox nhiều nếp gấp tạo nên cấu trúc ngăn rò rỉ tuyệt đối, duy trì an toàn kể cả khi hệ thống dao động áp suất mạnh.
Phù hợp vận hành hơi nóng: Thân thép 1.0619 và seat phủ X20Cr13 chịu được nhiệt độ cao, tránh biến dạng làm ảnh hưởng bề mặt tiếp xúc. DN20 thường được dùng cho các đường hơi phụ trợ.
Ty rising stem dễ quan sát: Trạng thái mở đóng được nhận biết trực quan, hạn chế nguy cơ vận hành sai, nhất là trong không gian nhà máy nhiều thiết bị.
Đĩa loose disc tăng tuổi thọ: Tiếp xúc nhẹ nhàng khi đóng, giảm mài mòn seat, giúp van hoạt động êm và bền hơn nhiều so với thiết kế đĩa cố định.
Cấu trúc thân chắc chắn: Bộ phận thân – nắp kết nối kiểu bolted bonnet chịu rung động và áp suất tốt, hoạt động bền vững trong môi trường công nghiệp nặng.
Dễ lắp đặt ở không gian hạn chế: Với chiều cao và chiều dài không quá lớn, DN20 phù hợp cho các tuyến ống nhỏ, nơi yêu cầu tiết kiệm không gian.
Ứng dụng tiêu biểu
Trong hệ thống hơi nước, DN20 được lắp đặt tại các tuyến nhánh cấp hơi cho thiết bị gia nhiệt, bộ trao đổi nhiệt và đường bypass. Độ kín của bellow giúp duy trì hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.
Trong nhà máy hóa chất, van DN20 thường đóng vai trò chặn dòng các chất có mùi, độc tính hoặc độ bay hơi cao, nơi yêu cầu zero leakage để đảm bảo an toàn môi trường.
Ngành dược phẩm và thực phẩm dùng DN20 cho các điểm chặn nhỏ có yêu cầu vệ sinh cao. Bellow seal cho phép ngăn hơi hoặc khí mang tạp chất thoát ra ngoài.
Tuyến dầu truyền nhiệt trong hệ thống gia nhiệt công nghiệp cũng sử dụng DN20 để đóng mở cục bộ, điều tiết lưu lượng nhỏ và duy trì nhiệt độ ổn định.
Tại các trạm hơi công nghiệp, DN20 được lắp ở tuyến xả condensate, các nhánh điều tiết và các vị trí bảo trì để đảm bảo kiểm soát hệ thống hiệu quả.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Chuẩn bị kết nối bích: Hai mặt bích phải thẳng, sạch và đúng chuẩn DIN PN16. Gioăng phải tương thích với nhiệt độ và áp suất hệ thống để tránh xì hơi sau này.
Định hướng lắp đặt: Thân van luôn phải đặt đúng chiều mũi tên hướng dòng chảy. Sai chiều có thể làm giảm tuổi thọ bellow và tăng lực đóng mở.
Siết bulong đồng đều: Sử dụng mô-men siết theo hình sao để phân bổ lực đều lên gioăng. Điều này đặc biệt quan trọng với van DN20 khi lắp đặt trong không gian hẹp.
Kiểm tra sau khi chạy thử: Mở từ từ để quan sát độ rung, âm thanh và nhiệt độ. Nếu có dấu hiệu rò rỉ tại khu vực trục, cần kiểm tra lại liên kết bellow.
Bảo trì định kỳ: Dù bellow có tuổi thọ cao nhưng vẫn cần kiểm tra chu kỳ co giãn định kỳ, bôi trơn ren trục và kiểm tra độ sạch của seat để đảm bảo hiệu năng lâu dài.
Lưu ý khi vận hành: Tránh đóng mở nhanh gây sốc áp. Trong hệ thống hơi, cần đảm bảo bẫy hơi hoạt động tốt để tránh hình thành nước ngưng trong thân van.






