Giới thiệu DN125
Van giảm áp Arita 200X-16Q DN125 là model hướng đến các tuyến ống lớn trong hệ cấp nước và hệ thống PCCC trung tâm. Kích thước DN125 cho phép xử lý lưu lượng cao hơn nhiều so với DN100, đồng thời duy trì áp lực đầu ra ổn định giúp bảo vệ các thiết bị tuyến sau. Dòng van này sử dụng cơ chế điều khiển bằng pilot, kết hợp buồng màng áp suất diện tích lớn để phản hồi nhanh với mọi biến động của áp nguồn.
DN125 được ứng dụng nhiều trong trạm bơm, nhà máy sản xuất, trung tâm xử lý nước sạch và các hệ thống kỹ thuật yêu cầu điều áp chính xác. Với thân van gang cầu FCD450 phủ epoxy, cụm pilot bằng đồng thau mạ, ty điều khiển SUS304 và cấu trúc modul dễ bảo trì, DN125 luôn là lựa chọn ổn định cho các hệ thống vận hành liên tục.
Khả năng chịu áp PN16 đảm bảo DN125 hoạt động an toàn ngay cả khi áp nguồn biến thiên nhanh hoặc khi có xung áp đột ngột từ bơm tăng áp. Đặc biệt, trong môi trường PCCC, DN125 đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định áp cung cấp cho van báo động và sprinkler.
Dưới đây là ảnh datasheet chuẩn mới nhất của model Arita 200X-16Q hiện hành:

Xem đầy đủ các sản phẩm: valve giảm áp
Cấu tạo DN125
Cấu tạo của van giảm áp Arita DN125 gồm thân gang cầu chịu lực lớn, nắp thân gia cố hiện đại và buồng màng đàn hồi diện tích lớn. Dòng 200X-16Q sử dụng cơ chế điều áp bằng pilot để thiết lập điểm đặt áp suất, đồng thời sử dụng hệ lò xo – màng điều khiển để điều chỉnh hành trình ty theo biến thiên áp lực.
Bảng cấu tạo dưới đây thể hiện chi tiết các thành phần chính của DN125:
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Thân van | Gang cầu FCD450 phủ epoxy chống ăn mòn dày 250µm. |
| Nắp van | FCD450, chịu lực và tạo buồng áp trên màng điều khiển. |
| Màng điều áp | EPDM tăng cường sợi, độ đàn hồi cao, chịu áp lớn. |
| Ty điều khiển | SUS304, hành trình tuyến tính, chống kẹt khi vận hành. |
| Lò xo điều chỉnh | Thép hợp kim chịu lực tạo điểm đặt áp suất đầu ra. |
| Pilot điều áp | Đồng thau mạ, độ nhạy cao, tinh chỉnh áp chính xác. |
| Đường pilot | Ống đồng hoặc thép mạ kẽm, truyền áp giữa thân và pilot. |
| Buồng điều áp | Khu vực chứa áp điều khiển để tạo lực lên màng. |
| Ốc xả khí | Dùng để loại bỏ không khí trapped trong buồng màng. |
| Gioăng đệm | EPDM/NBR tạo độ kín tại các bề mặt tiếp giáp. |
Kích thước DN125 có buồng màng lớn, cho lực điều khiển mạnh và ổn định khi lưu lượng tăng cao. Đường pilot được bố trí theo cấu trúc giảm rung, hạn chế tối đa hiện tượng nhiễu áp khi bơm tăng áp hoạt động.
Toàn bộ các chi tiết của DN125 được lắp theo dạng modul, giúp việc tháo nắp và bảo trì đơn giản hơn, đặc biệt thuận lợi khi hệ thống đang chạy liên tục và cần kiểm tra nhanh.
Nguyên lý DN125
Van giảm áp DN125 vận hành dựa trên sự thay đổi áp trong buồng màng so với áp đường ống. Khi áp đầu ra vượt quá ngưỡng cài đặt, pilot sẽ giữ nước trong buồng áp, tạo lực đẩy xuống màng làm cửa van thu hẹp. Khi áp đầu ra thấp hơn điểm đặt, pilot xả bớt áp buồng màng tạo lực nâng màng lên để mở rộng cửa van.
Chu trình hoạt động này lặp lại liên tục, tạo sự ổn định áp suất đầu ra ngay cả khi lưu lượng dao động mạnh. Đây là điểm vượt trội giúp DN125 phù hợp trong hệ thống truyền dẫn lớn và trong môi trường PCCC.
Sơ đồ ASCII mô tả trực quan nguyên lý vận hành của DN125:
P_in
│
▼
┌───────────┐
│ Cửa van │◄──────────┐
└─────┬─────┘ │
│ │ tín hiệu
▼ │ từ pilot
┌───────────┐ │
│ Màng │◄──────────┘
│ điều áp │ P_control
└─────┬─────┘
│
▼
P_out
Cơ chế màng – pilot của DN125 tạo thành hệ điều chỉnh tuyến tính, giúp cửa van đóng mở êm, tránh sốc áp và không gây dao động áp trong quá trình vận hành. Điều này rất quan trọng trong hệ thống có nhiều thiết bị nhạy cảm ở tuyến sau.
Nhờ diện tích màng lớn, DN125 phản hồi nhanh với mọi biến động áp suất đột ngột, đặc biệt trong trường hợp bơm tăng áp khởi động hoặc khi hệ PCCC kích hoạt.
Ưu điểm DN125
Chịu lực vượt trội. Thân FCD450 được thiết kế để chịu tải áp lớn liên tục, phù hợp cho hệ thống trung tâm có lưu lượng lớn và áp làm việc cao.
Điều áp chính xác. Pilot điều áp có độ nhạy cao, giữ ổn định áp đầu ra trong mọi điều kiện vận hành, bảo vệ thiết bị tuyến sau.
Giảm rung ấn tượng. Nhờ buồng màng lớn và cấu trúc pilot tối ưu, DN125 vận hành mượt, không tạo xung áp hay rung giật.
Lưu lượng qua rất lớn. Kích thước DN125 mang lại dòng chảy mạnh, liên tục và ổn định, đặc biệt phù hợp với tuyến ống chính.
Độ bền vật liệu cao. Từ thân, màng đến ty và pilot đều dùng vật liệu cao cấp, hạn chế hư hỏng, ít cần bảo trì.
Hoạt động êm. Không gây tiếng ồn lớn khi lưu lượng cao, phù hợp môi trường kỹ thuật trong tòa nhà.
Phù hợp hệ PCCC. DN125 đảm bảo áp đưa tới van báo động và sprinkler đúng tiêu chuẩn, tránh quá áp gây hư hỏng thiết bị.
Bảo trì cực kỳ dễ. Cấu trúc modul giúp tháo nắp nhanh, kiểm tra màng và pilot dễ dàng mà không cần dụng cụ phức tạp.
Ứng dụng DN125
DN125 được sử dụng nhiều trong các tuyến ống chính của hệ thống cấp nước sạch, nơi lưu lượng lớn và yêu cầu áp suất phải ổn định cho từng khu vực sử dụng.
Trong hệ thống chữa cháy, DN125 lắp sau bơm chữa cháy chính để ổn định áp đưa đến trạm báo động, van chặn và sprinkler. Nhờ khả năng giữ áp tốt, DN125 giảm thiểu nguy cơ hư hỏng đường ống PCCC.
Nhà máy sản xuất lựa chọn DN125 cho các hệ thống nước làm mát, nước xử lý, dây chuyền rửa và cấp nước công nghiệp có lưu lượng lớn. Van giúp bảo vệ thiết bị trao đổi nhiệt và các bơm tuần hoàn.
Trong trạm xử lý nước sạch, DN125 hỗ trợ cân bằng áp giữa các bể chứa hoặc giữa các tuyến phân phối nước thành phố. Khả năng chống rung giúp đường ống vận hành êm ái.
Hệ thống tưới công nghiệp quy mô lớn cũng sử dụng DN125 để duy trì áp đều, giúp tối ưu nước tưới và tăng tuổi thọ đường ống.
Lắp đặt & vận hành DN125
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt lắp đặt. Kiểm tra mặt bích DN125 theo tiêu chuẩn PN16, đảm bảo bề mặt phẳng, sạch và không cong vênh. Loại bỏ bụi, cát và các dị vật bám.
Bước 2: Căn thẳng van với đường ống. Đặt van giữa hai mặt bích, điều chỉnh sao cho thẳng tâm để tránh kẹt ty và lệch cửa van khi vận hành.
Bước 3: Siết bu lông đều lực. Dùng cách siết hình sao để lực tải phân bố đồng đều, tránh nứt tai bích hoặc lệch ren.
Bước 4: Lắp và kiểm tra hệ pilot. Đảm bảo đường ống pilot không xoắn, gấp khúc. Các đầu nối cần siết chặt để ngăn rò nước hoặc khí làm sai lệch điều áp.
Bước 5: Xả khí buồng áp. Mở ốc xả khí trên buồng màng để loại bỏ bọt khí trapped, giúp van phản hồi đúng với áp suất thực.
Bước 6: Cài đặt áp suất đầu ra. Điều chỉnh vít pilot đến khi đạt áp yêu cầu. Theo dõi đồng hồ áp để xác nhận sự ổn định.
Bảo trì định kỳ. Kiểm tra màng, ty, pilot mỗi 3–6 tháng. Làm sạch cặn bám pilot vì đây là nguyên nhân chính gây trễ hoặc sai lệch điều áp.
Lưu ý vận hành. Tránh đóng mở bơm quá nhanh. Theo dõi định kỳ đồng hồ áp để phát hiện sự thay đổi bất thường trong hệ điều áp.






