Tổng quan
Cảm biến áp suất Sensys PCL Series là dòng thiết bị truyền dẫn áp suất chuyên dụng chống ăn mòn (Ceramic Diaphragm Type Corrosion Proof Pressure Transmitter) được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu Sensys tại Hàn Quốc. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho các môi trường làm việc có tính ăn mòn hóa học cao nhờ sử dụng phần tử cảm biến gốm (ceramic pressure cell) kết hợp thân vỏ bọc Teflon / vật liệu phi kim loại.
Thiết bị tích hợp sẵn mạch khuếch đại bên trong (built-in amplifier circuit), hỗ trợ các chuẩn tín hiệu ngõ ra điện áp và dòng điện đa dạng, giúp dễ dàng kết nối trơn tru với nhiều loại bộ điều khiển tự động hóa khác nhau. Dòng cảm biến PCL là giải pháp đo lường áp lực đáng tin cậy cho các ngành công nghiệp bán dẫn, hóa chất và xử lý chất thải.
Cấu tạo thành phần
Cấu trúc cơ khí của cảm biến áp suất Sensys PCL được chế tạo từ các vật liệu chuyên dụng, đảm bảo khả năng chống chịu axit và hóa chất mạnh mẽ.
| Thành phần chính | Chức năng và Đặc tính kỹ thuật | Vật liệu chế tạo tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Phần tử cảm biến (Pressure Cell) | Tiếp nhận áp lực dòng chảy và chuyển đổi thành đại lượng điện tương ứng với độ chính xác cao. | Màng gốm áp trở Ceramic (Al2O3 96%) |
| Vật liệu tiếp xúc lưu chất (Wetted Parts) | Tiếp xúc trực tiếp với dung dịch ăn mòn mà không bị biến tính hay phá hủy cấu trúc. | Nhựa PP hoặc PVC, gốm Ceramic (Al2O3 96%) kết hợp vòng đệm VITON |
| Thân vỏ thiết bị (Housing) | Bảo vệ bo mạch điện tử bên trong, tích hợp vít điều chỉnh Zero/Span và lỗ thông áp Vent Hole. | Thép không gỉ (Stainless steel) kết hợp lớp bảo vệ chuyên dụng |
| Cổng kết nối cơ khí (Pressure Port) | Liên kết ren hoặc rắc co chắc chắn vào đường ống hệ thống hóa chất. | Ren R(PT) 1/2″, G(PF) 1/2″ hoặc dạng rắc co Union |
| Hệ thống kết nối điện | Truyền dẫn nguồn cấp và tín hiệu ngõ ra về tủ điều khiển trung tâm. | Giắc cắm tiêu chuẩn DIN 43650-A Connector |
Đặc điểm kỹ thuật
Cảm biến áp suất Sensys PCL sở hữu hệ thống thông số kỹ thuật mạnh mẽ, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe trong đo lường công nghiệp:
- Dải đo áp suất: Hỗ trợ dải đo áp suất tương đối (Gauge) từ 0~100kPa đến 1MPa.
- Độ chính xác tiêu chuẩn: Sai số toàn dải đạt mức cực tốt ±0.5%FS (RSS).
- Hệ số ảnh hưởng nhiệt độ: Hệ số nhiệt độ trên điểm không (Zero) và độ nhạy (Span) đều ở mức ±0.06%FS/°C.
- Dải nhiệt độ làm việc: Nhiệt độ bù trừ sai số từ -10 đến 70°C; nhiệt độ môi trường hoạt động cho phép từ -20 đến 80°C.
- Nguồn điện cấp (Excitation): Yêu cầu nguồn điện một chiều ổn định nằm trong dải từ 11 đến 28VDC.
- Tín hiệu ngõ ra đa dạng: Hỗ trợ các chuẩn điện áp 0~5VDC, 1~5VDC, 0~10VDC và dòng điện 4~20mA (hệ thống 2 hoặc 3 dây).
- Khả năng chịu quá áp và phá hủy:
- Áp suất chịu quá tải (Proof Pressure): Tối đa 150%FS.
- Áp suất phá hủy (Burst Pressure): Tối thiểu 200%FS.
- Khả năng chống rung và sốc: Chịu được rung động 49.1 m/s² (5G) trong dải 10~500Hz và chịu sốc cơ học lên đến 490 m/s² (50G).
Ứng dụng thực tế
Nhờ cấu trúc màng gốm chống ăn mòn hiệu quả và độ bền cơ học cao, cảm biến áp suất Sensys PCL xuất xứ Hàn Quốc được tin dùng rộng rãi trong các lĩnh vực đặc thù:
- Thiết bị sản xuất chất bán dẫn (Semiconductor Manufacturing Equipment): Giám sát áp suất dòng hóa chất và dung dịch tinh khiết trong dây chuyền vi điện tử.
- Hệ thống lưu chất độ tinh khiết cao (High-purity Fluids): Kiểm soát áp lực các đường ống dẫn chất lỏng đặc biệt đòi hỏi độ sạch tuyệt đối.
- Ngành công nghiệp hóa chất (Chemical Process): Đo lường áp suất trong các bể chứa và đường ống dẫn dung môi, axit hoặc kiềm.
- Thiết bị vật lý và hóa học (Physics and Chemistry Equipment): Phục vụ trong các phòng thí nghiệm và máy móc phân tích chuyên dụng.
- Hệ thống xử lý chất thải (Waste Disposing Equipment): Giám sát áp lực tại các trạm xử lý chất thải công nghiệp có thành phần hóa học khắc nghiệt.
Hướng dẫn lắp đặt
Quá trình lắp đặt cơ khí và đấu nối điện cho cảm biến Sensys PCL cần tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật sau để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và chính xác:
- Lắp đặt cơ khí: Lắp đặt cảm biến vào vị trí ren chờ hoặc rắc co trên đường ống hệ thống thông qua các chuẩn kết nối tương thích (như ren R 1/2″, G 1/2″ hoặc rắc co Union). Siết lực vừa phải tại phần chân ren, kết hợp vòng đệm làm kín chuyên dụng để ngăn chặn rò rỉ lưu chất.
- Đấu nối điện: Thiết bị sử dụng giắc cắm chuẩn DIN 43650-A Connector. Kỹ sư cần tra cứu kỹ sơ đồ mạch điện tương ứng với phiên bản ngõ ra (mạch 2 dây 4~20mA hoặc mạch 3/4 dây VDC/mA) để kết nối chính xác các chân Input, Output, Common và dây tiếp địa (Shield/Earth) nhằm triệt tiêu nhiễu điện từ.






