Giới thiệu sản phẩm
Van bướm mặt bích AUT FIG063 DN150 là dòng van công nghiệp được thiết kế để kiểm soát và điều tiết lưu lượng chất lỏng trong hệ thống đường ống. Đây là model thuộc thương hiệu AUT Malaysia, nổi bật với thiết kế bền bỉ, dễ vận hành, và đáp ứng tiêu chuẩn áp lực PN16 cho nhiều ứng dụng công nghiệp hiện đại.
Với kích thước DN150 (6 inch), van phù hợp cho các tuyến ống trung bình – lớn trong hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy (PCCC), HVAC và xử lý nước thải. Cơ cấu tay quay hộp số (worm gear) giúp người dùng mở và đóng van nhẹ nhàng, chính xác, giảm lực thao tác so với loại tay gạt. Dạng kết nối mặt bích kép bảo đảm độ kín tuyệt đối, chống rò rỉ và chịu được rung động cao trong quá trình làm việc.
Toàn bộ thân van được làm từ gang cầu GGG50 phủ epoxy, đĩa van bằng inox CF8 (SS304) chống ăn mòn, vòng đệm làm kín bằng EPDM chịu nhiệt và kháng hóa chất nhẹ. Kết hợp các vật liệu cao cấp này giúp van đạt độ bền vượt trội và tuổi thọ vận hành dài.

Xem đầy đủ các sản phẩm: butterfly valves
Cấu tạo tổng quan
Van bướm AUT FIG063 DN150 có kết cấu cơ học vững chắc với các chi tiết được gia công chính xác. Sự kết hợp giữa vật liệu gang cầu, inox và EPDM giúp van đáp ứng yêu cầu làm việc khắt khe trong các hệ thống áp lực cao.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | Gang cầu GGG50 | Chịu lực, kết nối mặt bích, bảo vệ đĩa |
| 2 | Đĩa van | Inox CF8 (SS304) | Điều tiết hoặc chặn dòng chảy |
| 3 | Trục van | Inox SS410 | Truyền chuyển động từ tay quay |
| 4 | Vòng đệm | EPDM | Tạo kín khít, chống rò rỉ |
| 5 | Bạc trục | PTFE | Giảm ma sát, bảo vệ trục quay |
| 6 | Hộp số | Gang cầu | Truyền mô-men, bảo vệ bánh vít |
| 7 | Tay quay | Gang đúc | Điều khiển van thủ công |
| 8 | Bu-lông, đai ốc | Thép mạ kẽm | Liên kết các chi tiết |
Thân van phủ epoxy dày 250 µm giúp chống gỉ sét và tia UV. Đĩa inox được mài bóng, giảm tổn thất áp lực và tăng tuổi thọ vòng đệm. Hộp số kín chống bụi và nước, vận hành ổn định ngay cả trong môi trường công nghiệp nặng.
Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động dựa trên cơ chế quay đĩa ¼ vòng. Khi người vận hành xoay tay quay, cơ cấu bánh vít trong hộp số làm trục quay, kéo theo đĩa xoay quanh trục giữa thân van. Đĩa có thể xoay từ 0° (đóng kín) đến 90° (mở hoàn toàn).
Van mở
________
----| ( ) |---->
________/
Dòng chảy tự do
Van đóng
________
----|__( | )__|---->
Dòng chảy bị chặn
Khi đĩa song song với hướng dòng chảy, lưu lượng đi qua đạt mức tối đa. Khi đĩa quay vuông góc, van đóng kín, ngăn hoàn toàn lưu chất. Cơ cấu tay quay bánh vít cho phép người vận hành điều chỉnh chính xác góc mở, sử dụng van như van điều tiết. Hộp số giúp cố định vị trí đĩa, không bị rung lắc khi dòng chảy mạnh.
Thiết kế này không chỉ mang lại sự an toàn và ổn định mà còn kéo dài tuổi thọ các chi tiết bên trong, giảm hao mòn trong quá trình sử dụng lâu dài.
Ưu điểm nổi bật
Độ kín hoàn hảo: Gioăng EPDM ép chặt vào đĩa inox, đảm bảo không rò rỉ dù áp lực cao. Van được thử kín 100% trước khi xuất xưởng.
Vật liệu cao cấp: Thân gang cầu chịu lực tốt, đĩa inox chống ăn mòn, phù hợp môi trường nước biển, khí nén, và dung dịch trung tính.
Vận hành nhẹ: Tay quay hộp số bánh vít giúp giảm tới 80% lực thao tác. Cơ cấu truyền mô-men mượt, không gây sốc áp khi đóng nhanh.
Dễ bảo trì: Van có thể tháo rời dễ dàng. Bạc trục, vòng đệm và gioăng có thể thay thế riêng mà không cần tháo toàn bộ van khỏi đường ống.
Tuổi thọ cao: Thiết kế tối ưu, vật liệu bền và hộp số kín giúp van hoạt động ổn định hàng chục nghìn chu kỳ. Lớp epoxy bảo vệ thân khỏi ăn mòn, tăng độ bền ngoài trời.
Tương thích tiêu chuẩn quốc tế: Kết nối theo EN 1092-2, JIS 10K hoặc ANSI 150LB, dễ dàng lắp vào hầu hết hệ thống ống hiện có.
Ứng dụng tiêu biểu
Trong hệ thống cấp nước: Van bướm DN150 được dùng tại tuyến ống chính, kiểm soát dòng nước và cô lập khu vực khi bảo trì. Độ kín cao giúp giảm thất thoát áp lực.
Trong PCCC: Van lắp ở tuyến ống chính hoặc nhánh dẫn đến đầu phun sprinkler. Cơ cấu tay quay giúp thao tác dễ, an toàn trong tình huống khẩn cấp.
Trong HVAC: Van điều tiết lưu lượng nước lạnh hoặc dung dịch glycol. Cấu tạo chịu nhiệt tốt, phù hợp điều kiện vận hành liên tục.
Trong xử lý nước thải: Đĩa inox chống ăn mòn, thân phủ epoxy ngăn bám cặn. Van vận hành ổn định trong môi trường nước có độ pH trung tính hoặc kiềm yếu.
Trong công nghiệp hóa chất nhẹ: Van được dùng cho các hệ thống dẫn dung dịch loãng, khí nén hoặc hơi áp lực thấp. Cấu trúc vững chắc và độ kín cao giúp vận hành an toàn.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Chuẩn bị: Trước khi lắp, kiểm tra van và đường ống, đảm bảo hai đầu mặt bích song song và sạch. Không để tạp chất bám vào vòng đệm EPDM.
Lắp đặt: Đặt van giữa hai mặt bích, căn chỉnh lỗ bu-lông, siết đều tay theo hình chữ thập. Khi lắp theo phương đứng, tay quay nên hướng lên để dễ thao tác.
Kiểm tra: Sau khi lắp, xoay tay quay để kiểm tra độ trơn tru. Đĩa phải di chuyển tự do, không ma sát với thân hoặc vòng đệm. Kiểm tra độ kín bằng thử áp lực nước.
Vận hành: Xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ để mở và cùng chiều để đóng. Không dùng lực quá mức khi đã đến giới hạn hành trình. Cơ cấu hộp số sẽ giới hạn góc xoay để tránh hư hỏng.
Bảo trì: Kiểm tra định kỳ hộp số và trục quay, bôi trơn bằng mỡ chịu nhiệt. Thay vòng đệm EPDM khi thấy dấu hiệu nứt, lão hóa. Làm sạch lớp sơn epoxy nếu bị bong tróc.
Lưu ý an toàn: Không vận hành van trong môi trường vượt quá 110°C hoặc áp suất trên PN16. Khi thay thế linh kiện, dùng phụ kiện chính hãng AUT để đảm bảo tuổi thọ và an toàn.






