Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh tay rút nối Clamp CSE DN15 là dòng van được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống ống dẫn vi sinh, nơi yêu cầu độ sạch và độ kín tuyệt đối trong môi trường sản xuất thực phẩm, dược phẩm và đồ uống. Đây là loại van bướm tay gạt kiểu kéo rút 4 vị trí, có cấu tạo gọn nhẹ, thao tác đơn giản nhưng độ bền cơ học cao, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế 3A, DIN và SMS. Với khả năng chịu ăn mòn, chịu áp suất thấp đến trung bình, dòng CSE là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống vi sinh đòi hỏi độ chính xác cao và thao tác nhanh.
Thân van và đĩa được chế tạo từ inox SUS304, SUS316 hoặc SUS316L – vật liệu nổi tiếng về khả năng chống ăn mòn và độ sáng bóng cao. Tất cả các chi tiết đều được gia công trên máy CNC hiện đại, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối giữa các bề mặt lắp ghép, đồng thời giúp mô-men xoắn khi vận hành thấp, chỉ dưới 10 N·m. Điều này làm cho van vận hành nhẹ, giảm mài mòn và kéo dài tuổi thọ khi làm việc trong môi trường vi sinh.
Bề mặt trong của thân và đĩa được đánh bóng cơ học tới độ nhám Ra < 0.6 µm. Mức độ này đạt tiêu chuẩn của thiết bị vi sinh và đảm bảo không tạo nơi bám cho cặn sản phẩm hoặc vi khuẩn. Với kích thước nhỏ DN15 (tương đương 1/2 inch), van thường được sử dụng ở các nhánh dẫn phụ, hệ thống định lượng hoặc đường hồi mẫu. Đặc biệt, cơ cấu tay rút 4 vị trí của CSE giúp người vận hành dễ dàng điều chỉnh lưu lượng hoặc đóng mở tức thì, phù hợp với các dây chuyền quy mô nhỏ nhưng cần độ chính xác cao.

Tham khảo thêm các sản phẩm: butterfly valves
Cấu tạo tổng quan
Cấu tạo của van bướm vi sinh tay rút CSE DN15 gồm 9 chi tiết chính, tất cả đều được gia công từ thép không gỉ để bảo đảm khả năng làm việc bền bỉ và vệ sinh tuyệt đối. Thân van (Body) được tiện tròn chính xác, kết hợp với đĩa van (Disc) được mài phẳng, giúp khi đóng lại hai bề mặt tiếp xúc khít, không để lại khe hở cho chất lỏng rò rỉ. Gioăng làm kín (Seat) bằng silicon hoặc EPDM có tính đàn hồi cao, phù hợp môi trường thực phẩm, không phát sinh mùi hay phản ứng hóa học khi tiếp xúc dung dịch nóng.
Phần tay gạt kéo rút (Pull Handle) được thiết kế 4 nấc định vị. Người vận hành có thể rút chốt, xoay tay van theo góc mong muốn rồi thả chốt để cố định. Hệ cơ cấu lò xo inox giữ cho van không tự thay đổi vị trí khi có rung động. Đây là ưu điểm giúp van hoạt động an toàn trong hệ thống áp lực thấp. Các chi tiết cơ khí như trục (Steel Bar) và ốc vít đều bằng inox 304, chống gỉ hoàn toàn trong môi trường ẩm ướt.
Với kích thước DN15, đường kính đĩa chỉ 22,1 mm nên van có thể mở và đóng rất nhanh. Mô-men xoắn cần thiết để vận hành thấp hơn 9,8 N·m, giúp tay gạt nhẹ, phù hợp cả khi lắp ở vị trí khó thao tác. Cấu trúc tổng thể nhỏ gọn, khối lượng nhẹ, thuận tiện khi tháo rời vệ sinh trong các hệ thống thường xuyên CIP hoặc SIP.
| STT | Tên chi tiết | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Knob | Inox 304 | Giữ và điều chỉnh tay rút |
| 2 | Steel Bar | Inox 304 | Truyền lực xoay tới đĩa van |
| 3 | Spring | Inox 304 | Giữ cố định vị trí tay gạt |
| 4 | Fixed Piece | Inox 304 | Giữ kết cấu tay gạt ổn định |
| 5 | Holder | Inox 304 | Kết nối trục và thân van |
| 6 | Body | SUS316L | Thân chính chịu áp, tạo hình kết nối clamp |
| 7 | Disc | SUS316L đánh bóng | Đóng mở và điều tiết lưu lượng |
| 8 | Seat | Silicon / EPDM / PTFE | Làm kín, ngăn rò rỉ |
| 9 | Bolt | Inox 304 | Cố định toàn cụm van |
Với thiết kế clamp 3A, van có thể tháo rời nhanh chóng mà không cần dụng cụ. Điều này giúp tiết kiệm thời gian bảo dưỡng và đảm bảo quy trình vệ sinh đạt chuẩn HACCP hoặc GMP. Mỗi chi tiết được kiểm tra bằng máy đo độ nhám bề mặt và kiểm tra áp lực thử nước trước khi xuất xưởng.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm vi sinh CSE DN15 hoạt động dựa trên nguyên lý xoay trục truyền động để điều chỉnh góc mở của đĩa van. Khi người vận hành kéo tay rút, trục xoay theo hướng tương ứng, làm cho đĩa van chuyển động từ vị trí đóng sang mở hoặc ngược lại. Ở mỗi nấc rút, cơ cấu lò xo định vị sẽ khóa tay ở một vị trí ổn định, giúp điều tiết lưu lượng chính xác mà không bị trôi khi có áp lực dòng chảy.
________ (Tay kéo)
| |
| o----|-----o (Trục)
|________|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Dòng lưu chất
Khi tay gạt nằm song song với ống, đĩa van cũng song song và cho phép chất lỏng đi qua toàn phần – đó là trạng thái mở hoàn toàn. Khi tay gạt được kéo về vị trí vuông góc với ống, đĩa chặn ngang dòng chảy, van đóng kín. Các vị trí trung gian cho phép điều chỉnh lưu lượng trong khoảng 25%, 50% và 75%, tùy theo nhu cầu vận hành. Cấu trúc này vừa đảm bảo độ chính xác, vừa dễ thao tác ngay cả khi áp suất thay đổi.
Điểm đặc biệt của dòng CSE là khả năng vận hành êm, gần như không gây rung động. Trục quay và ổ đỡ được đánh bóng, kết hợp bôi trơn bằng mỡ thực phẩm, giúp chuyển động nhẹ nhàng, không phát sinh tiếng ồn. Điều này làm cho van đặc biệt phù hợp trong các khu vực yêu cầu yên tĩnh như dây chuyền đóng gói vô trùng.
Ưu điểm nổi bật
1. Thiết kế vi sinh chuẩn quốc tế: Đạt tiêu chuẩn 3A, DIN và SMS, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của ngành thực phẩm và dược phẩm.
2. Cấu trúc nhỏ gọn, thao tác nhanh: Cơ cấu tay kéo 4 vị trí dễ điều khiển, có thể đóng/mở nhanh chỉ bằng một thao tác, phù hợp không gian hẹp.
3. Bề mặt đánh bóng siêu mịn: Độ nhám Ra < 0.6 µm giúp giảm tích tụ vi khuẩn và dễ vệ sinh CIP/SIP, bảo đảm dòng chảy sạch.
4. Vật liệu inox cao cấp: Thân và đĩa bằng SUS316L, chống ăn mòn tốt với axit nhẹ, kiềm yếu, dung dịch muối và nước tinh khiết.
5. Mô-men xoắn thấp: Dễ thao tác bằng tay, không cần lực lớn, giảm mỏi tay khi vận hành liên tục.
6. Kết nối clamp tháo nhanh: Dễ dàng tháo lắp mà không cần dụng cụ, thuận tiện trong bảo dưỡng hoặc kiểm tra định kỳ.
7. Độ kín tuyệt đối: Gioăng silicon, EPDM hoặc PTFE đảm bảo không rò rỉ ngay cả khi chịu áp đến 10 bar và nhiệt độ 120°C.
8. Ứng dụng linh hoạt: Có thể sử dụng cho chất lỏng, dung dịch sệt nhẹ hoặc hơi nước thấp áp trong các dây chuyền tiệt trùng, đóng gói và pha chế.
Ứng dụng tiêu biểu
Van bướm vi sinh tay rút CSE DN15 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp có yêu cầu vệ sinh cao. Trong ngành thực phẩm, van được lắp tại các tuyến dẫn phụ hoặc đường nhánh trên bồn chứa sữa, nước ép, nước giải khát, giúp kiểm soát lượng dòng chảy chính xác. Ở ngành bia, van dùng cho các đường hồi men, CO₂ hoặc CIP, nơi cần thao tác nhanh và vệ sinh dễ dàng.
Trong dược phẩm, van DN15 thường được lắp ở khu vực pilot plant, dùng để điều tiết lưu lượng giữa các bình phản ứng nhỏ. Với kích thước nhỏ, van cũng được ứng dụng trong hệ thống cấp nước tinh khiết hoặc phòng thí nghiệm – nơi cần các phụ kiện clamp có thể tháo rời để tiệt trùng thường xuyên. Ngoài ra, trong ngành mỹ phẩm, van CSE đóng vai trò kiểm soát các dung dịch pha trộn hoặc hương liệu có độ nhớt thấp mà không làm biến đổi cấu trúc sản phẩm.
Đối với các nhà máy thực phẩm đạt chuẩn ISO 22000 hoặc HACCP, van DN15 là chi tiết không thể thiếu trong các cụm trộn, định lượng hoặc hồi lưu chất lỏng. Khả năng tháo lắp nhanh giúp giảm thời gian vệ sinh, tăng hiệu suất hoạt động của toàn dây chuyền.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra tình trạng van trước khi lắp. Đảm bảo bề mặt clamp và gioăng không dính bụi bẩn. Nếu phát hiện vết trầy, nên đánh bóng lại bằng vải mềm để tránh rò rỉ khi siết.
Bước 2: Kết nối vào đường ống. Lắp van vào đúng vị trí giữa hai đầu clamp, đặt gioăng silicon ở giữa và siết kẹp đều tay. Không dùng cờ lê để tránh bóp méo vòng kẹp hoặc làm lệch khớp.
Bước 3: Kiểm tra hành trình đóng mở. Kéo tay rút, xoay qua các vị trí để đảm bảo không có cảm giác kẹt. Nếu tay gạt xoay nặng, cần tháo ra kiểm tra trục và bôi mỡ thực phẩm.
Bước 4: Vận hành thử áp. Sau khi lắp xong, chạy thử nước sạch ở áp suất làm việc thực tế, quan sát tại điểm tiếp giáp clamp xem có rò rỉ không. Điều chỉnh siết nhẹ nếu cần.
Bước 5: Vệ sinh định kỳ. Sau mỗi ca vận hành, tháo van, ngâm trong dung dịch CIP 1–2%, tráng lại bằng nước tinh khiết và để khô tự nhiên. Tránh dùng dung môi mạnh hoặc bàn chải kim loại.
Bước 6: Bảo dưỡng theo chu kỳ. Định kỳ 6 tháng, thay gioăng mới để duy trì độ kín. Kiểm tra độ mòn của đĩa van và thay thế nếu bề mặt xước sâu quá 0.1 mm.
Chú ý: Không để van ở trạng thái đóng hoàn toàn trong thời gian dài khi không sử dụng – điều này có thể làm biến dạng gioăng. Nên để van ở trạng thái mở 15–20° để duy trì đàn hồi tự nhiên của vật liệu làm kín.










