Giới thiệu sản phẩm
Van giảm áp Meiji FIG.1002N DN125 là thiết bị điều áp tự động cho hệ thống cấp nước trung và cao áp, giúp duy trì áp suất đầu ra ổn định, bảo vệ đường ống và thiết bị downstream. Sản phẩm được sản xuất tại Malaysia, đạt tiêu chuẩn BS EN 1074-5, ISO 5208, BS EN 12266.1 và BS EN 558-1, đảm bảo chất lượng và độ bền vượt trội trong các ứng dụng cấp nước công nghiệp và dân dụng.
Van FIG.1002N DN125 thuộc nhóm van điều áp điều khiển bằng pilot ngoài, hoạt động hoàn toàn nhờ áp lực nước, không cần điện hay khí phụ trợ. Thân van bằng gang cầu GJS 500-7 phủ epoxy, có độ bền cơ học cao và khả năng chịu áp vượt trội. Màng EPDM gia cường sợi nylon cho độ đàn hồi tốt và phản hồi nhanh khi áp lực thay đổi, giúp ổn định áp suất hiệu quả.

Xem đầy đủ các sản phẩm: valve giảm áp.
Cấu tạo tổng quan
| STT | Thành phần | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu GJS 500-7 phủ epoxy | ASTM A536 |
| 2 | Nắp van (Bonnet) | Gang cầu GJS 500-7 | – |
| 3 | Đĩa van (Seat) | Inox 304/316 | – |
| 4 | Màng điều khiển (Diaphragm) | EPDM + Sợi Nylon | – |
| 5 | Trục truyền lực (Stem) | Inox 304 | – |
| 6 | Lò xo phản hồi | Inox 304 | – |
| 7 | Bộ pilot điều khiển | Inox 304 | – |
| 8 | Ống dẫn áp và van bi pilot | Inox 304 | – |
| 9 | Vòng đệm kín (O-ring) | NBR | – |
| 10 | Đồng hồ áp suất | Thép không gỉ | – |
Van giảm áp DN125 có kết cấu thân cầu, dòng chảy đi qua buồng điều áp rộng giúp giảm tổn thất áp và hạn chế rung. Lớp phủ epoxy dày 250 µm cả trong và ngoài thân bảo vệ tối ưu chống ăn mòn trong nước sạch. Bộ pilot ngoài có thể tháo rời dễ dàng để hiệu chỉnh áp ra mà không cần ngắt nước.
Nguyên lý hoạt động
Van giảm áp Meiji FIG.1002N DN125 hoạt động theo cơ chế điều khiển áp suất bằng pilot. Khi áp suất đầu vào tăng vượt ngưỡng cài đặt, pilot mở, cho phép nước áp cao đi vào khoang điều khiển phía trên màng chính, tạo lực ép đẩy đĩa van xuống, giảm tiết diện dòng chảy và hạ áp đầu ra. Khi áp suất đầu ra giảm về giá trị mong muốn, pilot tự động đóng, duy trì trạng thái cân bằng.
Sơ đồ mô phỏng nguyên lý hoạt động:
┌───────────────┐
│ PILOT │
│ (Van điều áp) │
└──────┬────────┘
│ Áp điều khiển
▼
┌──────────────────────────┐
│ Buồng màng chính │
│ (Main Diaphragm Chamber)│
└──────┬────────────┬──────┘
│ │
Áp vào │ │ Áp ra
→====●============●→
(Inlet) (Outlet)
Nhờ nguyên lý hoạt động này, van FIG.1002N DN125 đảm bảo áp suất đầu ra luôn ổn định trong dải 0.05 – 1.0 MPa. Màng EPDM phản ứng nhanh giúp giảm hiện tượng chấn động thủy lực, giữ cho đường ống vận hành êm và bền hơn. Thiết kế pilot ngoài giúp kiểm soát chính xác, dễ điều chỉnh bằng vít chỉnh áp.
Ưu điểm nổi bật
1. Vận hành hoàn toàn tự động bằng áp lực nước, không cần điện, an toàn và tiết kiệm năng lượng.
2. Cấu tạo thân gang cầu phủ epoxy toàn phần, chống ăn mòn hiệu quả, đảm bảo tuổi thọ dài trong hệ thống cấp nước.
3. Bộ pilot ngoài dễ hiệu chỉnh, cho phép điều chỉnh áp suất đầu ra trong khi hệ thống vẫn đang hoạt động.
4. Màng EPDM + sợi nylon chịu áp cao, đàn hồi tốt, không biến dạng khi làm việc lâu dài.
5. Tất cả chi tiết bên trong làm bằng inox 304/316, không gỉ, đảm bảo an toàn nước sinh hoạt và không bị nhiễm kim loại nặng.
6. Thiết kế dòng chảy ổn định, giảm tổn thất áp và tránh rung ồn. Thích hợp với các tuyến ống trung bình – lớn DN125 trở lên.
7. Tương thích với tiêu chuẩn mặt bích PN16/PN25, thuận tiện lắp đặt, bảo trì hoặc thay thế trong hệ thống hiện hữu.
Ứng dụng tiêu biểu
Van giảm áp Meiji FIG.1002N DN125 được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước công nghiệp, mạng PCCC, nhà máy xử lý nước và khu dân cư có nhu cầu điều tiết áp lực lớn. Với kích thước DN125, van phù hợp cho các tuyến ống truyền tải chính hoặc khu vực phân vùng áp suất.
1. Hệ thống cấp nước đô thị: van được đặt tại các khu vực trung chuyển để giảm áp từ tuyến ống cao áp xuống mức ổn định cho khu dân cư hoặc nhà máy.
2. Hệ thống PCCC: van FIG.1002N DN125 kiểm soát áp suất cho mạng sprinkler, bảo vệ đường ống khỏi áp lực đột biến khi khởi động bơm chữa cháy.
3. Hệ thống cấp nước công nghiệp: lắp tại đầu ra bơm hoặc đầu vào thiết bị trao đổi nhiệt, đảm bảo áp ổn định và giảm hao mòn đường ống.
4. Tòa nhà cao tầng: van điều tiết áp giữa các tầng, đảm bảo phân bố áp lực đồng đều và tránh rò rỉ do áp cao ở tầng thấp.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Xác định đúng chiều dòng chảy được khắc trên thân van, lắp đúng hướng để đảm bảo cơ chế điều áp hoạt động chính xác.
Bước 2: Lắp van nằm ngang, giữ cho cụm pilot hướng lên trên. Dưới thân van cần có không gian tối thiểu 300 mm để thao tác khi bảo dưỡng.
Bước 3: Lắp bộ lọc Y (Y-strainer) ở đầu vào để ngăn cặn bẩn, bảo vệ pilot và màng điều khiển. Khoảng cách tối thiểu giữa van và lọc là 3D (ba lần đường kính ống).
Bước 4: Kết nối đồng hồ áp suất tại đầu vào và đầu ra để tiện giám sát. Siết bulông mặt bích theo đường chéo để lực phân bố đều, tránh lệch bích.
Bước 5: Mở dần nguồn nước và điều chỉnh vít pilot để cài đặt áp suất đầu ra mong muốn. Khi đạt giá trị ổn định, khóa vít điều chỉnh và kiểm tra toàn bộ khớp nối.
Bước 6: Sau 10–15 phút vận hành, kiểm tra đồng hồ áp để đảm bảo áp suất ổn định. Nếu áp dao động, xả khí pilot hoặc kiểm tra màng van.
Bảo dưỡng định kỳ: 6 tháng/lần nên tháo và vệ sinh bộ lọc Y, kiểm tra pilot, màng EPDM và các gioăng làm kín. Khi phát hiện rò rỉ hoặc giảm độ nhạy điều áp, cần thay bộ màng và kiểm tra vít chỉnh áp.






