Giới thiệu
Van giảm áp Arita BPRV200 DN32 là dòng thiết bị điều chỉnh áp lực nước được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu ổn định áp suất đầu ra trong phạm vi cố định. DN32 là kích thước phổ biến dành cho các tuyến ống cấp nước trung bình, khu dân cư, tòa nhà thương mại và nhiều hệ thống kỹ thuật yêu cầu kiểm soát áp suất tự động. Cấu trúc van hoạt động theo nguyên tắc cân bằng lực giữa lò xo hiệu chỉnh và áp lực thực tế, từ đó giữ đầu ra ổn định kể cả khi đầu vào tăng hoặc giảm bất thường.
Thiết kế của BPRV200 DN32 được phát triển nhằm mang lại độ bền cao với thân gang FCD, phủ epoxy chống ăn mòn, giúp van vận hành ổn định trong nhiều môi trường nước sạch, nước kỹ thuật hoặc hệ thống cứu hỏa. Đây là một trong những lựa chọn được ưa chuộng tại các công trình yêu cầu độ tin cậy lâu dài, vì việc giảm áp đúng mức sẽ giúp bảo vệ toàn bộ thiết bị phía sau, ngăn hiện tượng quá áp gây rò rỉ, nứt ống hoặc hỏng các điểm kết nối.
Van DN32 vẫn giữ đầy đủ ưu điểm của dòng BPRV200 như khả năng điều chỉnh dải áp rộng, phản ứng nhanh, đóng mở êm và không gây xung áp. Khi áp suất đầu vào thay đổi đột ngột, cơ cấu màng và piston bên trong sẽ ngay lập tức bù sai lệch, đảm bảo áp suất đầu ra duy trì đúng giá trị đã cài đặt. Vì vậy, dòng van này được sử dụng rộng rãi tại các mạng lưới PCCC, hệ thống thuỷ lực nhẹ, mạng cấp nước sinh hoạt và các khu công nghiệp.
Hình dạng tổng thể của van DN32 mang lại sự cân bằng giữa kích thước nhỏ gọn và lưu lượng ổn định. Thiết kế bên trong vẫn giữ nguyên các khoang điều khiển áp suất, buồng lò xo, khoang giảm áp và đường bypass nội bộ giúp áp suất phản hồi nhanh hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống có dao động áp lực thường xuyên như bơm tăng áp hoặc các tuyến đường ống cấp nước tòa nhà cao tầng.
Dưới đây là ảnh datasheet chính thức của sản phẩm để giúp bạn đối chiếu thông số và cách nhận dạng model:

Thiết bị phù hợp cho nhiều dạng môi trường nước khác nhau. Khả năng chống mài mòn, chống cáu cặn và giữ độ kín tuyệt vời giúp DN32 trở thành lựa chọn đáng tin cậy trong nhiều dự án nâng cấp hệ thống cũ. Khi kết hợp cùng các phụ kiện đường ống hiện đại, van còn hỗ trợ giảm rung, ổn định áp lực cho các thiết bị nhạy cảm như bộ lọc tinh, đồng hồ đo lưu lượng hoặc van phao tự động.
Xem đầy đủ các sản phẩm: valve điều áp
Cấu tạo tổng quan
Dưới đây là bảng mô tả cấu tạo chính của van giảm áp Arita BPRV200 DN32. Cấu trúc vật liệu cao cấp và cách bố trí các thành phần cơ khí tạo nên độ ổn định và độ bền dài hạn khi vận hành ở áp cao.
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Thân van | Đúc bằng gang cầu FCD phủ epoxy chống ăn mòn. |
| Nắp van | Liên kết bằng bulong, hỗ trợ tạo khoang chứa lò xo và piston. |
| Màng / Piston | Tạo sự cân bằng áp suất, điều khiển độ mở của cửa van. |
| Lò xo điều chỉnh | Dải lực tùy chỉnh, quyết định áp suất đầu ra. |
| Trục và đĩa van | Điều khiển dòng chảy, mở lớn hoặc nhỏ theo tín hiệu áp suất. |
| Vòng đệm kín | Giữ áp không rò rỉ, giúp van đóng êm và ổn định. |
| Khoang giảm áp | Nơi áp suất đầu ra được cân bằng và duy trì ổn định. |
| Đường bypass nội bộ | Tạo phản hồi áp lực nhanh cho cơ chế điều chỉnh. |
DN32 có bố cục tương đương DN15 – DN50 nhưng kích thước buồng áp lớn hơn, giúp đáp ứng lưu lượng cao hơn mà vẫn giữ được độ ổn định áp suất. Sự kết hợp giữa cơ cấu màng và lò xo giúp van phản hồi nhanh mà không cần nguồn điện. Đây là lý do dòng BPRV200 được ưu tiên tại hệ thống không có điều kiện cấp nguồn.
Bên cạnh đó, vị trí của các khoang được phân tầng rõ ràng: khoang cao áp nằm ở phía trước đĩa van, khoang điều khiển nằm trên piston, và khoang giảm áp nằm phía sau. Khi áp suất thay đổi, sự chênh lệch giữa các khoang sẽ gây ra chuyển động tinh của piston, từ đó điều chỉnh lưu lượng một cách mượt mà và chính xác.
Nguyên lý hoạt động
Van giảm áp Arita BPRV200 DN32 hoạt động dựa trên nguyên lý cân bằng giữa lực của lò xo điều chỉnh và áp lực thực tế của chất lỏng. Khi áp suất đầu vào tăng, lực tác động lên màng hoặc piston cũng tăng theo, khiến cửa van từ từ đóng bớt để duy trì áp suất đầu ra đúng giá trị đã cài đặt. Khi áp suất đầu vào giảm, lò xo sẽ đẩy cửa van mở rộng trở lại.
Để mô tả cơ chế hoạt động một cách trực quan, dưới đây là sơ đồ ASCII diễn giải dòng chảy và các khoang áp lực:
[Áp suất cao] ---> |==== Van mở ====| ---> [Áp suất giảm ổn định]
| |
(Khoang cao áp) |
|
+----------------+
| Lò xo điều |
| chỉnh |
+----------------+
|
(Khoang điều khiển)
|
[Piston/Màng]
|
Điều chỉnh độ mở
Cơ chế cân bằng lực này diễn ra liên tục và tự động. Khi hệ thống có dao động áp suất, piston sẽ phản hồi tức thời nhờ tín hiệu chuyển tiếp từ đường bypass nội bộ dẫn áp vào khoang điều khiển. Điều này giúp áp suất đầu ra luôn mượt và không gây xung lực cho đường ống.
Khi cài đặt lực lò xo, kỹ thuật viên chỉ cần xoay núm chỉnh theo chiều tăng hoặc giảm. Dải áp cài đặt thường nằm trong giới hạn được ghi trên thân van hoặc bảng datasheet. DN32 có độ nhạy cao, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu độ chính xác áp lực như lọc tinh, bơm màng hoặc thiết bị đầu cuối PCCC.
Ưu điểm nổi bật
Ổn định áp suất lâu dài: DN32 duy trì áp đầu ra ổn định bất kể sự dao động đột ngột từ đầu vào. Điều này bảo vệ toàn bộ thiết bị phía sau và giúp tăng tuổi thọ đường ống.
Độ bền vật liệu cao: Thân van bằng gang cầu FCD chịu lực tốt, lớp phủ epoxy giúp tăng khả năng chống ăn mòn theo thời gian, đặc biệt là trong môi trường nước có độ cứng cao.
Phản hồi áp nhanh: Cấu trúc khoang điều khiển và bypass nội bộ giúp van phản ứng tức thời khi áp suất thay đổi, không tạo hiện tượng giật hoặc rung.
Không cần nguồn điện: Cơ chế hoạt động thuần cơ khí, phù hợp cho khu vực không có nguồn điện hoặc yêu cầu vận hành liên tục mà không phụ thuộc thiết bị điện tử.
Dễ lắp đặt: DN32 có kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, phù hợp nhiều kiểu kết nối đường ống khác nhau, đặc biệt là ren hoặc mặt bích tiêu chuẩn.
Dễ bảo trì: Nắp van tháo rời kiểu truyền thống giúp kỹ thuật viên có thể kiểm tra lò xo, piston và vòng đệm nhanh chóng mà không cần tháo toàn bộ van khỏi đường ống.
Vận hành êm: Cửa van đóng mở mượt, không gây xung áp hay tiếng ồn, phù hợp với các hệ thống cấp nước trong công trình dân dụng và thương mại.
Dải áp rộng: Có thể điều chỉnh được nhiều mức áp khác nhau tùy ứng dụng, giúp linh hoạt trong thiết kế hệ thống kỹ thuật.
Ứng dụng tiêu biểu
BPRV200 DN32 được sử dụng nhiều trong mạng cấp nước sinh hoạt của các tòa nhà cao tầng, nơi áp từ bơm tăng áp có thể gây hư hại cho thiết bị phía dưới nếu không có van giảm áp. DN32 giúp giữ áp ổn định cho các tầng thấp mà không làm ảnh hưởng lưu lượng chung.
Trong hệ thống PCCC, DN32 có nhiệm vụ đảm bảo áp lực nước đầu ra luôn nằm trong mức an toàn cho các thiết bị như van phun, cuộn vòi hoặc các tuyến ống nhánh. Việc duy trì áp đúng mức giúp hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn hơn.
Tại các khu công nghiệp, van giảm áp DN32 được sử dụng để bảo vệ bộ lọc, đồng hồ lưu lượng và các máy móc nhạy cảm với áp suất. Các dây chuyền công nghệ sử dụng nước kỹ thuật rất cần sự ổn định áp lực.
Trong hạ tầng đô thị, DN32 xuất hiện trong các tuyến ống phân phối nước cho khu dân cư. Việc giảm áp giúp tránh vỡ ống và giảm chi phí bảo trì hệ thống cấp nước.
DN32 còn phù hợp cho các trạm cấp nước nhỏ, trạm bơm khu dân cư, hoặc hệ thống tưới tiêu tự động. Các tuyến ống chính thường có áp cao, và DN32 sẽ đảm nhận việc ổn định áp lực xuống mức an toàn cho các nhánh rẽ.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Chuẩn bị vị trí lắp: Chọn đoạn ống thẳng, tránh gần co, tê hoặc vị trí có xoáy dòng mạnh. Đảm bảo đường ống sạch, không có cặn bẩn để tránh kẹt đĩa van trong quá trình hoạt động.
Định vị chiều dòng chảy: Trên thân DN32 có mũi tên chỉ hướng. Cần lắp đúng chiều từ áp suất cao sang áp suất giảm. Sai chiều có thể gây rung hoặc đóng van không đúng.
Siết các mối nối: Nếu kết nối ren, bôi keo làm kín hoặc quấn băng tan đúng kỹ thuật. Nếu kết nối mặt bích, cần dùng gioăng phù hợp và siết bulong theo hình sao để tránh lệch mặt bích.
Cài đặt áp suất đầu ra: Sau khi hoàn tất lắp đặt, mở nguồn nước và xoay núm chỉnh áp theo chiều kim đồng hồ để tăng áp hoặc ngược chiều để giảm áp. Đồng hồ đo áp cần được lắp ở đầu ra để theo dõi chính xác.
Kiểm tra rò rỉ: Khi van vào vận hành ổn định, kiểm tra toàn bộ các vị trí nối để đảm bảo không có rò nước. Nếu thấy rung nhẹ, có thể do áp vào quá cao hoặc đường ống có bọt khí, cần xả khí trước.
Bảo trì định kỳ: Sau thời gian dài sử dụng, cặn trong nước có thể bám vào piston hoặc vòng đệm. Nên kiểm tra 6–12 tháng một lần. Việc vệ sinh khá đơn giản nhờ nắp van tháo rời.
Ghi chú vận hành: Không nên cài đặt áp suất quá thấp so với thông số thiết kế vì có thể gây đóng/mở liên tục làm giảm tuổi thọ. Van nên được vận hành trong dải áp khuyến nghị của nhà sản xuất để đảm bảo độ bền.






