Giới thiệu sản phẩm
Khớp nối mềm mặt bích inox ARITA SSFH-FE DN80 Malaysia là dòng sản phẩm cao cấp chuyên dùng cho các hệ thống đường ống công nghiệp cần giảm rung, bù giãn nở và đảm bảo độ kín tuyệt đối trong quá trình vận hành. Sản phẩm được chế tạo từ inox 304 chống gỉ, có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao, đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài trong môi trường nước, khí nén, dầu và hơi nóng.
Model SSFH-FE DN80 được sản xuất bởi hãng ARITA Malaysia – thương hiệu uy tín trong lĩnh vực thiết bị nối linh hoạt. Khớp nối có cấu trúc gồm ống gân inox đàn hồi bên trong và lớp bện thép không gỉ bên ngoài, giúp hấp thụ dao động cơ học và bảo vệ hệ thống ống, van, bơm khỏi hư hại do rung động hoặc giãn nở nhiệt. Đây là lựa chọn tối ưu cho công trình yêu cầu độ an toàn, bền bỉ và tính thẩm mỹ cao.

Tham khảo thêm các sản phẩm: khớp nối mềm ống nước
Cấu tạo tổng quan
Khớp nối mềm inox ARITA SSFH-FE DN80 được cấu tạo từ bốn thành phần chính, mỗi bộ phận đóng vai trò riêng biệt trong việc đảm bảo khả năng linh hoạt, chịu áp và chống rung. Cấu trúc này được thiết kế tối ưu để phù hợp với môi trường công nghiệp có rung động mạnh hoặc thay đổi nhiệt độ thường xuyên.
| STT | Thành phần | Vật liệu |
|---|---|---|
| 1 | Ống gân (Corrugated Hose) | Inox 304 |
| 2 | Lớp bện gia cường (Braid) | Inox 304 |
| 3 | Vòng cổ hàn (Collar Ring) | Inox 304 |
| 4 | Mặt bích (Flange) | Thép đúc / Inox |
Ống gân inox được thiết kế dạng sóng liên tục, cho phép co giãn tự nhiên theo hướng trục, hấp thụ dao động cơ học và bù giãn nở do nhiệt. Lớp bện inox bên ngoài đóng vai trò gia cường, chịu lực kéo và bảo vệ ống gân khỏi biến dạng. Hai đầu mặt bích được hàn cố định, giúp kết nối kín khít với các hệ thống đường ống tiêu chuẩn JIS10K, BS4504 hoặc ANSI150.
Toàn bộ vật liệu đều là inox 304 cao cấp, giúp khớp nối chịu được môi trường ẩm, ăn mòn hoặc nhiệt độ cao mà không giảm tuổi thọ. Nhờ đó, sản phẩm ARITA SSFH-FE DN80 trở thành giải pháp tin cậy cho hệ thống công nghiệp đòi hỏi độ bền và an toàn cao.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm inox mặt bích ARITA SSFH-FE DN80 hoạt động dựa trên tính đàn hồi của ống gân kim loại. Khi đường ống chịu rung hoặc giãn nở, phần ống gân inox co giãn dọc trục để hấp thụ lực dao động, đồng thời lớp bện ngoài duy trì hình dạng và giới hạn biên độ co giãn của ống.
┌──────────────────────────────┐
Flange │████████████████████████████│ Flange
│ |||||| Corrugated ||||| │
│ |||||| Hose ||||| │
└──────────────────────────────┘
↑ ↑
Giãn nở Hấp thụ rung
Nhờ cấu trúc này, các lực rung từ máy bơm, động cơ hoặc van sẽ được hấp thụ trước khi truyền đến các đoạn ống cứng, giúp hệ thống vận hành ổn định và giảm hư hại. Cơ chế co giãn của ống gân cũng giúp khớp nối bù lệch trục và biến dạng do nhiệt mà không gây áp lực lên mối hàn.
Trong quá trình hoạt động, khớp nối mềm inox ARITA DN80 còn có tác dụng giảm tiếng ồn và hạn chế ứng suất cơ học, đặc biệt hữu ích cho hệ thống HVAC, lò hơi, đường ống cấp nước và dẫn dầu.
Ưu điểm nổi bật
Chịu áp lực cao: Làm việc ổn định trong dải áp PN10–PN25, phù hợp với đường ống công nghiệp và dân dụng.
Chống ăn mòn: Vật liệu inox 304 bền bỉ, không bị rỉ sét trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất nhẹ.
Giảm rung, chống ồn: Thiết kế ống gân kết hợp lớp bện giúp triệt tiêu dao động cơ học, giảm tiếng ồn đáng kể trong quá trình vận hành.
Dễ lắp đặt: Kết nối mặt bích tiêu chuẩn giúp tháo lắp nhanh, dễ bảo trì hoặc thay thế khi cần.
Tùy chỉnh kích thước linh hoạt: Cung cấp chiều dài tiêu chuẩn L=300 mm, 500 mm hoặc theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Độ kín tuyệt đối: Mối hàn inox chính xác, đảm bảo không rò rỉ ở điều kiện áp lực cao và dao động nhiệt lớn.
Tuổi thọ dài lâu: Cấu trúc bền vững, hoạt động ổn định nhiều năm mà không cần bảo trì thường xuyên.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống HVAC – Chiller: Giảm rung động tại các vị trí máy bơm, dàn trao đổi nhiệt, bảo vệ thiết bị khỏi ứng suất cơ học.
Nhà máy thực phẩm, nước giải khát: Phù hợp cho đường ống hơi và nước sạch nhờ vật liệu inox 304 đảm bảo vệ sinh an toàn.
Ngành hóa chất – dầu khí: Dẫn dầu, khí hoặc dung môi trong môi trường áp suất và nhiệt độ cao, không bị rò rỉ hoặc nứt gãy.
Trạm bơm, hệ thống cấp nước: Giảm rung giữa máy bơm và ống chính, hạn chế hư hại cho các khớp nối cố định.
Lò hơi, nhà máy điện: Hấp thụ giãn nở nhiệt và rung động, bảo vệ các van, ống và thiết bị khỏi hư hại do nhiệt độ cao.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra mặt bích kết nối. Đảm bảo tiêu chuẩn bích trùng khớp, vệ sinh sạch sẽ bề mặt tiếp xúc và không để dị vật bám dính.
Bước 2: Lắp khớp nối đúng hướng. Căn chỉnh trục ống thẳng, không xoắn hoặc uốn cong khớp nối quá giới hạn co giãn cho phép.
Bước 3: Siết bulong theo hình sao. Sử dụng cờ lê lực siết đều tay, đảm bảo lực phân bố cân đối và kín khít tuyệt đối.
Bước 4: Kiểm tra rò rỉ. Sau khi lắp đặt, tiến hành thử áp bằng nước hoặc khí để đảm bảo hệ thống hoàn toàn kín.
Bảo trì định kỳ: Vệ sinh lớp bện inox, kiểm tra định kỳ 6–12 tháng, không sơn hoặc bọc kín để duy trì khả năng tản nhiệt. Thay mới khi phát hiện biến dạng hoặc hư hại cơ học.
Lưu ý vận hành: Không để khớp nối chịu lực kéo hoặc xoắn trong khi vận hành. Khi ngừng hoạt động, nên xả áp trước khi tháo lắp để bảo đảm an toàn tuyệt đối.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.