Van bướm AUTA FIG061 DN200 Malaysia
Van bướm AUTA FIG061 DN200 là dòng van wafer điều khiển bằng tay gạt, sản xuất tại Malaysia theo tiêu chuẩn BS5155 và ISO 5211. Với kích thước DN200, đây là loại van cơ học chuyên dùng trong các hệ thống công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật quy mô vừa và lớn như cấp thoát nước, HVAC, xử lý nước thải, thực phẩm, hóa chất và PCCC. Cấu tạo đơn giản, thao tác nhẹ, độ kín tuyệt đối và khả năng đóng mở nhanh là những ưu điểm khiến FIG061 DN200 được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy, trạm bơm và hệ thống kỹ thuật hiện đại.
Thân van được đúc từ gang cầu GGG50 phủ sơn epoxy tĩnh điện dày 250 micron, chống ăn mòn và chịu áp lực cao. Đĩa inox SS304 sáng bóng, chịu mài mòn tốt, hoạt động bền trong môi trường có lưu lượng lớn. Gioăng EPDM đàn hồi cao, kín nước tuyệt đối, bền với nhiệt độ và hóa chất nhẹ. Tay gạt bằng hợp kim nhôm có cơ cấu khóa răng nhiều cấp, giúp điều chỉnh góc mở chính xác, an toàn trong vận hành. Van bướm AUTA FIG061 DN200 Malaysia là giải pháp bền vững, tiết kiệm và ổn định cho mọi hệ thống kỹ thuật công nghiệp hiện đại.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van cánh bướm
Cấu tạo tổng quan
Van bướm AUTA FIG061 DN200 có cấu trúc đồng tâm, gồm các thành phần chính: thân van, trục, đĩa, vòng làm kín, bạc lót và tay gạt. Tất cả chi tiết đều được chế tạo từ vật liệu chống ăn mòn, chịu áp tốt và vận hành ổn định trong môi trường áp lực cao. Bảng dưới đây mô tả cấu tạo chi tiết và vật liệu sử dụng trong từng bộ phận:
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | Gang cầu GGG50 | Chịu lực chính, kết nối hai đầu mặt bích |
| 2 | Trục van | Inox SS410 | Truyền chuyển động từ tay gạt tới đĩa |
| 3 | Đĩa van | Inox SS304 | Điều tiết hoặc chặn dòng chảy |
| 4 | Vòng làm kín | EPDM | Kín tuyệt đối khi đóng, chịu áp và nhiệt |
| 5 | Bạc lót | PTFE | Giảm ma sát, giúp trục quay nhẹ |
| 6 | Chốt định vị | SS304 | Giữ liên kết giữa trục và đĩa |
| 7 | O-Ring | EPDM | Ngăn rò rỉ tại trục xuyên thân |
| 8 | Tay gạt | Hợp kim nhôm | Điều khiển đóng mở, có khóa định vị |
| 9 | Khóa tay gạt | Thép cơ khí | Giữ cố định vị trí mở hoặc đóng |
Nguyên lý hoạt động
Van bướm AUTA FIG061 DN200 hoạt động dựa trên chuyển động xoay của đĩa quanh trục trung tâm. Khi người vận hành kéo hoặc đẩy tay gạt, trục inox truyền lực khiến đĩa xoay một góc tương ứng trong thân van. Khi đĩa song song với hướng dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi đĩa vuông góc, van đóng kín, ngăn dòng chảy hoàn toàn. Tay gạt có cơ cấu khóa định vị, giúp cố định đĩa ở nhiều góc mở, cho phép điều tiết lưu lượng linh hoạt và chính xác.
┌──────────────────────────────┐ │ Ống dẫn │ │ │ │ (1) Mở hoàn toàn → │ │ │ │ │ │ │ └──────────────────────────────┘ │ │ │ (2) Đóng hoàn toàn │ │ |← chắn dòng →| │ │ │ └──────────────────────────────┘
Khi đóng, đĩa ép đều lên vòng EPDM tạo độ kín hoàn toàn. Khi mở, dòng chảy đi qua hai mặt đĩa, phân bố đều, giảm rung và tiếng ồn. Cấu trúc wafer đồng tâm giúp lực phân bố đều, tránh mài mòn không đều trên gioăng. Tay gạt có thể khóa tại nhiều góc mở, giúp người vận hành kiểm soát lưu lượng chính xác mà không bị trượt khi có áp suất cao.
Ưu điểm nổi bật
Van bướm AUTA FIG061 DN200 có nhiều ưu điểm vượt trội như thiết kế nhỏ gọn, thao tác nhanh, độ kín tuyệt đối và tuổi thọ cao. Thân van gang cầu bền chắc, chịu lực tốt. Đĩa inox SS304 sáng bóng, chống ăn mòn và chịu dòng chảy mạnh. Gioăng EPDM mềm dẻo, bám khít và đàn hồi cao, đảm bảo kín nước tuyệt đối. Tay gạt hợp kim nhôm nhẹ, có cơ cấu khóa răng định vị, giúp điều khiển dễ dàng và an toàn.
Lớp phủ epoxy dày 250 micron bảo vệ van khỏi oxy hóa và ăn mòn trong môi trường ẩm hoặc nước mặn. Thiết kế wafer giúp van dễ lắp đặt và tháo rời mà không cần nhiều không gian. Van đạt chuẩn EN 12266 về độ kín và độ bền, có thể vận hành ổn định trong điều kiện áp suất 10–16 bar. So với các dòng van cổng hoặc bi, FIG061 DN200 nhẹ hơn, đóng mở nhanh hơn và chi phí bảo trì thấp hơn đáng kể.
Cấu trúc đồng tâm giúp lực từ dòng chảy tác động đều lên vòng làm kín, giảm hao mòn và tăng tuổi thọ. Đây là ưu điểm quan trọng khi van được sử dụng trong hệ thống có áp lực lớn hoặc tần suất thao tác cao.
Ứng dụng thực tế
Van bướm AUTA FIG061 DN200 được ứng dụng trong hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, HVAC, trạm bơm, nhà máy điện, thực phẩm, dược phẩm và PCCC. Kích thước DN200 phù hợp cho tuyến ống chính, nơi yêu cầu lưu lượng lớn, độ kín cao và khả năng vận hành thường xuyên. Van có thể lắp đặt ở đầu ra bơm, các tuyến phân phối hoặc điểm điều tiết áp lực trung tâm của nhà máy.
Trong hệ thống HVAC, FIG061 DN200 được sử dụng để cân bằng lưu lượng nước lạnh hoặc nước nóng, giúp ổn định nhiệt độ trong tòa nhà. Trong hệ thống PCCC, van được dùng ở các nhánh chính, giúp đóng nhanh khi bảo dưỡng hoặc thử áp. Trong ngành thực phẩm và hóa chất, nhờ vật liệu inox và EPDM, van đảm bảo an toàn, không gây nhiễm mùi và chịu được môi trường ẩm.
Van vận hành nhẹ, êm và không tạo tiếng ồn lớn khi dòng chảy thay đổi. Đây là yếu tố quan trọng trong các công trình yêu cầu môi trường yên tĩnh hoặc thiết bị hoạt động liên tục. FIG061 DN200 Malaysia được đánh giá là lựa chọn bền bỉ và đáng tin cậy cho mọi hệ thống kỹ thuật công nghiệp hiện nay.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Làm sạch mặt bích, loại bỏ dầu, bụi và gỉ. Đặt van vào giữa hai mặt bích, căn chỉnh trục song song với tâm ống.
Bước 2: Dùng bulông siết đều theo hình chéo để lực ép phân bố đều quanh vòng EPDM. Không siết quá chặt để tránh bó đĩa hoặc cong thân van.
Bước 3: Xoay tay gạt kiểm tra đĩa, đảm bảo chuyển động nhẹ và không chạm thành ống. Kiểm tra khóa răng định vị hoạt động trơn tru.
Bước 4: Khi vận hành, mở hoặc đóng tay gạt từ từ để tránh tạo sốc áp. Sau khi đạt góc mở mong muốn, giữ tay gạt ở vị trí khóa cố định.
Bước 5: Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần, làm sạch thân van, kiểm tra vòng EPDM và lớp sơn epoxy. Tra dầu cho trục nếu van hoạt động thường xuyên. Khi phát hiện rò rỉ, thay vòng đệm phù hợp và siết lại bulông đúng lực tiêu chuẩn.
Với cấu tạo chắc chắn, vật liệu chất lượng và khả năng vận hành ổn định, van bướm AUTA FIG061 DN200 Malaysia là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống công nghiệp hiện đại, mang lại hiệu quả cao, độ kín tuyệt đối và tuổi thọ sử dụng lâu dài.






