Giới thiệu
Van bướm nhựa điều khiển khí nén Haitima DN125 là dòng van trung kích, ứng dụng phổ biến trong hệ thống xử lý nước, pha loãng hóa chất, dây chuyền tẩy rửa và khu công nghiệp có môi trường ẩm, ăn mòn nhẹ. Với thân PVC cứng, trục inox 304 và đệm EPDM, van đạt độ kín cao, vận hành ổn định ở áp suất 10 bar.
DN125 dùng bộ truyền động khí nén Haitima HTD083 có mô-men xoắn lớn hơn các model trước, thích hợp cho lưu lượng và lực đóng mở cao hơn. Van hỗ trợ điều khiển ON/OFF và tuyến tính 4–20 mA, dễ kết nối hệ SCADA, PLC hoặc tủ trung tâm.
Thiết kế wafer PN16 giúp lắp đặt nhanh giữa hai mặt bích tiêu chuẩn. Nhờ tính năng kháng hóa chất và chống oxy hóa, DN125 trở thành lựa chọn tối ưu cho hệ thống nước sạch, nước thải và dung dịch có độ pH cao. Tham khảo thêm các sản phẩm: butterfly valves.

Cấu tạo
DN125 giữ cấu trúc tối ưu từ dòng nhỏ nhưng tăng cường kích thước thân, đĩa và trục nhằm đảm bảo độ bền trong vận hành công nghiệp. Cấu tạo chính như sau:
| Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | PVC cứng | Tạo khung, chống ăn mòn, nhẹ và dễ gia công. |
| Đĩa van | PVC đồng chất | Đóng mở điều tiết dòng chảy, giảm tổn thất áp. |
| Trục van | Inox 304 | Chịu mô-men lớn, truyền động chính xác từ actuator. |
| Đệm làm kín | EPDM | Đảm bảo kín nước, đàn hồi ổn định theo thời gian. |
| Actuator | Nhôm anodized | Truyền khí thành lực quay, điều khiển trục van. |
| Bu-lông, đai ốc | Inox | Liên kết bền, chống rỉ trong môi trường ẩm. |
| Kiểu lắp | Wafer PN16 | Kẹp giữa hai mặt bích, tháo lắp nhanh. |
Bộ điều khiển khí nén
Bộ truyền động Haitima HTD083 cung cấp mô-men xoắn lớn, đáp ứng lực mở/đóng cho van DN125. Thiết kế vỏ nhôm anod chống oxy hóa, trục thép không gỉ và hệ thống bánh răng – piston giúp phản hồi nhanh, chính xác.
| Kích cỡ (DN) | Model actuator | Áp khí làm việc | Chế độ | Cổng khí | Chuẩn lắp |
|---|---|---|---|---|---|
| DN125 | HTD083 | 5–8 bar | ON/OFF, tuyến tính 4–20 mA | G1/4 | ISO 5211 F07/F10, Namur |
HTD083 có tỉ số truyền được tăng cường giúp đóng mở êm, mô-men ổn định và tuổi thọ cao. Van có thể lắp thêm van điện từ, công tắc hành trình và bộ định vị tuyến tính cho hệ điều khiển tự động.
Nguyên lý hoạt động
Khi cấp khí nén vào actuator, áp suất đẩy piston di chuyển. Hệ bánh răng – thanh răng chuyển đổi lực tịnh tiến thành chuyển động quay 90° làm trục xoay kéo đĩa van mở. Khi xả khí, piston hồi về, đĩa trở lại vị trí đóng kín.
+--------------------------------+
| Actuator HTD083 |
| (piston & rack-pinion) |
+-------------+------------------+
|
Trục Inox
|
+--------+---------+
| Đĩa PVC |
| [0° - 90°] |
+--------+---------+
|
Đệm EPDM
Đối với chế độ tuyến tính, tín hiệu 4–20 mA được bộ định vị chuyển thành áp suất tương ứng, kiểm soát chính xác góc mở van, giúp điều tiết lưu lượng ổn định trong hệ thống.
Ưu điểm
Chống ăn mòn vượt trội: Thân và đĩa PVC chịu tốt hóa chất, muối và nước kiềm nhẹ. Đệm EPDM bền, kín tuyệt đối sau hàng nghìn chu kỳ.
Vận hành mạnh mẽ: HTD083 tạo mô-men lớn, phù hợp van cỡ trung, đáp ứng nhanh, không rung giật.
Tương thích đa dạng: Hỗ trợ ON/OFF và tuyến tính, dễ lắp phụ kiện như van điện từ, công tắc hành trình, bộ định vị.
Lắp đặt nhanh: Chuẩn wafer PN16 giúp giảm thời gian thi công, trọng lượng nhẹ thuận tiện cho các tuyến treo.
Hiệu quả kinh tế: So với vật liệu kim loại, PVC nhẹ hơn, giá thành thấp hơn nhưng vẫn duy trì hiệu suất công nghiệp.
Ứng dụng
DN125 được ứng dụng trong tuyến phân phối chính của nhà máy xử lý nước, hệ thống lọc, bơm trung tâm, và dây chuyền pha trộn hóa chất. Van cũng được dùng trong khu công nghiệp thực phẩm và dược phẩm nhờ tính trơ hóa học và dễ vệ sinh.
Trong hệ thống SCADA, van kết nối công tắc hành trình để giám sát vị trí. Với dạng tuyến tính, tín hiệu phản hồi giúp kiểm soát lưu lượng chính xác theo thời gian thực.
Lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra thân, mặt bích và gioăng. Làm sạch bụi, dầu và mạt PVC trước khi lắp đặt.
Bước 2: Đặt van vào giữa hai mặt bích PN16. Giữ đĩa mở 10–15° để tránh kẹt khi căn chỉnh tâm.
Bước 3: Siết đều các bulông theo hình chữ thập. Không siết quá lực để tránh nứt thân nhựa.
Bước 4: Kết nối khí nén 5–8 bar qua cổng G1/4. Gắn van điện từ, bộ lọc–điều áp và công tắc hành trình nếu cần.
Bước 5: Thử ON/OFF, kiểm tra hành trình và tín hiệu phản hồi. Với dạng tuyến tính, điều chỉnh tín hiệu 4–20 mA cho đúng hành trình 0–100%.
Bước 6: Sau khi kiểm tra hoạt động ổn định, đưa vào vận hành. Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần, vệ sinh lọc khí, bôi trơn trục và kiểm tra đệm kín.






