Tổng quan
Đồng hồ áp suất Unijin P110A là dòng thiết bị đo áp suất phổ thông chất lượng cao, được nhập khẩu chính hãng từ thương hiệu Unijin của Malaysia. Thiết bị thuộc dòng sản phẩm P110 chuyên dụng cho các môi trường không ăn mòn, hoạt động bền bỉ trong các hệ thống cơ điện và công nghiệp.
Với ký hiệu mã “A”, sản phẩm sở hữu thiết kế kết nối chân đứng trực tiếp (Direct bottom connection). Thiết bị chuyên dùng để đo áp suất của các lưu chất có độ nhớt thấp, không bị kết tinh như nước, không khí, dầu hoặc khí gas. Đây là dòng sản phẩm đo lường kinh tế, độ bền cao và được ứng dụng vô cùng rộng rãi.
Cấu tạo
| Bộ phận cấu thành | Vật liệu & Đặc điểm kỹ thuật | Chức năng chính |
|---|---|---|
| Mặt hiển thị (Dial) | Kích thước đa dạng (40, 50, 60, 75, 100, 150, 200, 250mm); mặt kính (Glass) | Hiển thị thang đo áp suất trực quan với kim số tương phản rõ nét |
| Thân vỏ (Case & Cover) | Thép sơn phủ màu đen (Black Finished Steel) | Bao bọc chắc chắn và bảo vệ các bộ phận chuyển động bên trong |
| Ống Bourdon (Element Tube) | Hợp kim đồng (Brass) | Cảm biến sự biến thiên áp suất lưu chất thông qua cơ chế co giãn |
| Bộ truyền động (Movement) | Hợp kim đồng (Brass) | Chuyển hóa chuyển động co giãn của ống Bourdon thành chuyển động quay của kim chỉ thị |
| Chân kết nối (Connection) | Hợp kim đồng (Brass); kiểu kết nối chân đứng trực tiếp (Type A) | Dẫn lưu chất vào ống Bourdon và cố định thiết bị vào đường ống |
Đồng hồ áp suất Unijin P110A sở hữu cấu trúc vật lý tối ưu, kết hợp hài hòa giữa vỏ thép đen chắc chắn và các linh kiện đo lường bằng đồng thau có độ bền cơ lý cực tốt. Toàn bộ phần chân ren, ống Bourdon và bộ truyền động bên trong đều được chế tạo từ đồng chất lượng cao giúp tăng độ nhạy và kéo dài tuổi thọ cho thiết bị.
Mặt kính bảo vệ trong suốt của đồng hồ được lắp ráp kín khẽ, đảm bảo không cho bụi bẩn lọt vào mặt số làm cản trở kim chỉ thị. Thiết bị hỗ trợ đa dạng kích thước đường kính mặt hiển thị từ nhỏ gọn 40mm cho đến các dòng mặt siêu lớn 250mm, đáp ứng đa dạng vị trí lắp đặt từ tủ máy chật hẹp đến các cụm đường ống ngoài trời.
Nguyên lý hoạt động
Unijin P110A vận hành hoàn toàn bằng cơ học dựa trên nguyên lý biến dạng đàn hồi của ống Bourdon bằng đồng. Khi lưu chất (khí, nước hoặc dầu) đi qua chân kết nối bằng đồng và đi vào bên trong ống Bourdon dạng cong.
Áp suất của lưu chất tác động trực tiếp lên thành ống, khiến ống Bourdon có xu hướng giãn thẳng ra. Sự biến dạng đàn hồi cơ học này tỉ lệ thuận với độ lớn của áp suất lưu chất trong hệ thống.
Chuyển động tịnh tiến nhỏ ở đầu ống Bourdon sẽ được truyền qua cơ cấu chuyển động bằng đồng (movement), chuyển hóa thành chuyển động quay của trục và kim chỉ thị. Kim đồng hồ dịch chuyển dọc theo thang chia độ được in sẵn trên mặt số và dừng lại ở vị trí áp suất thực tế. Chu trình này diễn ra liên tục, tức thì và không cần cung cấp nguồn điện.
Ứng dụng
- Hệ thống khí nén (Pneumatics): Lắp đặt trên các đường ống cấp khí, máy nén khí và các thiết bị truyền động khí nén.
- Hệ thống lọc (Filters): Giám sát áp suất trước và sau bộ lọc để phát hiện tình trạng tắc nghẽn lõi lọc.
- Bộ điều áp (Pressure regulators): Theo dõi và điều chỉnh mức áp suất đầu ra ổn định trên đường ống dẫn.
- Hệ thống thủy lực (Hydraulics): Đo lường áp suất dầu thủy lực tuần hoàn trong các trạm nguồn công suất trung bình.
- Ứng dụng dân dụng & công nghiệp: Giám sát áp suất đường ống nước sạch, hệ thống bơm nước tòa nhà và các đường ống dẫn khí không ăn mòn.
Hướng dẫn lựa chọn
Lựa chọn theo kích thước mặt hiển thị (Dial Size)
Dòng sản phẩm P110A cung cấp dải kích thước mặt cực kỳ phong phú bao gồm: 40, 50, 60, 75, 100, 150, 200 và 250mm. Bạn cần căn cứ vào không gian lắp ráp thực tế và khoảng cách đọc thông số để chọn kích thước mặt phù hợp. Các mặt số nhỏ (40, 50, 60mm) thích hợp cho các máy móc cầm tay hoặc tủ điều khiển nhỏ, trong khi mặt số lớn hơn phù hợp cho các cụm van và đường ống lớn.
Lựa chọn theo dải đo áp suất (Scale Range)
Dải đo của Unijin P110A hỗ trợ đo từ áp suất chân không âm (-76cmHg~0) cho đến áp suất dương lên tới 700 kgf/cm² (tương đương với các đơn vị bar, psi, kPa, MPa). Tùy vào kích thước mặt hiển thị mà dải đo tối đa sẽ được giới hạn khác nhau:
- Mặt 40mm: Dải đo từ 0~2 đến 0~35 kgf/cm².
- Mặt 50mm: Đo chân không hoặc áp suất dương lên đến 0~100 kgf/cm².
- Mặt 60mm: Đo chân không hoặc áp suất dương lên đến 0~700 kgf/cm².
- Mặt 75mm, 100mm, 150mm: Đo chân không hoặc áp suất dương lên đến 0~300 kgf/cm².
- Mặt 200mm, 250mm: Thang đo từ 0~7 đến 0~100 kgf/cm².
Hãy lưu ý chọn dải đo lớn hơn áp suất làm việc tối đa của hệ thống khoảng 25-30% để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định trong ngưỡng an toàn (tối đa 75% thang đo của đồng hồ).
Lựa chọn theo chuẩn kết nối ren và kích thước hình học
Đồng hồ Unijin P110A cung cấp nhiều chuẩn kết nối ren linh hoạt bao gồm BSPT, NPT, hoặc BSP với các kích cỡ 1/8″, 1/4″, 3/8″, và 1/2″. Bạn cần tham chiếu kỹ bản vẽ cơ khí kích thước chân đứng trực tiếp (Code A) từ nhà sản xuất:
- Mặt 40: Đường kính mặt A = 42.0mm, thân B = 40.8mm, chiều dày D = 23.0mm, chiều cao chân ren E = 27.4mm, lục giác N = 11.0mm.
- Mặt 50: Đường kính mặt A = 52.4mm, thân B = 50.8mm, chiều dày D = 28.0mm, chiều cao chân ren E = 32.7mm, lục giác N = 14.0mm.
- Mặt 60: Đường kính mặt A = 63.3mm, thân B = 61.6mm, chiều dày D = 29.1mm, chiều cao chân ren E = 40.6mm, lục giác N = 14.0mm.
- Mặt 75: Đường kính mặt A = 81.0mm, thân B = 80.0mm, chiều dày D = 35.6mm, chiều cao chân ren E = 51.8mm, lục giác N = 17.0mm.
- Mặt 100: Đường kính mặt A = 106.0mm, thân B = 105.0mm, chiều dày D = 35.6mm, chiều cao chân ren E = 66.8mm, lục giác N = 17.0mm.
- Mặt 150: Đường kính mặt A = 150.0mm, thân B = 148.0mm, chiều dày D = 47.0mm, chiều cao chân ren E = 90.0mm, lục giác N = 22.0mm.
Lựa chọn theo nguồn gốc xuất xứ và giấy tờ CO CQ
Để đảm bảo độ bền tối ưu và sai số hiển thị cực thấp (sai số chỉ ±1.5% đối với các mặt hiển thị từ 50mm trở lên), bạn nên lựa chọn mua sản phẩm Unijin T110A nhập khẩu trực tiếp từ Malaysia. Sản phẩm chính hãng luôn được đi kèm đầy đủ các chứng từ kiểm định, hóa đơn và giấy tờ CO CQ rõ ràng, giúp doanh nghiệp yên tâm lắp đặt và vận hành hệ thống dài lâu.

