Tổng quan
Cảm biến áp suất Sensys SSG là dòng thiết bị đo lường áp suất kỹ thuật số kết hợp công tắc áp suất cao cấp (Digital Pressure Gauge / Switch) được nghiên cứu và sản xuất trực tiếp tại Hàn Quốc. Thiết bị này được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu đo lường khắt khe nhất trong môi trường công nghiệp nặng, nơi đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, độ bền cơ học cao và khả năng hiển thị thông số trực quan tại hiện trường.
Điểm nổi bật của dòng Sensys SSG là việc tích hợp màn hình hiển thị LED màu đỏ cực kỳ sắc nét với chiều cao ký tự lên đến 15mm, cho phép người vận hành dễ dàng quan sát giá trị áp suất từ khoảng cách xa trong mọi điều kiện ánh sáng. Toàn bộ bảng mạch và linh kiện điện tử bên trong được bảo vệ bởi lớp vỏ nhôm đúc nguyên khối đạt tiêu chuẩn kháng bụi, kháng nước IP65, giúp thiết bị vận hành ổn định và không bị giới hạn bởi các yếu tố môi trường khắc nghiệt như hơi ẩm, bụi bẩn hay hóa chất ăn mòn.
Cấu tạo thành phần
Cấu trúc cơ khí và điện tử của cảm biến áp suất Sensys SSG được gia công tỉ mỉ từ các vật liệu thượng hạng, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và khả năng chịu tải vượt trội trong các hệ thống áp lực cực lớn.
| Thành phần chính | Chức năng và Đặc tính kỹ thuật | Vật liệu chế tạo tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Vỏ bảo vệ (Housing Case) | Bảo vệ hệ thống vi xử lý và bo mạch trung tâm khỏi các tác động cơ học, bụi bẩn và tia nước từ mọi hướng theo chuẩn IP65. | Hợp kim nhôm đúc phủ sơn tĩnh điện cao cấp |
| Màn hình hiển thị LED | Hiển thị trực tiếp giá trị áp suất thời gian thực với độ phân giải cao, hỗ trợ cấu hình thông số thông qua hệ thống phím bấm. | LED màu đỏ, 4 chữ số, chiều cao 15mm (hiển thị tối đa ±5000) |
| Cổng kết nối áp suất (Pressure Port) | Tiếp nhận dòng lưu chất từ hệ thống đường ống dẫn vào buồng đo của cảm biến. | Chuẩn ren R(PT)3/8″, hoặc ren cái 9/16UNF (đối với dải áp suất siêu cao trên 150MPa) |
| Bộ phận tiếp xúc lưu chất (Wetted Parts) | Chịu trách nhiệm tiếp xúc trực tiếp với hóa chất, dầu, khí hoặc nước mà không bị ăn mòn hay biến dạng. | Thép không gỉ (Stainless Steel) kết hợp vòng đệm VITON hoặc vật liệu Titanium 87% |
| Hệ thống kết nối tín hiệu | Truyền dẫn nguồn điện cấp và các tín hiệu ngõ ra analog, relay hoặc truyền thông số về tủ điện điều khiển trung tâm. | Đầu nối cáp dạng stand-alone hoặc chuẩn DIN connector linh hoạt tùy phiên bản |
Đặc điểm kỹ thuật
Cảm biến áp suất Sensys SSG sở hữu dải thông số kỹ thuật mạnh mẽ, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế và mang lại sự an tâm tuyệt đối cho kỹ sư hệ thống:
- Độ chính xác toàn dải: Đạt mức sai số cực thấp chỉ ±0.5%FS ± 1digit, đảm bảo kết quả đo lường luôn chính xác và đáng tin cậy.
- Đặc tính nhiệt độ ổn định: Sai số do ảnh hưởng nhiệt độ ở mức tối ưu với hệ số nhiệt độ điểm không (zero) và độ nhạy (output) đều ở mức ±0.05%FS/°C.
- Dải nhiệt độ làm việc: Thiết bị hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ môi trường từ -20°C đến 80°C, với dải nhiệt độ bù trừ sai số nhiệt từ -10°C đến 70°C.
- Nguồn điện cấp: Yêu cầu nguồn cấp một chiều linh hoạt nằm trong dải từ 16 đến 28Vdc.
- Tín hiệu ngõ ra Analog đa dạng: Hỗ trợ dòng điện chuẩn 4~20mA (cấu hình loại 2 dây hoặc 3 dây), và các dải điện áp ngõ ra 0~5Vdc, 1~5Vdc, 0~10Vdc.
- Ngõ ra chuyển mạch và truyền thông: Tùy chọn cấu hình 2 kênh Relay (tải 3A 28Vdc / 3A 250Vac), hoặc phiên bản 1 kênh Relay kết hợp cổng truyền thông kỹ thuật số RS485 MODBUS RTU (8N1).
- Thời gian đáp ứng linh hoạt: Cho phép người dùng tùy chỉnh tốc độ phản hồi qua các mức 20ms, 100ms, 500ms, 1000ms và 2000ms tùy theo đặc thù ứng dụng.
- Khả năng chịu quá áp và phá hủy: Đối với dải áp suất dưới hoặc bằng 150MPa, áp suất chịu đựng tối đa gấp 1.5 lần hoặc 150MPa (lấy giá trị nhỏ hơn); áp suất phá hủy gấp 2 lần hoặc 150MPa. Đối với dải trên 150MPa, chịu quá áp lên đến 500MPa và phá hủy ở mức 600MPa.
Dải đo áp suất
Nhờ dải đo cực kỳ rộng từ áp suất âm, áp suất tiêu chuẩn cho đến áp suất siêu cao (tổng thể từ -0.1 đến 500MPa), dòng sản phẩm Sensys SSG được chia thành các biến thể model (SSG*A, SSG*, SSG*B) phù hợp với từng mục đích cụ thể:
- Đo áp suất dạng gauge (게이지압): Dải đo rộng từ 0~5kPa lên đến mức siêu cao 500MPa.
- Đo áp suất tuyệt đối (절대압): Dải đo từ 0~35kPa cho đến 70MPa.
- Đo áp suất liên hợp / chân không (연성압): Dải đo từ -100kPa~0 lên đến 3.5MPa.
Với các thông số vượt trội trên, cảm biến áp suất Sensys SSG xuất xứ Hàn Quốc được tin dùng rộng rãi trong các lĩnh vực trọng điểm sau đây:
- Hệ thống điều khiển quy trình (Process Control): Giám sát và điều tiết áp lực trong các dây chuyền sản xuất tự động hóa nhà máy hóa chất, lọc dầu và luyện kim.
- Hệ thống thủy lực và khí nén công nghiệp (Hydraulics & Pneumatics): Kiểm soát áp lực dòng dầu thủy lực áp suất cao trong các máy ép, máy dập và hệ thống khí nén nhà máy.
- Hệ thống máy nén khí (Air Compressor Control): Theo dõi áp suất xả và áp suất bình chứa của các trạm máy nén khí công nghiệp công suất lớn.
- Ngành nhiệt lạnh và điều hòa không khí (Chillers & Refrigeration): Kiểm soát áp suất môi chất lạnh trong các hệ thống chiller làm mát nhà xưởng và thiết bị cấp đông công nghiệp.
Hướng dẫn lắp đặt
Để đảm bảo cảm biến áp suất Sensys SSG hoạt động với độ chính xác cao nhất và kéo dài tuổi thọ, quá trình lắp đặt cơ khí và đấu nối điện cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kỹ thuật:
- Lắp đặt cơ khí: Chọn vị trí lắp đặt trên đường ống thẳng, tránh xa các vị trí có hiện tượng búa nước (water hammer), rung động cơ học quá mức hoặc nhiệt độ bức xạ trực tiếp quá cao. Sử dụng cờ lê đúng kích thước (cỡ cờ lê HEX 24) vặn vào phần chân ren kết nối (như R(PT)3/8″ hoặc 9/16UNF), kết hợp băng tan hoặc vòng đệm kín khít để ngăn chặn rò rỉ lưu chất.
- Đấu nối điện cho nguồn và tín hiệu: Tùy thuộc vào phiên bản kết nối (dạng cáp liền stand-alone hoặc dạng đầu nối DIN connector cho phiên bản stand/panel), cần tra cứu kỹ sơ đồ chân tín hiệu. Đối với mạch 2 dây hoặc 3 dây, dây màu đỏ tương ứng với cực dương nguồn cấp (Input), dây màu đen/xanh là chân Common hoặc Output tùy chuẩn dòng/áp, và luôn phải đấu nối dây tiếp địa (Earth / Shield) để triệt tiêu nhiễu điện từ.
- Cài đặt và vận hành: Sau khi cấp nguồn trong dải 16~28Vdc, sử dụng các phím bấm tích hợp trên mặt trước màn hình LED (gồm các phím M, mũi tên điều hướng và phím E) để hiệu chỉnh điểm zero, cài đặt ngưỡng tác động của rơ-le hoặc cấu hình thông số truyền thông RS485 MODBUS RTU theo tài liệu hướng dẫn đi kèm sản phẩm.



