Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN150 là dòng van công nghiệp cỡ lớn được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống vi sinh và xử lý chất lỏng thực phẩm. Với kích thước DN150 (6 inch), van được thiết kế cho các tuyến ống chính, nơi yêu cầu lưu lượng cao, độ sạch tuyệt đối và khả năng vận hành ổn định. Sản phẩm được sản xuất bởi hãng CSE – Đài Loan, đạt các tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế 3A, DIN và SMS, phù hợp sử dụng trong nhà máy sữa, bia, nước tinh khiết, mỹ phẩm và dược phẩm.
Điểm nổi bật của dòng Weld End CSE là cấu trúc hàn liền khối, giúp loại bỏ khe hở mối nối, đảm bảo không tích tụ vi khuẩn, không rò rỉ và dễ vệ sinh CIP/SIP. Người dùng có thể chọn hai tiêu chuẩn kích thước: DIN (châu Âu) hoặc 3A/SMS (Mỹ – Anh – Thụy Điển). Chuẩn DIN có đầu hàn lớn và dài hơn, tăng độ bền cơ học; chuẩn 3A/SMS ngắn hơn, giúp dễ tháo lắp và vệ sinh định kỳ. DN150 là kích cỡ phổ biến trong hệ thống ống chính của nhà máy xử lý thực phẩm và nước giải khát công nghiệp.
Van được chế tạo toàn bộ bằng inox 316L nguyên khối, bề mặt đánh bóng Ra < 0.6 µm, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cao nhất hiện nay. Đĩa van mỏng, trục đồng tâm, tay rút cơ khí 4 nấc định vị, giúp người vận hành điều chỉnh lưu lượng dễ dàng, an toàn và chính xác. Sản phẩm có khả năng chịu áp lực 10 bar, nhiệt độ làm việc 0–120°C và tuổi thọ vượt trội so với các dòng thông thường.

Tham khảo thêm các sản phẩm: valve bướm
Cấu tạo tổng quan
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN150 có cấu tạo đồng tâm gồm 5 bộ phận chính: thân van, đĩa van, trục quay, tay rút và gioăng làm kín. Thân và đĩa được chế tạo từ inox 316L nguyên khối, gia công CNC chính xác, đảm bảo độ đồng tâm hoàn hảo và khả năng chống ăn mòn cao. Hai đầu hàn được thiết kế theo hai chuẩn kích thước DIN và 3A/SMS để phù hợp với từng loại hệ thống ống vi sinh.
Tay rút được làm bằng inox 304, có cơ cấu chốt khóa lò xo 4 nấc giúp điều chỉnh lưu lượng linh hoạt, an toàn khi thao tác. Trục quay inox 304 truyền mô-men xoắn trực tiếp đến đĩa van, giúp thao tác nhẹ nhàng dù kích thước lớn. Gioăng silicon, EPDM hoặc PTFE được lắp chìm trong rãnh sâu của thân, tạo độ kín tuyệt đối và chống rò rỉ trong điều kiện áp suất cao.
Các chi tiết phụ như vít, bulong, vòng hãm đều làm bằng inox 304, giúp van hoạt động ổn định lâu dài. DN150 có thể kết hợp với bộ điều khiển điện hoặc khí nén nếu cần tự động hóa hệ thống, nâng cao hiệu suất và khả năng kiểm soát dòng chảy trong dây chuyền sản xuất.
| Thành phần | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Inox 316L | Chịu áp lực, kết nối hàn với hệ thống |
| Đĩa van | Inox 316L đánh bóng | Điều tiết dòng chảy, đảm bảo độ sạch |
| Trục quay | Inox 304 | Truyền mô-men xoắn từ tay rút |
| Tay rút | Inox 304 | Điều khiển cơ học, có 4 vị trí định vị |
| Gioăng làm kín | Silicon / EPDM / PTFE | Ngăn rò rỉ, chịu nhiệt, đảm bảo độ kín tuyệt đối |
Phiên bản DIN có kích thước L và D lớn hơn, phù hợp với hệ thống ống tiêu chuẩn châu Âu yêu cầu độ bền cao. Phiên bản 3A/SMS có chiều dài hàn ngắn, dễ tháo lắp, phù hợp môi trường cần vệ sinh thường xuyên. Cả hai đều đáp ứng tiêu chuẩn 3A Sanitary và DIN EN 10357, tương thích hoàn hảo với ống inox vi sinh tiêu chuẩn quốc tế.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm vi sinh nối hàn CSE DN150 hoạt động theo cơ chế quay trục đồng tâm. Khi người vận hành kéo tay rút, trục quay xoay đĩa van quanh tâm. Khi đĩa song song dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín. Các vị trí trung gian cho phép điều tiết lưu lượng chính xác. Cơ cấu khóa lò xo giúp tay rút giữ nguyên vị trí, ngăn van tự xoay do rung hoặc áp lực dòng.
_______
| |
| o---|----o (Trục quay)
|_______|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Dòng lưu chất
Khi dòng chảy tăng áp, lực ép giữa đĩa và seat cũng tăng theo, giúp van đạt độ kín tự động. Khi mở, thiết kế đĩa mỏng giảm ma sát dòng, tránh xung áp và giúp dòng chảy êm, ổn định. Cấu trúc đồng tâm giúp lực tác động phân bố đều, giảm hao mòn seat và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Ưu điểm nổi bật
1. Chuẩn vệ sinh cao nhất: Đạt tiêu chuẩn 3A, DIN, SMS – phù hợp ngành sữa, bia, nước tinh khiết và dược phẩm.
2. Hai tiêu chuẩn hàn linh hoạt: DIN – tăng độ bền cơ học; 3A/SMS – dễ vệ sinh, tháo lắp nhanh.
3. Toàn thân inox 316L: Chống ăn mòn, chịu hóa chất nhẹ, bề mặt bóng gương Ra < 0.6 µm.
4. Tay rút định vị 4 nấc: Điều tiết linh hoạt, thao tác nhanh, an toàn khi vận hành.
5. Độ kín tuyệt đối: Gioăng PTFE, EPDM chịu nhiệt 120°C, ngăn rò rỉ hoàn toàn.
6. Kết cấu hàn liền khối: Không khe hở, không đọng cặn, đảm bảo vệ sinh tuyệt đối.
7. Dễ nâng cấp: Có thể lắp thêm bộ điều khiển điện hoặc khí nén để tự động hóa.
8. Tuổi thọ dài: Vận hành ổn định trên 50.000 chu kỳ, bảo trì thấp, hiệu quả lâu dài.
Ứng dụng tiêu biểu
DN150 là kích thước lý tưởng cho các tuyến chính trong hệ thống vi sinh công nghiệp quy mô lớn. Trong nhà máy sữa, van dùng cho đường xuất bồn, CIP trung tâm hoặc hệ thống phân phối. Trong nhà máy bia, DN150 điều tiết dòng dịch lên men, nước nóng hoặc CO₂. Trong dược phẩm, van được lắp ở khu vực pha chế, chiết rót dung dịch quy mô lớn, đảm bảo độ sạch tuyệt đối.
Van CSE DN150 cũng được sử dụng trong nhà máy mỹ phẩm, hóa chất nhẹ hoặc nước tinh khiết, nơi cần điều tiết lưu lượng lớn và vệ sinh thường xuyên. Với khả năng chịu nhiệt, chịu áp cao, van đảm bảo vận hành liên tục trong môi trường khắc nghiệt mà không giảm hiệu suất.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị trước khi lắp. Vệ sinh bề mặt đầu hàn, đảm bảo không dính dầu, bụi. Dùng khăn mềm lau khô trước khi hàn.
Bước 2: Hàn kết nối. Căn tâm van với ống, hàn TIG dòng 70A, dùng khí Argon 12 L/phút bảo vệ hai mặt. Đảm bảo đường hàn mịn, không cháy mép.
Bước 3: Kiểm tra hành trình tay rút. Kéo và xoay tay để kiểm tra đĩa đóng mở trơn tru, không bị kẹt trục.
Bước 4: Thử áp lực và độ kín. Cho nước tinh khiết chạy thử, kiểm tra seat và mối hàn. Nếu có rò nhẹ, điều chỉnh hoặc thay gioăng.
Bước 5: Vệ sinh định kỳ. Sau mỗi ca, ngâm dung dịch CIP 1–2%, rửa bằng nước tinh khiết, để khô tự nhiên.
Bước 6: Bảo trì chu kỳ. Thay gioăng 6 tháng/lần, kiểm tra độ bóng bề mặt đĩa, đánh bóng bằng vải mềm để duy trì độ sáng và độ kín.
Lưu ý: Khi hàn DN150, nên dùng kim TIG 3.2 mm, dòng điện 70A, tốc độ ổn định. Sau khi hàn, xử lý thụ động hóa bằng dung dịch nitric loãng để phục hồi lớp bảo vệ crom, tăng tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn cho inox 316L.










