Giới thiệu
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN50 là dòng van công nghiệp chuyên dụng cho hệ thống hơi nước, hơi bão hòa và dầu truyền nhiệt. Sản phẩm được sản xuất trực tiếp tại Nhật Bản bởi thương hiệu Kitz – nhà sản xuất van hàng đầu châu Á, nổi tiếng với chất lượng ổn định, tuổi thọ cao và khả năng chịu nhiệt, chịu áp vượt trội. Van được thiết kế theo tiêu chuẩn EN 558 – PN16, phù hợp lắp đặt trên các tuyến ống hơi công nghiệp, nhà máy dệt, lò hơi và hệ thống cấp nhiệt trung tâm.
Kích thước DN50 (phi 60.3 mm) là đường kính phổ biến trong các hệ thống hơi trung bình, cho phép điều tiết chính xác lưu lượng hơi, nước ngưng hoặc khí nén. Van có khả năng chịu áp suất tối đa 16 bar ở 120°C và 12.8 bar ở 200°C, đảm bảo vận hành an toàn trong điều kiện nhiệt độ cao. Cấu trúc dạng mặt bích, trục nâng (rising stem) giúp người vận hành dễ nhận biết trạng thái mở – đóng, đồng thời giảm ma sát trong quá trình hoạt động.
Van cầu Kitz EN16FCJ DN50 thuộc nhóm Iron Globe Valve – thân gang EN-GJL-200, đĩa bằng đồng hoặc inox tùy model (EN16FCJ – Bronze Trim, EN16FCJM – Stainless Trim). Thiết kế tay quay gang đúc nguyên khối, điều khiển mượt mà, lực xoay nhẹ, thích hợp cho vận hành liên tục. Đây là lựa chọn tiêu chuẩn trong các nhà máy hơi, thực phẩm, dệt nhuộm và năng lượng.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu hơi nóng
Cấu tạo
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN50 được cấu tạo từ nhiều bộ phận chính, mỗi chi tiết đảm nhận một chức năng riêng biệt trong việc đóng kín và điều tiết lưu lượng hơi. Thân van và nắp van được chế tạo bằng gang EN-GJL-200 đúc nguyên khối, có khả năng chịu áp lực cao, chịu nhiệt tốt và chống ăn mòn. Đĩa van DN50 bằng inox JIS H5120 CAC406 được mài bóng, đảm bảo độ kín tuyệt đối và chống mài mòn khi tiếp xúc với hơi nóng.
Trục van (Stem) làm bằng đồng rèn C3771BD theo tiêu chuẩn JIS H3250, chịu lực xoắn tốt và có độ cứng cao. Vòng ghế (Seat Ring) bằng đồng CAC406, hàn kín vào thân van, tạo bề mặt kín vững chắc, không rò rỉ khi đóng hoàn toàn. Phần packing của trục sử dụng vật liệu PTFE bện với graphite mềm, chịu được áp và nhiệt cao, giúp ngăn rò hơi tại vị trí cổ trục trong quá trình vận hành lâu dài.
Tay quay (Handwheel) bằng gang đúc nguyên khối, đường kính 180 mm, sơn epoxy chống rỉ, tạo cảm giác xoay nhẹ và bền theo thời gian. Tất cả bu-lông, đai ốc được làm từ thép carbon phủ chống oxy hóa, đảm bảo độ bền liên kết trong môi trường hơi nóng và ẩm.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | Gang EN-GJL-200 | EN16 FCJ – JIS G5501 |
| 2 | Nắp van | Gang EN-GJL-200 | JIS G5501 |
| 3 | Đĩa van | Inox CAC406 / CF8M | ASTM A351 / JIS H5120 |
| 4 | Vòng ghế | Đồng CAC406 | JIS H5120 |
| 5 | Trục van | Đồng rèn C3771BD | JIS H3250 |
| 6 | Gioăng làm kín | Graphite chịu nhiệt | 200°C – 12.8 bar |
| 7 | Packing cổ trục | PTFE + Graphite | Chống rò hơi |
| 8 | Tay quay | Gang đúc | Sơn epoxy chống rỉ |
| 9 | Bu-lông – Đai ốc | Thép carbon | JIS B1180 |
| 10 | Ống lót trục | Đồng CAC406 | Gia công chính xác |
Tất cả các chi tiết được gia công CNC đạt độ chính xác cao, đảm bảo độ khớp kín hoàn hảo giữa đĩa và ghế van. Thiết kế tháo lắp nắp van tiện lợi, giúp bảo dưỡng định kỳ dễ dàng mà không cần tháo toàn bộ van ra khỏi hệ thống.
Nguyên lý
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN50 hoạt động theo nguyên lý đóng mở tịnh tiến. Khi xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ, trục van nâng đĩa lên vuông góc với dòng chảy, hơi đi qua thân van theo hướng chữ S mềm, giảm tổn thất áp suất. Khi xoay theo chiều kim đồng hồ, đĩa hạ xuống, ép chặt vào vòng ghế đồng, chặn dòng hơi hoàn toàn.
Kiểu trục nâng (Rising Stem) giúp người vận hành dễ dàng quan sát trạng thái mở – đóng bằng vị trí trục. Cấu trúc ghế van và đĩa van bằng đồng hoặc inox chống ăn mòn, chịu nhiệt, giữ độ kín bền vững dù vận hành lâu trong môi trường hơi bão hòa.
|------ Tay quay
| |
| Trục van
| |
V |
+---------------+
| Đĩa van |
| ↓ ↑ |
|-----------------|
| → Dòng hơi |
+-----------------+
Nhờ thiết kế dạng cầu, dòng hơi được đổi hướng dần dần, tránh va đập và rung động. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ van, giảm hao mòn bề mặt đĩa và ghế van, đồng thời duy trì độ kín tuyệt đối sau hàng nghìn chu kỳ đóng mở.
Ưu điểm
1. Thiết kế chuẩn EN PN16, tương thích với đường ống châu Âu, Nhật và Việt Nam.
2. Thân van gang EN-GJL-200 bền, chịu áp 16 bar, chịu nhiệt tới 200°C.
3. Đĩa inox hoặc đồng CAC406 chống mài mòn, giữ độ kín lâu dài.
4. Trục đồng rèn C3771BD bền, ít mòn, chống kẹt khi vận hành liên tục.
5. Packing PTFE – graphite chống rò hơi, chịu nhiệt, áp cao ổn định.
6. Tay quay gang chắc chắn, xoay nhẹ, ít tốn lực khi đóng mở.
7. Ghế van đồng CAC406 chống xước, chịu ma sát tốt.
8. Sơn epoxy bảo vệ thân khỏi oxy hóa và môi trường ẩm hơi nước.
9. Dễ bảo dưỡng, thay gioăng, packing mà không cần tháo toàn bộ van.
10. Hoạt động ổn định, bền bỉ trên 10 năm trong môi trường hơi công nghiệp.
Ứng dụng
Van cầu hơi Kitz EN16FCJ DN50 được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống hơi và dầu công nghiệp, đặc biệt ở các vị trí cần điều tiết lưu lượng chính xác và đóng kín tuyệt đối. Các ứng dụng phổ biến gồm:
1. Hệ thống hơi bão hòa – nồi hơi, lò sấy, ống dẫn hơi trung tâm.
2. Nhà máy dệt nhuộm – điều chỉnh lưu lượng hơi cấp cho buồng sấy và máy ép nhiệt.
3. Nhà máy thực phẩm – điều tiết hơi và nước nóng trong dây chuyền nấu, hấp, tiệt trùng.
4. Hệ thống dầu truyền nhiệt – kiểm soát dòng dầu nóng cấp cho bộ trao đổi nhiệt.
5. Hệ thống HVAC – điều chỉnh hơi và nước nóng trong trung tâm năng lượng tòa nhà.
6. Nhà máy hóa chất nhẹ – vận hành ổn định trong dung môi, dầu và khí nén trung tính.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1 – Kiểm tra: Kiểm tra van, thân và mặt bích trước khi lắp. Đảm bảo không nứt, sạch và hướng mũi tên trùng chiều dòng hơi.
Bước 2 – Căn chỉnh: Đặt gioăng graphite đúng tâm, căn van song song với đường ống để tránh vênh khi siết bu-lông.
Bước 3 – Siết bu-lông: Siết đều, chéo theo hình sao. Không siết quá chặt để tránh nứt thân gang.
Bước 4 – Thử áp: Mở tay quay từ từ, kiểm tra độ kín, hành trình trục, áp suất và độ ổn định dòng hơi.
Bước 5 – Bảo trì: Kiểm tra định kỳ packing, thay gioăng khi có rò rỉ. Tra mỡ chịu nhiệt cho trục và sơn lại lớp epoxy nếu cần.
Lưu ý: Không dùng cho axit, kiềm đặc hoặc môi chất ăn mòn. Khi tháo van, cần xả hết áp và để nguội trước khi thao tác. Việc bảo trì định kỳ giúp duy trì độ kín và tuổi thọ thiết bị trên 10 năm.






