Tổng quan
Đồng hồ nhiệt độ Wise T190 là dòng sản phẩm cao cấp chuyên dụng cho các ngành công nghiệp quy trình (Process industry bimetal thermometer with adjustable stem) được sản xuất bởi thương hiệu Wise Control nổi tiếng tại Hàn Quốc. Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường, điều tiết và giám sát trực tiếp nhiệt độ của chất khí hoặc chất lỏng trong hệ thống đường ống và bồn chứa. Nhờ khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất về độ bền chống ăn mòn và môi trường khí hậu khắc nghiệt, đồng hồ nhiệt độ Wise T190 luôn là sự lựa chọn hàng đầu của các kỹ sư nhà máy và đơn vị tích hợp hệ thống.
Wise T190 thuộc nhóm đồng hồ nhiệt độ lưỡng kim (Bimetal thermometer) có thiết kế phần chân kết nối điều chỉnh góc linh hoạt (adjustable stem), cho phép người vận hành dễ dàng xoay chỉnh mặt đồng hồ theo góc nhìn thuận lợi nhất. Vai trò cốt lõi của thiết bị là cung cấp thông tin nhiệt độ trực quan, đáng tin cậy mà không cần dùng đến nguồn điện ngoài, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong các khu vực vận hành liên tục và phức tạp.
Trên thị trường thiết bị đo lường công nghiệp, Wise Control (Hàn Quốc) khẳng định vị thế vững chắc nhờ chất lượng đạt chuẩn quốc tế, độ bền cơ học cao và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài. Dòng sản phẩm Wise T190 định vị ở phân khúc chất lượng cao, thường xuất hiện trong các hệ thống năng lượng, nhà máy hóa chất, lọc dầu, đóng tàu và các dây chuyền sản xuất tự động hóa đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy tuyệt đối.
Cấu tạo thành phần
Đồng hồ nhiệt độ Wise T190 được cấu thành từ các vật liệu cơ khí chất lượng cao, thiết kế tối ưu hóa theo tiêu chuẩn quốc tế EN 13190 và cấp bảo vệ chống nước bụi theo tiêu chuẩn EN60529/IEC529/IP67 (đối với mặt 100 mm). Chi tiết vật liệu và thông số cấu tạo được thể hiện trong bảng cấu trúc cơ khí chuẩn:
| Bộ phận cấu thành | Vật liệu chế tạo | Đặc điểm thiết kế kỹ thuật |
|---|---|---|
| Đường kính mặt (Nominal diameter) | Nhôm trắng (White aluminium) | Kích thước tiêu chuẩn gồm: 75, 100, 125 và 150 mm. |
| Vỏ máy và Khung viền (Case & Cover) | 304SS (Thép không gỉ) | Có khả năng điều chỉnh góc xoay trên thân ty nhiệt 90°, chống chịu ăn mòn tốt. |
| Mặt kính (Window) | Kính thường (Glass) | Bảo vệ kim chỉ và mặt số, cho góc quan sát rộng, chống trầy xước nhẹ. |
| Kim chỉ (Pointer) | Hợp kim nhôm sơn đen (Black painted aluminium alloy) | Nhẹ, nhạy bén với sự dịch chuyển của lò xo lưỡng kim bên trong. |
| Cảm biến nhiệt (Temperature element) | Lò xo lưỡng kim cuộn (Coiled bimetal) | Giãn nở nhiệt chính xác theo sự thay đổi của nhiệt độ lưu chất. |
| Ty nhiệt và Ren kết nối (Stem & Process Connection) | 304SS, 316SS và 316L SS | Đường kính 6.0, 6.4, 8.0 và 10.0 mm. Chiều dài cắm tối đa lên đến 2,000 mm. Ren kết nối đa dạng: 1/4″, 3/8″, 1/2″, 3″ PT, NPT và PF. |
Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm Wise T190 sở hữu nhiều tính năng vượt trội về công nghệ chế tạo và thiết kế cơ khí giúp tối ưu hóa hiệu quả vận hành thực tế:
- Thiết kế ty nhiệt điều chỉnh linh hoạt: Khả năng điều chỉnh góc xoay 90° trên thân ty nhiệt giúp kỹ thuật viên dễ dàng lắp đặt thiết bị ở các góc khuất hoặc vị trí khó quan sát mà vẫn đảm bảo đọc số liệu chính xác.
- Độ chính xác cao: Thiết bị đạt độ chính xác ±2.0% của toàn dải thang đo (Full scale), cung cấp thông số tin cậy cho các quy trình kỹ thuật đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ.
- Tiêu chuẩn bảo vệ IP67: Với cấp bảo vệ đạt tiêu chuẩn EN60529/IEC529/IP67 (cho dòng mặt 100 mm), đồng hồ hoạt động bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, mưa gió hoặc thường xuyên phải xịt rửa vệ sinh công nghiệp.
- Tính năng chỉnh không (Zero adjustment): Tích hợp nút chỉnh không bên ngoài (External), giúp người dùng dễ dàng hiệu chuẩn lại thiết bị sau một thời gian dài sử dụng mà không cần tháo rời phức tạp.
- Vật liệu chống ăn mòn hoàn hảo: Toàn bộ phần vỏ, khung và ty nhiệt cấu thành từ thép không gỉ cao cấp (304SS, 316SS, 316L SS), chống chịu tốt trước các bầu không khí ăn mòn và điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Các dải đo
Đồng hồ nhiệt độ Wise T190 có dải đo phong phú đáp ứng đa dạng nhu cầu đo lường từ âm sâu đến nhiệt độ cao. Dưới đây là bảng thông số tiêu chuẩn trích xuất từ tài liệu kỹ thuật của hãng:
| Mã code dải đo | Dải thang đo nhiệt độ (°C) | Khoảng chia vạch (Scale spacing °C) | Chiều dài ty nhiệt tối thiểu (mm) cho ty 6.0/6.4 | Chiều dài ty nhiệt tối thiểu (mm) cho ty 8.0/10.0 |
|---|---|---|---|---|
| 032 | -50 ~ 50 | 2 | 55 | 50 |
| 037 | -50 ~ 100 | 2 | 45 | 35 |
| 054 | -30 ~ 50 | 2 | 60 | 70 |
| 059 | -30 ~ 100 | 2 | 50 | 45 |
| 061 | -30 ~ 120 | 2 | 45 | 35 |
| 069 | -20 ~ 50 | 2 | 70 | 80 |
| 074 | -20 ~ 100 | 2 | 45 | 45 |
Các thông số kỹ thuật cốt lõi khác của dòng T190 bao gồm:
- Đường kính mặt đồng hồ: 75mm, 100mm, 125mm và 150mm.
- Vùng làm việc hiệu dụng (Working range): Lên đến giá trị tối đa của thang đo (Maximum scale value).
- Vị trí chân kết nối: Center back with adjustable stem (Chân sau với ty nhiệt điều chỉnh góc).
- Chiều dài cắm tối đa (Max. Insertion length): Lên tới 2,000 mm.
Ứng dụng
Với độ bền cơ học vượt trội cùng vật liệu inox chống chịu ăn mòn, nhiệt kế Wise T190 được tin dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp trọng điểm:
- Ngành công nghiệp hóa chất và hóa dầu: Giám sát nhiệt độ dung dịch, hóa chất ăn mòn trong các hệ thống đường ống và bể chứa phản ứng.
- Hệ thống năng lượng và nhà máy điện: Đo lường nhiệt độ dòng hơi, nước cấp lò hơi, hệ thống turbin và các trạm năng lượng phụ trợ.
- Công nghệ đóng tàu và hàng hải: Lắp đặt tại các hệ thống máy tàu, đường ống giải nhiệt nước biển chịu đựng điều kiện khí hậu mặn khắc nghiệt.
- Công nghiệp cơ khí và xây dựng nhà máy: Ứng dụng trong các hệ thống HVAC quy mô lớn, dây chuyền chế tạo máy móc tự động hóa và kỹ thuật xây dựng công nghiệp.
Hướng dẫn lựa chọn
Để đảm bảo hiệu quả vận hành tối ưu và độ bền dài lâu khi đặt mua đồng hồ nhiệt độ Wise T190, người dùng cần căn cứ theo các tiêu chí kỹ thuật sau:
- Lựa chọn đường kính mặt phù hợp: Chọn mặt 75mm hoặc 100mm nếu không gian lắp đặt hạn chế hoặc tầm nhìn gần. Chọn mặt 125mm hoặc 150mm nếu vị trí lắp đặt trên cao hoặc cần quan sát từ khoảng cách xa.
- Xác định chính xác dải đo nhiệt độ: Dải nhiệt độ làm việc thực tế của hệ thống nên nằm trong khoảng 50% đến 75% của giá trị max trên thang đo nhằm tránh việc lò xo lưỡng kim phải chịu quá tải nhiệt liên tục.
- Chọn kích thước và vật liệu ty nhiệt: Chiều dài cắm (Insertion length) phải đủ sâu để phần cảm biến nằm trọn trong dòng chảy. Tùy thuộc vào tính chất lưu chất (ăn mòn nhẹ hay mạnh), chọn vật liệu ty nhiệt tương ứng là 304SS, 316SS hoặc 316L SS.
- Lựa chọn kiểu ren kết nối: Xác định đúng tiêu chuẩn ren sẵn có trên đường ống (PT, NPT hoặc PF với các kích cỡ 1/4″, 3/8″, 1/2″) để việc lắp đặt diễn ra nhanh chóng, kín khít và không bị rò rỉ áp suất.



