Giới thiệu sản phẩm
Van bướm mặt bích AUT FIG063 DN80 là dòng van công nghiệp được thiết kế để kiểm soát lưu lượng chất lỏng trong đường ống, đặc biệt phù hợp với các hệ thống nước, khí, dầu nhẹ và phòng cháy chữa cháy. Sản phẩm do AUT Malaysia sản xuất, nổi tiếng về độ bền và tính ổn định trong các hệ thống công nghiệp nặng.
Kích thước danh nghĩa DN80 (3 inch) đáp ứng tốt các đường ống có áp lực trung bình – cao, với tiêu chuẩn PN10/16. Thiết kế mặt bích đôi cho phép van kết nối chắc chắn giữa hai đoạn ống, chống rò rỉ hiệu quả. Cơ cấu vận hành tay quay hộp số (worm gear) giúp người dùng dễ điều khiển, đặc biệt trong không gian hạn chế hoặc đường ống có áp cao.
Thân van bằng gang cầu GGG50 phủ epoxy, đĩa van làm từ inox CF8 sáng bóng chống ăn mòn, gioăng làm kín bằng EPDM đàn hồi, chịu nhiệt và kháng hóa chất nhẹ. Cấu trúc nhỏ gọn nhưng chắc chắn, đảm bảo vận hành bền bỉ và độ kín cao cho hệ thống nước sạch, nước thải và hóa chất trung tính.

Xem đầy đủ các sản phẩm: butterfly valves
Cấu tạo tổng quan
Van bướm AUT FIG063 DN80 có kết cấu cơ học đồng bộ, mỗi chi tiết đều được lựa chọn vật liệu phù hợp với môi trường và áp suất làm việc. Hộp số truyền động dạng kín giúp tăng tuổi thọ và giảm yêu cầu bảo trì định kỳ.
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | Gang cầu GGG50 | Kết nối mặt bích, chịu lực cơ học và áp suất dòng chảy |
| 2 | Đĩa van | Inox CF8 (SS304) | Điều tiết hoặc ngăn dòng chảy |
| 3 | Trục van | Inox SS410 | Truyền mô-men xoắn từ tay quay đến đĩa |
| 4 | Vòng đệm làm kín | EPDM | Chống rò rỉ và đảm bảo độ kín khít |
| 5 | Bạc trục | PTFE | Giảm ma sát, bảo vệ trục quay |
| 6 | Hộp số | Gang cầu | Bảo vệ bánh vít – bánh răng truyền động |
| 7 | Tay quay | Gang đúc | Điều khiển van thủ công dễ dàng |
| 8 | Bu-lông & đai ốc | Thép mạ kẽm | Liên kết và cố định các chi tiết |
Toàn bộ bề mặt van được sơn phủ epoxy chống gỉ. Bề mặt tiếp xúc giữa đĩa và gioăng được mài nhẵn để giảm ma sát, tăng độ kín. Trục quay được lắp với bạc PTFE, giúp thao tác nhẹ và kéo dài tuổi thọ khi vận hành liên tục.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm mặt bích AUT FIG063 DN80 hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển động xoay ¼ vòng (90°). Khi người dùng xoay tay quay, cơ cấu bánh vít trong hộp số sẽ quay trục van, làm đĩa xoay theo trục trung tâm. Tùy vào góc quay, lưu lượng dòng chảy được mở dần hoặc đóng lại hoàn toàn.
Van mở
________
----| ( ) |---->
________/
Dòng chảy tự do
Van đóng
________
----|__( | )__|---->
Dòng chảy bị chặn
Khi đĩa song song với hướng dòng chảy, van mở hoàn toàn cho lưu lượng tối đa. Khi đĩa vuông góc, van đóng kín, không rò rỉ. Cơ cấu tay quay bánh vít cho phép điều chỉnh góc mở linh hoạt, giữ cố định đĩa ở bất kỳ vị trí nào mà không bị ảnh hưởng bởi áp lực ngược của dòng chảy.
Ưu điểm nổi bật của cơ chế này là mô-men xoắn nhỏ, thao tác nhẹ, giảm mỏi tay khi vận hành thủ công. Hộp số kín bảo vệ cơ cấu bánh răng khỏi nước, bụi và rỉ sét, tăng độ bền tổng thể của van.
Ưu điểm nổi bật
Độ kín cao và vận hành ổn định: Gioăng EPDM đàn hồi ôm sát đĩa inox, đảm bảo không rò rỉ ngay cả khi áp lực tăng đột ngột. Cấu trúc hộp số giúp kiểm soát lực đóng mở, tránh hư hỏng cơ khí.
Vật liệu chống ăn mòn: Đĩa inox CF8 và thân gang phủ epoxy giúp van bền trong môi trường ẩm, nước mặn hoặc hóa chất nhẹ. Đây là yếu tố then chốt để FIG063 trở thành dòng van được ưa chuộng trong các dự án hạ tầng.
Vận hành nhẹ nhàng: Tay quay có đường kính lớn giúp phân bố lực đều, dễ thao tác. Hộp số bánh vít nhân mô-men xoắn giúp người vận hành mở hoặc đóng van mà không cần dùng nhiều sức.
Dễ bảo trì: Cấu trúc đơn giản, ít chi tiết chuyển động. Việc thay gioăng hoặc bảo dưỡng định kỳ được thực hiện nhanh chóng, không yêu cầu dụng cụ đặc biệt.
Tương thích đa tiêu chuẩn: Van đáp ứng nhiều chuẩn mặt bích phổ biến như EN 1092-2, JIS 10K và ANSI 150LB, thuận tiện khi lắp đặt vào hệ thống quốc tế.
Tuổi thọ cao: Với vật liệu cao cấp và thiết kế chính xác, FIG063 DN80 có thể hoạt động trên 20.000 chu kỳ mở/đóng mà không giảm hiệu suất. Đây là lựa chọn lâu dài cho các hệ thống công nghiệp.
Ứng dụng tiêu biểu
Trong hệ thống cấp nước: Van bướm AUT DN80 được lắp ở các đường ống trung bình, giúp điều tiết lưu lượng và khóa nước khi bảo trì. Nhờ độ kín cao, van đảm bảo áp lực ổn định cho toàn hệ thống.
Trong hệ thống PCCC: Van được dùng ở tuyến ống chính hoặc nhánh dẫn đến sprinkler, hoạt động ổn định trong môi trường áp lực cao. Tay quay dễ thao tác trong tình huống khẩn cấp.
Trong HVAC và nhà máy công nghiệp: Van điều tiết nước lạnh, glycol hoặc khí nén. Cấu tạo bền bỉ giúp giảm rò rỉ và dao động áp lực khi nhiệt độ thay đổi đột ngột.
Trong công nghiệp xử lý nước thải: Vật liệu inox và EPDM giúp van chống ăn mòn, không bị bám cặn, phù hợp môi trường có độ ẩm hoặc hóa chất nhẹ.
Trong khu công nghiệp, nhà máy chế biến: Van được ứng dụng cho dầu nhẹ, nước kỹ thuật hoặc khí sạch. Độ tin cậy cao và bảo trì đơn giản khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến ở các dây chuyền sản xuất tự động.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Chuẩn bị: Kiểm tra van trước khi lắp đặt. Đảm bảo không có tạp chất trong thân van hoặc trên gioăng. Hai đầu mặt bích của đường ống phải sạch và song song.
Lắp đặt: Đặt van giữa hai mặt bích, căn chỉnh lỗ bu-lông chính xác. Siết đều bu-lông theo đường chéo để tránh lệch trục. Khi lắp theo phương đứng, trục tay quay nên hướng lên trên để dễ thao tác.
Kiểm tra vận hành: Xoay tay quay thử mở và đóng nhiều lần để kiểm tra độ trơn tru. Đảm bảo đĩa xoay nhẹ, không bị ma sát hoặc va chạm với mặt bích.
Vận hành: Xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ để mở, cùng chiều để đóng. Không dùng lực mạnh quá giới hạn cơ cấu. Có thể giữ cố định tay quay ở các góc mở trung gian để điều tiết lưu lượng.
Bảo trì: Kiểm tra hộp số, trục quay và gioăng EPDM định kỳ 6 tháng. Tra mỡ bôi trơn bánh vít nếu vận hành thường xuyên. Nếu phát hiện rò rỉ nhỏ, thay vòng đệm EPDM mới.
Lưu ý: Không sử dụng van cho môi trường vượt quá 110°C hoặc áp lực trên PN16. Khi cần thay thế phụ tùng, nên chọn linh kiện chính hãng AUT để đảm bảo tương thích và độ bền.






