Giới thiệu sản phẩm Tomoe 700Z-7E DN300
Van bướm khí nén Tomoe 700Z-7E DN300 là dòng van bướm wafer khí nén công nghiệp do hãng Tomoe Tridet Nhật Bản sản xuất, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất trong các hệ thống tự động hóa, nhà máy cấp thoát nước, PCCC và xử lý nước thải. Đây là model lớn nhất trong dải series 700Z-7E (DN40–DN300), với khả năng đóng mở nhanh, độ kín tuyệt đối và độ bền vượt trội.
Tomoe 700Z-7E DN300 (12 inch) được chế tạo từ thân gang ADC12 phủ urethane xanh lam chống ăn mòn, đĩa inox SCS13, trục SUS420J2, seat EPDM chịu nhiệt 120°C và bộ truyền động khí nén T250 tác động kép. Thiết kế đồng tâm (concentric) giúp lực ép phân bố đều trên toàn bộ seat, tránh biến dạng và tăng tuổi thọ. Áp suất làm việc tối đa của van là 1.0 MPa, phù hợp tiêu chuẩn JIS 10K, PN16, ASME Class 150.
Nhờ cấu trúc gọn nhẹ, hiệu suất cao và khả năng tương thích đa chuẩn, DN300 là lựa chọn tối ưu cho hệ thống đường ống trung áp và cao áp trong công nghiệp hiện đại, nơi yêu cầu vận hành ổn định và an toàn tuyệt đối.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van bướm công nghiệp
Cấu tạo tổng quan
Van Tomoe 700Z-7E DN300 có cấu trúc đồng tâm hoàn toàn, đảm bảo lực xoay và ép của đĩa phân bố đều quanh seat. Tất cả các chi tiết đều được gia công bằng công nghệ CNC chính xác cao, đảm bảo độ bền, tính ổn định và khả năng chịu tải cơ học lâu dài. Dưới đây là bảng mô tả cấu tạo chi tiết của van:
| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang ADC12 phủ urethane xanh lam | Chống ăn mòn, chịu áp 1.0 MPa, nhẹ và bền |
| Đĩa van (Disc) | Inox SCS13 (CF8) | Bề mặt nhẵn, giảm tổn thất áp lực, tăng lưu lượng |
| Trục van (Stem) | SUS420J2 | Chống xoắn, chịu tải lớn, mài mòn thấp |
| Gioăng làm kín (Seat) | EPDM – tùy chọn NBR | Kín cấp A theo JIS B 2003, chịu nhiệt 120°C |
| Bộ truyền động khí nén (Actuator) | T250 – tác động kép | Hành trình 90°, mô-men lớn, áp điều khiển 0.4–0.7 MPa |
| Kiểu kết nối | Wafer – kẹp giữa hai mặt bích JIS 10K / PN16 | Tương thích BS, DIN, ASME Class 150 |
| Lớp phủ | Urethane Munsell 2.5BG6/12 | Chống tia UV, hơi ẩm và hóa chất nhẹ |
Bộ truyền động khí nén T250 cung cấp mô-men xoắn mạnh mẽ, phù hợp cho đường ống lớn DN300, đảm bảo vận hành nhẹ nhàng và chính xác ngay cả trong môi trường áp lực cao. Toàn bộ các bộ phận có thể tháo rời độc lập, thuận tiện cho bảo trì.
Nguyên lý hoạt động
Tomoe 700Z-7E DN300 hoạt động dựa trên cơ chế truyền động khí nén – chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động quay 90°. Khi khí nén được cấp vào cổng A, áp suất đẩy piston trong bộ T250 di chuyển, thông qua trục truyền mô-men làm đĩa xoay mở van. Khi khí được xả hoặc cấp ngược, piston di chuyển theo chiều ngược lại, đưa đĩa trở về vị trí đóng kín.
Nguyên lý hoạt động có thể mô phỏng qua sơ đồ ASCII như sau:
KHÍ NÉN CẤP VÀO (PORT A)
↑
+-----------------------------+
| ACTUATOR T250 |
| (Tác động kép) |
+-----------------------------+
│
[ TRỤC ]
│
┌──────────────────────┐
│ ĐĨA VAN │ ←→ Dòng chảy
└──────────────────────┘
│
[ GIOĂNG EPDM ]
↓
DÒNG LƯU CHẤT RA
Nhờ cấu trúc đồng tâm, lực đóng/mở phân bố đều quanh gioăng EPDM, giúp van vận hành êm, không rung và tránh hiện tượng kẹt đĩa. Khi kết hợp với van điện từ và công tắc hành trình, DN300 có thể hoạt động hoàn toàn tự động, đồng bộ với hệ thống điều khiển trung tâm.
Ưu điểm nổi bật
1. Độ kín tuyệt đối: Van đạt cấp kín A theo JIS B 2003, không rò rỉ nước hoặc khí trong suốt quá trình vận hành, phù hợp cho hệ thống PCCC và cấp nước áp lực cao.
2. Mô-men xoắn mạnh – đóng mở nhanh: Bộ khí T250 tạo lực xoay lớn, cho phép van DN300 đóng mở chỉ trong 2–3 giây, đảm bảo phản ứng tức thì với tín hiệu điều khiển.
3. Vật liệu bền bỉ – chống ăn mòn: Thân gang phủ urethane chống oxy hóa, đĩa inox SCS13 chống mài mòn, seat EPDM đàn hồi tốt, cho tuổi thọ trên 10 năm.
4. Thiết kế mô-đun dễ bảo dưỡng: Có thể tháo bộ truyền động khí nén mà không cần tháo thân van khỏi đường ống. Các chi tiết được tiêu chuẩn hóa theo ISO 5211.
5. Tương thích đa chuẩn quốc tế: Dạng wafer giúp van lắp được với mặt bích JIS, PN16, BS, DIN, ASME – dễ dàng thay thế các loại van khác cùng kích thước.
6. Hoạt động êm và ổn định: Đĩa cân bằng động giúp giảm rung, tiếng ồn và va đập thủy lực khi đóng mở, thích hợp cho hệ thống tự động hóa trung tâm.
Ứng dụng tiêu biểu
Tomoe 700Z-7E DN300 được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp và hạ tầng quy mô lớn. Trong hệ thống cấp nước đô thị, van đóng vai trò như van điều tiết chính, đảm bảo phân phối lưu lượng ổn định giữa các khu vực.
Trong hệ thống PCCC, DN300 thường lắp tại các tuyến ống chính hoặc van phân vùng, điều khiển đóng mở tự động khi có tín hiệu báo cháy. Cơ cấu khí nén giúp van hoạt động ngay cả trong trường hợp mất điện, bảo đảm an toàn và tốc độ phản ứng.
Trong ngành hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, van được dùng để kiểm soát dòng lưu chất trung tính hoặc hơi ẩm, nơi yêu cầu vật liệu chống ăn mòn, không độc hại. Seat EPDM phù hợp cho môi trường nước sạch và khí nén.
DN300 còn được ứng dụng trong hệ thống HVAC, nhà máy điện, nhà máy xử lý nước thải, trạm bơm công nghiệp và dây chuyền tự động. Thiết kế wafer nhỏ gọn giúp lắp đặt nhanh, giảm trọng lượng hệ thống, đồng thời tiết kiệm không gian và chi phí bảo trì.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Để đảm bảo van vận hành chính xác và bền bỉ, việc lắp đặt cần tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật của Tomoe. Trước khi lắp, đảm bảo hệ thống đã xả áp và lòng ống sạch, không còn cặn bẩn hoặc gỉ kim loại.
Bước 1: Giữ đĩa van ở trạng thái mở khoảng 10°, đặt van vào giữa hai mặt bích JIS/PN16, căn chỉnh sao cho trục van song song với trục ống.
Bước 2: Xiết bulông đều theo hình chéo, đảm bảo lực phân bố đều quanh thân van, tránh lệch tâm gây cong trục hoặc rách seat.
Bước 3: Gắn bộ truyền động khí nén T250 lên cổ van theo chuẩn ISO 5211, căn hướng cổng khí thuận tiện cho việc đấu nối đường ống khí điều khiển.
Bước 4: Kết nối khí nén áp 0.4–0.7 MPa vào cổng A/B, tiến hành thử đóng mở vài chu kỳ để kiểm tra hành trình và độ kín. Nếu cần, điều chỉnh vít giới hạn hành trình của xy lanh.
Bước 5: Khi sử dụng trong hệ thống tự động, kết nối dây tín hiệu từ công tắc hành trình hoặc van điện từ đến tủ PLC, kiểm tra phản hồi tín hiệu mở/đóng trước khi vận hành chính thức.
Định kỳ 6 tháng, cần vệ sinh seat, bôi trơn trục và kiểm tra áp suất nguồn khí. Với môi trường ngoài trời hoặc ẩm, nên lắp hộp bảo vệ actuator để tránh ngưng tụ hơi nước. Khi bảo trì, có thể tháo riêng cụm khí nén mà không cần tháo thân van, giúp tiết kiệm thời gian và duy trì hoạt động ổn định của hệ thống.






