Giới thiệu
Van giảm áp Arita BPRV200 DN50 là model chuyên dụng cho các hệ thống có áp lực cao và lưu lượng lớn, đặc biệt trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy, cấp nước công nghiệp và mạng phân phối tòa nhà. Kích thước DN50 giúp van đáp ứng được nhu cầu điều tiết áp trong các tuyến ống chính, nơi lưu lượng thường thay đổi mạnh và yêu cầu độ ổn định áp suất đầu ra ở mức cao. Cơ cấu hoạt động hoàn toàn tự động, không cần nguồn điện, dựa trên nguyên tắc cân bằng giữa lực nén lò xo và áp suất thực tế của chất lỏng.
DN50 được thiết kế với thân gang cầu FCD phủ lớp epoxy màu xanh đặc trưng của dòng Arita, giúp chống ăn mòn và chống tia UV trong điều kiện làm việc khắc nghiệt. Cấu tạo bên trong được tối ưu với piston và màng có diện tích lớn, tạo khả năng phản hồi áp nhanh hơn, giúp đầu ra luôn ổn định ngay cả khi đầu vào dao động liên tục. Độ nhạy cao và hiệu suất giảm áp ổn định khiến DN50 trở thành model tiêu chuẩn trong các hệ thống kỹ thuật quy mô vừa và lớn.
Điểm mạnh của DN50 là khả năng duy trì áp lực đầu ra gần như không đổi ngay cả khi có sự thay đổi lưu lượng đột ngột. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong hệ thống PCCC, khi nhiều van nhánh hoặc đầu phun cùng mở trong thời gian ngắn. Ngoài ra, dòng BPRV200 DN50 còn được đánh giá cao bởi khả năng làm việc liên tục, vận hành êm và không gây xung áp cho mạng đường ống.
Với cấu trúc chắc chắn, vật liệu cao cấp và công nghệ gia công chính xác, DN50 thích hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau từ hệ thống cấp nước sinh hoạt đến dây chuyền sản xuất công nghiệp. Dưới đây là hình ảnh datasheet chính thức giúp đối chiếu thông số kỹ thuật:

Van DN50 được xem là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần độ tin cậy cao và khả năng vận hành lâu dài mà không cần bảo dưỡng thường xuyên. Cơ chế cân bằng áp lực chính xác cùng thiết kế tối ưu giúp DN50 hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện áp suất và nhiệt độ khác nhau.
Xem đầy đủ các sản phẩm: van giam ap
Cấu tạo tổng quan
DN50 BPRV200 có kết cấu cơ khí vững chắc, được chia thành nhiều khoang chức năng rõ ràng nhằm đảm bảo dòng chảy và áp suất được điều khiển chính xác. Bảng dưới đây mô tả chi tiết các thành phần cấu tạo chính:
| Thành phần | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Thân van | Gang cầu FCD phủ epoxy chống rỉ, chịu áp PN16, có tem Arita đúc nổi. |
| Nắp van | Bắt bulong cố định, tạo khoang chứa lò xo, dễ tháo lắp bảo dưỡng. |
| Lò xo điều áp | Thép carbon mạ kẽm, độ đàn hồi cao, điều chỉnh dải áp rộng 1–10 bar. |
| Màng đàn hồi | EPDM chống ăn mòn, chịu nhiệt, đóng vai trò cảm biến áp lực chính. |
| Piston trung tâm | Inox 304, chịu lực tốt, truyền động mượt, giảm mài mòn khi áp dao động. |
| Đĩa van | Đệm cao su đàn hồi, đóng kín khít, đảm bảo không rò nước khi đóng hoàn toàn. |
| Khoang điều khiển | Liên kết đường bypass nội bộ, giúp truyền tín hiệu áp lực nhanh chóng. |
| Vòng đệm kín | EPDM hoặc NBR, tăng độ kín, giảm chấn rung, chống rò rỉ lâu dài. |
DN50 có kết cấu lớn hơn DN40, thể hiện rõ ở đường kính khoang áp và lò xo điều chỉnh. Thiết kế này giúp phản ứng nhanh hơn khi áp suất thay đổi, đồng thời giảm độ trễ trong chu kỳ đóng mở. Hệ thống đệm kín bên trong cũng được gia cố nhằm hạn chế mài mòn, đảm bảo khả năng làm việc ổn định nhiều năm liên tục.
Đặc biệt, dòng DN50 được trang bị buồng phản hồi kép giúp hiệu chỉnh áp suất chính xác hơn. Khoang áp trên và dưới piston phối hợp đồng bộ, giúp phản hồi tức thì với thay đổi nhỏ nhất trong dòng chảy. Điều này giúp duy trì áp suất đầu ra luôn ổn định dù hệ thống có dao động lớn.
Nguyên lý hoạt động
Van giảm áp DN50 vận hành theo nguyên lý cân bằng lực giữa lò xo điều chỉnh và áp suất chất lỏng trong đường ống. Khi áp đầu vào tăng, áp tác động lên màng hoặc piston lớn hơn lực lò xo, khiến cửa van từ từ đóng lại, giảm lưu lượng và hạ áp đầu ra. Ngược lại, khi áp đầu vào giảm, lực lò xo đẩy piston mở rộng cửa van, tăng lưu lượng để duy trì áp đầu ra ổn định.
Sơ đồ ASCII mô tả nguyên lý hoạt động của DN50 như sau:
[Áp suất cao] ---> |==== Cửa van ====| ---> [Áp suất thấp ổn định]
|
(Khoang cao áp)
|
+-------------------+
| Lò xo điều |
| áp |
+-------------------+
|
(Khoang phản hồi áp)
|
[Piston / Màng]
|
Điều chỉnh lưu lượng tự động
Cơ chế này được duy trì liên tục, giúp van phản ứng nhanh với mọi biến động áp lực. Đường bypass nội bộ đóng vai trò quan trọng, truyền tín hiệu áp nhanh về khoang điều khiển, giúp áp suất đầu ra không dao động. DN50 có thể duy trì sai số áp dưới ±5%, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong các hệ thống nước công nghiệp và PCCC.
Ưu điểm nổi bật
Hiệu suất giảm áp ổn định: Giữ áp đầu ra ổn định trong suốt quá trình vận hành, ngay cả khi lưu lượng thay đổi đột ngột.
Phản hồi nhanh: Hệ thống khoang kép và đường bypass giúp van điều chỉnh tức thì, tránh va đập áp suất.
Vật liệu bền bỉ: Gang cầu FCD và inox 304 cho khả năng chịu lực, chống ăn mòn, phù hợp môi trường nước sạch và nước kỹ thuật.
Thiết kế chống rò rỉ: Đệm kín EPDM đảm bảo độ kín tuyệt đối, tăng tuổi thọ cho van.
Dễ bảo trì: Cấu trúc tháo rời nắp thuận tiện, kiểm tra và thay thế linh kiện nhanh chóng.
Không cần điện: Cơ chế hoàn toàn cơ học, hoạt động ổn định mà không cần bất kỳ nguồn điện hỗ trợ nào.
Vận hành êm: Cửa van đóng mở mượt, không gây xung áp, phù hợp khu vực có yêu cầu yên tĩnh.
Ứng dụng rộng: Từ cấp nước sinh hoạt đến công nghiệp và hệ thống cứu hỏa, DN50 đều vận hành hiệu quả.
Ứng dụng tiêu biểu
DN50 là model tiêu chuẩn được sử dụng nhiều trong hệ thống bơm tăng áp trung tâm, nơi áp đầu ra cần giữ ổn định để bảo vệ các tuyến ống nhánh. Với lưu lượng lớn, DN50 đảm bảo phân phối nước đều giữa các khu vực mà không gây chênh lệch áp.
Trong hệ thống PCCC, DN50 được lắp tại các tuyến chính của trạm bơm chữa cháy. Nó đảm bảo áp lực đầu ra ổn định cho van góc, đầu phun và cuộn vòi. Nhờ khả năng phản hồi nhanh, DN50 giúp hệ thống tránh tình trạng tụt áp khi kích hoạt đồng thời nhiều điểm xả.
Trong nhà máy công nghiệp, DN50 được dùng để ổn định áp trong đường ống cung cấp nước làm mát hoặc nước kỹ thuật. Van giúp bảo vệ thiết bị khỏi áp lực đột biến, đảm bảo vận hành liên tục cho dây chuyền sản xuất.
Đối với các khu đô thị lớn, DN50 thường là lựa chọn tại các trạm phân phối cấp hai. Áp lực được giảm đều trước khi đi vào các tuyến ống nhánh, giúp tránh vỡ ống và giảm hao tổn năng lượng.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Chuẩn bị lắp đặt: Chọn đoạn ống thẳng có chiều dài tối thiểu 10 lần đường kính ống trước và sau van. Làm sạch bên trong để tránh cặn bẩn gây kẹt piston.
Định hướng dòng chảy: Trên thân van có mũi tên chỉ hướng, cần lắp đúng chiều từ áp cao sang áp thấp. Lắp ngược có thể làm hỏng màng và lò xo.
Kết nối cơ khí: Với DN50, thường dùng mặt bích PN16. Siết bulong đối xứng theo hình sao để tránh lệch mặt. Dùng gioăng đúng kích cỡ, không bôi dầu mỡ công nghiệp vào bề mặt gioăng.
Điều chỉnh áp suất: Sau khi hoàn thành lắp đặt, mở nước từ từ. Dùng tua vít hoặc cờ lê điều chỉnh vít lò xo — xoay theo chiều kim đồng hồ để tăng áp, ngược chiều để giảm áp. Theo dõi đồng hồ đo để đạt giá trị mong muốn.
Kiểm tra rò rỉ và vận hành: Khi áp ổn định, kiểm tra toàn bộ các mối nối. Nếu thấy rung nhẹ, mở đường xả khí tại điểm cao nhất để loại bỏ bọt khí.
Bảo trì định kỳ: Nên kiểm tra 6–12 tháng một lần. Tháo nắp van, vệ sinh piston, màng và gioăng bằng khăn mềm. Thay thế linh kiện nếu phát hiện biến dạng hoặc mòn.






