Giới thiệu sản phẩm Tomoe 700Z-7E DN150
Van bướm khí nén Tomoe 700Z-7E DN150 là dòng van bướm wafer điều khiển khí nén đến từ Nhật Bản, được thiết kế cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu vận hành tự động, đóng mở nhanh, độ kín tuyệt đối và độ bền cơ học cao. Đây là sản phẩm thuộc series 700Z – dòng van nổi tiếng của Tomoe Tridet, chuyên dùng trong hệ thống nước, hơi, PCCC, HVAC và dây chuyền xử lý nước thải.
Model DN150 (6 inch) sử dụng thân gang ADC12 phủ sơn urethane chống ăn mòn, đĩa inox SCS13, seat EPDM chịu nhiệt đến 120°C và bộ truyền động khí nén T125 – tác động kép. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn JIS B 2003, JIS 10K, tương thích với PN16/ASME Class 150, đảm bảo khả năng làm việc ổn định ở áp suất 1.0 MPa.
Với kích thước trung bình, van Tomoe DN150 cân bằng tốt giữa tốc độ đóng mở và mô-men xoắn, phù hợp cho cả hệ thống điều khiển tự động và cơ cấu điều tiết lưu lượng. Cấu trúc wafer giúp tiết kiệm không gian, dễ lắp đặt và bảo trì.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van cánh bướm
Cấu tạo tổng quan
Tomoe 700Z-7E DN150 có cấu trúc đồng tâm giữa trục, đĩa và seat, giúp đảm bảo lực ép phân bố đều, giảm mài mòn và tăng độ kín. Bộ truyền động khí nén T125 cung cấp mô-men lớn, phù hợp cho các đường ống có đường kính từ 150 mm trở lên. Dưới đây là bảng mô tả chi tiết cấu tạo của van:
| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang ADC12 phủ urethane xanh | Chống ăn mòn, chịu áp 1.0 MPa, độ bền cơ học cao |
| Đĩa van (Disc) | Inox SCS13 (A351 CF8) | Tăng lưu lượng, giảm tổn thất áp lực, bền với hóa chất nhẹ |
| Trục van (Stem) | SUS420J2 | Chịu xoắn tốt, chống mài mòn và biến dạng |
| Gioăng làm kín (Seat) | EPDM – tùy chọn NBR | Độ kín cấp A theo JIS B 2003, chịu nhiệt −20~120°C |
| Bộ truyền động khí nén (Actuator) | T125 – tác động kép | Hành trình 90°, áp khí 0.4–0.7 MPa |
| Kiểu lắp | Wafer – kẹp giữa hai mặt bích JIS 10K/PN16 | Tương thích BS, DIN, ASME Class 150 |
| Coating | Urethane Munsell 2.5BG6/12 | Chống tia UV, chống ăn mòn hóa chất nhẹ |
Thiết kế của Tomoe 700Z-7E cho phép tháo rời bộ truyền động mà không cần tháo thân van khỏi đường ống. Mặt tiếp xúc của đĩa và seat được xử lý nhẵn giúp giảm ma sát, duy trì mô-men ổn định và độ kín tuyệt đối sau nhiều chu kỳ đóng mở.
Nguyên lý hoạt động
Tomoe 700Z-7E DN150 hoạt động theo nguyên lý biến đổi năng lượng khí nén thành chuyển động quay. Khi khí được cấp vào cổng A của xy lanh T125, piston di chuyển và truyền mô-men xoắn qua trục trung tâm, làm đĩa xoay 90° để mở van. Khi xả khí hoặc cấp ngược, piston di chuyển ngược lại, đĩa trở về vị trí đóng, bịt kín hoàn toàn dòng chảy.
Nguyên lý vận hành có thể minh họa bằng sơ đồ ASCII sau:
KHÍ NÉN CẤP VÀO (PORT A)
↑
+----------------------------+
| ACTUATOR T125 |
| (Tác động kép) |
+----------------------------+
│
[ TRỤC ]
│
┌──────────────────────┐
│ ĐĨA VAN │ ←→ Dòng chảy
└──────────────────────┘
│
[ GIOĂNG EPDM ]
↓
DÒNG LƯU CHẤT RA
Nhờ cấu trúc đồng tâm, lực tác động từ đĩa lên seat luôn đều, giảm rung động và tăng tuổi thọ. Khi kết hợp với van điện từ và công tắc hành trình, DN150 có thể hoạt động hoàn toàn tự động, đồng bộ cùng tủ PLC hoặc hệ thống SCADA.
Ưu điểm nổi bật
1. Độ kín cao và chống rò rỉ tuyệt đối: Gioăng EPDM đàn hồi cao giúp van đạt cấp kín A, chống rò khí và nước trong cả hai chiều dòng chảy.
2. Phản ứng nhanh – ổn định lâu dài: Bộ truyền động khí T125 cho phép đóng mở trong 1–2 giây, phù hợp hệ thống yêu cầu phản hồi nhanh như PCCC hoặc xử lý nước tự động.
3. Khả năng chịu môi trường khắc nghiệt: Lớp phủ urethane hai lớp giúp chống tia UV, hơi muối và hóa chất nhẹ – phù hợp cho khu vực ven biển hoặc nhà máy hóa chất.
4. Dễ bảo trì – tháo lắp nhanh: Kết cấu mô-đun giúp tháo rời actuator mà không cần tháo thân van khỏi đường ống, giảm thời gian ngừng hệ thống.
5. Vật liệu bền bỉ – tuổi thọ cao: Trục và đĩa inox giúp van duy trì hiệu năng ổn định sau hơn 1 triệu chu kỳ vận hành. Các chi tiết đều được xử lý chống gỉ, chịu áp và mài mòn tốt.
6. Thiết kế nhỏ gọn – hiệu quả cao: Dạng wafer kẹp giữa hai mặt bích tiết kiệm không gian, giúp dễ dàng lắp đặt tại vị trí hạn chế hoặc trục ống đứng.
Ứng dụng tiêu biểu
Van bướm khí nén Tomoe 700Z-7E DN150 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật nhờ khả năng điều khiển chính xác, độ bền cao và khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Trong hệ thống nước sạch, DN150 được dùng để điều tiết dòng chính, đảm bảo lưu lượng ổn định giữa các khu vực cấp nước.
Trong hệ thống PCCC, van thường được lắp tại các tuyến ống chính dẫn nước đến sprinkler hoặc khu vực van báo động. Khi có tín hiệu báo cháy, bộ truyền động khí nén mở ngay lập tức, cho phép dòng nước cấp vào hệ thống chỉ trong vài giây.
Trong lĩnh vực xử lý nước thải, DN150 đảm nhận vai trò điều tiết hoặc ngắt dòng giữa các bể lắng và bể phản ứng. Khả năng chống ăn mòn và độ kín cao giúp van vận hành bền bỉ trong môi trường có pH dao động và hơi hóa chất.
Van còn được ứng dụng trong nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và HVAC nhờ seat EPDM đảm bảo an toàn vệ sinh và khả năng chịu nhiệt tốt. Ngoài ra, cấu trúc wafer nhỏ gọn giúp DN150 dễ dàng tích hợp vào các đường ống tự động hóa hoặc khu vực chật hẹp trong nhà máy.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Để đảm bảo hiệu suất tối đa và độ bền lâu dài, quá trình lắp đặt Tomoe 700Z-7E DN150 cần được thực hiện đúng quy trình kỹ thuật. Trước khi lắp, cần vệ sinh đường ống, loại bỏ cặn bẩn và đảm bảo hệ thống đã xả áp hoàn toàn.
Bước 1: Giữ đĩa van ở trạng thái mở 10° để tránh seat bị kẹp. Đặt van vào giữa hai mặt bích JIS hoặc PN16, căn chỉnh trục van thẳng với trục ống.
Bước 2: Xiết bulông đều theo hình chéo, không dùng lực tập trung một phía. Đảm bảo lực siết cân đối để tránh biến dạng thân hoặc trục.
Bước 3: Gắn bộ truyền động khí nén T125 vào cổ van theo tiêu chuẩn ISO 5211, căn chỉnh hướng cổng khí thuận tiện cho việc đấu nối đường ống điều khiển.
Bước 4: Kết nối khí nén áp suất 0.4–0.7 MPa đến cổng A/B, cấp thử khí và vận hành vài chu kỳ để kiểm tra độ kín, hành trình và tốc độ phản ứng. Nếu cần, điều chỉnh vít giới hạn hành trình trên xy lanh.
Bước 5: Kết nối dây tín hiệu từ công tắc hành trình (limit switch box) đến tủ điều khiển hoặc PLC, kiểm tra phản hồi mở/đóng để đảm bảo tín hiệu đồng bộ trước khi vận hành chính thức.
Định kỳ 6 tháng, kiểm tra seat EPDM, vệ sinh bụi bẩn và bôi trơn trục. Trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, nên lắp thêm nắp bảo vệ actuator để tránh ngưng tụ hơi nước bên trong xy lanh.
Khi bảo trì, có thể tháo riêng cụm actuator mà không cần tháo van khỏi đường ống, tiết kiệm thời gian và giúp hệ thống duy trì hoạt động ổn định.






