Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh tay rút nối Clamp CSE DN150 là dòng van công nghiệp cao cấp, được thiết kế dành riêng cho các hệ thống đường ống vi sinh có lưu lượng lớn trong nhà máy sữa, bia, dược phẩm và nước tinh khiết. Với kích thước DN150 (6 inch), van có khả năng điều tiết và kiểm soát dòng chảy hiệu quả trong các tuyến ống trung tâm, nơi yêu cầu độ sạch, độ bền và độ kín tuyệt đối. Sản phẩm được sản xuất bởi thương hiệu CSE – Đài Loan, nổi tiếng trong lĩnh vực van vi sinh đạt chuẩn 3A, DIN và SMS.
Toàn bộ cấu trúc van được chế tạo từ inox SUS316L, vật liệu được ưa chuộng nhất trong ngành vi sinh nhờ khả năng chống ăn mòn mạnh, chịu nhiệt và đảm bảo tính trơ hóa học cao. Tay rút cơ khí bằng inox 304 được thiết kế chắc chắn, có cơ cấu chốt định vị 4 nấc cho phép người vận hành điều chỉnh góc mở chính xác. Bề mặt trong và ngoài được đánh bóng gương đến độ nhám Ra < 0.6 µm, giúp van luôn sáng bóng, dễ vệ sinh và không tích tụ vi sinh vật trong quá trình sử dụng lâu dài.
DN150 là kích thước lớn nhất trong dải van bướm vi sinh tay rút CSE, thường được lắp tại các tuyến chính, đầu bồn hoặc hệ thống cấp nước trung tâm. Nhờ cấu tạo chắc chắn, van vẫn vận hành nhẹ nhàng, đảm bảo độ kín hoàn hảo dù ở lưu lượng lớn, đồng thời duy trì khả năng tháo lắp nhanh theo chuẩn clamp 3A tiêu chuẩn quốc tế.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm
Cấu tạo tổng quan
Van bướm vi sinh tay rút CSE DN150 gồm 6 bộ phận chính: thân van, đĩa van, trục quay, tay rút, gioăng làm kín và bộ bulong cố định. Thân van được đúc nguyên khối từ inox SUS316L dày, chịu được áp lực làm việc 10 bar. Hai đầu nối clamp giúp tháo lắp nhanh mà không cần dụng cụ. Đĩa van được cân bằng động, giúp mở nhẹ, giảm lực cản dòng và giữ ổn định lưu lượng lớn. Trục quay và tay rút inox 304 được gia công chính xác, vận hành êm, không rung, không tạo tiếng ồn.
Gioăng silicon hoặc EPDM đặt trong rãnh sâu của thân van giúp tạo độ kín tuyệt đối. Khi van đóng, đĩa ép sát seat theo cơ chế đồng tâm, ngăn hoàn toàn rò rỉ. Cấu trúc trục đôi hai đầu giúp giảm lực xoắn, tăng tuổi thọ và độ ổn định cơ học của toàn bộ cụm van. Với đường kính trong lớn, DN150 đảm bảo lưu lượng cao nhưng vẫn giữ tổn thất áp suất thấp, rất thích hợp cho hệ thống cấp nước, CIP hoặc tuần hoàn trong nhà máy chế biến thực phẩm.
Tay rút có lò xo định vị 4 nấc, giúp người vận hành dễ dàng chọn góc mở phù hợp mà không lo trượt khi hệ thống rung. Cơ cấu chốt khóa an toàn cho phép cố định van ở vị trí đóng hoàn toàn trong trường hợp bảo trì, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người vận hành.
| STT | Chi tiết | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | SUS316L | Khung chính, chịu áp và tạo kết nối clamp |
| 2 | Đĩa van | SUS316L | Điều tiết dòng chảy, đánh bóng gương |
| 3 | Trục quay | Inox 304 | Truyền lực xoay từ tay rút |
| 4 | Tay rút | Inox 304 | Điều khiển đóng mở, 4 nấc định vị |
| 5 | Gioăng làm kín | Silicon / EPDM / PTFE | Đảm bảo độ kín tuyệt đối, chống rò rỉ |
| 6 | Bulong – chốt | Inox 304 | Cố định và liên kết chi tiết van |
Nhờ kết cấu cân bằng và vật liệu inox cao cấp, DN150 có thể vận hành bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, chống ăn mòn và chịu được chu kỳ CIP/SIP liên tục. Độ chính xác gia công cao giúp các mối ghép khít, không cần siết quá chặt mà vẫn đạt độ kín hoàn toàn. Thiết kế thân trơn liền mạch, không góc chết, giúp van dễ vệ sinh và duy trì tiêu chuẩn vệ sinh 3A lâu dài.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm vi sinh CSE DN150 hoạt động dựa trên cơ chế quay trục đồng tâm. Khi người vận hành kéo và xoay tay rút, trục inox quay 90° làm đĩa van xoay quanh trục trung tâm. Khi đĩa vuông góc với dòng chảy, van đóng hoàn toàn; khi đĩa song song dòng chảy, van mở toàn phần. Các nấc trung gian giúp điều tiết lưu lượng linh hoạt theo yêu cầu sử dụng. Cơ cấu chốt lò xo định vị giúp van cố định chắc chắn ở từng góc mở mà không bị trượt do rung động hệ thống.
_______
| |
| o---|----o (Trục quay)
|_______|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Dòng lưu chất
Do kích thước lớn, đĩa van DN150 được thiết kế dạng cân bằng thủy lực giúp giảm lực cản và mô-men khi đóng mở. Khi áp lực trong hệ thống tăng, đĩa được ép chặt hơn vào seat, tạo độ kín tự động. Cơ chế này không chỉ đảm bảo chống rò rỉ tuyệt đối mà còn tăng tuổi thọ cho gioăng làm kín. Với thiết kế tối ưu, van vận hành êm, không rung và không tạo chấn động áp – yếu tố quan trọng trong các dây chuyền xử lý sản phẩm vi sinh.
Ưu điểm nổi bật
1. Chuẩn vi sinh quốc tế: Đạt tiêu chuẩn 3A, DIN, SMS, đảm bảo an toàn thực phẩm và dược phẩm.
2. Kết nối clamp tháo nhanh: Lắp đặt, tháo rời dễ dàng, không cần dụng cụ, phù hợp hệ thống CIP/SIP.
3. Độ kín tuyệt đối: Gioăng silicon hoặc PTFE chịu nhiệt 120°C, áp lực 10 bar, không rò rỉ.
4. Cấu trúc đồng tâm chính xác: Giúp đĩa ép đều seat, giảm mòn và kéo dài tuổi thọ.
5. Tay rút inox 4 vị trí: Dễ thao tác, an toàn, cố định chắc chắn khi vận hành.
6. Bề mặt sáng bóng: Đánh bóng Ra < 0.6 µm, chống bám bẩn, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cao nhất.
7. Vật liệu chống ăn mòn vượt trội: SUS316L chịu được hóa chất nhẹ, kiềm, muối và hơi nước nóng.
8. Tuổi thọ dài, bảo trì thấp: Hoạt động ổn định trên 50.000 chu kỳ mà không cần thay thế lớn.
Ứng dụng tiêu biểu
Van bướm vi sinh tay rút CSE DN150 được ứng dụng trong các tuyến chính của hệ thống cấp nước, phân phối sản phẩm hoặc hồi lưu CIP/SIP trong nhà máy sản xuất thực phẩm và dược phẩm. Trong ngành sữa, DN150 thường lắp tại đường cấp trung tâm từ bồn chứa tới hệ thống chiết rót. Trong nhà máy bia, van được dùng để điều tiết dòng dịch lên men hoặc nước rửa tank CIP với lưu lượng lớn.
Trong lĩnh vực nước tinh khiết và mỹ phẩm, DN150 đóng vai trò điều tiết lưu lượng giữa các bồn trộn hoặc bồn chứa trung gian. Với cấu trúc clamp tháo nhanh, van dễ vệ sinh, giúp quá trình thay đổi sản phẩm hoặc vệ sinh định kỳ diễn ra nhanh chóng mà không làm gián đoạn dây chuyền sản xuất.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra tình trạng van. Trước khi lắp đặt, đảm bảo thân, đĩa và gioăng sạch, không bám dầu hay tạp chất. Nếu có, vệ sinh bằng nước tinh khiết và lau khô bằng vải mềm.
Bước 2: Lắp van vào đường ống. Đặt gioăng vào đúng vị trí giữa hai đầu clamp, đưa van vào tâm và siết đều vòng kẹp inox. Không siết quá chặt để tránh làm biến dạng seat.
Bước 3: Kiểm tra hành trình. Kéo tay rút, xoay qua các vị trí mở để kiểm tra độ trơn tru. Nếu tay nặng, tra mỡ thực phẩm tại khớp trục.
Bước 4: Thử áp lực. Cho nước hoặc dung dịch CIP chạy qua ở áp làm việc thực tế. Quan sát điểm nối clamp và trục, nếu có rò rỉ, siết nhẹ thêm hoặc thay seat mới.
Bước 5: Vệ sinh sau sử dụng. Sau mỗi chu kỳ, tháo van, ngâm dung dịch CIP 1–2%, tráng bằng nước tinh khiết và để khô tự nhiên. Tuyệt đối không dùng bàn chải kim loại.
Bước 6: Bảo trì định kỳ. Thay gioăng mỗi 6 tháng, kiểm tra độ bóng của đĩa. Khi ngừng hoạt động dài hạn, mở van góc 15° để bảo vệ seat.
Lưu ý: Với kích thước lớn DN150, khi thao tác nên cố định van bằng giá đỡ hoặc giá treo để tránh xoắn đường ống. Trong hệ thống có rung động cao, nên sử dụng vòng kẹp có tai siết đôi để đảm bảo độ ổn định và an toàn tuyệt đối.







