Cảm biến áp suất Danfoss

Hiển thị tất cả 5 kết quả

Tầm quan trọng

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và tự động hóa nhà máy hiện đại, danh mục cảm biến áp suất Danfoss (tên tiếng Anh: Danfoss Pressure Transmitter hoặc Pressure Sensor) giữ vai trò là “mắt thần” thu thập dữ liệu áp lực lưu chất không thể thiếu. Thiết bị chịu trách nhiệm số hóa và đo lường liên tục các biến động áp suất của nước sạch, nước thải, khí nén, dầu thủy lực, hơi bão hòa hay môi chất lạnh trong hệ thống. Dữ liệu cơ học được cảm biến chuyển đổi thành tín hiệu điện analog chuẩn công nghiệp (4-20mA hoặc 0-10V) để truyền trực tiếp về trung tâm điều khiển PLC, bộ biến tần hoặc hệ thống giám sát SCADA nhà máy. Toàn bộ dòng sản phẩm do chúng tôi phân phối đều được nhập khẩu chính ngạch từ Đan Mạch, cung cấp đầy đủ chứng nhận xuất xứ CO, chứng nhận chất lượng CQ và hỗ trợ dán tem kiểm định đo lường theo chuẩn pháp lý hiện hành.

Việc tích hợp cảm biến áp suất Danfoss vào sơ đồ điều khiển mang lại giá trị vận hành vượt trội cho toàn bộ công trình: giúp phát hiện tức thì nguy cơ quá áp để ngắt bơm an toàn, ngăn ngừa hiện tượng vỡ đường ống hoặc tụt áp làm dừng dây chuyền sản xuất. Đồng thời, thiết bị cho phép biến tần điều chỉnh linh hoạt tốc độ quay của động cơ theo phụ tải thực tế, từ đó tối ưu hóa lượng điện năng tiêu thụ và giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì định kỳ cho doanh nghiệp.

Đặc biệt, trong các nhà máy quy mô lớn với hàng nghìn điểm đo, việc ứng dụng transmitter áp suất Danfoss giúp chuẩn hóa tín hiệu đầu vào, dễ dàng kết nối với các giao thức truyền thông công nghiệp và đơn giản hóa công tác quản lý dữ liệu trên đám mây, góp phần nâng cao chỉ số hiệu suất thiết bị toàn phần (OEE).

Nguyên lý hoạt động

Cảm biến đo áp lực Danfoss vận hành dựa trên công nghệ cảm biến áp trở Piezoresistive thế hệ mới kết hợp màng đo bằng vật liệu Thép không gỉ Inox 316L hàn laser kín khít nguyên khối:

  • Cơ chế biến dạng màng vi mô: Khi lưu chất (chất lỏng hoặc khí) tạo lực nén lên bề mặt màng Inox 316L, các vi điện trở bán dẫn cấu tạo bên trong lớp màng sẽ bị uốn cong đàn hồi, làm thay đổi giá trị điện kháng tỷ lệ thuận tuyệt đối với mức áp lực thực tế trên đường ống.
  • Bộ xử lý tín hiệu ASIC thông minh: Mạch vi xử lý tích hợp bên trong thân vỏ Danfoss nhận tín hiệu biến thiên điện kháng, tự động bù trừ sai số do sự chênh lệch nhiệt độ môi trường xung quanh, sau đó khuếch đại và xuất ra tín hiệu analog chuẩn 4-20mA (cấu hình 2 dây) có khả năng kháng nhiễu vượt trội.
  • Khả năng chống rung sốc và kháng nhiễu EMC: Thân vỏ đúc nguyên khối bằng inox kết hợp mạch lọc nhiễu sóng cao tần chuẩn EMC Châu Âu giúp cảm biến chịu được gia tốc rung động tới 20g, đảm bảo tín hiệu truyền về PLC mượt mà ngay cả khi lắp sát động cơ bơm công suất lớn hay máy nén khí rung lắc mạnh.

Phân loại

Nhằm đáp ứng chuẩn xác từng yêu cầu vận hành riêng biệt trong nhà máy công nghiệp, dòng sản phẩm Danfoss được phân chia thành các series chủ lực tiêu biểu dưới đây:

Mã Series sản phẩm Dải đo áp suất tiêu chuẩn Đặc tính kỹ thuật chuyên sâu Phạm vi ứng dụng tối ưu
Danfoss MBS 3000 0 – 1 bar đến 0 – 600 bar Dòng công nghiệp tiêu chuẩn, vỏ Inox 316L, ngõ ra 4-20mA, giắc cắm DIN 43650 chuẩn IP65, chịu quá tải áp lực tới 6 lần dải đo. Trạm cấp nước đô thị, máy nén khí công nghiệp, xử lý nước thải, tủ PLC tự động hóa.
Danfoss MBS 3050 0 – 10 bar đến 0 – 600 bar Tích hợp sẵn van tiết lưu Pulse Snubber đúc liền bên trong chân ren, khả năng triệt tiêu xung áp và búa nước cực mạnh. Hệ thống thủy lực nặng, máy ép nhựa, trạm bơm cao áp có van đóng mở đột ngột.
Danfoss MBS 1900 0 – 6 bar đến 0 – 25 bar Dòng thiết kế siêu nhỏ gọn tối ưu chi phí cho các nhà chế tạo máy OEM, khả năng chịu quá tải áp gấp 3 lần dải đo. Cụm bơm tăng áp tòa nhà, máy nén khí thương mại, hệ thống cơ điện nhẹ M&E.
Danfoss MBS 5100 0 – 4 bar đến 0 – 600 bar Dòng Heavy Duty chịu tải nặng, đạt chứng nhận hàng hải quốc tế DNV/GL, cho phép hiệu chỉnh thủ công nút Zero/Span. Đóng tàu biển, giàn khoan dầu khí, nhà máy hóa chất công nghiệp nặng.

Các thông số kỹ thuật cốt lõi cần quan tâm khi tra cứu Catalogue

Việc đọc hiểu chính xác các thông số trên tài liệu kỹ thuật (Data sheet) của Danfoss là bước bắt buộc giúp kỹ sư chọn mua đúng mã sản phẩm:

  • Thang đo áp suất (Pressure Range): Khoảng đo áp lực thực tế từ dải chân không âm (-1 bar) cho đến 600 bar. Lưu ý kỹ thuật: Bắt buộc chọn dải đo cực đại của cảm biến lớn gấp 1.5 đến 2 lần áp suất làm việc định mức của đường ống để bảo vệ màng cảm biến không bị mỏi cơ học.
  • Cấp chính xác (Accuracy Class): Mức sai số tổng hợp tiêu chuẩn của Danfoss đạt ±0.3% FS hoặc ±0.5% FS trên toàn dải đo, duy trì độ ổn định dài hạn không bị trôi điểm Zero.
  • Giới hạn chịu quá áp (Overpressure / Burst Pressure): Khả năng chịu tải áp suất đỉnh tức thời mà màng không bị biến dạng vĩnh viễn (thường gấp 2 đến 6 lần dải đo tiêu chuẩn đối với thiết bị Danfoss).
  • Chuẩn kết nối chân ren cơ khí: Kích thước ren ngoài tiêu chuẩn G 1/4″, G 1/2″ (theo tiêu chuẩn DIN 3852) hoặc 1/4″ NPT làm hoàn toàn bằng Inox 316L chống ăn mòn.
  • Điện áp cấp & Chuẩn bảo vệ vỏ: Nguồn điện một chiều 10 – 30 VDC (tiêu chuẩn 24VDC cho tủ điện) cùng chuẩn chống nước, chống bụi IP65 hoặc IP67.

Ứng dụng thực tế

Cảm biến áp suất Danfoss xuất hiện phổ biến trong hầu hết các mắt xích hạ tầng công nghiệp và công trình thương mại trọng điểm:

  • Hệ thống trạm bơm tăng áp tòa nhà & Đô thị: Đo áp lực nước đầu ra cụm bơm, gửi tín hiệu dòng 4-20mA về biến tần để điều khiển luân phiên tốc độ quay của dàn bơm, duy trì áp lực nước sinh hoạt ổn định tại mọi tầng sàn.
  • Trạm nén khí & Phân phối khí nén trung tâm: Giám sát áp suất khí nén trong bình tích áp, tự động ra lệnh nạp/xả tải cho máy nén khí, bảo vệ hệ thống khỏi hiện tượng quá áp và tiết kiệm điện năng tiêu thụ.
  • Trạm nguồn thủy lực & Máy dập cơ khí nặng: Theo dõi áp suất dầu thủy lực cực cao đến 400 bar, kiểm soát chính xác lực dập cơ khí và bảo vệ van an toàn khỏi nguy cơ bị rách màng thủy lực.
  • Hệ thống Chiller & Lạnh công nghiệp: Giám sát áp suất môi chất lạnh (Ga R134a, R410a, R717/NH3) tại đầu hút và xả của máy nén lạnh, bảo vệ máy nén khỏi sự cố quá áp dàn nóng hoặc sụt áp dàn lạnh.
  • Nhà máy xử lý nước thải & Hóa chất nhẹ: Giám sát áp suất dòng xả bơm bùn, hóa chất xử lý nước với độ bền ăn mòn cao của chất liệu màng Inox 316L.

Tiêu chí kỹ thuật và quy trình lựa chọn

Phương pháp lựa chọn mã cảm biến Danfoss theo tiêu chuẩn cơ điện giúp nhà thầu tối ưu chi phí vật tư mà vẫn đáp ứng chuẩn yêu cầu kỹ thuật:

  • Chọn theo đặc tính môi trường lưu chất: Môi trường nước sạch, khí nén tĩnh thông thường ưu tiên chọn dòng Danfoss MBS 3000 để tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo độ bền Châu Âu. Môi trường trạm bơm có van đóng mở nhanh sinh ra hiện tượng búa nước bắt buộc chọn dòng Danfoss MBS 3050 tích hợp bộ Pulse Snubber.
  • Chọn theo không gian thi công lắp đặt: Các cụm máy móc OEM đóng gói hạn chế không gian nên chọn dòng Danfoss MBS 1900 với kích thước siêu nhỏ gọn, giúp tiết kiệm diện tích tủ máy.
  • Chọn theo tiêu chuẩn ngành đặc thù: Các công trình đóng tàu, giàn khoan dầu khí ngoài khơi hoặc môi trường sát biển có độ mặn cao bắt buộc chỉ định dòng Danfoss MBS 5100 đạt chuẩn chứng nhận hàng hải DNV/GL.
  • Đánh giá khoảng cách truyền tín hiệu: Với đường dây truyền về PLC dài trên 50m, luôn chọn dòng ngõ ra 4-20mA 2 dây để triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng sụt áp trên đường dây.

Các thương hiệu

Bảng đối chiếu so sánh vị thế công nghệ và đặc tính kỹ thuật giữa Danfoss và các hãng sản xuất thiết bị đo áp suất lớn nhất thị trường hiện nay:

Thương hiệu Xuất xứ Ưu thế công nghệ & Điểm đặc trưng sản phẩm
Danfoss Đan Mạch (Châu Âu) Chuyên sâu giải pháp kháng nhiễu EMC, tích hợp sẵn van cản xung búa nước đúc liền, vỏ đúc nguyên khối chống rung sốc vượt trội.
Wika Đức (G7) Thương hiệu quốc tế có dải sản phẩm rộng nhất thế giới, độ chính xác siêu cao chuyên dùng cho ngành hóa chất nặng và dầu khí.
Sensys Hàn Quốc (Châu Á) Thế mạnh nổi bật về các dòng cảm biến có màn hình LED/LCD hiển thị số trực quan tại chỗ, chi phí đầu tư rất kinh tế cho hệ thống phổ thông.
Huba Control Thụy Sĩ (Châu Âu) Chuyên gia hàng đầu về các dòng cảm biến áp suất dải siêu nhỏ, áp suất chênh lệch và môi trường phòng lab khắt khe.

Quy trình thi công, lắp đặt và đấu nối

Quy trình thi công 5 bước chuẩn kỹ thuật M&E giúp bảo vệ mạch điện tử và duy trì cấp bảo vệ kháng nước IP65/IP67 cho thiết bị:

  1. Bước 1: Cô lập đường ống & Xả áp hoàn toàn: Khóa van chặn tại điểm đo, xả sạch áp lực tồn đọng trên đường ống về 0 bar và ngắt nguồn điện tủ điều khiển trước khi thao tác.
  2. Bước 2: Quấn cao su non PTFE chống rò rỉ: Quấn lớp cao su tan (PTFE) xung quanh chân ren cơ khí G1/4″ hoặc NPT theo đúng chiều vặn ren để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối.
  3. Bước 3: Siết cờ lê cố định chân ren: Đặt cờ lê vừa vặn vào đai lục giác trên thân inox cảm biến để siết chặt vào măng sông chờ. Tuyệt đối không dùng tay xoay vặn phần vỏ giắc cắm điện vì sẽ làm xoắn gãy mạch bên trong.
  4. Bước 4: Đấu nối điện giắc DIN 43650: Tháo giắc DIN, đấu dây nguồn DC 24V vào chân 1 (+) và chân 2 (- / Tín hiệu ngõ ra 4-20mA), sau đó siết chặt cổ cáp đệm cao su để chống ngấm nước.
  5. Bước 5: Cấp nguồn, mở van & Kiểm tra: Mở van chặn từ từ để tránh sốc áp đột ngột, theo dõi giá trị dòng mA phản hồi trên màn hình PLC và xác nhận mối nối ren không bị rò rỉ lưu chất.

Giải đáp các thắc mắc kỹ thuật và thương mại

1. Cảm biến áp suất Danfoss MBS 3000 sử dụng điện áp cấp bao nhiêu Vol?

Hầu hết các dòng cảm biến áp suất Danfoss MBS 3000 tín hiệu ngõ ra 4-20mA sử dụng nguồn điện một chiều DC dải rộng từ 10VDC đến 30VDC (điện áp chuẩn phổ biến nhất trong tủ điện công nghiệp là 24VDC).

2. Làm sao để phân biệt dòng cảm biến Danfoss MBS 3000 và MBS 3050 bằng mắt thường?

Dòng MBS 3000 là cảm biến công nghiệp tiêu chuẩn với lỗ cắm áp suất bình thường. Dòng MBS 3050 có thiết kế lỗ cắm áp suất ở chân ren siêu nhỏ (chỉ khoảng 0.4mm) chứa van tiết lưu triệt tiêu xung áp (Pulse Snubber) giúp chống sốc áp búa nước cực tốt.

3. Tín hiệu cảm biến áp suất Danfoss 4-20mA có thể truyền xa được bao nhiêu mét?

Với ngõ ra dòng 4-20mA 2 dây, tín hiệu có thể truyền xa từ 100m đến 500m về tủ điện PLC mà không bị sụt áp hay suy hao dữ liệu, miễn là sử dụng cáp chống nhiễu bọc kim chuẩn công nghiệp.

4. Cảm biến áp suất Danfoss mua tại đây có đầy đủ CO/CQ để nghiệm thu công trình không?

Có. 100% sản phẩm cảm biến áp suất Danfoss do chúng tôi phân phối đều đi kèm đầy đủ chứng nhận xuất xứ CO, chứng nhận chất lượng CQ chính hãng từ Đan Mạch, hóa đơn VAT và bảo hành 12 tháng.

5. Cảm biến áp suất Danfoss có dùng được cho môi chất hóa chất ăn mòn không?

Chân ren và màng cảm biến Danfoss tiêu chuẩn làm bằng Inox 316L, chịu tốt nước sạch, khí nén, dầu và hóa chất nhẹ. Đối với hóa chất ăn mòn mạnh như axit đậm đặc, bắt buộc phải lắp kết hợp thêm màng cách ly (Diaphragm Seal) để bảo vệ màng cảm biến.

6. Làm thế nào để xử lý sự cố tín hiệu cảm biến Danfoss báo về PLC bị chập chờn?

Cần kiểm tra 3 nguyên nhân chính: 1. Giắc cắm DIN bị ngấm nước do không siết chặt cổ cáp đệm cao su; 2. Nguồn nuôi 24VDC bị sụt áp; 3. Dây tín hiệu đi chung máng dây với cáp nguồn động cơ gây nhiễu từ trường. Hãy siết chặt giắc DIN và dùng dây bọc kim chống nhiễu.