Giới thiệu
Van cầu Ravis Ankana R-GD DN40 là kích thước quan trọng trong dải sản phẩm van cầu thép tiêu chuẩn DIN, được thiết kế chuyên dụng cho môi trường hơi nóng, dầu truyền nhiệt, khí nén và nước nóng công nghiệp. So với DN32, DN40 mang lại lưu lượng lớn hơn đáng kể nhờ tiết diện rộng hơn nhưng vẫn duy trì khả năng điều tiết chính xác nhờ đĩa dạng plug và seat phủ cứng. Độ ổn định, độ bền và hiệu suất điều tiết là ưu điểm nổi bật khiến DN40 thường xuyên được sử dụng tại các tuyến phân phối hơi trung tâm, bộ trao đổi nhiệt công suất vừa và các cụm gia nhiệt trong nhà máy.
Thân van được đúc từ GS-C25 với độ dày lớn, chịu áp lực PN16–PN40 và chịu nhiệt tốt trong môi trường hơi bão hòa có nhiệt độ thay đổi nhanh. Đĩa A105 phủ 13Cr tạo độ cứng bề mặt, chống mài mòn tuyệt vời và giữ độ kín sau nhiều năm vận hành. Với ty van 2Cr13 chịu lực và packing graphite linh hoạt, DN40 vận hành ổn định trong điều kiện rung liên tục và nhiệt độ cao. Kvs DN40 đạt 28.0 m³/h, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu lưu lượng cao hơn nhưng vẫn cần kiểm soát chặt chẽ.
Với chiều dài L = 200mm, chiều cao H = 310mm và trọng lượng xấp xỉ 11kg, DN40 có kích thước đủ lớn để phục vụ các tuyến hơi chính nhưng vẫn gọn gàng để lắp trong khu vực kỹ thuật có không gian hạn chế. Van được thiết kế mặt bích chuẩn EN1092, cho phép lắp đặt đồng bộ với hệ thống tiêu chuẩn DIN, hạn chế tối đa rủi ro rò rỉ mặt bích. Thiết kế đĩa dạng plug giúp DN40 điều tiết tuyến tính, hạn chế xâm thực và giảm rung cho đường ống.

Tham khảo thêm các sản phẩm: van cầu thủy lực
Trong hệ thống hơi công nghiệp, DN40 là lựa chọn lý tưởng cho các đoạn cấp hơi chính đến thiết bị sấy, bộ trao đổi nhiệt hoặc máy gia nhiệt trung bình. Đặc tính điều tiết chính xác giúp DN40 duy trì nhiệt độ ổn định, giảm dao động áp suất khi thiết bị thay đổi tải nhiệt. Nhờ seat phủ cứng, van giữ độ kín ổn định kể cả khi đóng mở thường xuyên. Packing graphite duy trì độ kín quanh ty ngay cả khi nhiệt độ hơi vượt ngưỡng 300°C hoặc đường ống chịu rung liên tục.
Trong môi trường dầu nhiệt, DN40 điều chỉnh lưu lượng đến từng thiết bị sử dụng nhiệt. Nhiệt độ cao và tính chất dầu yêu cầu van phải có độ kín tuyệt đối, tránh thất thoát gây nguy hiểm. Cấu trúc của DN40 đáp ứng hoàn toàn điều này nhờ vật liệu cao cấp. Trong nước nóng và khí nén công nghiệp, DN40 vẫn phát huy hiệu suất tối ưu nhờ thân thép cứng và thiết kế bonnet ren chịu nhiệt.
Cấu tạo tổng quan
DN40 kế thừa toàn bộ cấu trúc tiêu chuẩn của dòng Ravis Ankana R-GD, gồm thân GS-C25, đĩa A105 phủ 13Cr, ty 2Cr13 và packing graphite. Mỗi thành phần được tối ưu để chịu áp cao, nhiệt độ lớn và môi trường rung động liên tục. Thân van được đúc nguyên khối, dày, chắc chắn và chịu được biến dạng cơ học. Seat được hàn đắp cứng tạo bề mặt tiếp xúc bền vững, hạn chế mài mòn trong các chu kỳ điều tiết liên tục.

| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Thân (Body) | GS-C25 + phủ 13Cr |
| Đĩa (Disc) | A105 + 13Cr |
| Ty (Stem) | 2Cr13 |
| Chèn (Packing) | Graphite linh hoạt |
DN40 có cấu trúc đường chảy bên trong được tối ưu để giảm tổn thất áp suất và hạn chế xoáy mạnh, giúp van điều tiết ổn định hơn. Ty van được dẫn hướng qua bonnet ren dày, đảm bảo chuyển động nâng – hạ thẳng, không xoay lệch. Điều này giúp hạn chế ăn mòn không đồng đều trên seat. Packing graphite chịu nhiệt tốt giúp van vận hành an toàn trong môi trường hơi bão hòa áp cao.
Nguyên lý hoạt động
DN40 hoạt động dựa trên chuyển động thẳng đứng của đĩa plug. Khi vô lăng xoay ngược chiều kim đồng hồ, ty nâng đĩa lên, tạo khe hở để môi chất đi qua. Khi xoay theo chiều đóng, đĩa hạ xuống áp sát seat, tạo độ kín tuyệt đối. Dạng plug giữ đặc tính tuyến tính giúp DN40 điều tiết ổn định, không gây dao động áp suất khi mở nhỏ.
Dòng hơi → /==== Seat ====
| |
------>| (Disc) |----->
| |
____Body____/
Nhờ thiết kế plug, DN40 giảm thiểu hiện tượng xâm thực khi lưu lượng nhỏ, tránh phát ra tiếng ồn và hạn chế rung động. Ty 2Cr13 chịu mài mòn tốt, giúp quá trình mở – đóng rất mượt. Khi mở hoàn toàn, ty chạm vào back-seat bên trong bonnet, giảm tải lực lên packing và kéo dài tuổi thọ. Tính chất điều tiết ổn định khiến DN40 phù hợp cho cả hơi bão hòa và dầu truyền nhiệt.
Ưu điểm
Khả năng điều tiết mạnh và ổn định: DN40 cho lưu lượng lớn nhưng vẫn điều chỉnh mượt nhờ đĩa plug tuyến tính.
Độ bền cơ học cao: Thân GS-C25 dày, chịu áp tốt và chống biến dạng khi gặp nhiệt cao hoặc rung mạnh.
Seat phủ cứng chống mài mòn: Giữ độ kín lâu dài, đặc biệt khi van được sử dụng nhiều ca liên tục.
Chống rò rỉ hơi tốt: Packing graphite chịu nhiệt cao và duy trì độ kín quanh ty van.
Độ ổn định cao khi mở nhỏ: Plug hạn chế rung động, giảm xâm thực và giữ áp suất ổn định.
Dễ lắp đặt và bảo dưỡng: Mặt bích chuẩn DIN và back-seat hỗ trợ bảo trì packing mà không cần tháo toàn hệ thống.
Ứng dụng rộng rãi: Hơi, dầu nhiệt, nước nóng, khí nén và nhiều môi chất công nghiệp sạch.
Ứng dụng
Trong các nhà máy hơi, DN40 được lắp tại tuyến cấp hơi chính cho bộ trao đổi nhiệt, dàn sấy hoặc máy gia nhiệt công suất trung bình. Lưu lượng lớn hơn DN32 giúp DN40 cấp hơi ổn định hơn cho thiết bị cần nhiệt liên tục.
Trong dây chuyền dầu truyền nhiệt, DN40 giữ vai trò điều tiết các nhánh phân phối đến thiết bị gia nhiệt có tải lớn. Cấu tạo cứng và packing graphite giúp van duy trì độ kín tuyệt đối khi dầu nóng đi qua.
DN40 còn được dùng trong ngành hóa chất để điều tiết dòng dung môi nóng hoặc nước gia nhiệt vào bồn phản ứng. Đặc tính ổn định giúp quy trình sản xuất ít bị dao động do thay đổi lưu lượng.
Hệ thống HVAC công nghiệp cũng thường dùng DN40 để điều chỉnh dòng nước nóng lớn cho coil sưởi hoặc bộ trao đổi nhiệt không khí. Khả năng điều tiết trơn tru giúp hệ thống duy trì hiệu suất cao.
Lắp đặt & vận hành
Chuẩn bị lắp đặt: Kiểm tra mặt bích, vệ sinh sạch tạp chất và sử dụng gioăng chịu nhiệt phù hợp. Xác định đúng chiều dòng chảy theo mũi tên trên thân.
Căn chỉnh van: Đặt DN40 đúng tâm hai mặt bích, tránh lệch trục gây hỏng seat hoặc cong ty. Siết bulong theo hình sao để lực phân bố đều.
Siết bulong: Sử dụng bulong – đai ốc tiêu chuẩn A193/A194 phù hợp áp lực PN. Siết từ từ, đều tay để tránh cong vênh.
Kiểm tra trước vận hành: Tăng áp từ từ để kiểm tra rò rỉ tại packing và mặt bích. Nếu xuất hiện thoát hơi nhẹ, điều chỉnh nắp chèn.
Vận hành định kỳ: Điều tiết bằng cách xoay vô lăng nhẹ nhàng, tránh sốc áp. Không dùng dụng cụ hỗ trợ gây quá lực.
Bảo dưỡng: Kiểm tra packing graphite định kỳ; thay thế hoặc siết bổ sung khi cần. Quan sát ty và seat để nhận biết mài mòn và xử lý sớm.
An toàn: Giảm áp toàn hệ thống trước khi tháo bonnet. Tránh chạm trực tiếp vào thân van khi van đang ở nhiệt độ cao.






