Giới thiệu
Van bướm inox điều khiển điện EMEB-OSW DN300 là dòng van điều khiển tự động cỡ lớn, thiết kế cho các hệ thống công nghiệp có lưu lượng dẫn rất lớn, yêu cầu tính ổn định cực cao và khả năng vận hành liên tục trong điều kiện khắt khe. Với đường kính danh nghĩa DN300, van trở thành lựa chọn tối ưu cho các tuyến ống cấp chính trong nhà máy xử lý nước, hệ thống HVAC – chiller công suất lớn, dây chuyền thực phẩm, hóa chất nhẹ và các khu công nghiệp cần thiết bị vận hành bền bỉ, chống ăn mòn tốt.
Thân van bằng inox đúc nguyên khối kết hợp bộ điều khiển điện công suất lớn giúp quá trình đóng mở diễn ra mượt mà, chính xác và tự động hóa hoàn toàn. Seat PTFE bản rộng tạo độ kín hai chiều khi đóng, đảm bảo hệ thống không rò rỉ áp lực dù lưu lượng lớn. Thiết kế wafer của DN300 cho phép lắp đặt dễ dàng giữa hai mặt bích, tiết kiệm không gian và duy trì sự linh hoạt trong thi công hệ thống mới hoặc nâng cấp.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cánh bướm
Cấu tạo tổng quan
EMEB-OSW DN300 sở hữu cấu trúc thân lớn, đúc từ inox nguyên khối nhằm đảm bảo khả năng chịu lực tốt khi làm việc trong hệ thống có lưu lượng và áp lực lớn. So với DN250, thân DN300 dày và rộng hơn, tạo độ cứng cao, chống biến dạng và hạn chế rung động từ lưu chất. Đĩa inox kích thước lớn được gia công bề mặt nhẵn, giúp lưu chất đi qua với tổn thất áp lực thấp dù lưu lượng rất cao.
Seat PTFE bản lớn được đặt theo dạng rãnh ôm sát bề mặt đĩa, đảm bảo tạo độ kín hai chiều ngay cả khi hệ thống có áp suất đảo chiều. Trục inox lớn được thiết kế để chịu mô-men xoắn mạnh do bộ điều khiển điện truyền xuống. Nhờ tiêu chuẩn ISO5211 trên đầu van, bộ điều khiển điện có thể tháo lắp nhanh chóng, thuận tiện khi bảo trì.
| Thành phần | Vật liệu |
|---|---|
| Thân van | Inox |
| Đĩa van | Inox |
| Gioăng seat | PTFE |
| Trục van | Inox |
Bộ điều khiển điện được trang bị mô-tơ công suất lớn hơn so với DN250, giúp xoay đĩa DN300 dễ dàng dù kích thước lớn và lực cản dòng chảy cao. Hệ bánh răng giảm tốc bằng thép chịu lực giúp giảm tốc độ xoay để đảm bảo sự mượt mà. Công tắc hành trình hai đầu bảo vệ mô-tơ khỏi vượt hành trình và tăng tuổi thọ thiết bị. Vỏ hợp kim nhôm phủ sơn bảo vệ tránh ăn mòn và tăng độ bền trong môi trường công nghiệp.
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý vận hành của van bướm inox điều khiển điện DN300 dựa trên chuyển động xoay 0–90 độ của đĩa van. Khi nhận tín hiệu điều khiển, mô-tơ điện bắt đầu quay và truyền lực qua hệ bánh răng giảm tốc. Trục lớn của DN300 chịu mô-men xoắn mạnh để xoay đĩa kích thước lớn. Khi đĩa xoay song song chiều dòng chảy, van mở hoàn toàn để lưu lượng tối đa đi qua.
Khi đóng, đĩa xoay vuông góc dòng chảy và ép sát vào seat PTFE. Nhờ kích thước lớn của seat DN300, lực ép diện rộng tạo độ kín chắc chắn, ngăn rò rỉ áp suất cả hai chiều. Hệ thống công tắc hành trình bên trong bộ điện sẽ ngắt nguồn ngay khi đĩa đạt điểm cuối, tránh làm nóng mô-tơ hoặc gây mòn bánh răng. Cơ chế này giữ cho DN300 vận hành bền bỉ và ổn định.
Tín hiệu điều khiển → Motor → Giảm tốc → Trục → Đĩa → Điều chỉnh lưu lượng
┌──────────────┐
│ MOTOR │
└──────┬────────┘
│
┌────────────▼────────────┐
│ GEAR TRAIN │
└────────────┬────────────┘
│
┌────▼────┐
│ SHAFT │
└────┬────┘
│
┌────▼────┐
│ DISC │
└─────────┘
DN300 cho phép hoạt động theo chế độ On/Off hoặc tuyến tính. Ở chế độ tuyến tính, tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V giúp điều khiển góc xoay đĩa theo từng phần nhỏ, phù hợp hệ thống HVAC – chiller công suất lớn cần điều tiết lưu lượng theo tải thực tế. Khi mất điện, bộ điện giữ nguyên vị trí để tránh thay đổi đột ngột dòng chảy.
Ưu điểm nổi bật
Vật liệu inox chịu ăn mòn cực tốt. DN300 sử dụng inox cho toàn bộ thân, đĩa và trục, giúp van chống ăn mòn trong môi trường nước mặn, hóa chất nhẹ, khu vực ẩm hoặc có hơi muối. Đây là ưu điểm quan trọng trong các ứng dụng xử lý nước hoặc thực phẩm.
Seat PTFE kín hai chiều. PTFE cho độ bám tốt giữa đĩa và thân, chịu nhiệt tốt và chống lại tác động hóa chất. Khi DN300 đóng, lực ép của đĩa lớn giúp seat tạo độ kín tuyệt đối.
Bộ điều khiển điện công suất cao. Motor và bánh răng được thiết kế chịu được mô-men xoắn lớn của DN300, đảm bảo van vận hành êm, ít rung và ổn định dù kích thước lớn.
Thiết kế wafer tối ưu không gian. DN300 dễ dàng lắp giữa hai mặt bích mà không cần cấu trúc phụ, giảm tải trọng treo trên đường ống và tiết kiệm thời gian thi công.
Dòng chảy ổn định, tổn thất áp thấp. Đĩa lớn, bề mặt nhẵn và cấu trúc thân thoáng cho phép lưu chất đi qua dễ dàng, phù hợp tuyến cấp lớn trong nhà máy, khu công nghiệp và hệ thống HVAC.
Ứng dụng rộng rãi cho nhiều ngành. Nước sạch, nước thải, hóa chất nhẹ, thực phẩm – đồ uống, hệ thống lạnh, dung dịch kỹ thuật, tuyến đầu vào – ra của thiết bị trao đổi nhiệt đều sử dụng hiệu quả DN300.
Bảo trì – tháo lắp nhanh. Bộ điện tiêu chuẩn ISO5211 giúp tháo nhanh, vệ sinh dễ dàng và kiểm tra thuận tiện mà không cần tháo van khỏi ống.
Ứng dụng tiêu biểu
Trong hệ thống xử lý nước sạch, DN300 là kích thước quan trọng tại các tuyến chính dẫn nước từ trạm bơm lên bể chứa hoặc ngược lại. Vật liệu inox giúp đảm bảo nước không bị nhiễm kim loại và duy trì độ sạch.
Trong ngành đồ uống và thực phẩm, DN300 được dùng ở các tuyến dẫn dung dịch lớn như nước giải khát, bia, nước cấp kỹ thuật, hoặc dung dịch CIP. Độ kín seat PTFE đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh cao.
Trong HVAC – chiller, DN300 đóng vai trò điều tiết nước lạnh giữa bơm trung tâm và các AHU công suất lớn. Điều khiển điện giúp đồng bộ với hệ thống tự động hóa tòa nhà.
Trong hóa chất nhẹ, DN300 có thể dẫn acid loãng, kiềm hoặc dung môi công nghiệp. Kết hợp inox với PTFE mang lại độ bền vượt trội, hạn chế chi phí thay thế.
Trong các nhà máy kỹ thuật hoặc công nghiệp nặng, DN300 được lắp trên tuyến dẫn nước làm mát, dung dịch tuần hoàn hoặc chất lỏng kỹ thuật với độ ổn định cao.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Chuẩn bị mặt bích. Với DN300, mặt bích phải được kiểm tra kỹ để đảm bảo đồng tâm, sạch sẽ và không có vật cản. Kích thước lớn dễ sai lệch, ảnh hưởng đến chuyển động của đĩa.
Đặt van và xiết bulong. Đặt van vào giữa hai mặt bích, căn chỉnh theo trục ống, sau đó xiết bulong theo hình sao để lực phân bố đều. Không siết quá mạnh tránh làm biến dạng seat PTFE.
Đấu dây cho bộ điều khiển. Kết nối nguồn và tín hiệu theo sơ đồ chuẩn. Kiểm tra tiếp địa và độ kín của hộp điện. Bộ điện của DN300 yêu cầu nguồn ổn định để tránh nóng mô-tơ.
Vận hành thử. Đóng mở 3–5 chu kỳ để kiểm tra độ mượt, tiếng ồn và lực xoay. Nếu mô-tơ chạy nặng hoặc đĩa bị cạ, cần kiểm tra lại độ đồng tâm đường ống.
Bảo dưỡng theo chu kỳ. Với DN300, kiểm tra seat, trục, bulong mặt bích và vệ sinh bộ điện mỗi 3–6 tháng. Trong môi trường hóa chất, tăng tần suất kiểm tra để đảm bảo an toàn.
Lưu ý vận hành. Không để bộ điện ngập nước, không dùng van On/Off để điều tiết liên tục. Với các vị trí rung động mạnh, cần lắp thêm giá đỡ để bảo vệ trục.












