Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN50 là dòng van được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống vi sinh, thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm. Với kích thước DN50 (2 inch), van đáp ứng hoàn hảo nhu cầu điều tiết và ngắt dòng trong các tuyến ống chính, đảm bảo lưu lượng lớn, độ kín cao và độ sạch tuyệt đối. Sản phẩm do hãng CSE – Đài Loan sản xuất, được chế tạo theo hai tiêu chuẩn hàn phổ biến nhất thế giới: DIN (châu Âu) và 3A/SMS (Mỹ – Anh – Thụy Điển).
Điểm nổi bật của dòng Weld End là thiết kế hàn trực tiếp vào ống inox vi sinh, giúp loại bỏ khe hở giữa các mối nối, hạn chế bám bẩn và ngăn tích tụ vi khuẩn. Điều này giúp hệ thống đạt tiêu chuẩn vệ sinh 3A và DIN EN 10357, phù hợp môi trường yêu cầu độ tinh khiết cao như sản xuất sữa, bia, nước tinh khiết, dược phẩm và mỹ phẩm. DN50 là kích cỡ tiêu chuẩn được dùng phổ biến nhất, kết hợp hoàn hảo giữa lưu lượng và áp lực làm việc, cho hiệu suất vận hành tối ưu.
Nhờ cấu tạo bằng inox 316L nguyên khối, bề mặt được đánh bóng Ra < 0.6 µm, van CSE DN50 đảm bảo khả năng chống ăn mòn hóa học, chịu được áp suất đến 10 bar và nhiệt độ làm việc 120°C. Tay rút inox 304 với cơ cấu chốt định vị 4 nấc giúp người vận hành điều tiết dễ dàng, an toàn và chính xác.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm
Cấu tạo tổng quan
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN50 được chế tạo gồm 5 thành phần chính: thân van, đĩa van, trục quay, tay rút và gioăng làm kín. Thân và đĩa được gia công CNC từ inox 316L nguyên khối, có bề mặt bóng gương và góc bo tròn để tránh đọng cặn. Hai đầu hàn được thiết kế theo hai chuẩn kích thước: DIN và 3A/SMS. DIN có chiều dài hàn (L) lớn hơn, tăng độ chắc cơ học; 3A/SMS có L ngắn hơn, dễ lắp và vệ sinh trong môi trường tiệt trùng.
Trục van bằng inox 304 được lắp xuyên qua tâm đĩa, truyền mô-men xoắn từ tay rút. Tay rút inox 304 có lò xo khóa định vị 4 nấc, giúp người vận hành chọn chính xác góc mở. Gioăng silicon, EPDM hoặc PTFE chịu nhiệt, được lắp trong rãnh sâu của thân van, tạo độ kín hoàn hảo ngay cả khi áp suất thay đổi. Cơ cấu hàn đồng tâm giúp lực ép phân bố đều trên seat, không biến dạng khi vận hành liên tục.
DN50 là kích cỡ tối ưu cho các hệ thống vi sinh cỡ trung, thích hợp dùng ở các tuyến cấp chính, đầu bồn, đường phân phối sản phẩm hoặc hồi lưu CIP. Cấu trúc nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, nhưng hiệu suất lưu lượng cao giúp van hoạt động ổn định và bền bỉ trong mọi điều kiện.
| Thành phần | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Inox 316L | Chịu áp lực, tạo kết nối hàn với hệ thống |
| Đĩa van | Inox 316L đánh bóng | Điều tiết dòng chảy, đảm bảo độ sạch |
| Trục quay | Inox 304 | Truyền mô-men xoắn từ tay rút |
| Tay rút | Inox 304 | Điều khiển cơ học, có 4 vị trí định vị |
| Gioăng làm kín | Silicon / EPDM / PTFE | Chống rò rỉ, chịu nhiệt, đảm bảo độ kín tuyệt đối |
So sánh hai tiêu chuẩn: DIN thích hợp cho nhà máy dùng hệ thống ống tiêu chuẩn EN, còn 3A/SMS phổ biến trong dây chuyền sản xuất theo GMP/FDA. Cả hai đều tương thích với thân van CSE, chỉ khác nhau về đường kính ngoài và chiều dài hàn, giúp người dùng lựa chọn linh hoạt theo hệ thống hiện có.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm vi sinh nối hàn CSE DN50 hoạt động theo cơ chế quay trục đồng tâm. Khi người vận hành kéo tay rút, trục inox xoay làm đĩa van mở hoặc đóng quanh tâm. Khi đĩa song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín. Các vị trí trung gian giúp điều tiết lưu lượng chính xác, nhờ cơ cấu định vị 4 nấc của tay rút.
_______
| |
| o---|----o (Trục quay)
|_______|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Dòng lưu chất
Khi áp suất tăng, lực ép của đĩa lên seat tăng theo, tạo độ kín tự động. Khi mở, đĩa song song dòng chảy giúp dòng chảy êm, không gây xung áp. Thiết kế này giúp giảm tổn thất áp suất và tăng tuổi thọ cho gioăng. Nhờ cấu trúc đơn giản, van dễ vệ sinh, dễ bảo dưỡng, và có thể lắp thêm bộ điều khiển điện hoặc khí nén nếu cần tự động hóa.
Ưu điểm nổi bật
1. Chuẩn vệ sinh quốc tế: Đạt tiêu chuẩn 3A, DIN, SMS – đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thực phẩm và dược phẩm.
2. Hai tiêu chuẩn hàn linh hoạt: DIN – tăng độ bền cơ học; 3A/SMS – tối ưu vệ sinh và tháo lắp nhanh.
3. Cấu tạo inox 316L toàn phần: Chống ăn mòn, chịu nhiệt, đáp ứng CIP/SIP liên tục.
4. Tay rút 4 vị trí: Điều tiết chính xác, an toàn khi thao tác, cố định chắc chắn.
5. Độ kín tuyệt đối: Gioăng silicon/PTFE chịu nhiệt 120°C, ngăn rò rỉ hiệu quả.
6. Bề mặt siêu bóng: Đánh bóng gương Ra < 0.6 µm, không tích tụ vi sinh vật.
7. Dễ lắp đặt: Hàn TIG với ống inox vi sinh tiêu chuẩn, không cần phụ kiện trung gian.
8. Tuổi thọ cao: Hoạt động ổn định trên 50.000 chu kỳ, bảo trì thấp, tiết kiệm chi phí lâu dài.
Ứng dụng tiêu biểu
DN50 là kích cỡ phổ biến nhất trong các hệ thống xử lý và sản xuất. Trong ngành sữa, van được lắp tại tuyến CIP trung tâm, đường hồi lưu hoặc đầu ra bồn chứa. Trong ngành bia, DN50 đảm nhận vai trò điều tiết dòng dịch lên men, nước rửa tank hoặc nước giải khát thành phẩm. Trong dược phẩm và mỹ phẩm, van đảm bảo vệ sinh tuyệt đối cho các tuyến phân phối dung dịch, nước tinh khiết hoặc ethanol.
Nhờ khả năng chịu áp suất cao và độ kín tuyệt đối, van CSE DN50 còn được ứng dụng trong dây chuyền đóng gói và pha chế, nơi cần kiểm soát dòng chảy chính xác và vệ sinh tuyệt đối. Cấu trúc inox bóng gương giúp quá trình tiệt trùng bằng hơi nước (SIP) diễn ra nhanh và hiệu quả.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Kiểm tra trước khi hàn. Đảm bảo thân, đĩa và đầu hàn sạch, không dính dầu hoặc tạp chất. Rửa lại bằng dung dịch trung tính nếu cần.
Bước 2: Căn chỉnh và hàn. Căn tâm van và ống, hàn TIG dòng 45–50A, tốc độ 80 mm/phút, dùng khí Argon 10 L/phút bảo vệ trong và ngoài ống.
Bước 3: Kiểm tra hành trình. Kéo tay rút, xoay qua 4 nấc để đảm bảo cơ cấu hoạt động trơn tru, không kẹt trục.
Bước 4: Thử áp lực và độ kín. Cho nước sạch chạy thử, quan sát mối hàn và trục. Nếu có rò rỉ nhẹ, điều chỉnh lại seat hoặc thay gioăng mới.
Bước 5: Vệ sinh định kỳ. Sau mỗi ca, ngâm dung dịch CIP 1–2%, tráng bằng nước tinh khiết, để khô tự nhiên. Không dùng bàn chải kim loại.
Bước 6: Bảo trì chu kỳ. Thay gioăng mỗi 6 tháng, kiểm tra bề mặt đĩa, đánh bóng lại bằng vải mềm để duy trì độ sáng.
Lưu ý: Khi hàn DN50, nên dùng kim TIG 2.0 mm, dòng điện 45A, tốc độ hàn vừa phải để tránh cháy mép. Sau khi hàn, xử lý thụ động hóa bằng dung dịch nitric loãng để phục hồi lớp bảo vệ crom trên inox.






