*Giá mang tính tham khảo. Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo số lượng và thời điểm.
Giới thiệu nhanh van bướm inox
Van bướm inox (van buom inox, butterfly valve inox) là loại van quarter-turn, chỉ cần quay đĩa 90° để đóng/mở. Chất liệu inox 304 hoặc 316 kết hợp seat EPDM/PTFE cho khả năng chịu ăn mòn, độ bền cao, phù hợp hệ thống nước, hóa chất, thực phẩm, y tế, HVAC và PCCC. Cơ chế vận hành đa dạng: tay gạt, vô lăng, điều khiển điện hoặc khí nén.
Phân loại van bướm inox theo cấp inox
Loại inox
Đặc điểm chính
Ứng dụng tiêu biểu
Inox 304
Kháng ăn mòn tốt trong môi trường thường, giá kinh tế
Nước sinh hoạt, thực phẩm, HVAC, khí nén
Inox 316
Thêm molybdenum, kháng clorua/môi trường biển và hóa chất mạnh
Công nghiệp hóa chất, xử lý nước biển, y tế
Mục đích sử dụng van bướm inox
Kiểu
Yêu cầu
Chất liệu gợi ý
Tay gạt inox DN65–DN100
Đơn giản, thủ công
Inox 304
Vô lăng inox
Điều tiết nhẹ, chính xác
Inox 304
Điều khiển điện inox
Tự động hóa, điều khiển từ xa
Inox 316
Điều khiển khí nén inox
Nhanh, an toàn môi trường cháy nổ
Inox 316
So sánh van bướm inox với các chất liệu khác
Chất liệu
Ưu điểm
Nhược điểm
Khi chọn
Inox 304/316
Chống ăn mòn, vệ sinh, bền
Giá cao hơn, trọng lượng lớn hơn nhựa
Nước uống, hóa chất, y tế, môi trường khắc nghiệt
Gang/Ductile
Giá rẻ, chịu lực tốt
Rỉ sét nếu không phủ, nặng
HVAC, PCCC, nước sinh hoạt
Thép cacbon
Chịu áp & nhiệt cao, giá thấp
Dễ gỉ, cần bảo ôn/ phủ chống ăn mòn
Dầu khí, nhiệt điện
Nhựa PVC/CPVC
Chống hóa chất, giá rẻ, nhẹ
Áp suất và nhiệt độ hạn chế
Xử lý nước/thải, hóa chất nhẹ
So sánh inox 304 và inox 316
Tiêu chí
Inox 304
Inox 316
Chống ăn mòn
Chống gỉ tốt
Vượt trội với clorua, muối biển, hóa chất mạnh
Ứng dụng
Thực phẩm, HVAC, nước sinh hoạt
Hóa chất, biển, y tế
Giá thành
Thấp hơn ~20–30%
Đắt hơn nhưng tuổi thọ cao hơn
Độ bền
Đủ dùng
Cao hơn, bền lâu hơn
So sánh kiểu vận hành van bướm inox
Kiểu
Ưu điểm
Nhược điểm
Khi chọn
Tay gạt
Nhanh, đơn giản
Cần lực tay, không phù hợp DN lớn
DN65–DN100
Vô lăng
Giảm lực, điều tiết tốt
Cồng kềnh, chậm hơn tay gạt
Khi cần độ chính xác, DN lớn
Điện
Tự động, điều khiển từ xa
Chi phí cao, độ trễ
Hệ thống tự động hóa
Khí nén
Nhanh, an toàn trong môi trường dễ cháy
Cần máy nén, tiếng ồn nhẹ
Công nghiệp nặng, hóa chất
Cấu tạo & nguyên lý vận hành
Van bướm inox gồm thân, đĩa, trục inox, seat EPDM/PTFE, và cơ cấu vận hành. Khi đĩa song song với dòng chảy là mở; vuông góc là đóng. Loại offset giảm ma sát và tăng độ kín.
Hướng dẫn lựa chọn van bướm inox
Xác định môi trường: ăn mòn, nhiệt độ, áp suất.
Chọn inox 304 hoặc 316.
Chọn cơ chế vận hành phù hợp (tay gạt, vô lăng, điện, khí nén).
Kiểm tra kích thước (DN65, DN80, DN100…), kết nối (wafer, lug, flanged).
Chứng chỉ: ANSI, API, FDA/NSF, AWWA.
Chọn đại lý chính hãng, hỗ trợ bảo hành dài.
Bảo trì & vận hành van inox
Kiểm tra và vệ sinh định kỳ.
Thay seal sau 1–2 năm hoặc khi rò rỉ.
Vận hành đúng góc, tránh rung lắc ở góc nhỏ.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nên chọn inox 304 hay 316?
Chọn 316 nếu có clorua/môi trường hóa chất mạnh; 304 đủ dùng cho nước sinh hoạt và HVAC.
Kiểu vận hành nào dễ dùng?
Tay gạt nhanh và đơn giản; vô lăng cho thao tác nhẹ; điện/khí nén phù hợp tự động hóa.