Giới thiệu sản phẩm
Van giảm áp Arita 200X-16Q DN65 Malaysia là dòng van điều áp cao cấp sử dụng cơ chế điều khiển gián tiếp bằng pilot, thích hợp cho các hệ thống cấp nước quy mô lớn, hệ thống bơm tăng áp, trạm cấp nước đô thị, hệ PCCC, khu resort, khu công nghiệp và các tuyến ống yêu cầu ổn định áp suất tuyệt đối. Kích thước DN65 cho lưu lượng lớn hơn DN50 đáng kể, phù hợp với các đường ống cấp nước tổng, hệ thống phân phối áp lực cao và các mạng ống có dao động áp mạnh do đóng/mở tải.
Van được chế tạo từ gang dẻo phủ epoxy xanh dày, chống ăn mòn tốt trong môi trường nước cứng, nước nhiễm khoáng hoặc nước máy có dư chlorine. Cụm pilot valve được sản xuất bằng đồng, kết hợp với van kim và van bi điều tiết giúp hệ thống đạt độ ổn định áp suất cao, phản ứng nhanh trước biến thiên lưu lượng. Toàn bộ chi tiết quan trọng như màng EPDM, đĩa van, lò xo inox đều được thiết kế tối ưu để vận hành liên tục trong nhiều năm mà không cần bảo trì phức tạp.
DN65 là kích thước rất phổ biến trong thực tế cho các tuyến ống cấp chính vào tòa nhà 10–18 tầng, tuyến nước nội bộ khu dân cư, trạm bơm cấp 1, hệ thống bể ngầm – bể mái, khu sản xuất nước đóng chai, khu chế xuất hoặc các xưởng công nghiệp nhẹ. Việc sử dụng van giảm áp giúp bảo vệ đường ống, tránh sốc áp, ổn định áp đầu ra, kéo dài tuổi thọ thiết bị ở phía sau van.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van giảm ap
Cấu tạo tổng quan
Arita 200X-16Q DN65 là dạng van điều áp màng điều khiển gián tiếp với cụm pilot đóng vai trò điều chỉnh áp lực buồng điều khiển. Nhờ đó, van đạt khả năng giữ áp ổn định, phản hồi nhanh trước biến thiên áp lực và duy trì độ chính xác ở mức cao hơn so với van lò xo trực tiếp. Thân van bằng gang dẻo có chất lượng cao, độ bền cơ học lớn, thích hợp với các tuyến ống chịu áp lực mạnh.
Dưới đây là bảng vật liệu chuẩn theo datasheet Arita Malaysia:
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | Gang dẻo phủ epoxy |
| 2 | Seat | Đồng |
| 3 | Platen | Thép carbon |
| 4 | Seal | EPDM |
| 5 | Đĩa van (Disc) | Gang dẻo |
| 6 | Màng (Diaphragm) | EPDM |
| 7 | Platen | Thép carbon |
| 8 | Nut | Inox |
| 9 | Stem | Inox |
| 10 | Lò xo (Spring) | Inox |
| 11 | Eye bolt | Thép carbon |
| 12 | Nắp van (Bonnet) | Gang dẻo |
| 13 | Bu lông (Bolts) | Inox |
| 14 | Van kim (Needle Valve) | Đồng |
| 15 | Đồng hồ áp (Pressure Gauge) | Tùy chọn |
| 16 | Đồng hồ áp | Tùy chọn |
| 17 | Van pilot | Đồng |
| 18 | Van bi | Đồng |
Tất cả vật liệu và công nghệ sản xuất đều đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về độ bền, độ kín và khả năng chịu áp.
Nguyên lý hoạt động
Van giảm áp DN65 hoạt động theo cơ chế điều khiển gián tiếp: pilot valve sẽ cảm nhận áp lực đầu ra, từ đó điều tiết áp suất trong buồng điều khiển. Khi áp suất đầu ra tăng cao, pilot mở xả bớt áp trong buồng điều khiển, khiến màng EPDM đóng xuống, giảm lưu lượng. Khi áp suất đầu ra giảm, pilot đóng lại để tăng áp buồng điều khiển, giúp màng mở rộng và tăng lưu lượng.
Sơ đồ ASCII mô tả nguyên lý hoạt động:
(Pilot Valve)
||
+------||-------+
| Buồng điều |
| khiển |
+---------------+
↓
+---------------------+
| Màng EPDM mở/đóng |
+---------------------+
↓
[ Áp cao ] → (INLET) → [ VAN ] → (OUTLET) → [ Áp thấp ]
Điểm mạnh của cơ chế này là giữ áp cực kỳ ổn định, ít rung, phản hồi nhanh, phù hợp hệ thống lưu lượng lớn.
Ưu điểm
1. Ổn định áp suất tuyệt đối: Điều khiển gián tiếp bằng pilot cho độ chính xác cao, giữ áp mượt không dao động.
2. Lưu lượng lớn cho hệ thống chính: DN65 đáp ứng tuyến ống cấp tổng, trục đứng, trạm bơm.
3. Thân gang dẻo phủ epoxy: Bền trong môi trường nước máy, chống ăn mòn nhiều năm.
4. Màng EPDM cao cấp: Chống giãn, chịu áp tốt, tuổi thọ 10–15 năm.
5. Dễ điều chỉnh áp: Vít chỉnh pilot rõ ràng, kỹ thuật viên dễ thao tác.
6. Chống rung mạnh: Buồng lớn giảm cavitation, không tạo tiếng ồn.
7. Dễ bảo trì – tháo lắp nhanh: Pilot, van kim, van bi đều thay thế dễ dàng.
8. Tương thích nhiều hệ thống lớn: PN16 phù hợp ống thép, ống gang, HDPE mặt bích.
Ứng dụng
– Trạm bơm tăng áp tại chung cư 10–18 tầng.
– Đường ống cấp nước tổng khu dân cư, khu đô thị.
– Hệ thống PCCC ống ướt cần giảm áp sprinkler.
– Tuyến ống cấp chính của nhà máy, xưởng chế biến.
– Hồ bơi – resort – khu nghỉ dưỡng quy mô lớn.
– Hệ thống xử lý nước, lọc RO công suất lớn.
– Đường ống vào bể mái, bể trung gian.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1: Làm sạch đường ống trước khi lắp đặt.
Bước 2: Lắp đúng chiều INLET – OUTLET.
Bước 3: Lắp đồng hồ áp vào hai cổng đo để theo dõi áp.
Bước 4: Mở nước từ từ để tránh sốc áp.
Bước 5: Xoay vít pilot để chỉnh áp đầu ra mong muốn.
Bước 6: Kiểm tra độ ổn định trong 5–10 phút.
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra màng EPDM 12 tháng/lần, vệ sinh kim pilot, van bi và lọc cặn.






