Tổng quan
Đồng hồ nhiệt độ dây là dòng sản phẩm đo lường nhiệt độ từ xa chuyên dụng, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Nhờ cấu trúc dây dẫn dài kết hợp với vật liệu chế tạo cao cấp, đồng hồ cho phép người vận hành dễ dàng theo dõi thông số nhiệt độ tại các vị trí khuất, tầm nhìn hạn chế hoặc những khu vực có điều kiện môi trường quanh chân đo khắc nghiệt.
Dòng sản phẩm đồng hồ nhiệt độ dây định vị ở phân khúc chất lượng cao, thường được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, hệ thống nồi hơi khí nén, công nghệ môi trường, cũng như trong kỹ thuật cơ khí và xây dựng nhà máy.
Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý cơ học truyền dẫn qua ống dây bảo vệ, cung cấp thông tin nhiệt độ trực quan, nhanh chóng mà không cần sử dụng nguồn điện ngoài. Điều này giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối, phòng chống cháy nổ và tối ưu hóa chi phí vận hành, bảo trì cho hệ thống.
Cấu tạo thành phần
Đồng hồ nhiệt độ dây được cấu thành từ các vật liệu kim loại chất lượng cao, thiết kế tối ưu hóa theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Chi tiết vật liệu và thông số cấu tạo được thể hiện trong bảng sau đây:
| Bộ phận cấu thành | Vật liệu chế tạo | Đặc điểm thiết kế kỹ thuật |
|---|---|---|
| Đường kính mặt đồng hồ (Dial size) | Nhôm / Thép chuyên dụng | Kích thước tiêu chuẩn 100 mm (4″), hiển thị vạch chia rõ nét, dễ quan sát. |
| Vỏ máy và Khung viền (Case) | Inox 316 toàn bộ | Chống chịu ăn mòn tuyệt vời, bảo vệ tối đa các cơ cấu truyền động bên trong. |
| Chân kết nối và Ty nhiệt (Connection & Stem) | Inox toàn bộ | Kích thước ren 21 mm (1/2″) NPT, thiết kế dạng chân đứng hoặc chân sau linh hoạt. |
| Hệ thống dây dẫn (Capillary / Dây) | Inox bọc giáp bảo vệ | Chiều dài tiêu chuẩn lên đến 3000 mm, giúp truyền tín hiệu nhiệt độ từ xa chính xác. |
Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm đồng hồ nhiệt độ dây sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về công nghệ chế tạo và thiết kế cơ khí:
- Khả năng đo từ xa linh hoạt: Chiều dài dây dẫn đạt 3000 mm giúp tách rời vị trí cắm đầu dò và mặt hiển thị, giải quyết triệt để bài toán đo nhiệt độ ở các vị trí trên cao hoặc không gian chật hẹp.
- Vật liệu Inox 316 toàn bộ: Toàn bộ thân vỏ, ty nhiệt và cấu trúc tiếp xúc đều làm từ thép không gỉ cao cấp, chống ăn mòn hiệu quả trước hóa chất và môi trường khắc nghiệt.
- Độ chính xác cao: Thiết bị đạt mức sai số thấp chỉ ±1.6%, cung cấp thông số tin cậy cho các quy trình kỹ thuật đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ.
- Dải đo nhiệt độ rộng: Hỗ trợ dải đo lớn lên đến 0 – 600°C, đáp ứng hoàn hảo các ứng dụng nhiệt độ từ trung bình đến rất cao.
- Thiết kế đa dạng kiểu lắp đặt: Cho phép tùy chọn linh hoạt kiểu chân kết nối chân đứng hoặc chân sau tùy theo thực tế mặt bằng lắp đặt của nhà máy.
Các dải đo
Đồng hồ nhiệt độ dây cung cấp các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn phục vụ đa dạng nhu cầu đo lường công nghiệp. Dưới đây là bảng thông số chi tiết trích xuất từ tài liệu kỹ thuật của hãng:
| Model / Kiểu kết nối | Đường kính mặt (A) | Chiều sâu vỏ (B) | Đường kính ty (C) | Kích thước ren (D) | Chiều dài dây (L) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng hồ nhiệt độ dây (Chân đứng / Chân sau) | 100 mm | 50 mm | 6 mm | 21 mm (1/2″ NPT) | 3000 mm |
Các thông số kỹ thuật cốt lõi khác của dòng sản phẩm bao gồm:
- Thang đo nhiệt độ: 0 – 600°C.
- Cấp độ chính xác (Sai số): ±1.6%.
- Vật liệu cấu tạo: Inox 316 toàn bộ.
- Quy cách ren kết nối: 21 mm (1/2″) NPT.
Ứng dụng
Nhờ độ bền cơ học vượt trội cùng cấu trúc dây dẫn từ xa tiện lợi, đồng hồ nhiệt độ dây được tin dùng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp trọng điểm:
- Ngành công nghiệp thực phẩm: Giám sát nhiệt độ tại các dây chuyền chế biến, hệ thống nấu sấy đòi hỏi tiêu chuẩn vật liệu sạch và an toàn.
- Hệ thống nồi hơi và khí nén: Theo dõi nhiệt độ hơi nóng, đường ống dẫn khí và các thiết bị chịu áp lực cao.
- Công nghệ môi trường: Lắp đặt trong các hệ thống xử lý nước thải, trạm kỹ thuật môi trường đòi hỏi thiết bị chống chịu ăn mòn tốt.
- Kỹ thuật cơ khí và xây dựng nhà máy: Tích hợp trong các hệ thống cơ điện, đường ống công nghệ và các cụm máy móc tự động hóa.
Hướng dẫn lựa chọn
Để đảm bảo hiệu quả vận hành tối ưu và độ bền dài lâu khi đầu tư đồng hồ nhiệt độ dây, người dùng cần lưu ý các tiêu chí quan trọng sau:
- Xác định chính xác dải đo nhiệt độ: Đảm bảo nhiệt độ làm việc thực tế của hệ thống nằm trong dải đo (tối đa đến 600°C) và không vượt quá giới hạn thiết kế để bảo vệ tuổi thọ thiết bị.
- Lựa chọn chiều dài dây dẫn và ty nhiệt: Đo đạc khoảng cách thực tế từ vị trí đặt đầu dò đến vị trí lắp mặt hiển thị để chọn chiều dài dây phù hợp (tiêu chuẩn 3000 mm), đồng thời đảm bảo ty nhiệt ngập hoàn toàn trong dòng lưu chất.
- Chọn kiểu kết nối phù hợp: Cân nhắc không gian thực tế để chọn kiểu chân đứng hoặc chân sau sao cho việc quan sát thông số thuận tiện nhất.
- Kiểm tra tiêu chuẩn ren và vật liệu: Xác định đúng tiêu chuẩn ren 21 mm (1/2″) NPT và chất liệu Inox 316 tương thích với môi trường lưu chất để quá trình lắp đặt kín khít, không bị rò rỉ.



