Tổng quan
Đồng hồ áp suất Wika 212.20 là dòng thiết bị đo áp suất cơ học cao cấp dạng ống Bourdon, được nghiên cứu và chế tạo trực tiếp bởi thương hiệu Wika nổi tiếng của Đức. Thiết bị được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao, khả năng đọc thông số rõ ràng ở khoảng cách xa.
Sản phẩm sở hữu cấu trúc vỏ bằng thép không gỉ (inox) bền vững cùng dải đo cực rộng lên tới 1.000 bar. Thiết bị này hoàn toàn phù hợp để đo lường áp suất của các môi chất dạng khí hoặc chất lỏng không có độ nhớt cao, không bị kết tinh và không ăn mòn các chi tiết hợp kim đồng.
Với độ hoàn thiện cơ khí vượt trội đạt chứng nhận đăng kiểm hàng hải DNV chuyên dụng cho ngành đóng tàu, Wika 212.20 là lựa chọn hàng đầu cho các dự án xây dựng nhà máy, cơ khí chế tạo máy và các hệ thống vận hành công nghiệp nặng.
Cấu tạo
| Bộ phận cấu thành | Vật liệu & Đặc tính kỹ thuật | Chức năng chính |
|---|---|---|
| Mặt hiển thị (Dial) | Đường kính danh nghĩa 100 mm hoặc 160 mm; mặt nhôm trắng, vạch chia đen | Hiển thị trực quan trị số áp suất đo được với kim chỉ thị thiết kế siêu mảnh |
| Thân vỏ & Vòng đai (Case & Ring) | Thép không gỉ (Stainless steel) bền bỉ | Bao bọc và bảo vệ toàn bộ cơ cấu đo cơ học bên trong khỏi va đập, tác động môi trường |
| Ống Bourdon (Measuring Element) | Hợp kim đồng (Copper alloy) hoặc thép không gỉ (Stainless steel) tùy dải đo | Cảm biến áp lực dòng môi chất thông qua cơ chế co giãn đàn hồi vật lý |
| Cơ cấu chuyển động (Movement) | Hợp kim đồng (Copper alloy) công nghiệp | Khuếch đại và chuyển đổi biến dạng của ống Bourdon thành chuyển động xoay của kim |
| Chân kết nối (Connection) | Hợp kim đồng (Copper alloy); chuẩn ren G 1/2 B, 1/2 NPT, M20 x 1.5 | Dẫn lưu chất đi vào buồng đo và cố định đồng hồ lên hệ thống đường ống |
Đồng hồ áp suất Wika 212.20 sở hữu thiết kế đồng bộ cực kỳ chắc chắn theo tiêu chuẩn EN 837-1 và ASME B40.100. Thân vỏ inox bảo vệ kín khẽ đạt cấp độ chống nước bụi xâm nhập cao, bảo vệ bộ bánh răng truyền động cơ học bên trong không bị kẹt hay mài mòn.
Đặc biệt, thiết bị được trang bị cơ cấu chống nổ xả áp an toàn (Blow-out device) nằm ở mặt lưng. Trong trường hợp xảy ra sự cố nứt hỏng ống Bourdon đột ngột, áp lực dư thừa sẽ được giải phóng nhanh chóng ra phía sau lưng vỏ, tránh tình trạng vỡ kính mặt trước gây mất an toàn cho kỹ sư.
Nguyên lý hoạt động
Wika 212.20 vận hành hoàn toàn tự động bằng cơ học dựa trên nguyên lý biến dạng đàn hồi của ống Bourdon dạng hình cung chữ C hoặc dạng xoắn ốc. Khi dòng lưu chất (khí nén, hơi nóng, nước hoặc dầu) đi qua chân ren kết nối và tiến vào bên trong lòng ống Bourdon.
Áp suất của dòng lưu chất tác động trực tiếp lên thành trong của ống Bourdon, làm cho ống này có xu hướng giãn thẳng ra. Độ biến dạng đàn hồi cơ lý này tỉ lệ thuận tuyệt đối với giá trị áp suất thực tế đang tồn tại trong hệ thống đường ống dẫn tại thời điểm đo.
Sự dịch chuyển cơ học rất nhỏ ở đầu tự do của ống Bourdon được truyền qua bộ khớp truyền động cơ học bằng đồng. Bộ bánh răng cơ khí này chuyển hóa chuyển động tịnh tiến thành chuyển động xoay tròn của trục kim hiển thị. Kim sẽ quay và dừng lại chính xác tại vạch chia độ tương ứng trên mặt hiển thị 100mm hoặc 160mm, không phụ thuộc vào nguồn điện.
Ứng dụng
- Hệ thống nồi hơi và khí nén: Đo lường áp lực hơi nóng bão hòa, khí nén áp lực cao trong các nhà máy nhiệt điện, dệt nhuộm.
- Công nghiệp tàu biển & đóng tàu: Giám sát áp suất nước làm mát, dầu bôi trơn động cơ nhờ đạt chứng chỉ kiểm định hàng hải DNV uy tín.
- Kỹ thuật cơ khí & xây dựng nhà máy: Lắp đặt trên các bảng điều khiển panel máy móc, hệ thống cấp nước sạch và xử lý nước thải.
- Hệ thống chiller và HVAC: Kiểm soát áp lực dòng gas lạnh tuần hoàn, áp suất bơm nước giải nhiệt trung tâm của tòa nhà lớn.
- Trạm nguồn thủy lực: Giám sát áp lực dầu ép thủy lực vận hành trong các dây chuyền lắp ráp và thiết bị nâng hạ công nghiệp.
Hướng dẫn lựa chọn
Lựa chọn theo kích thước mặt hiển thị (Nominal Size)
Thiết bị cung cấp hai kích thước đường kính mặt tiêu chuẩn là 100 mm (NS 100) và 160 mm (NS 160). Bạn cần chọn kích cỡ mặt số dựa trên khoảng cách đọc thực tế của kỹ sư vận hành. Mặt số 100 mm là kích thước phổ thông cho hầu hết tủ máy, trong khi mặt số 160 mm hỗ trợ khả năng quan sát từ xa cực tốt trong không gian nhà xưởng rộng lớn.
Lựa chọn theo dải đo áp suất (Scale Range)
Dải đo của Wika 212.20 cực kỳ đa dạng, hỗ trợ đo từ áp suất chân không âm cho đến áp suất dương lên tới 1.000 bar. Bạn cần chọn thang đo của đồng hồ lớn hơn áp suất làm việc thực tế của hệ thống khoảng 25-30% để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và lâu dài trong ngưỡng an toàn đàn hồi của ống Bourdon.
Lựa chọn kiểu chân ren và kích thước kết nối
Thiết bị hỗ trợ hai kiểu kết nối chính là chân đứng trực tiếp (radial entry) hoặc chân sau trực tiếp (lower back entry). Kích cỡ chân ren kết nối cơ khí bằng đồng rất đa dạng như G 1/2 B, 1/2 NPT hoặc M20 x 1.5. Bạn cần đối chiếu kỹ lưỡng với đầu ren chờ sẵn trên hệ thống của mình để liên kết kín khít, tránh rò rỉ lưu chất.
Lựa chọn theo chứng chỉ xuất xứ chính hãng Đức
Đồng hồ áp suất Wika 212.20 được sản xuất theo quy trình công nghệ cao tại Đức với cấp chính xác Class 1.0 (sai số tối đa chỉ ±1.0% toàn thang đo). Để đảm bảo an toàn vận hành tối đa, bạn nên chọn mua sản phẩm từ các nhà cung cấp phân phối uy tín có đầy đủ chứng chỉ nguồn gốc xuất xứ CO và chứng chỉ chất lượng CQ rõ ràng từ nhà máy Wika.

