Tổng quan
Đồng hồ nhiệt độ Itap.493 là dòng thiết bị đo lường nhiệt độ cơ học cao cấp được sản xuất bởi thương hiệu Itap S.p.A danh tiếng tại Lumezzane (Brescia), Ý. Sản phẩm này đóng vai trò thiết yếu trong việc giám sát, kiểm soát và điều tiết trực tiếp nhiệt độ của các hệ thống đường ống dẫn nhiệt, lò hơi và thiết bị áp lực. Nhờ quy trình sản xuất tự động hóa hoàn toàn và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng châu Âu, thiết bị mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các kỹ sư cơ điện.
Trên thị trường thiết bị ngành nước và nhiệt điện lạnh, các sản phẩm xuất xứ từ Italy luôn khẳng định được vị thế dẫn đầu nhờ độ tinh xảo trong chế tạo và độ bền cơ học vượt trội. Model Itap.493 định vị ở phân khúc chất lượng cao, tuân thủ theo các quy định kỹ thuật khắt khe như tiêu chuẩn INAIL (ex ISPESL), phục vụ đắc lực cho các hệ thống công nghệ môi trường, hệ thống sưởi ấm và các nhà máy công nghiệp hiện đại.
Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý giãn nở cơ học của vật liệu hoặc môi chất cảm biến bên trong, truyền động trực tiếp đến kim chỉ thị trên mặt đồng hồ mà không cần nguồn điện phụ trợ. Điều này giúp giảm thiểu tối đa rủi ro cháy nổ, vận hành an toàn trong những khu vực kín, các trạm bơm kỹ thuật hay phòng máy trung tâm đòi hỏi tính ổn định liên tục suốt ngày đêm.
Cấu tạo thành phần
Đồng hồ nhiệt độ Itap.493 được cấu thành từ các vật liệu kim loại chất lượng cao, gia công chính xác trên dây chuyền tự động hóa tiên tiến của Italy nhằm chống chịu tốt các tác động từ môi trường bên ngoài và áp lực dòng chảy. Chi tiết thông số cấu tạo được thể hiện rõ qua bảng kỹ thuật sau đây:
| Bộ phận cấu thành | Vật liệu chế tạo | Đặc điểm thiết kế kỹ thuật |
|---|---|---|
| Đường kính mặt đồng hồ | Hợp kim nhôm / Thép sơn phủ | Các kích thước sẵn có bao gồm: 40 mm, 63 mm và 80 mm, hiển thị rõ nét. |
| Vỏ bảo vệ và Thân máy | Đồng thau / Hợp kim chuyên dụng | Kết cấu đồng bộ chắc chắn, chống va đập và bảo vệ tốt hệ thống truyền động bên trong. |
| Ty nhiệt (Pin length / Stem) | Đồng thau nguyên khối | Chiều dài tiêu chuẩn: 50 mm (dùng cho mặt 40-63) và 100 mm (dùng cho mặt 80). |
| Ren kết nối (Connection) | Đồng thau (Brass) | Chuẩn ren côn ISO 7/1 R (tương đương DIN EN 10226-1 và BS EN 10226-1), kích thước 3/8″ và 1/2″. |
Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm Itap.493 sở hữu nhiều tính năng vượt trội về thiết kế và công nghệ cơ khí châu Âu:
- Tuân thủ quy định INAIL nghiêm ngặt: Thiết bị đạt các tiêu chuẩn kiểm định an toàn khắt khe của Ý (ex ISPESL), đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối khi lắp đặt trên các nồi hơi và thiết bị chịu áp lực cao.
- Đa dạng kích thước lựa chọn: Cung cấp các đường kính mặt hiển thị từ nhỏ gọn 40mm, 63mm đến 80mm cùng chiều dài ty nhiệt tương ứng 50mm hoặc 100mm, phù hợp với mọi không gian đường ống.
- Chuẩn ren kết nối quốc tế: Sử dụng hệ thống ren côn ISO 7/1 R giúp việc lắp đặt trở nên kín khít, chắc chắn, chống rò rỉ lưu chất dưới áp suất cao mà không cần tốn nhiều công sức quấn keo lót.
- Độ bền cơ học cao: Toàn bộ các bộ phận tiếp xúc lưu chất đều làm từ đồng thau chất lượng cao, chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường nước sạch, nước nóng và khí nén công nghiệp.
- Hiển thị trực quan, chính xác: Mặt số thiết kế khoa học với các vạch chia chi tiết giúp người vận hành đọc thông số nhiệt độ nhanh chóng ngay cả trong điều kiện ánh sáng hạn chế.
Các dải đo
Thông số kỹ thuật về dải thang đo và kích thước của đồng hồ nhiệt độ Itap.493 được quy định đồng bộ theo tài liệu kỹ thuật chính hãng của nhà sản xuất:
| Kích thước mặt (Diameter) | Kích thước ren kết nối | Chiều dài ty nhiệt (Pin length) | Dải thang đo nhiệt độ (Scale range) |
|---|---|---|---|
| 40 mm | 3/8″ | 50 mm | 0°C ~ 80°C |
| 63 mm | 1/2″ | 50 mm | 0°C ~ 120°C |
| 80 mm | 1/2″ | 100 mm | 0°C ~ 120°C |
Các thông số kích thước cấu trúc và mã kỹ thuật chi tiết của dòng Itap.493:
- Tiêu chuẩn ren: Taper thread ISO 7/1 R (tương đương DIN EN 10226-1 và BS EN 10226-1).
- Các mã model kỹ thuật kết hợp: 3/8″x40, 1/2″x40, 1/2″x63 và 1/2″x80.
- Độ chính xác: Thiết bị được hiệu chuẩn sẵn sàng đáp ứng sai số nằm trong giới hạn cho phép của các hệ thống đo lường dân dụng và công nghiệp nhẹ.
- Môi trường làm việc: Thích hợp cho nước, không khí, dầu truyền nhiệt và các chất lỏng không ăn mòn đồng thau.
Ứng dụng
Nhờ đặc tính kỹ thuật ổn định, thiết kế nhỏ gọn và xuất xứ châu Âu uy tín, đồng hồ nhiệt độ Itap.493 được tin dùng trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống nồi hơi và khí nén: Giám sát nhiệt độ nước nóng cấp, hơi bão hòa và các đường ống khí nén áp lực trong các xưởng sản xuất.
- Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Lắp đặt tại các hệ thống đường ống nước sạch, hệ thống trao đổi nhiệt và khu vực chế biến không yêu cầu khắt khe hoàn toàn bằng inox.
- Công nghệ môi trường và xử lý nước: Theo dõi nhiệt độ dòng chảy trong các dây chuyền lọc nước, trạm bơm cấp thoát nước thành phố.
- Kỹ thuật cơ khí và xây dựng nhà máy: Tích hợp trong các hệ thống điều hòa không khí trung tâm (HVAC), hệ thống sưởi ấm tòa nhà và các cụm thiết bị cơ điện công trình.
Hướng dẫn lựa chọn
Để chọn đúng model đồng hồ nhiệt độ Itap.493 phù hợp với yêu cầu thực tế của hệ thống, người dùng cần lưu ý các tiêu chí quan trọng sau:
- Xác định đường kính mặt hiển thị: Chọn mặt 40mm hoặc 63mm nếu không gian tủ máy hoặc đường ống chật hẹp. Chọn mặt 80mm khi cần quan sát tầm nhìn xa hoặc lắp đặt ở các vị trí dễ thấy hơn.
- Lựa chọn dải đo nhiệt độ: Cân nhắc nhiệt độ làm việc tối đa của hệ thống để chọn dải đo phù hợp (0°C đến 80°C cho hệ thống sưởi nhiệt độ thấp hoặc 0°C đến 120°C cho lò hơi và nước nóng công nghiệp).
- Chọn chiều dài ty nhiệt và kích thước ren: Kiểm tra đường kính ống và độ sâu dòng chảy để chọn ty nhiệt 50mm (cho ren 3/8″ hoặc 1/2″ với mặt nhỏ) hoặc ty nhiệt 100mm (cho ren 1/2″ với mặt 80mm), đảm bảo đầu dò ngập sâu vào tâm dòng chảy.
- Kiểm tra tính tương thích lưu chất: Đảm bảo lưu chất trong đường ống không có tính ăn mòn đồng thau, không chứa hóa chất độc hại mạnh để thiết bị đạt tuổi thọ hoạt động bền bỉ nhất.



