Giới thiệu sản phẩm
Mặt bích rỗng PN10/PN16 BS4504 INOX SS304 DN15 là phụ kiện kết nối đường ống được sử dụng phổ biến trong các hệ thống ống inox kích thước nhỏ, nơi yêu cầu cao về độ kín, độ bền cơ học và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.
Sản phẩm được gia công theo tiêu chuẩn BS 4504, thuộc nhóm bích rỗng (slip-on flange), cho phép lồng trực tiếp vào đầu ống DN15 và hàn cố định, tạo nên liên kết chắc chắn giữa các đoạn ống hoặc giữa ống và thiết bị.
Trong các hệ thống đường ống thực tế, DN15 thường được sử dụng cho các nhánh phụ, đường cấp nhỏ, đường hồi hoặc các vị trí cần kết nối chính xác nhưng vẫn đảm bảo khả năng tháo lắp khi cần bảo trì.
Với vật liệu inox SS304, mặt bích DN15 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm, nước sạch, nước nóng và nhiều loại lưu chất công nghiệp thông dụng, phù hợp cả cho công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
Sản phẩm được cung cấp với hai cấp áp lực PN10 và PN16, cho phép người sử dụng lựa chọn linh hoạt theo áp suất làm việc thực tế, tránh tình trạng chọn sai cấp áp dẫn đến lãng phí hoặc mất an toàn vận hành.
Trong thi công thực tế, việc sử dụng mặt bích rỗng DN15 giúp đơn giản hóa quy trình lắp đặt, giảm thời gian hàn và kiểm soát tốt chất lượng mối nối so với nhiều kiểu bích khác.
Tham khảo thêm các sản phẩm: mặt bích inox
Cấu tạo tổng quan
Mặt bích rỗng PN10/PN16 BS4504 INOX SS304 DN15 có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng yêu cầu độ chính xác cao trong gia công để đảm bảo khả năng làm kín và chịu áp theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Thân bích được chế tạo từ inox SS304 nguyên khối, bề mặt gia công nhẵn, hạn chế bám cặn và giúp tăng tuổi thọ khi làm việc trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc thường xuyên với nước.
Cổ bích dạng rỗng cho phép lồng trực tiếp vào đầu ống DN15, sau đó hàn cố định, giúp mối nối có độ bền cơ học tốt và hạn chế sai lệch tâm khi lắp đặt.
| Thành phần | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Thân bích | Inox SS304, chống oxy hóa và ăn mòn |
| Cổ bích | Dạng rỗng, slip-on, lồng ống DN15 |
| Mặt gương | Bề mặt phẳng, tiếp xúc trực tiếp gioăng |
| Lỗ bulong | Bố trí theo tiêu chuẩn BS4504 |
Thiết kế mặt gương phẳng giúp mặt bích DN15 kết hợp hiệu quả với nhiều loại gioăng khác nhau, từ gioăng cao su, EPDM đến PTFE, tùy theo môi trường làm việc cụ thể.
So với bích đặc hoặc bích hàn cổ, bích rỗng DN15 có ưu điểm rõ rệt về chi phí đầu tư và tốc độ thi công, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống ống inox kích thước nhỏ.
Độ dày theo PN10 và PN16
Độ dày của mặt bích rỗng DN15 được gia công theo đúng tiêu chuẩn BS4504, đảm bảo khả năng chịu áp lực và độ an toàn trong quá trình vận hành hệ thống.
Sự khác biệt về độ dày giữa PN10 và PN16 phản ánh trực tiếp khả năng chịu áp của từng cấp, giúp người dùng lựa chọn chính xác theo nhu cầu sử dụng.
| Cấp áp lực | DN | Độ dày (mm) |
|---|---|---|
| PN10 | DN15 | 10 |
| PN16 | DN15 | 11 |
Trong các hệ thống có áp suất thấp đến trung bình, PN10 là lựa chọn hợp lý về chi phí, trong khi PN16 phù hợp cho các hệ thống yêu cầu độ an toàn cao hơn hoặc có dao động áp suất.
Việc sử dụng đúng độ dày theo cấp PN giúp kéo dài tuổi thọ mối nối và giảm nguy cơ rò rỉ trong quá trình vận hành lâu dài.
Nguyên lý hoạt động
Mặt bích rỗng DN15 hoạt động dựa trên nguyên lý liên kết cơ học giữa hai đầu ống hoặc giữa ống và thiết bị thông qua bulong và gioăng làm kín.
Sau khi bích được hàn cố định vào đầu ống DN15, mặt gương của bích sẽ tiếp xúc trực tiếp với gioăng, tạo bề mặt làm kín khi siết bulong.
ỐNG DN15 || ||====[ MẶT BÍCH ]====|| || GIOĂNG || ||====[ MẶT BÍCH ]====|| ||
Khi bulong được siết theo trình tự chéo, lực ép được phân bố đều lên toàn bộ bề mặt gioăng, tạo ra liên kết kín khít và ổn định.
Nguyên lý này giúp mối nối chịu được rung động nhẹ, thay đổi áp suất và nhiệt độ trong quá trình vận hành.
Ưu điểm nổi bật
Độ bền cao nhờ vật liệu inox SS304, hạn chế gỉ sét và ăn mòn.
Dễ thi công với thiết kế bích rỗng, giảm thời gian lắp đặt.
Độ kín ổn định khi kết hợp đúng gioăng và lực siết.
Linh hoạt áp lực với hai tùy chọn PN10 và PN16.
Chi phí hợp lý so với nhiều loại bích inox khác.
Ứng dụng tiêu biểu
Mặt bích rỗng DN15 PN10/PN16 inox SS304 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước sạch dân dụng và công nghiệp.
Sản phẩm thường xuất hiện trong các hệ thống PCCC tại các nhánh ống phụ, nơi cần kết nối chắc chắn nhưng vẫn thuận tiện bảo trì.
Trong HVAC, mặt bích DN15 được dùng cho các tuyến ống nước lạnh, nước nóng và đường hồi trong tòa nhà.
Ngoài ra, sản phẩm còn phù hợp cho ngành thực phẩm, đồ uống và các hệ thống inox yêu cầu vệ sinh cao.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra đúng kích thước DN15 và xác định cấp áp lực PN10 hoặc PN16.
Bước 2: Lồng mặt bích vào đầu ống và hàn cố định theo kỹ thuật hàn inox tiêu chuẩn.
Bước 3: Làm sạch mặt gương, đặt gioăng đúng tâm.
Bước 4: Lắp bulong và siết theo trình tự chéo.
Bước 5: Kiểm tra rò rỉ và vận hành thử trước khi đưa vào sử dụng chính thức.
Sản phẩm có xuất xứ Trung Quốc, được gia công theo tiêu chuẩn BS4504, phù hợp cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.