Giới thiệu sản phẩm
Van bướm ARITA ARV-112WTU DN450 là dòng van điều khiển tay quay kiểu wafer, được sản xuất tại Malaysia, chuyên dùng cho hệ thống nước, HVAC, xử lý nước thải, công nghiệp nhẹ và PCCC. Với kích thước danh nghĩa DN450 (18 inch), van mang lại khả năng điều tiết lưu lượng lớn, vận hành nhẹ nhàng nhờ cơ cấu bánh răng giảm tốc và đảm bảo độ kín tuyệt đối theo tiêu chuẩn BS EN593, JIS, DIN và ANSI.
Thân van được đúc từ inox CF8/CF8M có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội; đĩa van bằng inox 431 phủ PTFE giúp giảm ma sát và ngăn bám cặn. Bộ điều khiển tay quay (worm gear) giúp thao tác dễ dàng, có chỉ thị vị trí mở/đóng rõ ràng. Van kết nối dạng wafer, phù hợp với các hệ thống sử dụng mặt bích tiêu chuẩn PN10–PN16, thuận tiện khi lắp đặt và bảo dưỡng.

Xem đầy đủ các sản phẩm: butterfly valve
Cấu tạo tổng quan
ARITA ARV-112WTU DN450 có kết cấu chắc chắn, gồm các chi tiết chính được gia công bằng vật liệu chịu ăn mòn, đảm bảo độ kín khít và vận hành bền bỉ trong thời gian dài. Bảng dưới mô tả cụ thể từng bộ phận:
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | CF8 / CF8M | Chịu áp lực chính, bảo vệ cấu trúc trong |
| 2 | Đĩa van | Inox 431 phủ PTFE | Điều tiết lưu lượng, tạo độ kín khi đóng |
| 3 | Trục van | Inox 316 | Truyền mô-men xoắn từ tay quay đến đĩa |
| 4 | Đệm làm kín (Seat) | EPDM / NBR / PTFE | Đảm bảo kín hai chiều, ngăn rò rỉ |
| 5 | Bộ tay quay | Gang sơn tĩnh điện / Inox | Giúp điều khiển van nhẹ và chính xác |
| 6 | Bạc trục | PTFE | Giảm ma sát, bảo vệ trục khi quay |
| 7 | Vòng đệm O-ring | EPDM / Viton | Chống rò tại trục, bảo vệ seat |
| 8 | Vòng hãm & chốt | Inox | Cố định đĩa và trục, đảm bảo độ ổn định |
Nguyên lý hoạt động
Van bướm ARITA ARV-112WTU DN450 hoạt động dựa trên cơ chế xoay đĩa 90° quanh trục trung tâm để điều tiết dòng chất lỏng. Khi người vận hành xoay tay quay, hệ thống bánh vít – bánh răng sẽ truyền lực giảm tốc, giúp đĩa xoay nhẹ nhàng. Khi đĩa song song với hướng dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín, ngăn rò rỉ.
┌──────────────────────────────┐
│ Tay quay │
│ (Worm Gear) │
│ │ │
│ ┌────────┐ │
│ │ Trục │ │
│ └────┬───┘ │
│ │ │
Ống───┤===============●===============┤──Ống
│ Đĩa van │
│ (Xoay 0°–90°) │
│ │ │
│ Đệm làm kín (Seat) │
└──────────────────────────────┘
Cấu trúc trục kép và seat đàn hồi giúp van đóng kín nhẹ nhàng, giảm ma sát, tránh biến dạng và tăng tuổi thọ. Tay quay có hiển thị vị trí giúp xác định trạng thái van rõ ràng trong quá trình vận hành.
Ưu điểm nổi bật
Độ kín cao, vận hành nhẹ: Bộ bánh vít – bánh răng giúp thao tác nhẹ, đảm bảo van đóng kín hai chiều. Seat EPDM đàn hồi tốt giúp chống rò hiệu quả.
Chống ăn mòn và bền bỉ: Thân van inox CF8/CF8M và đĩa inox 431 phủ PTFE hoạt động ổn định trong môi trường nước, khí và dung dịch trung tính, duy trì độ bền cơ học lâu dài.
Dễ bảo trì: Kiểu wafer giúp tháo lắp nhanh, có thể thay seat hoặc trục mà không cần tháo rời toàn bộ van khỏi đường ống, tiết kiệm thời gian bảo dưỡng.
Vận hành an toàn: Tay quay có khóa định vị và chỉ thị hướng giúp kiểm soát trạng thái mở/đóng chính xác, tránh nhầm lẫn trong hệ thống công nghiệp lớn.
Ứng dụng tiêu biểu
Hệ thống PCCC: Van DN450 thường lắp tại tuyến ống cấp chính của tòa nhà, khu công nghiệp, đảm bảo lưu lượng lớn và độ tin cậy cao khi vận hành khẩn cấp.
Hệ thống HVAC: Ứng dụng trong hệ thống điều hòa trung tâm và dàn trao đổi nhiệt, điều tiết nước lạnh hoặc nóng ổn định, giảm tổn thất áp suất.
Ngành xử lý nước và công nghiệp cấp nước: ARITA DN450 được dùng trong nhà máy nước, trạm bơm hoặc hệ thống lọc lớn, đảm bảo kín khít, chống ăn mòn tốt.
Ngành hóa chất và thực phẩm: Seat PTFE trơ hóa học, thân inox sáng bóng đáp ứng yêu cầu vệ sinh và độ bền cao khi làm việc trong môi trường sạch hoặc trung tính.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra mặt bích và khoảng cách lắp đặt. Làm sạch bề mặt tiếp xúc để tránh seat bị xước hoặc biến dạng khi lắp.
Bước 2: Đặt van giữa hai mặt bích, mở đĩa 10° để tránh kẹt. Siết đều bulong theo hình chữ thập để lực phân bố đồng đều.
Bước 3: Sau khi lắp, xoay tay quay để kiểm tra độ kín. Nếu có rò rỉ, kiểm tra lại seat hoặc điều chỉnh độ siết bulong.
Bước 4: Khi vận hành, tránh đóng mở quá nhanh để giảm hiện tượng sốc áp. Định kỳ tra mỡ cho bộ truyền bánh răng để vận hành mượt mà.
Bước 5: Khi bảo dưỡng, có thể tháo tay quay và seat mà không cần tháo toàn bộ van, tiết kiệm thời gian và chi phí bảo trì.










