Giới thiệu
Van cầu MANN BSG-1E là dòng van cầu làm kín bằng bellow (Bellows Sealed Globe Valve) cao cấp, sản xuất tại Anh, dùng trong hệ thống hơi, khí nén, dầu và chất lỏng áp suất cao. Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn DIN PN16, có độ kín tuyệt đối, độ bền cơ học cao và khả năng chịu nhiệt vượt trội. Dải kích thước DN15–DN300 đáp ứng đa dạng hệ thống công nghiệp và dân dụng yêu cầu an toàn tuyệt đối.
Với vật liệu thân thép đúc 1.0619, đĩa và trục X20Cr13, bellow bằng inox 316L và gasket graphite, van MANN BSG-1E có thể làm việc ổn định ở nhiệt độ tới 400°C và áp suất 16 bar. Đây là lựa chọn lý tưởng cho hệ thống hơi nóng, khí kỹ thuật, dầu truyền nhiệt và nhà máy năng lượng, nơi yêu cầu độ kín tuyệt đối và tuổi thọ dài hạn.

Tham khảo thêm các sản phẩm: globe valve
Cấu tạo tổng quan
Van cầu MANN BSG-1E được thiết kế theo cấu trúc bellow kín kép bằng inox 316L, đảm bảo không rò rỉ qua trục, tăng tuổi thọ và an toàn vận hành. Các chi tiết được gia công chính xác, vật liệu chọn lọc cho phép van chịu được nhiệt độ, áp lực và môi trường khắc nghiệt. Toàn bộ chi tiết chính được trình bày trong bảng dưới đây:
| STT | Thành phần | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân van (Body) | 1.0619 | Thép đúc chịu áp lực cao |
| 2 | Ghế & Đĩa van (Seat & Disc) | X20Cr13 | Thép không gỉ, chịu mài mòn, chịu nhiệt |
| 3 | Bellow (Ống xếp kín) | Inox 316L | Ngăn rò rỉ, chịu nhiệt đến 400°C |
| 4 | Gioăng làm kín (Gasket) | Inox 304 + Graphite | Độ kín cao, chịu áp và nhiệt tốt |
| 5 | Trục van (Stem) | X20Cr13 | Truyền động bền, chống mài mòn |
| 6 | Tay quay (Handwheel) | Pressed Steel / CI | Bền, nhẹ, thao tác linh hoạt |
Đặc biệt, dòng BSG-1E thuộc nhóm van cầu bellow MANN với nhiều cấp áp suất và vật liệu khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh thông số kỹ thuật chính giữa các model trong cùng series:
| Model | Vật liệu thân (Body) | Áp suất danh định | Dải kích thước | Nhiệt độ làm việc tối đa |
|---|---|---|---|---|
| BSG-1 | JL1040 (Gang xám) | 16 bar | DN15–DN300 | 220°C |
| BSG-1E | 1.0619 (Thép đúc) | 16 bar | DN15–DN300 | 400°C |
| BSG-2 | 1.0619 (Thép đúc) | 25 bar | DN15–DN300 | 400°C |
| BSG-3 | 1.0619 (Thép đúc) | 40 bar | DN15–DN300 | 400°C |
Nhờ sử dụng thân thép 1.0619 và bellow inox 316L, model BSG-1E nổi bật với khả năng vận hành ở nhiệt độ cao, áp lực ổn định, đồng thời giảm thiểu chi phí bảo trì. Đây là bước nâng cấp đáng kể so với dòng BSG-1 thân gang, giúp van hoạt động hiệu quả trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Các kích thước tiêu chuẩn từ DN15 đến DN300 tuân thủ chuẩn DIN PN16, đảm bảo tương thích cao với đường ống châu Âu và hệ thống tiêu chuẩn quốc tế.
Nguyên lý hoạt động
Van cầu MANN BSG-1E vận hành dựa trên cơ chế nâng – hạ tuyến tính, khi tay quay được xoay, trục ren kéo đĩa di chuyển vuông góc với hướng dòng chảy. Cấu trúc bellow kín hoàn toàn giữa thân và trục giúp lưu chất không thể rò rỉ ra ngoài, dù làm việc ở áp suất hoặc nhiệt độ cao.
┌───────────────┐
│ Tay quay │
└──────┬────────┘
│ Trục van
▼
┌────────────┐
│ Bellow 316L│ ← Ống xếp kín
└─────┬──────┘
│
┌────────────┐
│ Đĩa van │ ← Lên / Xuống
└─────┬──────┘
│
┌───────┴────────┐
│ Thân van │
└─────────────────┘
▲ ▲
Dòng vào Dòng ra
Khi mở, đĩa van nhấc khỏi ghế, lưu chất đi qua tự do; khi đóng, đĩa ép chặt vào ghế tạo độ kín tuyệt đối. Cơ chế này cho phép điều tiết hoặc ngắt dòng chính xác, không gây sốc áp và đảm bảo lưu lượng ổn định. Hệ thống bellow kép bảo vệ trục khỏi hơi, khí hoặc hóa chất, kéo dài tuổi thọ và giảm rò rỉ xuống mức bằng 0.
Ưu điểm
Chống rò rỉ tuyệt đối: Bellow kép 316L ngăn hoàn toàn hơi, khí hoặc dầu thoát ra ngoài.
Chịu nhiệt và áp cao: Làm việc tới 400°C, áp suất 16 bar, thích hợp cho hơi nóng và dầu truyền nhiệt.
Độ bền vượt trội: Thân thép 1.0619 đúc dày, chịu va đập và biến dạng cơ học cao.
Vận hành nhẹ: Tay quay thép ép, trục ren chính xác, đóng mở êm, không rung.
Dễ bảo trì: Kết cấu nắp ren tháo rời, thuận tiện kiểm tra bellow và gioăng graphite.
Tiêu chuẩn quốc tế: Sản xuất theo BS EN 12266, đảm bảo an toàn và tuổi thọ thiết bị.
Ứng dụng
Van cầu MANN BSG-1E được ứng dụng trong các môi trường yêu cầu độ kín cao, nhiệt độ lớn và áp suất ổn định, cụ thể gồm:
Hệ thống hơi công nghiệp: Dùng trong nhà máy nhiệt điện, lò hơi và hệ thống sấy hơi.
Ngành hóa chất: Lắp trong đường ống chứa khí độc, dung môi hoặc phản ứng nhiệt cao.
Ngành dầu khí: Sử dụng cho hệ thống dầu nóng, khí nén và môi trường dễ cháy nổ.
Ngành thực phẩm – dược phẩm: Ứng dụng trong hệ thống tiệt trùng, hơi sạch, an toàn vệ sinh.
Hệ thống HVAC và năng lượng: Dùng trong trung tâm điều hòa, nhà máy nhiệt, hệ thống cấp nhiệt.
Lắp đặt & vận hành
Bước 1: Kiểm tra trước khi lắp đặt
Đảm bảo van sạch, không dị vật, kiểm tra chiều dòng chảy và tình trạng bellow.
Bước 2: Đặt đúng hướng
Lắp van theo chiều mũi tên khắc trên thân, căn chỉnh song song với đường ống, tránh lệch tâm.
Bước 3: Siết đều mặt bích
Dùng bulông siết chéo hình sao, tránh cong bích và hỏng gioăng graphite.
Bước 4: Vận hành thử
Xoay tay quay kiểm tra độ êm, độ kín và hành trình đĩa van khi mở – đóng.
Bước 5: Bảo trì định kỳ
Kiểm tra bellow, graphite và trục mỗi 6 tháng, vệ sinh và tra mỡ bôi trơn định kỳ.
Lưu ý: Không lắp van trong môi trường rung động mạnh. Lắp thẳng đứng để bellow làm việc hiệu quả. Khi không sử dụng dài ngày, nên mở van ở vị trí 50% để tránh bó cứng trục.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.