Giới thiệu
Van bướm nhựa điều khiển khí nén Haitima DN100 được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống xử lý nước, dây chuyền hóa chất, hồ bơi, nhà máy thực phẩm và các môi trường ăn mòn. Với thân PVC nhẹ, đĩa đồng chất và đệm EPDM đàn hồi cao, van đảm bảo vận hành ổn định, kín nước và tuổi thọ cao.
DN100 thuộc nhóm kích thước trung bình, yêu cầu mô-men xoắn lớn hơn nên sử dụng bộ truyền động khí nén Haitima HTD075. Thiết kế vỏ nhôm anod chống oxy hóa, hoạt động theo cơ cấu piston – rack & pinion cho chuyển động quay 90° chính xác. Van tương thích điều khiển ON/OFF hoặc tuyến tính 4–20 mA.
Van đáp ứng tiêu chuẩn lắp đặt ISO 5211 và kết nối wafer PN16, giúp lắp đặt nhanh trong không gian hạn chế. Nhờ khả năng kháng hóa chất và độ kín cao, DN100 đặc biệt phù hợp với hệ thống xử lý nước thải và pha loãng dung dịch. Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm.

Cấu tạo
DN100 giữ cấu trúc chuẩn của dòng Haitima nhưng gia cố trục, tăng độ dày thân và vòng đệm để phù hợp mô-men lớn hơn. Bảng sau mô tả vật liệu và chức năng chính của từng bộ phận.
| Thành phần | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | PVC cứng | Tạo khung kết cấu, chống ăn mòn, chịu áp lực 10 bar. |
| Đĩa van | PVC đồng chất | Điều tiết lưu lượng, bề mặt trơn giảm tổn thất áp. |
| Trục van | Inox 304 | Truyền mô-men từ actuator đến đĩa, chịu xoắn tốt. |
| Đệm kín | EPDM | Kín tuyệt đối, chống rò rỉ, đàn hồi bền theo chu kỳ vận hành. |
| Vỏ actuator | Nhôm anodized | Bảo vệ piston, tăng độ bền chống oxy hóa. |
| Cổng khí | G1/4 | Kết nối khí tiêu chuẩn, tương thích phụ kiện Namur. |
| Chuẩn lắp | ISO 5211 F07 | Đế kết nối actuator cỡ trung, dễ lắp đặt. |
| Kiểu kết nối | Wafer PN16 | Kẹp giữa hai mặt bích, lắp nhanh, gọn. |
| Bu-lông, đai ốc | Inox | Liên kết chắc chắn, hạn chế ăn mòn. |
| Gioăng phụ | NBR/EPDM | Tăng độ kín tại các khớp nối, giảm rung động. |
Bộ điều khiển khí nén
Bộ truyền động HTD075 được thiết kế cho van DN100, cung cấp mô-men xoắn cao hơn HTD063 nhưng vẫn giữ cấu trúc nhỏ gọn. Vỏ nhôm anod, trục thép không gỉ, bề mặt trong phủ chống ma sát giúp giảm mài mòn và duy trì tốc độ phản hồi ổn định.
| Kích cỡ (DN) | Model actuator | Áp khí làm việc | Chế độ | Cổng khí | Chuẩn lắp |
|---|---|---|---|---|---|
| DN100 | HTD075 | 5–8 bar | ON/OFF, tuyến tính 4–20 mA | G1/4 | ISO 5211 F07, Namur |
Actuator HTD075 có tỉ số truyền lớn, đảm bảo đóng mở đĩa DN100 ổn định, phù hợp các tuyến ống trung tâm. Có thể lắp van điện từ, công tắc hành trình và bộ định vị theo chuẩn Namur để điều khiển tự động và giám sát tín hiệu.
Nguyên lý hoạt động
Khí nén vào cổng G1/4 tác động piston đẩy thanh răng di chuyển, bánh răng trục quay 90°, làm đĩa van mở hoặc đóng dòng lưu chất. Khi khí xả, lò xo hoặc buồng đối diện trả piston về vị trí cũ, đĩa đóng kín vào đệm EPDM.
+--------------------------------+
| Actuator HTD075 (piston đôi) |
| ↕ áp suất khí nén |
+-------------+------------------+
|
Rack → Pinion
|
+------+-------+
| Trục inox |
+------+-------+
|
Đĩa PVC DN100
Đệm EPDM kín
Ở chế độ tuyến tính, bộ định vị điều tiết áp hai buồng piston theo tín hiệu 4–20 mA. Góc mở đĩa phản ánh trực tiếp tỷ lệ tín hiệu, giúp điều tiết lưu lượng chính xác trong quy trình pha trộn hoặc xả rửa.
Ưu điểm
Kháng ăn mòn tối ưu: PVC chịu được hóa chất, nước muối và môi trường ẩm liên tục. Đệm EPDM duy trì độ kín sau hàng nghìn chu kỳ đóng mở.
Mô-men mạnh, phản hồi nhanh: HTD075 đáp ứng lực quay lớn, duy trì tốc độ mở 1–2 giây, thích hợp cho hệ thống cần phản ứng nhanh.
Thi công gọn: Kết nối wafer giúp lắp đặt dễ, trọng lượng nhẹ hơn so với van gang hoặc inox cùng kích cỡ.
Tương thích cao: Chuẩn ISO 5211 F07, cổng Namur hỗ trợ nhiều phụ kiện điều khiển, dễ tích hợp vào hệ tự động hóa.
Chi phí vận hành thấp: Tiêu thụ khí nén vừa phải, giảm áp lực cho máy nén, tiết kiệm năng lượng và bảo trì đơn giản.
Ứng dụng
DN100 thường được bố trí ở tuyến chính nhà máy xử lý nước, trạm bơm cấp 1, hoặc các đường ống phân phối hóa chất trung tâm. Van cũng phổ biến trong dây chuyền sản xuất nước giải khát, dược phẩm và khu công nghiệp có yêu cầu an toàn hóa học cao.
Với lưu lượng lớn và phản ứng nhanh, DN100 thích hợp điều khiển tự động các bồn chứa, ống hồi, hệ rửa lọc hoặc xả rửa định kỳ. Cảm biến vị trí gắn trên bộ truyền động cho phép SCADA giám sát trạng thái theo thời gian thực.
Lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra thân van, mặt bích và đệm trước khi lắp. Làm sạch bụi và mạt PVC để tránh rò rỉ sau khi siết.
Bước 2: Đặt van giữa hai mặt bích PN16, căn chỉnh đồng tâm. Giữ đĩa mở nhẹ 10° để tránh chà xước đệm khi siết bulông.
Bước 3: Siết đối xứng theo hình chữ thập, tăng lực dần đều, tránh làm cong hoặc nứt thân nhựa.
Bước 4: Kết nối nguồn khí nén sạch 5–8 bar qua cổng G1/4, lắp bộ lọc–điều áp–van điện từ theo tiêu chuẩn Namur.
Bước 5: Kiểm tra ON/OFF. Với tuyến tính, đấu tín hiệu 4–20 mA và căn chỉnh điểm hành trình. Đảm bảo góc quay đạt 90° cho mở hoàn toàn.
Bước 6: Sau khi thử kín và vận hành ổn định, đưa vào sử dụng. Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần, vệ sinh lọc khí và bôi trơn trục nếu cần.






