Van bướm AUTA FIG061 DN80 Malaysia
Van bướm AUTA FIG061 DN80 là loại van bướm wafer điều khiển bằng tay gạt, được sản xuất tại Malaysia theo tiêu chuẩn BS5155 và ISO 5211. Đây là dòng van cơ học phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước, HVAC, công nghiệp thực phẩm, xử lý nước thải và PCCC. Với cấu tạo đơn giản, gọn nhẹ và khả năng đóng mở nhanh, FIG061 DN80 được ưa chuộng nhờ hiệu suất ổn định, độ kín cao và chi phí vận hành thấp. Tay gạt hợp kim có cơ cấu khóa răng định vị nhiều góc mở, cho phép điều tiết dòng chảy chính xác và an toàn.
Thân van được đúc từ gang cầu GGG50 phủ sơn epoxy chống ăn mòn, đĩa van làm từ inox SS304 bền sáng, không gỉ và chịu áp suất cao. Vòng làm kín EPDM ôm sát đĩa van, đảm bảo độ kín tuyệt đối khi đóng. Thiết kế wafer giúp van được kẹp giữa hai mặt bích tiêu chuẩn BS, DIN hoặc JIS, lắp đặt nhanh chóng mà không chiếm nhiều diện tích. Van bướm AUTA FIG061 DN80 Malaysia đáp ứng hoàn hảo cho các hệ thống đường ống trung bình, nơi yêu cầu đóng ngắt linh hoạt và ổn định lâu dài.

Xem đầy đủ các sản phẩm: van bươm
Cấu tạo tổng quan
Van bướm AUTA FIG061 DN80 có thiết kế đồng tâm với các bộ phận chính gồm thân van, đĩa, trục, vòng làm kín và tay gạt. Cấu trúc wafer cho phép lắp giữa hai mặt bích, tiết kiệm không gian và thuận tiện bảo dưỡng. Tay gạt cơ khí được tích hợp khóa định vị nhiều cấp, giúp người vận hành kiểm soát góc mở linh hoạt. Bảng dưới đây thể hiện chi tiết vật liệu và chức năng của từng bộ phận:
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | Gang cầu GGG50 | Chịu áp lực, giữ cố định trục và đĩa |
| 2 | Trục van | Inox SS410 | Truyền mô-men xoắn từ tay gạt đến đĩa |
| 3 | Đĩa van | Inox SS304 | Điều tiết hoặc ngăn dòng chảy |
| 4 | Vòng làm kín | EPDM | Đảm bảo kín nước tuyệt đối khi van đóng |
| 5 | Bạc lót | Polymer | Giảm ma sát, giúp trục xoay nhẹ |
| 6 | Chốt định vị | SS304 | Liên kết trục – đĩa, cố định chắc chắn |
| 7 | Vòng O-Ring | EPDM | Ngăn rò rỉ tại vị trí xuyên trục |
| 8 | Tay gạt | Hợp kim nhôm | Điều khiển đóng mở, có khóa định vị |
| 9 | Khóa định vị | Thép cơ khí | Giữ cố định tay gạt tại góc mở mong muốn |
Nguyên lý hoạt động
Van bướm AUTA FIG061 DN80 hoạt động theo cơ chế xoay đĩa quanh trục trung tâm. Khi người vận hành kéo hoặc đẩy tay gạt, trục inox truyền lực xoay làm đĩa quay một góc tương ứng. Khi đĩa song song với dòng chảy, lưu lượng qua van đạt tối đa; khi vuông góc, dòng bị chặn hoàn toàn. Tay gạt có răng khóa định vị, giúp cố định đĩa ở các góc mở khác nhau, phù hợp cho việc điều tiết lưu lượng và áp suất. Nhờ cơ cấu này, người vận hành có thể dễ dàng kiểm soát dòng chảy mà không cần thêm thiết bị phụ trợ.
┌──────────────────────────────┐ │ Ống dẫn │ │ │ │ (1) Mở hoàn toàn → │ │ │ │ │ │ │ └──────────────────────────────┘ │ │ │ (2) Đóng hoàn toàn │ │ |← chắn dòng →| │ │ │ └──────────────────────────────┘
Vòng EPDM ôm kín quanh đĩa tạo độ kín tuyệt đối khi van đóng. Cấu trúc đồng tâm giúp lực ép từ đĩa phân bố đều, giảm hao mòn và ma sát. Hệ bạc lót polymer hỗ trợ chuyển động trục mượt mà, tăng tuổi thọ. Khi mở van, dòng nước trôi đều qua hai mặt đĩa mà không gây xoáy hay rung, giúp duy trì áp lực ổn định cho toàn hệ thống.
Ưu điểm nổi bật
Van bướm AUTA FIG061 DN80 có ưu điểm lớn về thiết kế và độ bền. Thân gang cầu chịu lực cao, bề mặt phủ epoxy dày chống rỉ. Đĩa inox SS304 sáng, chống ăn mòn và bám cặn. Gioăng EPDM mềm dẻo, kín tuyệt đối, bền với nước, dầu và một số hóa chất nhẹ. Tay gạt hợp kim nhôm nhẹ, dễ thao tác, có khóa an toàn định vị góc mở, tránh va chạm khi áp lực dòng thay đổi.
Thiết kế wafer giúp lắp đặt nhanh giữa hai mặt bích, không cần bulông xuyên. Lớp phủ epoxy bảo vệ van trong môi trường ẩm hoặc nước mặn, giúp tuổi thọ cao hơn so với các dòng van thép thường. Cấu trúc đồng tâm giảm ma sát giữa đĩa và gioăng, vận hành êm và ít mài mòn. Van đạt tiêu chuẩn EN 12266 về độ kín và độ bền, đảm bảo hoạt động tin cậy lâu dài trong môi trường công nghiệp và dân dụng.
So với các loại van cổng hay cầu, FIG061 DN80 có kích thước nhỏ, khối lượng nhẹ và tốc độ đóng mở nhanh. Van phù hợp với các vị trí cần thao tác thường xuyên, như đường cấp nước hoặc đường dẫn áp phụ trong nhà máy. Đây là giải pháp hiệu quả, bền vững và tiết kiệm chi phí bảo trì.
Ứng dụng thực tế
Van bướm AUTA FIG061 DN80 được ứng dụng trong hệ thống cấp thoát nước, HVAC, xử lý nước thải, nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm và PCCC. Kích thước DN80 phù hợp cho tuyến ống trung bình, nơi yêu cầu lưu lượng ổn định và độ kín cao. Van hoạt động êm, không gây tiếng ồn, đảm bảo an toàn cho toàn hệ thống.
Trong hệ thống PCCC, van thường được lắp ở các nhánh cấp hoặc đầu ra bơm, cho phép ngắt nhanh khi bảo dưỡng. Trong công nghiệp thực phẩm, van đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh nhờ vật liệu EPDM và inox SS304 không phản ứng hóa học. Trong HVAC, van được dùng để điều chỉnh lưu lượng nước lạnh và nóng, giúp cân bằng nhiệt và áp suất toàn hệ thống. Ngoài ra, FIG061 DN80 cũng được sử dụng trong hệ thống cấp nước dân dụng, trạm bơm và các nhà máy xử lý nước sạch.
Nhờ thiết kế chắc chắn, độ kín cao và thao tác linh hoạt, van bướm tay gạt AUTA FIG061 DN80 Malaysia là lựa chọn đáng tin cậy cho mọi ứng dụng công nghiệp yêu cầu vận hành ổn định, tuổi thọ cao và chi phí hợp lý.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Làm sạch hai mặt bích, loại bỏ dầu, gỉ hoặc bụi. Đặt van vào giữa hai mặt bích, căn chỉnh trục van chính xác theo tâm ống.
Bước 2: Dùng bulông siết đều theo hình chéo, đảm bảo lực ép phân bố đồng đều quanh vòng EPDM. Không siết lệch để tránh cong thân hoặc kẹt đĩa.
Bước 3: Xoay tay gạt kiểm tra chuyển động của đĩa, đảm bảo không va vào thành ống. Kiểm tra khóa răng định vị hoạt động trơn tru.
Bước 4: Khi vận hành, mở và đóng từ từ để tránh tạo sốc áp. Giữ tay gạt ở vị trí khóa khi đạt góc mở mong muốn.
Bước 5: Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần. Làm sạch bề mặt van, kiểm tra độ đàn hồi của vòng EPDM và tra dầu cho trục. Khi phát hiện rò rỉ, thay vòng đệm phù hợp. Lưu ý không dùng vật sắc nhọn để vệ sinh đĩa inox để tránh trầy xước lớp bề mặt.
Với vật liệu chất lượng cao, cấu trúc chính xác và khả năng điều tiết linh hoạt, van bướm AUTA FIG061 DN80 Malaysia mang lại hiệu suất tối ưu, độ kín tuyệt đối và tuổi thọ cao, đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống công nghiệp hiện đại.






