Giới thiệu sản phẩm Tomoe 700Z-7E DN125
Van bướm khí nén Tomoe 700Z-7E DN125 là dòng van bướm wafer điều khiển tự động bằng khí nén, được sản xuất tại Nhật Bản với độ chính xác cơ khí cao, đảm bảo độ kín tuyệt đối và khả năng hoạt động ổn định lâu dài. Model này thuộc series 700Z nổi tiếng của Tomoe Tridet – thương hiệu đã khẳng định vị thế trong ngành van công nghiệp châu Á.
Tomoe 700Z-7E DN125 (5 inch) sử dụng cấu trúc đồng tâm, thân gang ADC12 phủ urethane chống ăn mòn, đĩa inox SCS13 sáng bóng, seat EPDM chịu nhiệt 120°C, và bộ truyền động khí nén T100 – tác động kép, mô-men xoắn lớn. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn JIS B 2003, JIS 10K, tương thích với PN16/ASME Class 150, phù hợp cho các hệ thống điều khiển tự động trong nước sạch, nước thải, khí, hơi và PCCC.
Với kích thước trung bình DN125, van giữ được sự cân bằng giữa hiệu suất đóng mở nhanh và độ bền cơ học, đồng thời dễ lắp đặt trong các đường ống có hạn chế không gian. Cấu trúc wafer giúp tiết kiệm diện tích, giảm trọng lượng và tối ưu chi phí thi công.

Xem đầy đủ các sản phẩm: valve bướm
Cấu tạo tổng quan
Tomoe 700Z-7E DN125 được thiết kế với cấu trúc đồng tâm, giúp lực ép giữa đĩa và seat phân bổ đều, tránh biến dạng và giảm mài mòn. Toàn bộ chi tiết được gia công CNC chính xác, lắp ráp theo tiêu chuẩn ISO 5211, giúp dễ dàng thay thế bộ điều khiển khi cần. Dưới đây là bảng mô tả cấu tạo chi tiết:
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang ADC12 phủ sơn urethane xanh | Chống ăn mòn, chịu áp lực 1.0 MPa, độ bền cơ học cao |
| Đĩa van (Disc) | Inox SCS13 (CF8) | Bề mặt phẳng, giảm tổn thất áp, tăng lưu lượng |
| Trục van (Stem) | SUS420J2 | Chống xoắn và mài mòn, tăng tuổi thọ |
| Gioăng làm kín (Seat) | EPDM – tùy chọn NBR | Kín cấp A theo JIS B 2003, chịu nhiệt -20~120°C |
| Bộ truyền động khí nén (Actuator) | T100 – tác động kép | Hành trình 90°, mô-men xoắn cao, áp điều khiển 0.4–0.7 MPa |
| Kiểu kết nối | Wafer – kẹp giữa hai mặt bích JIS 10K / PN16 | Tương thích BS, DIN, ASME |
| Lớp phủ | Urethane Munsell 2.5BG6/12 | Chống tia UV, chống ẩm và hóa chất nhẹ |
Cấu trúc mô-đun giúp van dễ tháo rời và bảo dưỡng. Đĩa inox được cân bằng động, seat EPDM có độ đàn hồi cao giúp van duy trì độ kín tuyệt đối sau nhiều chu kỳ vận hành.
Nguyên lý hoạt động
Tomoe 700Z-7E DN125 hoạt động dựa trên cơ chế truyền động bằng khí nén. Khi cấp khí vào cổng A, áp suất đẩy piston trong xy lanh T100 di chuyển, tạo chuyển động quay 90° cho trục van và đĩa. Khi xả khí hoặc cấp ngược, piston di chuyển ngược lại, đĩa trở về vị trí đóng kín, chặn hoàn toàn lưu chất trong ống.
Thiết kế đồng tâm giúp lực tác động được phân bố đều quanh gioăng, giảm biến dạng và mài mòn. Nguyên lý hoạt động của van có thể minh họa như sau:
KHÍ NÉN CẤP VÀO (PORT A)
↑
+----------------------------+
| ACTUATOR T100 |
| (Tác động kép) |
+----------------------------+
│
[ TRỤC ]
│
┌──────────────────────┐
│ ĐĨA VAN │ ←→ Dòng chảy
└──────────────────────┘
│
[ GIOĂNG EPDM ]
↓
DÒNG LƯU CHẤT RA
Khi kết hợp với bộ điện từ (solenoid valve) và công tắc hành trình (limit switch box), van có thể điều khiển hoàn toàn tự động, nhận tín hiệu từ tủ PLC hoặc hệ thống SCADA, phù hợp cho dây chuyền công nghiệp hiện đại và hệ thống PCCC tự động.
Ưu điểm nổi bật
1. Độ kín và độ bền vượt trội: Gioăng EPDM đàn hồi cao đảm bảo độ kín cấp A, loại bỏ hoàn toàn rò rỉ, chịu áp tối đa 10 bar, phù hợp với hệ thống nước áp lực và khí nén.
2. Hiệu suất ổn định lâu dài: Bộ truyền động khí nén T100 có mô-men xoắn lớn, vận hành êm, phản ứng nhanh và duy trì độ ổn định sau hàng trăm nghìn chu kỳ đóng mở.
3. Chống ăn mòn hiệu quả: Lớp sơn urethane 2 lớp giúp thân van chống lại môi trường ẩm, hơi muối và hóa chất nhẹ, phù hợp cho khu vực ven biển và nhà máy xử lý nước.
4. Thiết kế nhỏ gọn – dễ bảo trì: Cấu trúc wafer kẹp giữa hai mặt bích giúp lắp đặt nhanh gọn, giảm không gian chiếm chỗ. Bộ truyền động có thể tháo rời mà không cần tháo toàn bộ van.
5. Tùy chọn linh hoạt: Có thể tích hợp thêm công tắc hành trình, van điện từ hoặc bộ định vị tuyến tính để điều khiển từ xa hoặc điều tiết lưu lượng.
6. An toàn khi vận hành: Hệ thống khí nén không phát tia lửa, phù hợp cho môi trường dễ cháy nổ hoặc khu vực yêu cầu an toàn cao.
Ứng dụng tiêu biểu
Tomoe 700Z-7E DN125 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ sự tin cậy và hiệu suất ổn định. Trong hệ thống cấp nước đô thị và nhà máy, van được sử dụng để đóng mở nhanh hoặc điều tiết dòng chính tự động bằng khí nén. Trong nhà máy thực phẩm và dược phẩm, vật liệu inox và EPDM giúp đảm bảo vệ sinh, không nhiễm tạp chất.
Trong hệ thống PCCC, DN125 được dùng ở tuyến ống trung gian, điều khiển cấp nước tự động khi có tín hiệu cháy. Cơ chế khí nén giúp van mở nhanh chỉ trong 1 giây, đảm bảo phản ứng tức thời cho toàn hệ thống. Cấu trúc kín hoàn toàn giúp ngăn rò nước trong trạng thái chờ, tránh thất thoát áp.
Ở lĩnh vực xử lý nước thải và môi trường, van được lắp đặt tại các bể lắng, bể trộn hoặc đường xả, nơi cần khả năng đóng mở nhanh và chịu được môi trường ăn mòn nhẹ. Lớp sơn urethane giúp van duy trì thẩm mỹ và độ bền cao trong điều kiện khắc nghiệt.
Bên cạnh đó, DN125 còn được ứng dụng trong hệ thống HVAC, nhà máy hóa chất, khu công nghiệp và các dây chuyền sản xuất tự động – nơi yêu cầu đóng mở chính xác, ổn định và đồng bộ với hệ thống điều khiển trung tâm.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Việc lắp đặt đúng kỹ thuật là yếu tố quan trọng quyết định tuổi thọ và hiệu suất của van. Trước khi lắp, đảm bảo lòng ống sạch, không còn dị vật và hệ thống đã được xả áp hoàn toàn.
Bước 1: Đặt van vào giữa hai mặt bích JIS/PN16 ở trạng thái mở khoảng 10°, đảm bảo trục van song song với trục ống, tránh kẹt đĩa khi xiết bulông.
Bước 2: Xiết bulông đều theo hình chéo, đảm bảo lực siết phân bố đồng đều. Không được ép lệch vì sẽ gây cong trục hoặc rách seat EPDM.
Bước 3: Lắp bộ truyền động khí nén T100 theo tiêu chuẩn ISO 5211, căn chỉnh cổng khí thuận hướng ống dẫn điều khiển.
Bước 4: Kết nối đường khí nén áp suất 0.4–0.7 MPa vào cổng A/B của xy lanh. Cấp thử khí để kiểm tra hành trình đóng mở và độ kín. Nếu đĩa chưa kín hoàn toàn, điều chỉnh vít giới hạn hành trình.
Bước 5: Trong hệ thống điều khiển tự động, kết nối dây tín hiệu từ công tắc hành trình đến tủ PLC hoặc tủ điều khiển trung tâm. Kiểm tra phản hồi tín hiệu mở/đóng trước khi đưa vào vận hành chính thức.
Định kỳ 6 tháng, nên vệ sinh bề mặt seat, kiểm tra rò rỉ khí và bôi trơn trục. Nếu môi trường có độ ẩm cao hoặc ngoài trời, cần lắp thêm nắp bảo vệ actuator để ngăn ngưng tụ nước trong thân xy lanh.
Khi bảo trì, có thể tháo riêng bộ khí nén mà không cần tháo van khỏi đường ống, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo hệ thống vẫn hoạt động ổn định trong quá trình bảo dưỡng.






