Tổng quan
Đồng hồ nhiệt độ Unijin T110 là dòng nhiệt kế lưỡng kim công nghiệp cao cấp, được sản xuất bởi thương hiệu Unijin nổi tiếng tại Malaysia. Thiết bị này được thiết kế chuyên dụng để chỉ thị trực tiếp và giám sát nhiệt độ trong nhiều quy trình công nghiệp và nhà máy sản xuất khác nhau.
Với cấu trúc chân sau (back connection) đặc trưng và dải đo vô cùng phong phú, Unijin T110 đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất. Sản phẩm được chế tạo từ vật liệu inox 304 chất lượng cao, đem lại độ bền cơ học ưu việt và khả năng hoạt động ổn định trong các môi trường làm việc có áp suất hoặc độ mài mòn trung bình.
Cấu tạo
| Bộ phận cấu thành | Vật liệu & Kích thước chi tiết | Chức năng chính |
|---|---|---|
| Mặt hiển thị (Dial) | Kích thước đường kính 63, 75, 100, 150mm; mặt kính (Glass) bảo vệ | Hiển thị thang đo nhiệt độ rõ ràng, giúp người dùng dễ dàng quan sát thông số |
| Vỏ và nắp bảo vệ (Case & Cover) | Chế tạo từ inox 304 (304SS) | Bảo vệ cơ cấu truyền động và các linh kiện cơ học bên trong khỏi va đập vật lý |
| Bộ phận cảm biến (Sensing Element) | Lò xo lưỡng kim dạng cuộn (Coiled bimetallic) | Nhận biết sự thay đổi nhiệt độ của môi chất và chuyển hóa thành cơ năng |
| Que đo (Stem) | Vật liệu inox 304 (304SS); đường kính ngoài (Stem OD) 6, 8, 10mm | Tiếp xúc trực tiếp với lưu chất nóng/lạnh để truyền dẫn nhiệt độ vào cảm biến |
| Ren kết nối (Connection) | Vật liệu inox 304 (304SS); chuẩn ren 3/8″ hoặc 1/2″ BSPT | Liên kết cố định chắc chắn đồng hồ vào đường ống hoặc bồn chứa |
Đồng hồ nhiệt độ Unijin T110 sở hữu cấu trúc cơ học vô cùng chắc chắn và đồng bộ. Toàn bộ phần vỏ, nắp đậy bảo vệ cho đến bộ phận chân ren và que đo (stem) đều được chế tạo từ inox 304 cao cấp, mang lại khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt vượt trội. Mặt hiển thị của thiết bị được bảo vệ bởi lớp kính chịu lực trong suốt, giúp ngăn bụi bẩn và hơi nước lọt vào bên trong làm mờ thang đo.
Điểm nhấn đặc biệt trong thiết kế của Unijin T110 là cơ cấu hiệu chỉnh điểm không (Zero Adjustment) được tích hợp trực tiếp ở nắp lưng đồng hồ hoặc tại kim chỉ thị. Chi tiết này giúp người vận hành dễ dàng căn chỉnh lại thiết bị sau thời gian dài sử dụng để đảm bảo độ chính xác cao nhất. Bộ phận cảm biến lưỡng kim dạng cuộn được bảo vệ kín khẽ trong ống ty đo inox có đường kính ngoài linh hoạt (6mm, 8mm hoặc 10mm), mang lại hiệu suất đo lường vô cùng nhạy bén.
Nguyên lý hoạt động
Thiết bị đo lường này vận hành hoàn toàn bằng cơ học dựa trên nguyên lý cảm ứng nhiệt của cuộn lò xo lưỡng kim (coiled bimetallic). Bên trong ống ty đo inox là một lò xo xoắn được cuộn chặt từ hai lá kim loại có hệ số giãn nở nhiệt hoàn toàn khác biệt nhau.
Khi đầu dò cảm biến tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt hoặc lưu chất trong hệ thống đường ống. Sự thay đổi nhiệt độ làm cho dải lưỡng kim co lại hoặc giãn nở không đều nhau do chênh lệch hệ số vật lý. Chuyển động co giãn này sinh ra một lực momen xoắn cơ học truyền thẳng lên trục xoay đồng tâm kết nối với mặt hiển thị.
Trục truyền động quay làm dịch chuyển kim số trên mặt đồng hồ dọc theo thang đo được chia sẵn. Kim số dừng lại tại vạch nhiệt độ thực tế của môi chất, giúp người vận hành dễ dàng nắm bắt thông số chính xác tức thời. Cơ chế này diễn ra tự động và liên tục mà không cần dùng đến nguồn điện, đảm bảo an toàn tuyệt đối trước các nguy cơ cháy nổ chập điện.
Ứng dụng
- Nhà máy lọc dầu (Oil refinery): Kiểm soát nhiệt độ của các dòng lưu chất nóng và dầu thô trong quá trình lọc hóa dầu.
- Nhà máy đường (Sugar refinery): Giám sát nhiệt độ trong các hệ thống nấu, chưng cất và kết tinh đường công nghiệp.
- Nhà máy hóa chất và cao su (Chemical & rubber plant): Đo lường nhiệt độ bồn phản ứng hóa chất ăn mòn trung bình hoặc quá trình lưu hóa cao su.
- Công nghiệp thực phẩm (Food industries): Ứng dụng trong các dây chuyền chế biến, hệ thống thanh trùng và đóng gói thực phẩm đảm bảo vệ sinh.
- Hệ thống điện lạnh (Refrigeration): Theo dõi nhiệt độ của các hệ thống làm lạnh công nghiệp, hệ thống chiller và kho lạnh bảo quản.
- Kỹ thuật quy trình và cơ khí (Process & engineering): Sử dụng rộng rãi trong các hệ thống trao đổi nhiệt, đường ống dẫn khí nén, lò hơi và nước nóng công nghiệp.
Hướng dẫn lựa chọn
Lựa chọn theo kích thước mặt hiển thị (Dial Size)
Unijin T110 cung cấp nhiều tùy chọn đường kính mặt hiển thị bao gồm 63mm, 75mm, 100mm và 150mm. Tùy thuộc vào không gian lắp đặt thực tế và khoảng cách quan sát của người vận hành để đưa ra lựa chọn phù hợp. Với các hệ thống lớn hoặc vị trí lắp đặt ở tầm cao, các dòng mặt hiển thị 100mm hoặc 150mm là sự lựa chọn tối ưu giúp đọc thông số rõ ràng nhất.
Lựa chọn theo dải đo nhiệt độ (Scale Range)
Thiết bị sở hữu dải đo nhiệt độ cực kỳ đa dạng, hỗ trợ các dải đo từ nhiệt độ âm sâu -50 ~ 50°C cho đến các dải đo nhiệt độ cao lên tới 0 ~ 500°C. Người dùng cần xác định chính xác khoảng nhiệt độ làm việc thực tế của môi chất cần đo. Khuyến cáo nên lựa chọn dải đo của đồng hồ có giới hạn tối đa lớn hơn khoảng 20-30% nhiệt độ hoạt động thực tế để đảm bảo độ bền cho cảm biến và tránh hiện tượng quá tải.
Lựa chọn theo chuẩn kết nối và kích thước ren
Kích thước kết nối ren của đồng hồ Unijin T110 được thiết kế tương thích với từng kích thước mặt hiển thị. Cụ thể, các phiên bản mặt nhỏ 63mm và 75mm sử dụng chuẩn kết nối ren 3/8″ BSPT. Trong khi đó, các phiên bản mặt lớn hơn như 100mm, 150mm (và lên tới 200mm) sử dụng chuẩn ren 1/2″ BSPT chịu lực tốt. Bạn cần đối chiếu kỹ với đầu ren chờ sẵn trên đường ống để lựa chọn chính xác.
Lựa chọn kích thước que đo (Stem Length & OD)
Chiều dài que đo (stem) của đồng hồ có thể tùy chọn linh hoạt theo thiết kế hệ thống và có thể đạt độ dài tối đa lên tới 2000mm. Đường kính ngoài của que đo (Stem OD) cũng có các tùy chọn gồm 6mm, 8mm hoặc 10mm. Hãy tính toán chính xác kích thước ống dẫn để đảm bảo đầu cảm biến nằm ngập sâu ở trung tâm dòng chảy lưu chất, giúp cho kết quả đo đạc nhạy bén và chính xác nhất.
Lựa chọn trang bị thêm ống bảo vệ (Thermowell)
Đối với các ứng dụng mà đầu dò cảm biến phải chịu áp suất dòng chảy lớn, lưu chất có tính ăn mòn hóa học mạnh hoặc lưu tốc dòng chảy cao, việc sử dụng thêm ống bảo vệ Thermowell (như loại 316SS) là bắt buộc. Thermowell không chỉ bảo vệ que đo tránh khỏi các hư hại vật lý mà còn giúp việc tháo lắp đồng hồ để bảo trì, hiệu chuẩn diễn ra vô cùng dễ dàng mà không làm gián đoạn quy trình vận hành của hệ thống.



