Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh tay rút nối Clamp CSE DN100 là dòng van chuyên dụng cho các hệ thống vi sinh, thực phẩm và dược phẩm quy mô lớn, nơi cần điều tiết dòng chảy có lưu lượng cao và yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt. Với kích thước DN100 (4 inch), van đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống đường ống trung tâm, kết nối giữa bồn chứa, đường phân phối và hệ thống hồi lưu CIP/SIP. Cấu tạo chắc chắn, thao tác nhẹ nhàng và độ kín cao giúp sản phẩm trở thành lựa chọn tin cậy trong ngành công nghiệp vi sinh hiện đại.
Van được chế tạo từ inox SUS316L, vật liệu có khả năng chống ăn mòn hóa học, chịu áp suất làm việc đến 10 bar và nhiệt độ tối đa 120°C. Bề mặt trong ngoài được đánh bóng gương với độ nhám Ra < 0.6 µm, giúp giảm ma sát và tránh tích tụ cặn. Kiểu nối Clamp 3A giúp tháo lắp nhanh, không cần dụng cụ, rất tiện cho quá trình vệ sinh. Tay rút inox 304 có chốt định vị 4 nấc, cho phép điều chỉnh lưu lượng dễ dàng, an toàn và ổn định trong quá trình vận hành.
DN100 là kích thước được sử dụng phổ biến ở các nhà máy sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm và hóa mỹ phẩm. Nhờ thiết kế gọn gàng, nhẹ nhưng cứng vững, van đảm bảo độ kín tuyệt đối và tuổi thọ dài hơn nhiều so với các dòng van công nghiệp thông thường.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm công nghiệp
Cấu tạo tổng quan
Van bướm vi sinh tay rút CSE DN100 có cấu tạo gồm 6 bộ phận chính: thân van, đĩa van, trục quay, tay rút, gioăng làm kín và các bulong liên kết. Thân van được đúc nguyên khối bằng inox 316L, hai đầu kết nối kiểu clamp giúp tháo lắp nhanh. Đĩa van mỏng, được đánh bóng gương toàn phần, giảm lực cản dòng chảy và đảm bảo độ sạch hoàn toàn trong quá trình vận hành. Tay rút inox 304 có lò xo định vị 4 nấc, giúp người dùng điều chỉnh dễ dàng các mức mở.
Gioăng silicon hoặc EPDM được đặt trong rãnh sâu, khi đóng van, đĩa ép sát vào seat, tạo độ kín tuyệt đối mà không cần lực siết lớn. Phần trục trung tâm được lắp bằng ổ đỡ inox, có gioăng O-ring chống rò rỉ, đảm bảo vệ sinh và an toàn. Tất cả các chi tiết bulong, chốt, vòng kẹp đều bằng inox 304, chống oxy hóa, chịu được môi trường hóa chất nhẹ và hơi nước nóng.
Với kích thước DN100, van có khả năng dẫn lưu lượng lớn, thích hợp cho các tuyến ống chính trong dây chuyền sản xuất. Thiết kế cân đối giúp lực ép phân bố đều, giảm mòn gioăng, đồng thời duy trì hiệu suất hoạt động ổn định sau hàng chục nghìn chu kỳ đóng mở.
| STT | Chi tiết | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | SUS316L | Chịu áp lực và kết nối clamp |
| 2 | Đĩa van | SUS316L | Đóng mở dòng chảy, đánh bóng gương |
| 3 | Trục quay | Inox 304 | Truyền lực từ tay rút |
| 4 | Tay rút | Inox 304 | Điều khiển cơ học, 4 nấc cố định |
| 5 | Gioăng làm kín | Silicon / EPDM / PTFE | Ngăn rò rỉ, chịu nhiệt cao |
| 6 | Chốt và bulong | Inox 304 | Cố định toàn bộ kết cấu |
Nhờ vật liệu inox cao cấp và thiết kế đồng tâm, van DN100 có thể hoạt động bền bỉ trong môi trường nhiệt cao, áp lực lớn mà không bị biến dạng. Bề mặt nhẵn bóng giúp quá trình vệ sinh CIP diễn ra nhanh chóng, giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu suất làm việc của toàn hệ thống.
Nguyên lý hoạt động
Van CSE DN100 hoạt động dựa trên cơ chế quay trục đồng tâm. Khi kéo tay rút, trục quay truyền mô-men xoắn làm đĩa xoay quanh tâm van. Khi đĩa vuông góc với dòng, van đóng hoàn toàn, ngăn lưu chất. Khi đĩa song song với dòng, van mở toàn phần, cho phép lưu chất chảy tự do. Cơ cấu tay rút 4 vị trí định vị bằng lò xo giúp người vận hành cố định van tại các góc mở trung gian, kiểm soát lưu lượng linh hoạt.
_______
| |
| o---|----o (Trục)
|_______|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Dòng lưu chất
Thiết kế đồng tâm giúp lực ép giữa đĩa và seat phân bố đều, giảm mài mòn và tăng độ bền. Khi van mở, đĩa mỏng nằm song song dòng chảy, giúp dòng đi qua êm, không tạo xoáy và không gây chấn động áp. Khi đóng, seat ôm sát toàn bộ mép đĩa, tạo độ kín tuyệt đối. Cơ cấu cơ khí đơn giản giúp van hoạt động ổn định, ít bảo trì và có thể dễ dàng nâng cấp lên điều khiển điện hoặc khí nén.
Ưu điểm nổi bật
1. Chuẩn vệ sinh quốc tế: Đáp ứng tiêu chuẩn 3A, DIN, SMS – phù hợp ngành sữa, bia, nước giải khát và dược phẩm.
2. Cấu trúc clamp tháo nhanh: Cho phép tháo lắp trong vài giây, không cần dụng cụ, thuận tiện vệ sinh CIP/SIP.
3. Độ kín tuyệt đối: Gioăng silicon hoặc PTFE chịu nhiệt 120°C, áp lực 10 bar, không rò rỉ.
4. Tay rút inox 4 vị trí: Điều chỉnh linh hoạt, thao tác nhẹ, an toàn và chính xác.
5. Bề mặt đánh bóng gương: Giúp dòng chảy mượt, ngăn tích tụ vi sinh vật, đảm bảo vệ sinh tuyệt đối.
6. Chống ăn mòn mạnh: Inox 316L bền bỉ trong môi trường axit nhẹ, muối, dung dịch tẩy rửa.
7. Kết cấu cơ khí chính xác: Trục quay và đĩa đồng tâm, giảm ma sát và tiếng ồn khi vận hành.
8. Dễ dàng nâng cấp: Có thể lắp bộ điều khiển khí nén hoặc điện để vận hành tự động.
Ứng dụng tiêu biểu
Van bướm vi sinh tay rút CSE DN100 được ứng dụng tại các tuyến ống chính trong dây chuyền sản xuất thực phẩm, nước giải khát, dược phẩm và mỹ phẩm. Trong nhà máy bia, DN100 dùng để kiểm soát dòng dịch sau giai đoạn lọc hoặc cấp nước CIP. Trong ngành sữa, van lắp ở đường phân phối giữa bồn chứa và khu vực chiết rót, giúp duy trì áp lực ổn định và an toàn vệ sinh.
Trong dược phẩm và nước tinh khiết, DN100 được lắp ở các vị trí cần lưu lượng lớn, chẳng hạn đầu ra bồn trung gian hoặc đầu bơm. Cấu trúc clamp giúp tháo nhanh để kiểm tra định kỳ mà không cần dừng toàn hệ thống. Ngoài ra, DN100 còn phù hợp cho ngành mỹ phẩm, nước hoa, nơi cần vận chuyển dung dịch có độ nhớt thấp nhưng yêu cầu sạch tuyệt đối.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra van và phụ kiện. Trước khi lắp, đảm bảo thân van, đĩa và seat không bám dầu hoặc bụi. Nếu có, rửa bằng dung dịch trung tính và lau khô bằng vải mềm.
Bước 2: Kết nối vào đường ống. Đặt gioăng silicon đúng vị trí, đưa van vào giữa hai đầu clamp, siết vòng kẹp đều tay, không siết quá chặt để tránh biến dạng seat.
Bước 3: Kiểm tra đóng mở. Kéo và xoay tay rút qua 4 nấc để kiểm tra độ trơn tru. Nếu thấy nặng, tra mỡ thực phẩm vào trục quay.
Bước 4: Thử áp lực. Cho nước sạch hoặc dung dịch CIP chạy qua, quan sát điểm nối và trục. Nếu có rò rỉ, điều chỉnh siết nhẹ hoặc thay seat mới.
Bước 5: Vệ sinh định kỳ. Sau mỗi ca sản xuất, tháo van, ngâm dung dịch CIP 1–2%, rửa sạch, tráng nước tinh khiết và để khô tự nhiên. Không dùng bàn chải kim loại hoặc hóa chất mạnh.
Bước 6: Bảo trì chu kỳ. Thay gioăng 6 tháng/lần, kiểm tra độ bóng bề mặt đĩa. Khi hệ thống ngừng hoạt động, nên mở van 15° để duy trì độ đàn hồi của gioăng.
Lưu ý: Không để van đóng kín lâu trong môi trường nhiệt cao. Trong trường hợp vận hành liên tục, cần kiểm tra trục và seat mỗi 3 tháng để đảm bảo van duy trì độ kín và độ trơn hoàn hảo.












