Tổng quan
Đồng hồ nước nóng Komax là dòng đồng hồ đo nước cơ kiểu Woltman nằm ngang, dùng để ghi nhận tổng thể tích nước nóng đi qua đường ống. Thiết bị hỗ trợ kiểm soát lượng nước tiêu thụ trong hệ thống nước nóng công nghiệp, tòa nhà và các tuyến phân phối có lưu lượng lớn.
Sản phẩm có thân gang, kết nối mặt bích và dải kích thước từ DN50 đến DN300. Theo catalogue, đồng hồ đạt Class B, làm việc với nước có nhiệt độ tối đa 90°C và áp suất vận hành không vượt quá 16 MPa.
Vật liệu cấu tạo
Thân đồng hồ đo nước nóng Komax được chế tạo bằng gang theo thông tin sản phẩm. Kết cấu thân tạo khoang dẫn nước, chịu áp lực đường ống và bảo vệ cụm đo Woltman được bố trí bên trong thiết bị.
Cụm đo sử dụng tuabin hoặc cánh Woltman đặt trong dòng chảy. Khi nước nóng đi qua, tuabin quay và truyền chuyển động đến bộ đếm bằng cơ cấu từ tính, từ đó quy đổi thành tổng thể tích nước hiển thị trên mặt đồng hồ.
| Bộ phận | Vật liệu phổ biến | Vai trò |
|---|---|---|
| Thân đồng hồ | Gang theo thông tin sản phẩm | Tạo khoang dẫn nước, chịu áp lực và bảo vệ cụm đo bên trong. |
| Cụm đo Woltman | Vật liệu kỹ thuật tùy model | Chuyển vận tốc dòng nước thành chuyển động quay để thực hiện phép đo. |
| Tuabin | Vật liệu chịu nhiệt cần xác nhận | Quay dưới tác động của dòng nước nóng và truyền tín hiệu cơ học. |
| Bộ truyền động | Truyền động từ tính | Truyền chuyển động từ tuabin đến bộ đếm mà không để bộ đếm tiếp xúc trực tiếp với nước. |
| Mặt hiển thị | Mặt số khô, làm kín chân không | Hiển thị tổng thể tích nước nóng đã đi qua theo đơn vị m³. |
| Nắp bảo vệ | Vật liệu tùy cấu hình | Che chắn mặt số trước bụi bẩn, hơi ẩm và va đập từ bên ngoài. |
| Gioăng làm kín | Vật liệu chịu nhiệt cần xác nhận | Làm kín giữa hai mặt bích, hạn chế rò rỉ nước nóng. |
| Bộ kết nối | Mặt bích | Liên kết đồng hồ với đường ống bằng bulong và gioăng làm kín. |
Bộ đếm được làm kín chân không nhằm hạn chế hiện tượng ngưng tụ hơi nước làm mờ mặt hiển thị. Cơ cấu truyền động từ tính giúp tách phần hiển thị khỏi môi chất và hỗ trợ duy trì khả năng đọc chỉ số trong quá trình vận hành.
Cụm đo có thể tháo rời khỏi thân để thuận tiện kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế. Khi thực hiện, hệ thống vẫn phải được khóa van, hạ nhiệt và xả hết áp suất trước khi tháo cụm đồng hồ.
Ứng dụng
Đồng hồ nước nóng thân gang nối mặt bích Komax phù hợp với các đường ống có lưu lượng trung bình đến lớn. Môi chất nên là nước nóng tương đối sạch, không chứa nhiều rác, sợi, cát hoặc cặn rắn có thể cản trở chuyển động của tuabin.
- Đo lượng nước nóng trong nhà máy và xưởng sản xuất.
- Lắp trên hệ thống nước nóng trung tâm của tòa nhà hoặc khu dịch vụ.
- Theo dõi nước nóng tại khách sạn, bệnh viện và khu lưu trú.
- Đo nước qua bồn chứa, thiết bị gia nhiệt hoặc bộ trao đổi nhiệt.
- Làm thiết bị đo lưu lượng nước cho đường ống mặt bích DN50–DN300.
Dòng sản phẩm có lưu lượng danh định từ 15 m³/h đối với DN50 đến 600 m³/h đối với DN300. Lưu lượng quá tải tương ứng thay đổi từ 30 đến 1.200 m³/h, đáp ứng nhiều tuyến nước nóng có quy mô khác nhau.
Với cấu hình Class B, lưu lượng chuyển tiếp Qt của các model tăng từ 3 m³/h ở DN50 lên 120 m³/h ở DN300. Lưu lượng tối thiểu Qmin nằm trong khoảng 0,45–18 m³/h tùy kích thước.
Khi lựa chọn lưu lượng kế nước, cần căn cứ vào lưu lượng vận hành thường xuyên thay vì chỉ chọn theo đường kính ống. Model quá lớn có thể không phù hợp với dòng chảy thấp, còn đồng hồ quá nhỏ dễ phải hoạt động gần giới hạn quá tải.
Cách đọc chỉ số
Mặt đồng hồ Komax hiển thị tổng thể tích nước nóng đã đi qua đường ống. Dãy số chính được đọc lần lượt từ trái sang phải theo đơn vị m³ được in trên mặt hiển thị.
Nếu mặt số có các kim phụ, mỗi kim biểu thị một phần thể tích nhỏ hơn 1 m³. Người vận hành cần căn cứ vào hệ số được in cạnh từng kim để đọc chính xác, không nên tự quy đổi theo màu sắc hoặc vị trí của kim.
Độ chia nhỏ nhất thay đổi theo kích thước. Các model DN50–DN125 có mức đọc nhỏ nhất 0,01 m³; DN150–DN250 là 0,1 m³ và DN300 là 1 m³ theo bảng catalogue.
Lượng nước tiêu thụ được tính theo công thức: chỉ số cuối kỳ – chỉ số đầu kỳ. Ví dụ, chỉ số đầu kỳ là 18.500 m³ và chỉ số cuối kỳ là 19.250 m³ thì lượng nước nóng đã đi qua trong kỳ là 750 m³.
Khi ghi chỉ số định kỳ, nên thống nhất thời gian đọc và cách ghi phần số lẻ. Có thể chụp lại mặt đồng hồ để lưu dữ liệu và thuận tiện đối chiếu khi lượng nước sử dụng biến động.
Hướng dẫn lắp đặt
Trước khi lắp đồng hồ đo nước nóng Komax, cần xác định đúng DN, Qp, Qs, Qt và Qmin. Nhiệt độ, áp suất, kích thước mặt bích và vật liệu gioăng phải phù hợp với điều kiện vận hành của hệ thống.
- Lắp đúng chiều dòng chảy theo mũi tên được đánh dấu trên thân đồng hồ.
- Căn chỉnh hai mặt bích đồng tâm, không dùng bulong để kéo lệch đường ống.
- Sử dụng gioăng có khả năng chịu nhiệt phù hợp với nhiệt độ nước thực tế.
- Xả rửa đường ống trước khi lắp để loại bỏ xỉ hàn, cát và vật thể lạ.
- Tránh lắp sát bơm, cút gấp hoặc van điều tiết tạo rung và dòng xoáy mạnh.
- Nên bố trí y lọc phía trước nếu nguồn nước có nguy cơ chứa nhiều cặn.
- Giữ đoạn ống thẳng trước và sau đồng hồ theo thiết kế kỹ thuật của hệ thống.
Theo bảng kích thước, DN50–DN65 sử dụng 4 bulong M16; DN80–DN125 sử dụng 8 bulong M16. DN150–DN200 dùng 8 bulong M20, còn DN250–DN300 sử dụng 12 bulong M20.
Chiều dài thân thay đổi từ 200 mm đối với DN50–DN65 đến 450 mm đối với DN300. Đường kính ngoài mặt bích, đường kính tâm bulong và chiều cao thiết bị cần được kiểm tra theo đúng kích thước trước khi gia công đường ống.
Đường ống phải có giá đỡ độc lập để không truyền trọng lượng hoặc ứng suất nhiệt lên thân đồng hồ. Đối với tuyến nước nóng, cần tính đến hiện tượng giãn nở đường ống và bố trí khớp giãn nở khi thiết kế yêu cầu.
Sau khi lắp đặt, mở van từ từ để nước điền đầy đồng hồ, hạn chế sốc áp và sốc nhiệt. Kiểm tra rò rỉ tại hai mặt bích, quan sát mặt số và xác nhận bộ đếm hoạt động ổn định khi có dòng chảy.
Khách hàng nên liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn đúng model, kích thước DN, dải lưu lượng và tiêu chuẩn mặt bích. Xuất xứ, vật liệu chi tiết, chứng từ CO/CQ nếu có và báo giá cần được xác nhận theo lô hàng thực tế.


