Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh tay rút nối Clamp CSE DN65 là thiết bị điều tiết dòng chảy được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống ống vi sinh cỡ trung, nơi yêu cầu độ kín, độ bền và tính vệ sinh tuyệt đối. Với kích thước DN65 (2.5 inch), van có khả năng dẫn lưu lượng lớn, hoạt động ổn định trong môi trường áp suất thấp đến trung bình. Đây là dòng van lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành sữa, đồ uống, dược phẩm, hóa mỹ phẩm và nước tinh khiết, nơi mọi chi tiết đều phải đạt chuẩn vệ sinh 3A – DIN – SMS.
Thân van CSE DN65 được chế tạo từ inox SUS316L, vật liệu có khả năng chống ăn mòn hóa học và chịu nhiệt tốt, phù hợp cho cả môi trường axit nhẹ, kiềm yếu hoặc dung dịch CIP/SIP. Đĩa van mỏng, đánh bóng gương, giúp lưu chất đi qua nhẹ nhàng và hạn chế tích tụ cặn. Cơ cấu tay rút 4 nấc cho phép điều chỉnh góc mở nhanh chóng, dễ thao tác và cố định chắc chắn ở từng vị trí. Cấu trúc này giúp người vận hành điều tiết lưu lượng chính xác mà không gây sụt áp hay rung lắc trong đường ống.
Van được sản xuất theo dây chuyền cơ khí chính xác của CSE – Đài Loan, đáp ứng tiêu chuẩn vi sinh quốc tế, đồng thời đảm bảo độ bền cơ học cao. Tất cả bề mặt tiếp xúc với lưu chất đều được đánh bóng Ra < 0.6 µm và xử lý thụ động hóa, giúp van luôn sáng bóng, không bị xỉn màu sau thời gian dài sử dụng.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm
Cấu tạo tổng quan
Van bướm vi sinh tay rút CSE DN65 có cấu tạo gồm thân van, đĩa, trục, tay rút và gioăng làm kín. Thân van được đúc liền khối từ inox 316L, có độ dày ổn định để chịu áp lực làm việc lên đến 10 bar. Đĩa van bằng inox đánh bóng gương, được gắn vào trục trung tâm thông qua chốt cố định. Khi kéo tay rút, trục quay theo, kéo đĩa mở hoặc đóng dòng chảy.
Cơ cấu tay rút có lò xo định vị 4 nấc, tương ứng với các mức mở 25%, 50%, 75% và 100%. Tay gạt bằng inox 304 chống gỉ, có chốt khóa cơ học giúp cố định van trong mọi điều kiện vận hành. Gioăng silicon hoặc EPDM được đặt trong rãnh ép sâu, tạo độ kín cao khi van đóng, ngăn rò rỉ và đảm bảo vệ sinh tuyệt đối.
Tất cả chi tiết bu lông, chốt và vòng đệm đều bằng inox 304, được kiểm tra độ cứng và chống ăn mòn. Phần thân và đĩa được xử lý passivation để tăng khả năng chống gỉ, đảm bảo tuổi thọ sử dụng lâu dài. Với kích thước DN65, van có đường kính trong lớn, giúp lưu lượng dòng chảy cao nhưng tổn thất áp suất thấp, duy trì hiệu suất tối ưu cho hệ thống.
| STT | Chi tiết | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Tay rút | Inox 304 | Điều khiển góc mở, 4 nấc định vị |
| 2 | Trục quay | Inox 304 | Truyền mô-men xoắn đến đĩa |
| 3 | Đĩa van | SUS316L | Điều tiết lưu lượng, đánh bóng gương |
| 4 | Thân van | SUS316L | Chịu áp và tạo kết nối clamp |
| 5 | Gioăng làm kín | Silicon / EPDM / PTFE | Tạo độ kín tuyệt đối |
| 6 | Chốt và bulong | Inox 304 | Cố định các chi tiết |
Với thiết kế tối ưu, CSE DN65 có thể hoạt động ổn định hơn 50.000 chu kỳ mà không cần thay gioăng. Độ trơn bóng cao của bề mặt giảm đáng kể ma sát và mài mòn, giúp van duy trì hiệu suất trong thời gian dài. Khi cần vệ sinh, chỉ mất vài phút để tháo rời toàn bộ van khỏi hệ thống, rất phù hợp với các nhà máy có quy trình vệ sinh thường xuyên.
Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động theo cơ chế xoay trục truyền động đồng tâm. Khi người vận hành kéo và xoay tay rút, trục inox xoay 90°, kéo theo đĩa van xoay quanh tâm trục để mở hoặc đóng dòng chảy. Ở vị trí đóng, đĩa nằm vuông góc với dòng chảy, ép sát seat tạo độ kín. Ở vị trí mở, đĩa song song với dòng, cho phép lưu chất đi qua hoàn toàn. Các vị trí trung gian được cố định bằng chốt lò xo, giúp điều tiết lưu lượng chính xác.
_______
| |
| o---|----o (Trục)
|_______|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Dòng lưu chất
Nhờ cơ chế này, van CSE DN65 vận hành nhẹ nhàng, gần như không cần lực lớn. Tổn thất áp qua van rất nhỏ nhờ thiết kế thân tròn đều và đĩa mỏng. Đặc biệt, độ kín giữa đĩa và seat được duy trì ổn định dù van hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt cao hoặc áp lực thay đổi. Điều này giúp DN65 hoạt động an toàn trong các dây chuyền có yêu cầu liên tục và áp lực thay đổi theo chu kỳ CIP.
Ưu điểm nổi bật
1. Chuẩn vệ sinh 3A và DIN: Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thực phẩm, dược phẩm và nước tinh khiết.
2. Tay rút inox 4 vị trí: Dễ thao tác, điều tiết lưu lượng linh hoạt, không trượt khi có rung động.
3. Cấu trúc thân đúc liền khối: Chịu áp tốt, chống rò rỉ và hạn chế điểm nối bẩn.
4. Bề mặt siêu mịn: Đánh bóng Ra < 0.6 µm giúp không bám cặn, giảm nguy cơ nhiễm khuẩn chéo.
5. Độ kín tuyệt đối: Gioăng silicon hoặc PTFE chịu nhiệt đến 120°C, chịu áp 10 bar.
6. Lắp đặt nhanh chóng: Kết nối clamp tháo rời không cần dụng cụ, tiết kiệm thời gian bảo trì.
7. Tuổi thọ vượt trội: Hoạt động bền bỉ trên 50.000 chu kỳ mà không giảm hiệu suất.
8. Tương thích tự động hóa: Có thể gắn actuator điện hoặc khí nén để điều khiển tuyến tính lưu lượng.
Ứng dụng tiêu biểu
Van bướm vi sinh tay rút CSE DN65 được sử dụng trong các nhà máy có yêu cầu lưu lượng trung bình đến lớn. Trong ngành thực phẩm, DN65 thường được lắp tại đường chính của hệ thống trộn, CIP hoặc hồi lưu. Trong ngành bia, van điều tiết dòng men hoặc nước rửa tank. Trong nhà máy sữa, DN65 kết nối giữa các bồn chứa, đảm bảo dòng chảy ổn định và sạch khuẩn.
Trong lĩnh vực dược phẩm, DN65 được dùng để điều tiết dung dịch tinh khiết, nước cất hoặc dung môi nhẹ trong quá trình pha chế. Với khả năng tháo rời dễ dàng, van giúp quá trình vệ sinh nhanh và đáp ứng tiêu chuẩn GMP. Trong ngành mỹ phẩm, DN65 kiểm soát dòng kem nền, dung dịch pha màu hoặc nước hoa, giúp duy trì độ chính xác khi chiết rót tự động.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra tình trạng van. Đảm bảo thân và gioăng không bám bụi hay dầu. Nếu có tạp chất, rửa sạch bằng nước tinh khiết trước khi lắp đặt.
Bước 2: Kết nối vào đường ống. Đặt gioăng vào đúng tâm hai đầu clamp, đưa van vào giữa và siết đều vòng kẹp inox. Không siết quá mạnh để tránh biến dạng seat.
Bước 3: Kiểm tra đóng mở. Kéo tay rút, xoay nhẹ qua các vị trí để đảm bảo cơ cấu trơn tru. Nếu tay nặng, kiểm tra trục và bôi mỡ thực phẩm.
Bước 4: Chạy thử áp lực. Cho lưu chất chạy thử ở áp làm việc thực tế, quan sát các điểm nối clamp và trục. Siết nhẹ lại nếu thấy rò rỉ nhỏ.
Bước 5: Vệ sinh định kỳ. Sau mỗi ca sản xuất, tháo van ra, ngâm dung dịch CIP 1–2%, rửa sạch và tráng bằng nước tinh khiết. Không dùng hóa chất mạnh hoặc bàn chải cứng.
Bước 6: Bảo dưỡng chu kỳ. Thay gioăng mỗi 6 tháng, kiểm tra độ bóng đĩa. Khi ngừng hoạt động lâu, mở van 15° để giữ đàn hồi gioăng.
Lưu ý: Trong môi trường có nhiệt độ cao, tránh để van đóng lâu khi không hoạt động, vì có thể làm seat bị nén lâu ngày và giảm đàn hồi. Khi lưu chất chứa chất béo hoặc protein, nên vệ sinh CIP sau mỗi ca để duy trì độ sạch tuyệt đối.






