Giới thiệu
Van bướm nhựa điều khiển khí nén Haitima DN80 phục vụ đóng ngắt và điều tiết lưu chất trong môi trường ăn mòn nhẹ. Vật liệu thân và đĩa bằng PVC giúp giảm khối lượng, chống gỉ, phù hợp hệ thống nước sạch, bể bơi, nước muối và hóa chất loãng.
DN80 cho lưu lượng lớn hơn DN65 nên yêu cầu mô-men đóng mở cao hơn. Cụm truyền động khí nén Haitima tối ưu hóa tỉ số truyền, duy trì thời gian đáp ứng ngắn, độ kín ổn định nhờ đệm EPDM. Thiết kế wafer PN16 phù hợp lắp đặt trong không gian hạn chế.
Hệ điều khiển hỗ trợ ON/OFF và tuyến tính 4–20 mA để điều tiết theo phần trăm mở. Kết nối tiêu chuẩn ISO/ Namur giúp tích hợp nhanh với van điện từ, công tắc hành trình và bộ định vị. Tham khảo thêm các sản phẩm: valve bướm.

Cấu tạo
Cụm DN80 duy trì triết lý thiết kế nhẹ, kín và bền với hóa chất. Tăng kích cỡ đĩa đi kèm gia cường trục và bệ đỡ, đảm bảo truyền mô-men ổn định trong chu kỳ đóng mở liên tục.
| Thành phần | Vật liệu/Chuẩn | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | PVC (rigid) | Tạo khung kết cấu, chống ăn mòn, cách điện tự nhiên, nhẹ. |
| Đĩa van | PVC bề mặt trơn | Đóng mở lưu lượng, tối ưu tổn thất áp nhờ biên dạng mỏng. |
| Trục van | Inox 304 | Truyền mô-men từ actuator, chịu xoắn và mài mòn. |
| Đệm làm kín | EPDM | Đảm bảo kín nước, chống rò rỉ ngay cả sau nhiều chu kỳ. |
| Vỏ actuator | Nhôm anodized | Bảo vệ cụm piston–rack & pinion, giảm oxy hóa. |
| Cổng khí | G1/4 | Kết nối nguồn khí tiêu chuẩn, dễ lắp phụ kiện. |
| Chuẩn lắp | ISO 5211 F05/F07 | Đế gắn linh hoạt, phù hợp actuator cỡ lớn hơn DN nhỏ. |
| Kiểu kết nối | Wafer PN16 | Kẹp giữa hai mặt bích, tiết kiệm không gian. |
| Bu-lông, đai ốc | Inox | Liên kết bền, hạn chế gỉ trong môi trường ẩm. |
| Gioăng phụ | NBR/EPDM | Ổn định rung, gia tăng độ kín tại vị trí ghép nối. |
Bộ điều khiển khí nén
DN80 sử dụng actuator Haitima HTD063 để đáp ứng mô-men đóng mở cao hơn so với DN50–DN65. Cụm HTD063 vẫn giữ kiến trúc nhôm anod, trục truyền động bền xoắn và khả năng tích hợp van điện từ, công tắc hành trình theo chuẩn Namur.
| Kích cỡ (DN) | Model actuator | Áp khí làm việc | Chế độ | Cổng khí | Chuẩn lắp |
|---|---|---|---|---|---|
| DN80 | HTD063 | 5–8 bar | ON/OFF, tuyến tính 4–20 mA | G1/4 | ISO 5211 F05/F07, Namur |
Kích thước điển hình HTD063 tăng nhẹ so với HTD052 để cung cấp mô-men lớn hơn, nhưng vẫn gọn để lắp đặt trong tủ skid và tuyến ống dày đặc. Tỉ số truyền tối ưu giúp giữ thời gian đáp ứng thấp.
Nguyên lý hoạt động
Khí nén vào cổng G1/4 tác động lên buồng piston. Cơ cấu rack & pinion biến chuyển động tịnh tiến thành quay 90°, làm trục xoay kéo đĩa mở. Đảo chiều dòng khí, piston hồi và đĩa đóng kín vào đệm EPDM.
+-------------------------------+
| Actuator HTD063 (piston) |
| ↕ lực khí nén |
+--------------+----------------+
|
Rack-Pinion → Trục
|
+-----------+-----------+
| Đĩa PVC |
| [ 0° … 90° ] |
+-----------+-----------+
|
Đệm EPDM
Với chế độ tuyến tính, bộ định vị điều tiết khí đến hai buồng piston theo tín hiệu 4–20 mA. Vị trí mở tương ứng phần trăm dòng, ổn định lưu lượng và giảm dao động áp trong vòng điều khiển.
Ưu điểm
Kháng ăn mòn: PVC chịu axit nhẹ, kiềm loãng và nước muối tốt, phù hợp môi trường ẩm. EPDM duy trì đàn hồi, kín bền sau nhiều chu kỳ.
Mô-men đủ lớn: HTD063 đáp ứng đĩa DN80, đóng mở nhanh, giữ độ tin cậy trong các tuyến chính có lưu lượng trung bình–lớn.
Triển khai linh hoạt: ON/OFF cho đóng cắt nhanh, tuyến tính 4–20 mA cho điều tiết chính xác. Sẵn sàng tích hợp công tắc hành trình, van điện từ, bộ định vị.
Thi công thuận tiện: Chuẩn ISO 5211 F05/F07 và kết nối wafer PN16 rút ngắn thời gian lắp, phù hợp không gian hẹp trên giàn ống.
Hiệu quả chi phí: So với vật liệu kim loại chống ăn mòn, PVC giảm chi phí đầu tư và trọng lượng, vẫn đảm bảo tuổi thọ cho ứng dụng đúng môi trường.
Ứng dụng
DN80 thường dùng ở tuyến cấp chính của hệ thống xử lý nước, nhánh phân phối vào bể lọc, hồi lưu hồ bơi và các mạch pha loãng hóa chất nhẹ. Cấu hình tuyến tính hỗ trợ điều tiết lưu lượng ở bồn trộn hoặc đường hồi.
Trong thực phẩm, đồ uống và dược phẩm, van giảm rủi ro nhiễm ion kim loại. Với đường kính lớn hơn, DN80 phù hợp vị trí yêu cầu sụt áp thấp và tốc độ đóng mở ổn định.
Các hệ SCADA có thể giám sát trạng thái qua công tắc hành trình; tín hiệu analog phản hồi (nếu trang bị) giúp ghi nhận phần trăm mở theo thời gian thực để tối ưu quá trình.
Lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra van, mặt bích và đệm. Làm sạch bụi, mạt nhựa; xác định hướng dòng và vị trí thao tác thuận tiện cho bảo trì.
Bước 2: Đặt van giữa hai mặt bích PN16 theo kiểu wafer. Căn chỉnh đồng tâm; đặt đĩa mở nhẹ 10–15° để tránh cạ xước khi cân chỉnh.
Bước 3: Lắp bu-lông theo hình chữ thập, siết tăng dần từng lượt để phân bố lực đều, tránh vênh hoặc nứt thân PVC. Kiểm tra khe hở đệm đồng đều quanh chu vi.
Bước 4: Kết nối khí nén sạch, khô 5–8 bar qua cổng G1/4. Bố trí bộ lọc–tách ẩm–điều áp trước actuator; lắp van điện từ và giảm thanh theo tiêu chuẩn Namur.
Bước 5: Thử ON/OFF để kiểm tra hành trình 0–90°. Với tuyến tính, đấu tín hiệu 4–20 mA, cân chỉnh điểm 0% và 100% mở theo hướng dẫn nhà sản xuất.
Bước 6: Chạy thử có tải, quan sát rò rỉ và sụt áp. Lập lịch bảo trì 6 tháng/lần: vệ sinh lọc khí, kiểm tra gioăng, bôi trơn trục khi cần.






