Giới thiệu sản phẩm
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN80 là dòng van công nghiệp cao cấp do hãng CSE – Đài Loan sản xuất, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống đường ống vi sinh cỡ trung và lớn. Với kích thước DN80 (3 inch), van thích hợp cho các ứng dụng cần lưu lượng lớn, độ sạch cao và vận hành ổn định trong môi trường khắt khe như thực phẩm, đồ uống, sữa, nước tinh khiết và dược phẩm. Sản phẩm được chế tạo theo tiêu chuẩn 3A, DIN và SMS, đảm bảo độ bền cơ học, độ kín tuyệt đối và tuổi thọ lâu dài.
Dòng van Weld End CSE DN80 nổi bật với thiết kế kết nối hàn trực tiếp vào ống inox vi sinh, loại bỏ hoàn toàn khe hở mối nối, hạn chế bám bẩn và ngăn vi khuẩn phát triển. Người dùng có thể lựa chọn hai chuẩn kích thước: DIN (chuẩn châu Âu) và 3A/SMS (chuẩn Mỹ – Anh – Thụy Điển). DIN có đường kính ngoài và chiều dài hàn lớn hơn, phù hợp cho hệ thống cơ khí EN 10357; trong khi 3A/SMS có cấu trúc ngắn gọn, dễ lắp đặt và bảo trì, được ưa chuộng trong dây chuyền đạt chuẩn GMP và FDA.
DN80 thường được sử dụng tại các tuyến ống chính trong nhà máy sữa, nhà máy bia, dây chuyền nước tinh khiết hoặc sản xuất mỹ phẩm. Toàn thân van được chế tạo từ inox 316L nguyên khối, bề mặt bóng gương Ra < 0.6 µm, đảm bảo dòng chảy ổn định, không tạo xoáy và đạt tiêu chuẩn vệ sinh tuyệt đối 3A Sanitary.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van bướm
Cấu tạo tổng quan
Van bướm vi sinh nối hàn tay rút CSE DN80 được cấu tạo đồng tâm với 5 thành phần chính: thân van, đĩa van, trục quay, tay rút và gioăng làm kín. Thân và đĩa được gia công CNC chính xác từ inox 316L nguyên khối, giúp đạt độ bóng hoàn hảo và khả năng chống ăn mòn tối đa. Hai đầu hàn được thiết kế theo hai chuẩn kích thước: DIN và 3A/SMS, cho phép người dùng linh hoạt lựa chọn theo hệ thống đường ống hiện hữu.
Tay rút inox 304 có chốt khóa 4 nấc định vị, cho phép điều chỉnh góc mở linh hoạt và đảm bảo an toàn khi vận hành. Trục quay bằng inox 304 được lắp xuyên qua tâm đĩa, truyền mô-men xoắn trực tiếp, đảm bảo độ chính xác và độ kín trong mọi trạng thái. Gioăng làm kín silicon, EPDM hoặc PTFE chịu nhiệt đến 120°C, ngăn rò rỉ hoàn toàn trong quá trình làm việc liên tục.
Các chi tiết phụ như bulong, chốt, vòng hãm đều làm bằng inox 304, chống gỉ và chịu ăn mòn hóa học nhẹ. Van DN80 có thể chịu áp suất làm việc đến 10 bar, hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ 0–120°C và phù hợp cho cả quy trình vệ sinh CIP và tiệt trùng SIP.
| Thành phần | Vật liệu | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân van | Inox 316L | Chịu áp lực, kết nối hàn với đường ống vi sinh |
| Đĩa van | Inox 316L đánh bóng | Điều tiết dòng chảy, giảm tổn thất áp suất |
| Trục quay | Inox 304 | Truyền mô-men xoắn từ tay rút |
| Tay rút | Inox 304 | Điều khiển cơ học, có 4 vị trí định vị |
| Gioăng làm kín | Silicon / EPDM / PTFE | Ngăn rò rỉ, chịu nhiệt cao, giữ kín tuyệt đối |
Phiên bản DIN có kích thước L và D lớn hơn, giúp tăng độ cứng cơ học và phù hợp với tiêu chuẩn EN 10357. Phiên bản 3A/SMS lại có chiều dài hàn ngắn, dễ tháo lắp, thường được dùng trong môi trường cần vệ sinh thường xuyên. Cả hai đều được CSE chế tạo với độ chính xác cao, đảm bảo tương thích hoàn toàn với hệ ống vi sinh quốc tế.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm vi sinh nối hàn CSE DN80 hoạt động theo cơ chế quay trục đồng tâm. Khi người vận hành kéo tay rút, trục inox truyền mô-men xoắn làm đĩa van xoay quanh tâm. Khi đĩa song song dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng kín. Các nấc trung gian giúp điều tiết lưu lượng với độ chính xác cao. Cơ cấu khóa lò xo giúp tay rút giữ nguyên vị trí, không tự trượt khi hệ thống rung.
_______
| |
| o---|----o (Trục quay)
|_______|
|
(Đĩa van)
=======|=======
Dòng lưu chất
Nhờ cấu trúc đồng tâm và đĩa mỏng, lực cản dòng chảy giảm đáng kể. Khi đóng, áp lực lưu chất giúp đĩa ép chặt seat, tăng độ kín tự động. Khi mở, lưu lượng được duy trì ổn định và êm, không gây xung áp hoặc rung động. Cơ cấu tay rút dễ thao tác, có thể gắn thêm bộ điều khiển điện hoặc khí nén để tự động hóa.
Ưu điểm nổi bật
1. Chuẩn vệ sinh quốc tế: Đạt tiêu chuẩn 3A, DIN, SMS – an toàn tuyệt đối cho ngành thực phẩm và dược phẩm.
2. Hai chuẩn hàn linh hoạt: DIN – tăng độ bền cơ học, 3A/SMS – dễ vệ sinh và tháo lắp.
3. Toàn thân inox 316L: Chống ăn mòn, chịu hóa chất nhẹ, bề mặt Ra < 0.6 µm.
4. Tay rút định vị 4 nấc: Dễ điều chỉnh lưu lượng, thao tác nhanh, an toàn khi vận hành.
5. Độ kín tuyệt đối: Gioăng PTFE hoặc EPDM chịu nhiệt 120°C, không rò rỉ.
6. Kết cấu hàn đồng tâm: Loại bỏ khe hở, đảm bảo dòng chảy sạch, không đọng cặn.
7. Dễ bảo trì: Có thể vệ sinh CIP/SIP mà không cần tháo rời khỏi hệ thống.
8. Tuổi thọ cao: Hoạt động bền bỉ trên 50.000 chu kỳ, giảm chi phí vận hành lâu dài.
Ứng dụng tiêu biểu
DN80 được dùng phổ biến tại các tuyến ống chính hoặc đầu bồn chứa trong hệ thống sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm và mỹ phẩm. Trong ngành sữa, van được lắp ở đường xuất bồn hoặc hồi lưu CIP. Trong nhà máy bia, DN80 điều tiết dòng dịch lên men hoặc CO₂. Trong ngành nước tinh khiết, van được dùng tại các nhánh phân phối chính, đảm bảo dòng chảy ổn định và sạch tuyệt đối.
Van cũng được ứng dụng trong dây chuyền chiết rót hoặc pha chế, nơi yêu cầu khả năng điều tiết lưu lượng lớn và vệ sinh tuyệt đối. Cấu trúc inox 316L giúp van chịu được môi trường axit nhẹ và hơi nước nóng tiệt trùng SIP thường xuyên.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Bước 1: Chuẩn bị lắp đặt. Vệ sinh đầu hàn, đảm bảo bề mặt sạch, không dính dầu hoặc tạp chất. Lau khô bằng khăn mềm trước khi hàn.
Bước 2: Căn chỉnh và hàn. Căn tâm van chính xác với ống, hàn TIG dòng 55–60A, dùng khí Argon 10–12 L/phút bảo vệ hai phía.
Bước 3: Kiểm tra hành trình tay rút. Kéo và xoay tay để đảm bảo đĩa mở, đóng nhẹ, không kẹt trục.
Bước 4: Thử kín và áp lực. Cho nước tinh khiết chạy thử, kiểm tra seat và mối hàn. Nếu rò nhẹ, điều chỉnh lại seat hoặc thay gioăng.
Bước 5: Vệ sinh định kỳ. Sau mỗi ca, dùng dung dịch CIP 1–2%, rửa lại nước tinh khiết, để khô tự nhiên. Không dùng vật nhọn cạo bề mặt.
Bước 6: Bảo trì chu kỳ. Thay gioăng sau 6 tháng, kiểm tra bề mặt đĩa và seat, đánh bóng bằng vải mềm để duy trì độ sáng.
Lưu ý: Khi hàn DN80, sử dụng kim TIG 2.4–3.2 mm, dòng điện 55–65A, tốc độ hàn ổn định để tránh cháy mép. Sau khi hàn, nên xử lý thụ động hóa bằng dung dịch nitric loãng để bảo vệ lớp crom trên bề mặt inox.









