Giới thiệu sản phẩm
Van bướm ARITA ARV-112WTU DN100 là model điều khiển tay gạt dạng wafer, được sản xuất tại Malaysia với tiêu chuẩn chất lượng cao. Đây là dòng van chuyên dùng cho hệ thống cấp thoát nước, HVAC, PCCC và các ứng dụng công nghiệp nhẹ. Với đường kính danh nghĩa DN100 (4 inch), van mang lại lưu lượng lớn, độ kín cao và khả năng thao tác linh hoạt trong phạm vi áp suất PN10–PN16.
Thân van đúc inox CF8/CF8M cho độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội, đĩa inox 431 phủ PTFE giúp giảm ma sát và tăng độ kín. Tay gạt inox có khóa định vị nhiều nấc, dễ thao tác và đảm bảo an toàn. Kiểu kết nối wafer giúp lắp đặt nhanh giữa hai mặt bích tiêu chuẩn JIS, DIN hoặc ANSI, phù hợp cho hệ thống đường ống có không gian hẹp hoặc cần bảo trì thường xuyên.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van bướm công nghiệp
Cấu tạo tổng quan
ARITA ARV-112WTU DN100 có cấu trúc chắc chắn, thiết kế tinh gọn và dễ dàng bảo dưỡng. Tất cả các bộ phận đều được chế tạo bằng vật liệu cao cấp, đảm bảo độ kín và tuổi thọ vận hành lâu dài.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | CF8 / CF8M | Chịu áp lực dòng chảy, bảo vệ cấu trúc trong |
| 2 | Đĩa van | Inox 431 / PTFE phủ | Điều tiết lưu lượng, đóng kín khi cần |
| 3 | Trục van | Inox 304 / 316 | Truyền mô-men xoắn từ tay gạt |
| 4 | Đệm làm kín (Seat) | EPDM / NBR / PTFE | Ngăn rò rỉ, chịu được hóa chất nhẹ |
| 5 | Tay gạt | Inox 316 | Điều khiển đóng mở, có khóa định vị an toàn |
| 6 | Bạc trục | PTFE | Giảm ma sát, hỗ trợ trục quay nhẹ |
| 7 | Vòng đệm O-ring | EPDM / Viton | Chống rò tại trục, tăng độ kín khít |
| 8 | Vòng hãm & chốt | Inox | Cố định trục và đĩa van trong thân |
Nguyên lý hoạt động
Van bướm ARITA DN100 hoạt động dựa trên cơ chế xoay 1/4 vòng (90°). Khi tay gạt xoay, trục van truyền chuyển động đến đĩa, cho phép mở hoặc đóng hoàn toàn dòng chảy. Khi mở, đĩa song song với hướng dòng, giảm tổn thất áp; khi đóng, đĩa ép sát seat, ngăn rò rỉ hoàn toàn.
┌──────────────────────────────┐
│ Tay gạt │
│ │ │
│ ▼ │
│ ┌────────┐ │
│ │ Trục │ │
│ └────┬───┘ │
│ │ │
Ống───┤===============●===============┤──Ống
│ Đĩa van │
│ (Xoay 0°–90°) │
│ │ │
│ Đệm làm kín (Seat) │
└──────────────────────────────┘
Cấu trúc trục kép đồng tâm giúp lực đóng mở phân bố đều, tránh cong vênh đĩa và giảm ma sát giữa đĩa với seat. Nhờ đó van vận hành nhẹ nhàng, tuổi thọ kéo dài và độ kín luôn ổn định.
Ưu điểm nổi bật
Vật liệu cao cấp, độ bền vượt trội: Thân inox CF8/CF8M chống ăn mòn, chịu nhiệt và áp lực cao. Đĩa inox phủ PTFE tăng khả năng chống mài mòn, đảm bảo độ kín ổn định trong suốt quá trình hoạt động.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt: Kiểu wafer cho phép lắp giữa hai mặt bích tiêu chuẩn JIS, DIN hoặc ANSI. Cấu trúc đơn giản giúp thao tác nhanh và tiết kiệm không gian.
Vận hành nhẹ và chính xác: Tay gạt inox có khóa định vị nhiều nấc, giúp điều chỉnh góc mở linh hoạt, đảm bảo an toàn khi vận hành dưới áp lực.
Dễ bảo trì và thay thế: Có thể tháo seat, trục hoặc tay gạt trực tiếp mà không cần tháo toàn bộ van khỏi hệ thống, giúp giảm thời gian bảo dưỡng và chi phí vận hành.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống PCCC: Van DN100 được lắp tại tuyến ống chính hoặc nhánh phụ trong hệ thống sprinkler, giúp kiểm soát và điều tiết lưu lượng nước chữa cháy.
Hệ thống HVAC: Sử dụng điều tiết nước nóng hoặc lạnh trong dàn trao đổi nhiệt, tháp giải nhiệt và hệ thống điều hòa trung tâm. Cấu trúc inox giúp van hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ biến đổi liên tục.
Công nghiệp nước và xử lý nước thải: Van được ứng dụng tại nhà máy nước, trạm bơm và hệ thống lọc. Seat EPDM/NBR giúp ngăn ăn mòn, duy trì độ kín cao trong môi trường ẩm.
Ngành thực phẩm – hóa chất nhẹ: Van đáp ứng yêu cầu vệ sinh, không gây nhiễm chéo và có thể dùng trong môi trường dung dịch trung tính hoặc hơi nhẹ. Thích hợp cho dây chuyền tự động hóa khi kết hợp với bộ điều khiển điện hoặc khí nén.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra kích thước mặt bích và tiêu chuẩn lắp đặt. Làm sạch bề mặt kết nối, loại bỏ bụi bẩn, cặn và dầu mỡ.
Bước 2: Đặt van vào vị trí giữa hai mặt bích, mở đĩa khoảng 10° để tránh kẹt khi siết bulong. Siết đều các bulong theo hình chữ thập để lực ép phân bố đều.
Bước 3: Sau khi lắp đặt, vận hành tay gạt để kiểm tra độ kín và độ trơn tru. Nếu có rò rỉ, kiểm tra lại seat và độ siết của bulong.
Bước 4: Khi vận hành, không đóng mở quá nhanh dưới áp suất cao để tránh sốc áp. Định kỳ 6 tháng kiểm tra seat và trục để duy trì hiệu suất.
Bước 5: Khi cần bảo trì, tháo seat hoặc tay gạt mà không cần tháo toàn bộ van khỏi đường ống, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí bảo dưỡng.








