Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh tay rút nối Clamp CSE DN80 là thiết bị điều tiết dòng chảy được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống vi sinh công nghiệp. Với kích thước DN80 (3 inch), van có khả năng dẫn lưu lượng lớn, hoạt động ổn định trong môi trường áp suất thấp đến trung bình. Đây là sản phẩm lý tưởng cho các ngành sản xuất sữa, bia, nước tinh khiết, thực phẩm chức năng và dược phẩm, nơi yêu cầu độ sạch tuyệt đối và khả năng vệ sinh nhanh chóng theo tiêu chuẩn quốc tế 3A và DIN.
Toàn bộ thân, đĩa và trục van được chế tạo từ inox SUS316L – loại vật liệu cao cấp có khả năng chống ăn mòn hóa học, không bị oxy hóa và hoàn toàn an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm thực phẩm. Bề mặt trong của van được đánh bóng cơ học đến độ nhám Ra < 0.6 µm, giúp hạn chế tối đa sự bám dính của cặn sản phẩm và vi khuẩn. Tay rút cơ khí 4 nấc định vị chắc chắn, thao tác nhẹ nhàng, giúp người vận hành điều tiết lưu lượng dễ dàng mà vẫn đảm bảo an toàn trong môi trường ẩm ướt.
DN80 là kích thước phổ biến trong các tuyến ống trung gian hoặc đường dẫn chính của hệ thống vi sinh quy mô lớn. Van có kết cấu nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ hơn so với các dòng van công nghiệp thông thường, nhưng vẫn đảm bảo độ kín tuyệt đối và tuổi thọ dài lâu nhờ cơ chế ép gioăng đồng tâm.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm
Cấu tạo tổng quan
Van bướm vi sinh tay rút CSE DN80 có cấu tạo bao gồm thân van, đĩa van, trục truyền động, tay rút và gioăng làm kín. Thân van được gia công CNC từ inox 316L nguyên khối, hai đầu thiết kế kiểu clamp 3A, giúp kết nối nhanh với hệ thống đường ống mà không cần dụng cụ. Đĩa van có hình elip mỏng, được cân bằng thủy lực, khi mở sẽ song song với dòng chảy, giảm lực cản và giúp lưu lượng ổn định hơn.
Tay rút được chế tạo bằng inox 304, có cơ cấu chốt định vị lò xo 4 nấc. Khi kéo tay, trục inox quay và truyền mô-men xoắn đến đĩa van, cho phép người vận hành dễ dàng điều chỉnh góc mở mong muốn. Gioăng làm kín bằng silicon hoặc EPDM được lắp trong rãnh sâu, ép chặt quanh mép đĩa khi van đóng, đảm bảo không rò rỉ kể cả khi áp lực tăng. Bề mặt tiếp xúc được xử lý thụ động hóa, giúp van chống gỉ và duy trì độ sáng bóng trong thời gian dài.
Tất cả các chi tiết cơ khí được sản xuất với dung sai cực nhỏ, giúp van hoạt động êm, không rung, không tạo tiếng ồn. Cấu trúc thân và đĩa cân đối giúp lực phân bố đều, giảm hao mòn seat và kéo dài tuổi thọ sử dụng. DN80 cũng là kích thước được nhiều nhà máy ưu tiên vì lưu lượng lớn nhưng vẫn thao tác tay nhẹ, thích hợp với cả vận hành thủ công và bán tự động.
| STT | Chi tiết | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van | SUS316L | Tạo khung chính, chịu áp và kết nối clamp |
| 2 | Đĩa van | SUS316L đánh bóng | Điều tiết lưu lượng, đóng mở dòng chảy |
| 3 | Trục quay | Inox 304 | Truyền lực xoay từ tay rút |
| 4 | Tay rút | Inox 304 | Điều khiển cơ học, có 4 nấc định vị |
| 5 | Gioăng làm kín | Silicon / EPDM / PTFE | Tạo kín khít, chống rò rỉ |
| 6 | Bulong, chốt | Inox 304 | Liên kết và cố định toàn cụm |
Van CSE DN80 có đường kính lưu thông lớn, đảm bảo dòng chảy nhanh mà không làm giảm áp suất hệ thống. Thiết kế vi sinh hiện đại, bề mặt nhẵn, không góc chết, giúp chất lỏng lưu thông hoàn toàn và vệ sinh dễ dàng. Nhờ cơ cấu tay rút chắc chắn, người vận hành có thể kiểm soát lưu lượng chính xác mà không cần lực lớn.
Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động dựa trên cơ chế xoay trục đồng tâm. Khi người vận hành kéo chốt và xoay tay rút, trục inox quay 90° để đĩa mở hoặc đóng dòng chảy. Khi đĩa vuông góc với dòng, van đóng hoàn toàn; khi đĩa song song với dòng, van mở toàn phần. Các vị trí trung gian giúp điều tiết lưu lượng với độ ổn định cao, thích hợp cho cả hệ thống tuần hoàn và định lượng.
_______
| |
| o---|----o (Trục)
|_______|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Dòng lưu chất
Đĩa van được cân bằng thủy lực giúp giảm áp lực khi mở, đồng thời tránh va đập đột ngột khi đóng. Cơ cấu tay rút 4 nấc cho phép người dùng cố định van ở các góc mở khác nhau mà không bị trượt khi hệ thống rung. Khi áp lực tăng, lực ép từ dòng chảy làm tăng độ kín tự nhiên giữa đĩa và seat, đảm bảo không rò rỉ và duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
Ưu điểm nổi bật
1. Chuẩn vi sinh quốc tế: Đáp ứng các tiêu chuẩn 3A, DIN, SMS, thích hợp cho ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
2. Cấu trúc clamp tháo nhanh: Cho phép tháo lắp dễ dàng, vệ sinh nhanh, không cần dụng cụ.
3. Tay rút 4 vị trí linh hoạt: Giúp điều tiết lưu lượng chính xác, an toàn khi vận hành bằng tay.
4. Độ kín tuyệt đối: Gioăng silicon hoặc PTFE chịu nhiệt đến 120°C, chống rò rỉ hiệu quả.
5. Bề mặt gương sáng bóng: Giảm ma sát, ngăn tích tụ vi sinh vật, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh 3A.
6. Cơ cấu nhẹ, thao tác dễ: Mô-men xoắn nhỏ, vận hành mượt mà, không cần lực lớn.
7. Chống ăn mòn vượt trội: Vật liệu SUS316L chống tác động của hóa chất nhẹ, kiềm và muối.
8. Tuổi thọ cao, bảo trì thấp: Hoạt động hơn 50.000 chu kỳ, không cần thay thế thường xuyên.
Ứng dụng tiêu biểu
Van bướm vi sinh tay rút CSE DN80 thường được dùng tại các tuyến chính của hệ thống ống trong nhà máy thực phẩm và dược phẩm. Trong ngành bia, van đảm nhiệm việc điều tiết dòng dịch lên men hoặc nước rửa tank. Trong nhà máy sữa, DN80 thường lắp tại đầu bồn chứa và đường phân phối chính, đảm bảo dòng chảy nhanh và vệ sinh an toàn tuyệt đối.
Trong lĩnh vực nước tinh khiết, DN80 dùng ở các tuyến cấp nước tổng hoặc đầu ra của hệ thống lọc RO, giúp điều tiết lưu lượng lớn mà không làm tăng tổn thất áp. Trong dược phẩm và mỹ phẩm, van được lắp ở hệ thống trộn, phân phối và rửa CIP, đảm bảo dòng chảy không lẫn tạp chất và dễ vệ sinh định kỳ. Với cấu trúc clamp, quá trình tháo rời kiểm tra rất nhanh, phù hợp nhà máy có lịch CIP liên tục.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra trước khi lắp đặt. Đảm bảo các bề mặt clamp, đĩa và gioăng sạch, không dính bụi hoặc dầu. Nếu có, rửa lại bằng nước tinh khiết hoặc ethanol công nghiệp.
Bước 2: Gắn van vào đường ống. Đặt gioăng silicon đúng tâm giữa hai đầu clamp, đưa van vào vị trí và siết chặt vòng kẹp inox đều tay.
Bước 3: Kiểm tra hành trình đóng mở. Kéo tay rút và xoay qua 4 vị trí, đảm bảo van vận hành trơn tru, không bị kẹt trục.
Bước 4: Kiểm tra độ kín và áp lực. Cho nước chạy thử ở áp làm việc thực tế, quan sát mối nối và trục. Nếu rò rỉ nhẹ, siết thêm vòng clamp hoặc thay seat mới.
Bước 5: Vệ sinh định kỳ. Sau mỗi chu kỳ sản xuất, tháo van, ngâm dung dịch CIP 1–2%, tráng nước tinh khiết và để khô tự nhiên. Không dùng bàn chải kim loại.
Bước 6: Bảo trì chu kỳ. Thay gioăng sau 6 tháng, kiểm tra độ bóng bề mặt đĩa và seat. Khi không hoạt động, mở van góc nhỏ để duy trì đàn hồi của gioăng.
Lưu ý: Khi hệ thống vận hành ở nhiệt độ cao, không siết clamp quá chặt. Điều này giúp gioăng có không gian giãn nở, tránh bị nứt hoặc biến dạng theo thời gian. Định kỳ tra mỡ thực phẩm vào trục để giảm ma sát khi thao tác tay gạt.











