Giới thiệu sản phẩm Tomoe 700Z-7E DN80
Van bướm khí nén Tomoe 700Z-7E DN80 là dòng van bướm điều khiển khí nén cao cấp đến từ Nhật Bản, được thiết kế dành riêng cho các hệ thống yêu cầu đóng mở tự động chính xác, độ kín tuyệt đối và khả năng chịu áp ổn định. Model DN80 thuộc series 700Z – dòng van wafer nổi tiếng của Tomoe Tridet, chuyên dùng cho hệ thống nước, khí, PCCC, HVAC và các dây chuyền xử lý chất lỏng công nghiệp.
Với kích thước danh nghĩa DN80 (3 inch), 700Z-7E sử dụng thân gang ADC12 phủ urethane, đĩa inox SCS13, seat EPDM chịu nhiệt 120°C và bộ truyền động khí nén T63. Thiết kế đồng tâm (concentric) giúp lực phân bố đều quanh seat, giảm ma sát, kéo dài tuổi thọ và đảm bảo vận hành êm ái trong mọi điều kiện áp suất đến 1.0 MPa.
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn JIS B 2003, JIS 10K và tương thích với PN16 – Class 150. Với độ tin cậy cao, 700Z-7E DN80 được xem là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống tự động hóa hiện đại cần sự ổn định và độ kín tuyệt đối trong vận hành lâu dài.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van bướm công nghiệp
Cấu tạo tổng quan
Tomoe 700Z-7E DN80 được chế tạo với độ chính xác cao, đảm bảo sự đồng tâm giữa trục, đĩa và seat. Bộ truyền động khí nén gắn trực tiếp lên thân van qua tiêu chuẩn ISO 5211, cho phép thay thế dễ dàng bằng motor điện nếu cần. Dưới đây là bảng mô tả cấu tạo chi tiết:
| Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang ADC12 phủ urethane xanh | Chống ăn mòn, chịu áp suất 1.0 MPa, phù hợp môi trường ẩm |
| Đĩa van (Disc) | Inox SCS13 (CF8) | Bề mặt mịn, hạn chế tổn thất áp lực, tăng lưu lượng |
| Trục (Stem) | SUS420J2 | Độ cứng cao, chống xoắn và chịu tải lớn |
| Gioăng (Seat) | EPDM – tùy chọn NBR | Chịu nhiệt −20°C~120°C, kín cấp A theo JIS B 2003 |
| Bộ truyền động (Actuator) | Khí nén T63 – tác động kép | Hành trình 90°, mô-men xoắn ổn định |
| Kiểu kết nối | Wafer – kẹp giữa hai mặt bích JIS 10K / PN16 | Tương thích BS, DIN, ASME |
| Lớp phủ | Urethane Munsell 2.5BG6/12 | Chống tia UV, chống hóa chất nhẹ |
Các chi tiết của Tomoe 700Z-7E được sản xuất theo dây chuyền CNC độ chính xác cao, mọi bề mặt tiếp xúc được xử lý mài tinh, đảm bảo không rò khí và vận hành nhẹ ngay cả khi áp suất thay đổi liên tục.
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý hoạt động của van Tomoe 700Z-7E DN80 dựa trên cơ chế truyền động khí nén. Khi khí nén được cấp vào cổng A của xy lanh T63, áp suất đẩy piston di chuyển, biến chuyển động thẳng thành chuyển động xoay của trục qua cơ cấu bánh răng bên trong. Trục xoay 90° kéo theo đĩa van mở ra, cho phép dòng lưu chất đi qua.
Khi khí nén được cấp ngược hoặc xả ra ngoài, piston dịch chuyển ngược lại, đĩa quay trở về vị trí đóng kín, chặn hoàn toàn dòng chảy. Nhờ seat EPDM đàn hồi, áp lực ép được phân bổ đều, giúp van đạt độ kín cấp A và chống rò tuyệt đối.
KHÍ NÉN CẤP VÀO (PORT A)
↑
+----------------------------+
| XY LANH T63 |
| (Tác động kép) |
+----------------------------+
│
[ TRỤC ]
│
┌─────────────────────┐
│ ĐĨA VAN │ ←→ Dòng chảy
└─────────────────────┘
│
[ GIOĂNG EPDM ]
↓
DÒNG LƯU CHẤT RA
Thiết kế đồng tâm cho phép van hoạt động nhẹ, mô-men ổn định và giảm mài mòn gioăng. Khi kết hợp cùng van điện từ và công tắc giới hạn hành trình, DN80 có thể hoạt động hoàn toàn tự động và đồng bộ với các hệ thống điều khiển trung tâm.
Ưu điểm nổi bật
1. Hiệu năng đóng mở nhanh: Bộ truyền động khí nén T63 cho phép đóng mở chỉ trong 1 giây, phù hợp cho hệ thống điều khiển tự động và ứng dụng khẩn cấp như PCCC hoặc xử lý sự cố rò nước.
2. Độ kín và độ bền vượt trội: Seat EPDM đúc liền thân giúp loại bỏ khe hở, chống rò khí và nước, đồng thời hấp thụ rung động trong quá trình vận hành, kéo dài tuổi thọ hệ thống.
3. Chống ăn mòn tốt: Thân gang ADC12 phủ urethane 2 lớp giúp van bền bỉ trong môi trường có độ ẩm, hơi muối, hoặc hóa chất nhẹ. Bề mặt sơn không phai màu sau nhiều năm sử dụng.
4. Tương thích cao: Kiểu wafer giúp van dễ lắp đặt giữa hai mặt bích chuẩn JIS, PN16 hoặc ASME Class 150, thuận tiện cho việc thay thế các van bướm khác cùng kích thước.
5. Tùy chọn đa dạng: Có thể lắp thêm công tắc hành trình (limit switch box), van điện từ (solenoid valve) hoặc bộ định vị tuyến tính (positioner) để tạo thành hệ thống điều khiển thông minh.
6. Thiết kế nhỏ gọn – bảo dưỡng dễ dàng: Cấu trúc mô-đun cho phép tháo rời bộ truyền động mà không cần tháo van khỏi đường ống, tiết kiệm thời gian bảo trì và không ảnh hưởng hệ thống.
Ứng dụng tiêu biểu
Tomoe 700Z-7E DN80 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Trong hệ thống cấp nước, van giúp điều tiết dòng chảy giữa các khu vực phân phối, vận hành tự động nhờ tín hiệu từ tủ điều khiển. Trong các nhà máy hóa chất và thực phẩm, cấu tạo inox-EPDM đảm bảo không nhiễm tạp chất, đáp ứng yêu cầu vệ sinh và an toàn thực phẩm.
Trong hệ thống PCCC, DN80 được lắp ở đầu tuyến ống cấp nước chính hoặc van phân vùng, khi có tín hiệu cháy, bộ khí nén được kích hoạt, đĩa van mở tức thời cấp nước cho hệ sprinkler. Thiết kế khí nén giúp đảm bảo vận hành kể cả trong điều kiện mất điện, tăng độ an toàn của toàn hệ thống.
Trong ngành xử lý nước thải, DN80 được dùng để đóng/mở nhanh dòng nước hoặc khí trong bể lắng và bể phản ứng. Lớp sơn urethane chống mài mòn hóa học giúp van bền bỉ, không bong tróc, duy trì hiệu suất ổn định lâu dài.
Nhờ cấu trúc nhỏ gọn, Tomoe 700Z-7E DN80 còn được dùng trong hệ thống HVAC, nhà máy điện, khu dân cư cao tầng, trạm bơm công nghiệp, và nhiều hệ thống yêu cầu điều khiển tự động thông minh.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Để đảm bảo van hoạt động tối ưu và an toàn, cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt chuẩn kỹ thuật. Toàn bộ quá trình phải được thực hiện khi hệ thống đã ngắt áp và vệ sinh sạch lòng ống.
Bước 1: Kiểm tra lòng ống sạch, không có mạt kim loại hay vật lạ. Đặt van vào vị trí giữa hai mặt bích JIS hoặc PN16, giữ đĩa ở trạng thái mở khoảng 10° để tránh seat bị ép khi xiết bulông.
Bước 2: Xiết bulông đều theo hình chéo, đảm bảo lực phân bố cân bằng. Không dùng bulông để kéo van vào vị trí vì dễ làm cong trục hoặc kẹt đĩa.
Bước 3: Gắn bộ truyền động khí nén T63 vào cổ van theo tiêu chuẩn ISO 5211. Căn hướng cổng khí để dễ kết nối đường ống điều khiển, tránh gấp khúc gây giảm áp.
Bước 4: Kết nối khí nén áp suất 0.4–0.7 MPa vào cổng A/B, vận hành thử đóng mở 3–5 chu kỳ để kiểm tra độ kín và hành trình. Nếu đĩa chưa kín, điều chỉnh vít giới hạn hành trình.
Bước 5: Đối với hệ thống điều khiển tự động, đấu dây tín hiệu của công tắc hành trình hoặc bộ định vị tuyến tính đến tủ PLC. Kiểm tra phản hồi tín hiệu mở/đóng trước khi vận hành chính thức.
Trong quá trình sử dụng, nên kiểm tra seat EPDM định kỳ 6 tháng/lần, vệ sinh bụi bẩn, bôi trơn nhẹ ở bạc đỡ trục. Nếu môi trường nhiều hơi nước hoặc ngoài trời, nên lắp nắp bảo vệ actuator để tránh nước ngưng tụ bên trong xy lanh.
Khi cần bảo trì, có thể tháo cụm actuator mà không cần tháo toàn bộ van khỏi ống, giúp tiết kiệm thời gian, đảm bảo hệ thống vẫn duy trì hoạt động liên tục.






