Giới thiệu sản phẩm
Van giảm áp Meiji FIG.1002N DN250 là dòng van điều áp tự động chuyên dùng trong hệ thống cấp nước công nghiệp, dân dụng và PCCC. Sản phẩm được sản xuất tại Malaysia theo tiêu chuẩn quốc tế BS EN 1074-5, ISO 5208 và BS EN 12266.1, đảm bảo khả năng vận hành ổn định, độ kín cao và tuổi thọ vượt trội trong môi trường nước sạch áp lực cao.
FIG.1002N DN250 thuộc loại van điều áp hoạt động bằng cơ chế pilot ngoài, điều khiển hoàn toàn bằng áp lực nước mà không cần điện hoặc khí nén. Van được thiết kế với thân gang cầu GJS 500-7 phủ epoxy toàn phần, chống ăn mòn hiệu quả. Màng EPDM gia cường sợi nylon cho độ đàn hồi tốt, phản hồi nhanh khi áp suất thay đổi, giúp duy trì ổn định áp suất đầu ra cho toàn hệ thống.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van chiết áp.
Cấu tạo tổng quan
| STT | Thành phần | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu GJS 500-7 phủ epoxy | ASTM A536 |
| 2 | Nắp van (Bonnet) | Gang cầu GJS 500-7 | – |
| 3 | Đĩa van (Seat) | Inox 304/316 | – |
| 4 | Màng điều khiển (Diaphragm) | EPDM gia cường sợi Nylon | – |
| 5 | Trục truyền lực (Stem) | Inox 304 | – |
| 6 | Lò xo phản hồi | Inox 304 | – |
| 7 | Bộ pilot điều khiển áp | Inox 304 | – |
| 8 | Ống dẫn áp, van bi, lọc pilot | Inox 304 | – |
| 9 | Vòng đệm kín (O-ring) | NBR | – |
| 10 | Đồng hồ áp suất | Thép không gỉ | – |
Van DN250 có kích thước thân lớn, lưu lượng qua van cao, phù hợp cho hệ thống truyền tải và phân phối nước chính. Lớp phủ epoxy dày 250 µm chống ăn mòn và tăng tuổi thọ. Bộ pilot ngoài dễ điều chỉnh, đảm bảo điều khiển áp ra ổn định và chính xác mà không ảnh hưởng đến toàn hệ thống.
Nguyên lý hoạt động
Van giảm áp Meiji FIG.1002N DN250 hoạt động theo cơ chế điều khiển gián tiếp bằng pilot và màng đàn hồi. Khi áp suất đầu vào tăng vượt mức cài đặt, pilot mở ra, dẫn nước áp cao vào buồng điều khiển trên màng chính. Lực ép này làm đĩa van dịch chuyển, giảm tiết diện dòng chảy, hạ áp đầu ra. Khi áp suất đầu ra giảm về giá trị mong muốn, pilot đóng lại, giúp duy trì áp suất ổn định.
Sơ đồ mô phỏng nguyên lý hoạt động:
┌───────────────┐
│ PILOT │
│ (Van điều áp) │
└──────┬────────┘
│ Áp điều khiển
▼
┌──────────────────────────┐
│ Buồng màng chính │
│ (Main Diaphragm Chamber)│
└──────┬────────────┬──────┘
│ │
Áp vào │ │ Áp ra
→====●============●→
(Inlet) (Outlet)
Cơ chế này giúp FIG.1002N DN250 duy trì áp suất đầu ra ổn định trong dải 0.05 – 1.0 MPa, bất kể lưu lượng và áp đầu vào thay đổi. Màng EPDM đàn hồi cao giúp phản ứng nhanh, hạn chế chấn động thủy lực (water hammer), bảo vệ hệ thống ống và thiết bị downstream.
Ưu điểm nổi bật
1. Điều khiển tự động hoàn toàn bằng thủy lực, không cần điện, vận hành an toàn trong mọi điều kiện hệ thống cấp nước.
2. Cấu tạo chắc chắn, thân gang cầu GJS500-7 phủ epoxy toàn phần chống ăn mòn, phù hợp cho hệ thống nước sạch và công trình hạ tầng kỹ thuật.
3. Bộ pilot ngoài giúp điều chỉnh áp suất đầu ra dễ dàng, thao tác nhanh ngay cả khi hệ thống đang hoạt động.
4. Màng EPDM + sợi nylon đàn hồi tốt, chịu được áp cao, tuổi thọ dài, phản hồi chính xác với thay đổi áp lực.
5. Tất cả chi tiết tiếp xúc nước làm bằng inox 304/316, chống gỉ và an toàn cho nước sinh hoạt.
6. Dòng chảy qua thân van được thiết kế mượt, giảm tổn thất áp và rung động, hạn chế tiếng ồn.
7. Kết nối mặt bích tiêu chuẩn PN16/PN25 và JIS10K, tương thích hầu hết hệ thống đường ống hiện có.
Ứng dụng tiêu biểu
Van giảm áp Meiji FIG.1002N DN250 được ứng dụng chủ yếu trong các hệ thống cấp nước công nghiệp, mạng PCCC, khu đô thị và nhà máy xử lý nước quy mô lớn. Với kích thước DN250, van đảm bảo lưu lượng cao và điều tiết áp chính xác cho toàn bộ khu vực phân phối.
1. Hệ thống cấp nước đô thị: van được lắp đặt tại tuyến ống truyền tải chính hoặc trạm bơm trung gian để giảm áp, đảm bảo áp đầu ra ổn định cho khu dân cư hoặc khu công nghiệp.
2. Hệ thống PCCC: FIG.1002N DN250 duy trì áp suất ổn định cho mạng sprinkler và trụ cứu hỏa, ngăn hiện tượng quá áp làm hỏng thiết bị hoặc gây rò rỉ đường ống.
3. Hệ thống cấp nước công nghiệp: van điều tiết áp ra cho máy rửa, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị xử lý nước, đảm bảo lưu lượng đều và tránh sốc áp.
4. Tòa nhà cao tầng, khu dân cư: van chia vùng áp lực để cân bằng áp suất giữa các tầng và khu vực, tránh quá áp ở tầng thấp gây rò nước.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra hướng dòng chảy theo mũi tên khắc trên thân van, lắp đúng chiều để đảm bảo hoạt động điều áp chuẩn xác.
Bước 2: Lắp van theo phương ngang, cụm pilot hướng lên trên để tránh đọng khí. Dưới thân van cần để khoảng trống tối thiểu 400 mm cho thao tác bảo trì.
Bước 3: Lắp bộ lọc Y (Y-strainer) ở đầu vào để ngăn cặn bẩn. Khoảng cách giữa lọc và van tối thiểu bằng 3 lần đường kính ống (3D).
Bước 4: Gắn đồng hồ áp suất ở đầu vào và đầu ra, siết đều bulông mặt bích theo đường chéo để tránh cong lệch.
Bước 5: Mở dần nguồn nước, điều chỉnh vít pilot đến khi đạt áp suất mong muốn. Khi ổn định, khóa vít điều chỉnh và kiểm tra rò rỉ ở các mối ghép.
Bước 6: Sau 10–15 phút vận hành, quan sát đồng hồ áp để đảm bảo áp suất ổn định. Nếu dao động lớn, cần kiểm tra màng hoặc vệ sinh pilot.
Bảo dưỡng định kỳ: 6 tháng/lần cần vệ sinh lọc Y, kiểm tra bộ pilot, màng EPDM và gioăng làm kín. Khi phát hiện van phản hồi chậm hoặc áp ra không ổn định, cần thay màng và xả khí pilot để khôi phục hiệu suất.






